Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 73

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 73–74

📝 Nhận xét về nội dung trang

Trang này không có bài tập. Đây là phần mở đầu của Bài 3: Nghệ thuật thuyết phục trong văn nghị luận, bao gồm:

  1. Yêu cầu cần đạt (mục tiêu bài học)
  2. Tri thức Ngữ văn (phần lý thuyết nền tảng)

🔍 Tóm tắt kiến thức cần nhớ

1. Yêu cầu cần đạt của bài học

Sau khi học xong bài này, học sinh cần:

  • Nhận biết và phân tích nội dung của luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng tiêu biểu trong văn bản nghị luận
  • Phân tích mối quan hệ giữa các luận điểm, lí lẽ, bằng chứng và vai trò của chúng trong việc thể hiện nội dung văn bản
  • Xác định ý nghĩa của văn bản nghị luận dựa vào các luận điểm, lí lẽ và bằng chứng để nhận biết mục đích, quan điểm của người viết
  • Nhận ra và khắc phục những lỗi về mạch lạc, liên kết trong văn bản
  • Viết được một bài luận thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen hay một quan niệm
  • Biết thảo luận về một vấn đề có những ý kiến khác nhau
  • Có thái độ quý trọng hiền tài, biết đồng cảm với người khác và sống có trách nhiệm

2. Tri thức Ngữ văn

a) Văn bản nghị luận là gì?

Văn bản nghị luận là loại văn bản thực hiện chức năng thuyết phục thông qua một hệ thống luận điểm, lí lẽ và bằng chứng được tổ chức chặt chẽ.

Đề tài của văn bản nghị luận rất rộng, bao gồm mọi vấn đề của đời sống như: chính trị, xã hội, đạo đức, triết học, nghệ thuật, văn học,...

Phân loại: Căn cứ vào đề tài được đề cập và nội dung triển khai, có thể chia văn bản nghị luận thành nhiều tiểu loại, trong đó nghị luận xã hộinghị luận văn học là hai tiểu loại phổ biến, quen thuộc.

Thể văn: Khi viết văn bản nghị luận, tuỳ vào tính chất của thể văn được chọn (hịch, cáo, tựa, bạt, phiếm luận,...) và nội dung bàn luận, các tác giả có thể sử dụng cả yếu tố biểu cảm và tự sự để làm tăng hiệu quả thuyết phục cho văn bản.


b) Các yếu tố chính của văn bản nghị luận
Yếu tốĐịnh nghĩaVai trò
Luận đềVấn đề, tư tưởng, quan điểm, quan niệm,... được tập trung bàn luận trong văn bảnThể hiện rõ từ nhan đề; cho thấy tầm nhận thức, trải nghiệm, sở trường, thái độ, cách nhìn nhận cuộc sống của người viết
Luận điểmMột ý kiến khái quát thể hiện tư tưởng, quan điểm, quan niệm của tác giả về luận đềNhờ hệ thống luận điểm (hệ thống ý), các khía cạnh cụ thể của luận đề mới được làm nổi bật theo một cách thức nhất định
Lí lẽ, bằng chứng (gọi gộp là luận cứ)Lí lẽ sinh nhờ suy luận logic; Bằng chứng là những căn cứ cụ thể, sinh động được khai thác từ thực tiễn hoặc từ các tài liệu sách báoDùng để giải thích và triển khai luận điểm, giúp luận điểm trở nên sáng tỏ và vững vàng; xác nhận tính đúng đắn, hợp lí của lí lẽ

c) Bài nghị luận xã hội

Bài nghị luận xã hội là một trong nhiều dạng của văn bản nghị luận, đề cập các vấn đề xã hội được quan tâm rộng rãi, không đi vào những vấn đề, lĩnh vực quá chuyên sâu, nhằm tạo được sự hồi đáp tích cực, nhanh chóng từ phía người đọc, người nghe.

Đề tài của bài nghị luận xã hội rất phong phú, thường được xếp vào hai nhóm chính:

  • Bàn về một hiện tượng xã hội
  • Bàn về một tư tưởng, đạo lí

Yêu cầu: Bài nghị luận xã hội cũng phải xác lập được luận đề rõ ràng; triển khai bằng hệ thống luận điểm tường minh với lí lẽ thuyết phục và bằng chứng xác đáng; có lời văn chính xác, sinh động.


d) Lỗi về mạch lạc và liên kết trong đoạn văn, văn bản
Loại lỗiBiểu hiện
Lỗi mạch lạcCác câu trong một đoạn văn, các đoạn văn trong một văn bản không hướng về một chủ đề hay một nội dung bao trùm và không được sắp xếp theo một trình tự hợp lí
Lỗi liên kếtCác phép liên kết như lặp, thế, nối,... không được sử dụng trong trường hợp cần thiết hoặc bị dùng sai

💡 Mẹo nhớ

💡 Mẹo nhớ cấu trúc văn nghị luận: "Đề - Điểm - Cứ" - Luận ĐỀ: Vấn đề cần bàn (What?) - Luận ĐIỂM: Các ý kiến về vấn đề (How?) - Luận CỨ: Lí lẽ + Bằng chứng (Why?)
⚠️ Lưu ý thi: - Phân biệt rõ luận đề (vấn đề chung) và luận điểm (ý kiến cụ thể) - Khi phân tích văn bản nghị luận, luôn xác định: Luận đề là gì? → Có bao nhiêu luận điểm? → Mỗi luận điểm được chứng minh bằng lí lẽ, bằng chứng nào?

🎯 Ghi nhớ: Đây là phần lý thuyết nền tảng quan trọng, cần nắm vững trước khi đọc các văn bản nghị luận và làm bài tập trong bài học này.
Chế độ đọc sách →