Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 29
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 29–30
🔍 Kiến thức cần nhớ
Từ Hán Việt là gì?
- Từ Hán Việt là những từ tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán, được đọc theo cách phát âm của người Việt.
- Từ Hán Việt thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính, tao nhã hơn so với từ thuần Việt tương đương.
- Cấu tạo: Từ Hán Việt có thể là từ đơn hoặc từ ghép từ các yếu tố Hán Việt.
Tác dụng của từ Hán Việt:
- Tạo sắc thái trang trọng, nghiêm túc
- Diễn đạt các khái niệm trừu tượng, chuyên môn
- Tạo không khí cổ kính phù hợp với văn học trung đại
- Thể hiện sự tôn kính, lịch sự
⚙️ Bài tập
Câu 1
Đề bài: Giải thích nghĩa của những từ ngữ Hán Việt được in đậm trong các câu văn dưới đây:
Câu 1a
Đề bài: "Kẻ kia là một cư sĩ, trung thuần lẫm liệt, có công với tiên triều, nên Hoàng thiên cho được hưởng cúng tế ở một ngôi đền để đền công khó nhọc. Mày là một kẻ hàn sĩ, sao dám hỗn láo, tội ác tự mình làm ra, còn trốn đi đằng nào?"
Lời giải:
Cách 1 — Phân tích từng yếu tố Hán Việt
• Tiên triều:
- "Tiên" (先) = trước, đời trước
- "Triều" (朝) = triều đại, triều đình
- Nghĩa: Triều đại trước, triều đình của các vua đời trước (so với thời điểm đang nói)
• Hàn sĩ:
- "Hàn" (寒) = lạnh, nghèo
- "Sĩ" (士) = người có học, kẻ sĩ
- Nghĩa: Người đọc sách nghèo, kẻ sĩ nghèo hàn, học trò nghèo
Cách 2 — Đặt trong ngữ cảnh
- Tiên triều: Trong ngữ cảnh, chỉ triều đại đã qua mà vị cư sĩ từng phụng sự, có công lao.
- Hàn sĩ: Chỉ người học trò nghèo khổ, địa vị thấp kém — ở đây dùng với ý khinh miệt, coi thường đối phương.
Câu 1b
Đề bài: "[...] Xin đại vương khoan dung tha cho hắn để tỏ cái đức rộng rãi. Chẳng cần đòi hỏi dây dưa. Nếu thẳng tay trị tội nó, sợ hại đến cái đức hiếu sinh."
Lời giải:
Cách 1 — Phân tích từng yếu tố Hán Việt
• Khoan dung:
- "Khoan" (寬) = rộng rãi, rộng lượng
- "Dung" (容) = chứa đựng, bao dung
- Nghĩa: Rộng lượng tha thứ, độ lượng bao dung với lỗi lầm của người khác
• Hiếu sinh:
- "Hiếu" (好) = yêu thích, quý trọng
- "Sinh" (生) = sự sống, sinh mệnh
- Nghĩa: Yêu quý sự sống, đức tính quý trọng sinh mệnh của muôn loài
Cách 2 — Giải thích theo ngữ cảnh
- Khoan dung: Thể hiện lòng độ lượng của bậc quân vương, biết tha thứ cho kẻ dưới.
- Hiếu sinh: Đức tính cao quý của người cầm quyền — không ham giết chóc, trân trọng mạng sống.
Câu 1c
Đề bài: "Đối với những người như ngài, phép nước ngặt lắm. Nhưng biết ngài là một người có nghĩa khí, tôi muốn châm chước ít nhiều."
