Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 27
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 27–28
Hai trang này thuộc văn bản "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân (sách Kết nối tri thức). Trang 26 là phần kết truyện (cảnh cho chữ), trang 27 giới thiệu tác giả – tác phẩm và phần câu hỏi. Mình sẽ tóm tắt rồi giải chi tiết từng câu nhé.
Tóm tắt phần lý thuyết
Về tác giả – tác phẩm:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Tác giả | Nguyễn Tuân (1910 – 1987), quê làng Nhân Mục, nay thuộc quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| Phong cách | Cái tôi độc đáo, tài hoa, uyên bác; say mê cái đẹp; lối viết cầu kì, giàu cảm hứng lãng mạn, bậc thầy ngôn ngữ |
| Tác phẩm tiêu biểu | Vang bóng một thời (1940), Sông Đà (1960), Cô Tô (1965)… |
| Xuất xứ truyện | Chữ người tử tù in lần đầu trên tạp chí Tao Đàn (số 1, 1939) với nhan đề Dòng chữ cuối cùng, sau in trong tập Vang bóng một thời |
Đoạn trích cảnh cho chữ (trang 26): Huấn Cao cho chữ viên quản ngục ngay trong buồng giam tối tăm, ẩm thấp – một "cảnh tượng xưa nay chưa từng có". Cho chữ xong, Huấn Cao khuyên quản ngục bỏ nghề, về quê để giữ "thiên lương" trong sạch. Quản ngục cảm động vái lạy: "Kẻ mê muội này xin bái lĩnh".
Bài 1: Xác định tình huống truyện
Đề: Hãy xác định tình huống truyện trong Chữ người tử tù.
Trả lời:
Tình huống truyện là cuộc gặp gỡ éo le, đầy nghịch lí giữa Huấn Cao và viên quản ngục trong chốn lao tù:
- Xét trên bình diện xã hội: họ là hai kẻ đối địch – Huấn Cao là tử tù chống lại triều đình, quản ngục là người đại diện cho trật tự xã hội đang giam giữ, chờ ngày hành hình ông.
- Xét trên bình diện nghệ thuật: họ lại là tri âm tri kỉ – Huấn Cao là người tài viết chữ đẹp, quản ngục là người yêu cái đẹp, khát khao xin được chữ ông.
→ Đây là tình huống độc đáo, làm nổi bật vẻ đẹp của các nhân vật và chủ đề tôn vinh cái đẹp, cái thiện.
Bài 2: Lời kể về quản ngục trong phần 1
Đề: Lời kể về nhân vật quản ngục (trong phần 1) là của ai? Lời kể ấy tác động đến cách nhìn của bạn về nhân vật này như thế nào?
Trả lời:
- Lời kể là của người kể chuyện ngôi thứ ba (tác giả), kể theo điểm nhìn bên trong, đi sâu vào suy nghĩ, tâm tư của quản ngục.
- Tác động đến cách nhìn:
- Nhờ lời kể này, người đọc không đánh giá quản ngục một cách phiến diện qua nghề nghiệp (kẻ coi tù).
- Ta nhận ra phía sau cái nghề ô trọc là một tâm hồn biết yêu cái đẹp, trọng người tài – "một thanh âm trong trẻo chen vào giữa một bản đàn mà nhạc luật đều hỗn loạn xô bồ".
- Lời kể tạo thiện cảm, gợi sự trân trọng đối với nhân vật.
Bài 3: Bước chuyển trong thái độ của Huấn Cao
Đề: Sự kiện nào đã tạo nên bước chuyển trong thái độ của Huấn Cao với quản ngục? Sau sự kiện ấy, mối quan hệ của họ đã thay đổi như thế nào?
Trả lời:
- Sự kiện tạo bước chuyển: Khi Huấn Cao hiểu được tấm lòng "biệt nhỡn liên tài" và sở nguyện cao quý của quản ngục (muốn xin chữ để treo trong nhà), nhờ lời trình bày của thầy thơ lại. Câu nói nổi tiếng: "Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ."
