Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 75

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 75–76

🔍 Kiến thức cần nhớ

Giới thiệu văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia"

Tác giả: Thân Nhân Trung (1418 – 1499)

  • Danh sĩ thời Hậu Lê, người tỉnh Bắc Giang
  • Đỗ tiến sĩ năm 1469, được triều đình trọng dụng
  • Thành viên chủ chốt của Hội Tao đàn do vua Lê Thánh Tông sáng lập
  • Năm 1484, vâng mệnh vua Lê Thánh Tông soạn bài kí đề danh tiến sĩ để khắc lên bia đặt trong Văn Miếu

Hoàn cảnh ra đời:

  • Đoạn trích nằm trong bài văn bia "Bài kí đề danh tiến sĩ khoa Nhâm Tuất niên hiệu Đại Bảo thứ ba" (1442)
  • Đây là khởi đầu cho việc dựng bia ghi danh tiến sĩ, trở thành truyền thống về sau

Các khái niệm quan trọng:

  • Hiền tài: người tài giỏi, có phẩm chất cao quý nổi bật, là thành phần ưu tú của xã hội
  • Nguyên khí: chất làm nên cơ sở tồn tại và phát triển của một hiện tượng sống cụ thể hoặc của đất nước, xã hội

⚙️ Bài tập

Câu hỏi trước khi đọc (Phần khởi động)

Câu 1: Bạn nghĩ gì khi nhìn thấy (trực tiếp hoặc qua phim ảnh) những hàng bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội)?

Đề bài: Nêu suy nghĩ cá nhân khi nhìn thấy bia tiến sĩ ở Văn Miếu.

Cách 1 — Trả lời theo hướng cảm xúc cá nhân

Gợi ý trả lời:

Khi nhìn thấy những hàng bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám, em có những suy nghĩ và cảm xúc sau:

  1. Cảm giác tự hào dân tộc: Những tấm bia đá ghi danh các vị tiến sĩ là minh chứng cho truyền thống hiếu học, coi trọng nhân tài của dân tộc Việt Nam từ hàng trăm năm trước.
  1. Sự kính trọng với người xưa: Các bậc hiền tài đã vượt qua bao khó khăn để đỗ đạt, cống hiến cho đất nước. Họ xứng đáng được tôn vinh và ghi nhớ.
  1. Nhận thức về giá trị của học vấn: Việc dựng bia ghi danh cho thấy triều đình xưa rất coi trọng việc học, coi người tài là tài sản quý báu của quốc gia.
  1. Suy ngẫm về trách nhiệm bản thân: Là học sinh thời nay, em cần nỗ lực học tập để xứng đáng với truyền thống hiếu học của cha ông.
Cách 2 — Trả lời theo hướng phân tích ý nghĩa lịch sử - văn hóa

Gợi ý trả lời:

Những hàng bia tiến sĩ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám gợi cho em nhiều suy nghĩ:

  • Về mặt lịch sử: Đây là di sản văn hóa vô giá, ghi lại tên tuổi những người đỗ đạt qua các triều đại, phản ánh nền giáo dục khoa cử Việt Nam thời phong kiến.
  • Về mặt văn hóa: Việc dựng bia thể hiện quan niệm "tôn sư trọng đạo", đề cao người có học vấn, tài năng.
  • Về ý nghĩa giáo dục: Bia tiến sĩ như một lời nhắc nhở thế hệ sau về giá trị của tri thức và sự cống hiến cho đất nước.
💡 Mẹo nhớ: Văn Miếu – Quốc Tử Giám được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam, xây dựng năm 1070 thời Lý Thánh Tông.

Câu 2: Bạn đã thấy, đã nghe câu "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" ở đâu, trong hoàn cảnh nào?

Đề bài: Cho biết bạn đã gặp câu nói này ở đâu và trong hoàn cảnh nào.