Lời giải:
Cách 1 — Phân tích từng yếu tố Hán Việt
• Nghĩa khí:
- "Nghĩa" (義) = điều đúng đắn, lẽ phải, đạo nghĩa
- "Khí" (氣) = khí phách, tinh thần
- Nghĩa: Khí phách của người trọng đạo nghĩa, tinh thần dám làm điều đúng đắn, không sợ cường quyền
Cách 2 — Giải thích theo ngữ cảnh
- Nghĩa khí: Chỉ phẩm chất cao đẹp của người biết trọng lẽ phải, có khí phách, dám đứng lên vì chính nghĩa. Trong câu văn, đây là lý do khiến người nói muốn châm chước, nể trọng.
Câu 1d
Đề bài: "[...] Chỗ này không phải là nơi để treo một bức lụa trắng trẻo với những nét chữ vuông vắn tươi tắn nó nói lên những cái hoài bão tung hoành của một đời con người."
Lời giải:
Cách 1 — Phân tích từng yếu tố Hán Việt
• Hoài bão:
- "Hoài" (懷) = ôm ấp, mang trong lòng
- "Bão" (抱) = ôm, ấp ủ
- Nghĩa: Những ước mơ, khát vọng lớn lao được ấp ủ trong lòng
• Tung hoành:
- "Tung" (縱) = dọc, theo chiều dọc
- "Hoành" (橫) = ngang, theo chiều ngang
- Nghĩa: Tự do tung hoành ngang dọc, thỏa chí vẫy vùng, không bị ràng buộc
Cách 2 — Giải thích theo ngữ cảnh
- Hoài bão tung hoành: Chỉ những ước mơ, khát vọng lớn lao muốn được tự do vẫy vùng, thi thố tài năng, thực hiện chí lớn của một đời người.
💡 Mẹo nhớ: "Hoài bão" = ôm ấp ước mơ; "Tung hoành" = ngang dọc tự do → Kết hợp lại: khát vọng được tự do thực hiện chí lớn.
Câu 2
Đề bài: Đọc đoạn văn sau và thực hiện các yêu cầu:
"[...] Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà phải ép mình viết câu đối bao giờ. Đời ta cũng mới viết có hai bộ tứ bình và một bức trung đường cho ba người bạn thân của ta thôi. Ta cảm cái tấm lòng biệt nhỡn liên tài của các người. Nào ta có biết đâu một người như thầy quản đây mà lại có những sở thích cao quý như vậy. Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ".
Câu 2a
Đề bài: Tìm năm từ Hán Việt trong đoạn văn trên.
Lời giải:
Cách 1 — Liệt kê theo thứ tự xuất hiện
Năm từ Hán Việt trong đoạn văn:
- Nhất sinh (一生) = cả đời, suốt đời
- Quyền thế (權勢) = quyền lực và thế lực
- Tứ bình (四屏) = bốn bức tranh/thư pháp treo liền nhau
- Trung đường (中堂) = bức tranh/chữ treo giữa nhà
- Biệt nhỡn liên tài (別眼憐才) = con mắt đặc biệt biết quý trọng người tài
- Thiên hạ (天下) = khắp thiên hạ, mọi người trong đời
(Có thể chọn 5 trong số các từ trên)
Cách 2 — Phân loại theo cấu tạo
| Từ Hán Việt | Cấu tạo | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nhất sinh | nhất + sinh | cả đời |
| Quyền thế | quyền + thế | quyền lực |
| Tứ bình | tứ + bình | bốn bức tranh |
| Trung đường | trung + đường | bức treo giữa nhà |
| Biệt nhỡn liên tài | biệt + nhỡn + liên + tài | mắt xanh trọng tài |
Câu 2b
Đề bài: Thử thay thế một từ Hán Việt trong đoạn văn trên bằng một từ hoặc cụm từ biểu đạt ý nghĩa tương đương. Hãy đối chiếu câu, đoạn văn gốc với câu, đoạn văn mới để rút ra nhận xét về sự thay thế này.