- Sự thay đổi trong mối quan hệ:
- Trước đó: Huấn Cao khinh bạc, lạnh lùng, coi thường quản ngục, đối xử như kẻ thù.
- Sau đó: từ đối địch chuyển thành tri âm, tri kỉ. Huấn Cao quyết định cho chữ, ân cần khuyên nhủ; quản ngục cung kính, cảm động "bái lĩnh". Mối quan hệ vượt lên ranh giới tù nhân – cai ngục, gặp nhau ở tình yêu cái đẹp và thiên lương.
Bài 4: Chi tiết khắc họa và tính cách Huấn Cao
Đề: Nhân vật Huấn Cao được tác giả khắc hoạ qua những chi tiết tiêu biểu nào? Hãy dựa vào các chi tiết đó để khái quát đặc điểm tính cách Huấn Cao.
Trả lời:
| Phẩm chất | Chi tiết tiêu biểu |
|---|---|
| Tài hoa | Nổi tiếng viết chữ "rất nhanh và rất đẹp"; chữ ông là "vật báu trên đời"; nét chữ "vuông vắn, tươi tắn" nói lên hoài bão tung hoành |
| Khí phách hiên ngang | Cầm đầu khởi nghĩa chống triều đình; ung dung dỗ gông; thản nhiên nhận rượu thịt; coi thường cái chết, không sợ cường quyền |
| Thiên lương trong sáng | "Không vì vàng ngọc hay quyền thế mà ép mình viết câu đối"; cảm tấm lòng quản ngục mà cho chữ; khuyên quản ngục giữ thiên lương cho lành vững |
→ Khái quát: Huấn Cao là hình tượng người anh hùng lí tưởng, hội tụ vẻ đẹp của cái tài, cái tâm và cái dũng (khí phách). Đây là nhân vật thể hiện quan niệm thẩm mĩ của Nguyễn Tuân: cái đẹp gắn liền với cái thiện và bản lĩnh con người.
Bài 5: Cảnh cho chữ "xưa nay chưa từng có"
Đề: Chỉ ra các yếu tố khiến cảnh cho chữ trở thành một cảnh tượng "xưa nay chưa từng có". Hãy phân tích ý nghĩa của cảnh tượng kì lạ đó.
Trả lời:
Các yếu tố tạo nên sự "xưa nay chưa từng có" – đều dựa trên sự đối lập:
- Không gian: Việc cho chữ – một việc thanh cao, tao nhã – lại diễn ra trong buồng giam tối tăm, chật hẹp, ẩm ướt, "tường đầy mạng nhện, đất bừa bãi phân chuột phân gián".
- Thời gian: Diễn ra vào đêm khuya, lúc chỉ còn tiếng mõ trên vọng canh – đêm cuối cùng trước khi Huấn Cao bị giải đi hành hình.
- Vị thế nhân vật bị đảo ngược:
- Người tù cổ đeo gông, chân vướng xiềng (kẻ bị xử tử) lại đường hoàng, đĩnh đạc cho chữ, ban phát cái đẹp và khuyên bảo.
- Viên quản ngục (kẻ nắm quyền) lại khúm núm, run run, cung kính "bái lĩnh".
Ý nghĩa:
- Khẳng định sự chiến thắng của cái đẹp, cái thiện trước cái xấu, cái ác; của ánh sáng trước bóng tối; của thiên lương trước cường quyền và nhà tù tăm tối.
- Cái đẹp có thể nảy sinh ngay nơi ngục tù dơ bẩn nhưng không bị vấy bẩn, ngược lại còn cảm hóa con người, hướng người ta đến cái thiện.
Bài 6: Thông điệp của tác giả
Đề: Theo bạn, tác giả đã gửi gắm những thông điệp gì qua câu chuyện xin chữ và cho chữ?