Lời giải:
Cách 1 — Thay thế và so sánh
Ví dụ 1: Thay "nhất sinh" bằng "cả đời"
| Câu gốc | Câu thay thế |
|---|---|
| "Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế mà phải ép mình viết câu đối bao giờ." | "Ta cả đời không vì vàng ngọc hay quyền thế mà phải ép mình viết câu đối bao giờ." |
Nhận xét:
- Về nghĩa: Hai câu có nghĩa tương đương
- Về sắc thái: Câu gốc dùng "nhất sinh" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, phù hợp với giọng điệu kiêu hãnh của nhân vật Huấn Cao — một người có khí phách, coi thường vàng bạc quyền thế
- Câu thay thế dùng "cả đời" mang tính bình dân, đời thường hơn, làm giảm đi vẻ trang nghiêm của lời nói
Ví dụ 2: Thay "thiên hạ" bằng "đời"
| Câu gốc | Câu thay thế |
|---|---|
| "Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong thiên hạ." | "Thiếu chút nữa, ta đã phụ mất một tấm lòng trong đời." |
Nhận xét:
- "Thiên hạ" gợi không gian rộng lớn, mang tầm vóc lớn lao
- "Đời" đơn giản, bình thường hơn, không tạo được ấn tượng mạnh
Cách 2 — Rút ra kết luận chung
Kết luận: Việc thay thế từ Hán Việt bằng từ thuần Việt tương đương sẽ:
- Giữ nguyên được nội dung, ý nghĩa cơ bản
- Mất đi sắc thái trang trọng, cổ kính, tao nhã
- Làm giảm tính phù hợp với ngữ cảnh văn học trung đại
- Không phù hợp với tính cách, phong thái của nhân vật
Câu 2c
Đề bài: Dựa vào ngữ cảnh, hãy nêu tác dụng của việc sử dụng các từ Hán Việt trong đoạn văn trên.
Lời giải:
Cách 1 — Phân tích theo từng khía cạnh
Tác dụng của việc sử dụng từ Hán Việt trong đoạn văn:
1. Tạo sắc thái trang trọng, cổ kính:
- Các từ như "nhất sinh", "quyền thế", "biệt nhỡn liên tài", "thiên hạ" tạo không khí trang nghiêm, phù hợp với bối cảnh truyện xảy ra trong xã hội phong kiến xưa.
2. Khắc họa tính cách nhân vật:
- Huấn Cao là người có học thức uyên bác, khí phách hiên ngang. Việc sử dụng từ Hán Việt thể hiện sự uyên bác, tao nhã trong cách nói của ông.
- Lời nói đầy khí phách: "Ta nhất sinh không vì vàng ngọc hay quyền thế..." — thể hiện sự kiêu hãnh, cứng cỏi của kẻ sĩ.
3. Tăng tính biểu cảm:
- "Biệt nhỡn liên tài" (con mắt xanh biết quý trọng người tài) — cách nói hàm súc, cô đọng, giàu hình ảnh hơn so với cách diễn đạt thông thường.
4. Phù hợp với phong cách nghệ thuật:
- Truyện "Chữ người tử tù" của Nguyễn Tuân mang đậm chất cổ điển, trang trọng. Từ Hán Việt góp phần tạo nên phong cách riêng của tác phẩm.
Cách 2 — Tóm tắt ngắn gọn
| Tác dụng | Biểu hiện cụ thể |
|---|---|
| Tạo không khí cổ kính | Phù hợp bối cảnh xã hội phong kiến |
| Khắc họa nhân vật | Thể hiện sự uyên bác, khí phách của Huấn Cao |
| Tăng tính biểu cảm | Cách nói hàm súc, giàu hình ảnh |
| Tạo phong cách | Góp phần tạo nên vẻ đẹp cổ điển của tác phẩm |
⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích tác dụng của từ Hán Việt, cần gắn với ngữ cảnh cụ thể (bối cảnh, nhân vật, phong cách tác giả), không nên trả lời chung chung.
Câu 3
Đề bài: Hãy tìm sáu từ Hán Việt có một trong những yếu tố tạo nên các từ sau: cương trực, hàn sĩ, hiếu sinh. Đặt một câu với mỗi từ Hán Việt tìm được.
Lời giải:
Cách 1 — Tìm từ theo từng yếu tố
Phân tích các yếu tố:
- Cương trực: cương (cứng cỏi) + trực (thẳng)
- Hàn sĩ: hàn (lạnh, nghèo) + sĩ (người có học)
- Hiếu sinh: hiếu (yêu thích) + sinh (sự sống)
Tìm 6 từ Hán Việt:
| STT | Yếu tố | Từ Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Cương | Cương quyết | Kiên quyết, không lay chuyển |
| 2 | Trực | Trực tiếp | Không qua trung gian |
| 3 | Hàn | Hàn gắn | Nối lại, gắn kết |
| 4 | Sĩ | Chiến sĩ | Người lính chiến đấu |
| 5 | Hiếu | Hiếu thảo | Có lòng kính yêu cha mẹ |
| 6 | Sinh | Sinh viên | Người học ở bậc đại học |
Đặt câu:
- Cương quyết: Anh ấy cương quyết từ chối mọi lời mời hối lộ.
- Trực tiếp: Giám đốc sẽ trực tiếp gặp gỡ và trao đổi với khách hàng.
- Hàn gắn: Hai người bạn đã hàn gắn tình cảm sau nhiều năm xa cách.
- Chiến sĩ: Các chiến sĩ biên phòng ngày đêm canh giữ biên cương Tổ quốc.
- Hiếu thảo: Lan là một cô gái hiếu thảo, luôn chăm sóc cha mẹ già.
- Sinh viên: Các sinh viên năm cuối đang chuẩn bị cho kỳ thực tập.
Cách 2 — Mở rộng thêm từ
Các từ khác có thể tìm:
| Yếu tố | Từ Hán Việt khác |
|---|---|
| Cương | cương lĩnh, cương vị, cương thường |
| Trực | trực tuyến, trực giác, chính trực |
| Hàn | hàn vi, hàn lâm, hàn thử biểu |
| Sĩ | bác sĩ, nghệ sĩ, văn sĩ, thi sĩ |
| Hiếu | hiếu kỳ, hiếu học, hiếu chiến |
| Sinh | sinh vật, sinh hoạt, sinh tồn |
Câu 4
Đề bài: Hãy chỉ ra lỗi dùng từ Hán Việt trong các câu sau và sửa lại:
Câu 4a
Đề bài: "Việc chăm chỉ đọc sách giúp ta tích luỹ được nhiều trí thức bổ ích."
Lời giải:
Cách 1 — Phân tích lỗi sai
Lỗi sai: Dùng nhầm từ "trí thức"
Phân biệt:
- Trí thức (知識 — đọc theo nghĩa khác): Người có học vấn cao, người làm công việc trí óc (danh từ chỉ người)
- Tri thức (知識): Những hiểu biết, kiến thức thu được qua học tập, nghiên cứu (danh từ chỉ sự vật trừu tượng)
Câu sửa: "Việc chăm chỉ đọc sách giúp ta tích luỹ được nhiều tri thức bổ ích."
Cách 2 — Ghi nhớ nhanh
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trí thức | Người có học | Tầng lớp trí thức |
| Tri thức | Kiến thức | Tri thức khoa học |
💡 Mẹo nhớ: "Trí thức" = người (có chữ "ứ" như "người"); "Tri thức" = kiến thức (có chữ "i" như "biết")
Câu 4b
Đề bài: "Tại phiên toà nơi cõi âm, nhân vật Tử Văn đã thể hiện được sự cứng cỏi, ngang tàng của hàn sĩ."