Trả lời:
Qua câu chuyện, Nguyễn Tuân gửi gắm những thông điệp:
- Tôn vinh cái đẹp và những giá trị văn hóa truyền thống (nghệ thuật thư pháp, thú chơi chữ tao nhã của cha ông).
- Cái đẹp luôn gắn liền với cái thiện và thiên lương: muốn chơi chữ, thưởng thức cái đẹp thì trước hết phải giữ được tấm lòng trong sạch ("thầy hãy thoát khỏi cái nghề này đi… rồi hãy nghĩ đến chuyện chơi chữ").
- Sức mạnh cảm hóa của cái đẹp: cái đẹp có thể chiến thắng và thanh lọc tâm hồn con người ngay cả ở nơi tối tăm nhất.
- Niềm trân trọng, tiếc nuối đối với những con người tài hoa, khí phách và những vẻ đẹp "vang bóng một thời".
Bài 7: Điểm chung giữa Tử Văn và Huấn Cao
Đề: Nêu và nhận xét về một điểm chung mà bạn nhận thấy giữa hai nhân vật Tử Văn (Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên, Nguyễn Dữ) và Huấn Cao (Chữ người tử tù, Nguyễn Tuân).
Trả lời:
Điểm chung nổi bật: cả hai đều là những con người có khí phách hiên ngang, cứng cỏi, không khuất phục trước cái xấu, cái ác và cường quyền.
- Ngô Tử Văn: dũng cảm đốt đền tà, gan dạ đối chất với hồn ma tướng giặc, không run sợ trước Diêm Vương nơi cõi âm, kiên quyết đấu tranh cho công lí.
- Huấn Cao: chống lại triều đình, ung dung trước nhà tù và án tử, không vì quyền thế hay tiền bạc mà ép mình.
Nhận xét: Cả hai nhân vật đều là hiện thân cho khát vọng về chính nghĩa, sự ngay thẳng và bản lĩnh con người. Dù sáng tác cách nhau nhiều thế kỉ, hai tác giả đều gặp gỡ trong việc ngợi ca vẻ đẹp nhân cách – sự dũng cảm và phẩm giá của những con người dám đứng về phía cái thiện.
Kết nối đọc – viết
Đề: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) phân tích một yếu tố nghệ thuật đặc sắc trong truyện ngắn Chữ người tử tù.
Đoạn văn tham khảo (phân tích nghệ thuật tạo tình huống truyện):
Một trong những yếu tố nghệ thuật đặc sắc làm nên sức hấp dẫn của Chữ người tử tù là nghệ thuật xây dựng tình huống truyện độc đáo. Nguyễn Tuân đã đặt hai nhân vật Huấn Cao và viên quản ngục vào một cuộc gặp gỡ đầy oái oăm nơi ngục tù. Trên bình diện xã hội, họ là kẻ thù: một bên là tử tù phản nghịch, một bên là người canh giữ trật tự triều đình. Nhưng trên bình diện nghệ thuật, họ lại là tri âm tri kỉ: một người có tài viết chữ đẹp, một người say mê và khao khát cái đẹp. Tình huống giàu kịch tính ấy vừa làm bộc lộ trọn vẹn vẻ đẹp tài hoa, khí phách và thiên lương của Huấn Cao, vừa khắc họa tấm lòng "biệt nhỡn liên tài" của quản ngục. Đồng thời, nó góp phần thể hiện sâu sắc chủ đề tác phẩm: sự chiến thắng của cái đẹp, cái thiện trước cái xấu, cái ác. Có thể nói, tình huống truyện chính là chiếc chìa khóa làm nên thành công của tác phẩm.
Nếu em muốn, mình có thể viết thêm đoạn văn phân tích theo hướng nghệ thuật khác (ví dụ nghệ thuật dựng cảnh cho chữ hay nghệ thuật sử dụng thủ pháp tương phản) để em có nhiều lựa chọn hơn nhé.