Lời giải:
Cách 1 — Phân tích lỗi sai
Lỗi sai: Dùng từ "ngang tàng" không phù hợp
Phân biệt:
- Ngang tàng: Có thái độ coi thường mọi người, không coi ai ra gì, mang sắc thái tiêu cực
- Khảng khái: Thẳng thắn, không sợ cường quyền, dám nói lên sự thật, mang sắc thái tích cực
Trong ngữ cảnh: Tử Văn là người chính trực, dám đấu tranh vì lẽ phải → cần dùng từ mang nghĩa tích cực.
Câu sửa: "Tại phiên toà nơi cõi âm, nhân vật Tử Văn đã thể hiện được sự cứng cỏi, khảng khái của hàn sĩ."
(Hoặc có thể thay bằng: "kiên cường", "bất khuất")
Cách 2 — So sánh sắc thái
| Từ | Sắc thái | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Ngang tàng | Tiêu cực | Kẻ ngạo mạn, coi thường người khác |
| Khảng khái | Tích cực | Người chính trực, dũng cảm |
Câu 4c
Đề bài: "Thói quen học tập theo kiểu 'nước đến chân mới nhảy' là một yếu điểm của nhiều bạn học sinh."
Lời giải:
Cách 1 — Phân tích lỗi sai
Lỗi sai: Dùng nhầm từ "yếu điểm"
Phân biệt:
- Yếu điểm (要點): Điểm quan trọng, điểm chính yếu (nghĩa tích cực hoặc trung tính)
- Điểm yếu / Nhược điểm: Điểm hạn chế, thiếu sót, không tốt (nghĩa tiêu cực)
Trong ngữ cảnh: Thói quen "nước đến chân mới nhảy" là điều không tốt → cần dùng từ mang nghĩa tiêu cực.
Câu sửa: "Thói quen học tập theo kiểu 'nước đến chân mới nhảy' là một điểm yếu (hoặc nhược điểm) của nhiều bạn học sinh."
Cách 2 — Ghi nhớ nhanh
| Từ | Nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| Yếu điểm | Điểm quan trọng | Yếu điểm của bài học |
| Điểm yếu / Nhược điểm | Điểm hạn chế | Điểm yếu cần khắc phục |
⚠️ Lưu ý thi: Đây là lỗi sai rất phổ biến! Nhiều người nhầm "yếu điểm" = "điểm yếu". Cần phân biệt rõ: yếu trong "yếu điểm" nghĩa là "quan trọng" (như: yếu nhân, chủ yếu), không phải "yếu kém".
Phần VIẾT (Trang 29)
Nội dung: Viết văn bản nghị luận phân tích, đánh giá một tác phẩm truyện (Chủ đề, những nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật)
Đây là phần lý thuyết hướng dẫn viết bài, không phải bài tập cần giải.
Tóm tắt yêu cầu của kiểu bài:
- Giới thiệu ngắn gọn về tác phẩm truyện (nhan đề, tên tác giả,...) và ý kiến khái quát của người viết về tác phẩm.
- Tóm tắt tác phẩm truyện (vừa đủ để người đọc nắm được nội dung chính).
- Phân tích cụ thể, rõ ràng về tác phẩm truyện (chủ đề, nét đặc sắc về hình thức nghệ thuật và tác dụng của chúng) với những cứ liệu sinh động.
- Đánh giá về tác phẩm truyện dựa trên các lí lẽ và bằng chứng thuyết phục.
- Khẳng định giá trị của tác phẩm truyện.
🎯 Ghi nhớ: Về từ Hán Việt: - Từ Hán Việt tạo sắc thái trang trọng, cổ kính, tao nhã - Cần hiểu đúng nghĩa để sử dụng chính xác - Phân biệt các cặp từ dễ nhầm: trí thức/tri thức, yếu điểm/điểm yếu Lỗi thường gặp khi dùng từ Hán Việt: - Dùng sai nghĩa (trí thức ≠ tri thức) - Dùng sai sắc thái (ngang tàng ≠ khảng khái) - Nhầm lẫn cấu tạo (yếu điểm ≠ điểm yếu)