Cách 1 — Trả lời dựa trên trải nghiệm thực tế

Gợi ý trả lời:

Em đã thấy/nghe câu "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" trong các hoàn cảnh sau:

  1. Tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám: Câu nói này được trích dẫn và giới thiệu khi tham quan di tích lịch sử này.
  1. Trong các bài phát biểu: Các lãnh đạo, nhà giáo dục thường trích dẫn câu này khi nói về tầm quan trọng của việc đào tạo nhân tài.
  1. Trên báo chí, truyền thông: Câu nói thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, chính sách thu hút nhân tài.
  1. Trong sách giáo khoa, tài liệu học tập: Đây là câu nói nổi tiếng được trích dẫn trong nhiều bài học về lịch sử, văn học.
  1. Tại các trường học: Nhiều trường treo câu này như một khẩu hiệu khuyến khích học tập.
Cách 2 — Trả lời kết hợp phân tích ý nghĩa

Gợi ý trả lời:

Câu "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" là một trong những câu nói nổi tiếng nhất về giáo dục và nhân tài của Việt Nam. Em thường gặp câu này:

  • Trong môi trường giáo dục: Được trích dẫn trong các buổi lễ khai giảng, tổng kết, tuyên dương học sinh giỏi.
  • Trong các chính sách nhà nước: Khi đề cập đến chiến lược phát triển nguồn nhân lực, thu hút và trọng dụng nhân tài.
  • Trong đời sống văn hóa: Câu nói đã trở thành một phần của di sản văn hóa, được nhiều người biết đến và trích dẫn.
⚠️ Lưu ý thi: Câu nói này của Thân Nhân Trung thường được đề cập trong các đề thi nghị luận xã hội về vai trò của người tài, chính sách giáo dục.

Câu hỏi trong khi đọc (Bên lề văn bản)

Câu hỏi 1: Lưu ý câu "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" được nhắc ở ngay đầu mạch lập luận.

Đề bài: Phân tích vị trí và vai trò của câu mở đầu trong mạch lập luận.

Cách 1 — Phân tích theo cấu trúc văn bản nghị luận

Trả lời:

Câu "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" được đặt ở vị trí mở đầu có ý nghĩa quan trọng:

  1. Vai trò luận điểm trung tâm:
  • Đây là luận điểm chính, là tư tưởng cốt lõi của toàn bài văn bia
  • Mọi lập luận sau đều xoay quanh và chứng minh cho luận điểm này
  1. Tạo tiền đề cho lập luận:
  • Từ luận điểm này, tác giả triển khai các ý: nguyên khí thịnh → nước mạnh; nguyên khí suy → nước yếu
  • Dẫn đến kết luận: các bậc minh vương phải bồi dưỡng nhân tài
  1. Thể hiện tư duy logic:
  • Cách đặt vấn đề trực tiếp, rõ ràng
  • Khẳng định chân lý ngay từ đầu, tạo sức thuyết phục mạnh mẽ
Cách 2 — Phân tích theo nghệ thuật lập luận

Trả lời:

Việc đặt câu "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" ở đầu mạch lập luận thể hiện nghệ thuật nghị luận bậc thầy:

  • Phương pháp diễn dịch: Đưa ra luận điểm khái quát trước, sau đó triển khai cụ thể
  • Tạo ấn tượng mạnh: Câu văn ngắn gọn, súc tích, dễ nhớ, có sức lan tỏa
  • Định hướng người đọc: Giúp người đọc nắm được tư tưởng chủ đạo ngay từ đầu
💡 Mẹo nhớ: Trong văn nghị luận, luận điểm đặt ở đầu đoạn/bài gọi là phương pháp diễn dịch; đặt ở cuối gọi là phương pháp quy nạp.

Câu hỏi 2: Các vị vua anh minh đã ban ân gì cho kẻ sĩ?

Đề bài: Liệt kê những ân huệ mà các vị vua anh minh ban cho kẻ sĩ (người đỗ đạt).

Cách 1 — Liệt kê theo văn bản

Trả lời:

Theo đoạn trích, các vị vua anh minh đã ban cho kẻ sĩ những ân huệ sau:

  1. Yêu mến cho khoa danh: Cho đỗ đạt, công nhận tài năng qua các kỳ thi
  1. Đề cao bằng tước trật: Ban chức tước, cấp bậc trong triều đình
  1. Nêu tên ở tháp Nhạn: Ghi tên vào tháp Nhạn (tháp của chùa Từ Ân, nơi khắc tên người đỗ tiến sĩ)
  1. Ban danh hiệu Long hổ: Ghi tên vào bảng Long hổ (bảng ghi tên người đỗ tiến sĩ)
  1. Bày tiệc Văn hỉ: Tổ chức tiệc mừng người mới thi đỗ tiến sĩ

Nhận xét: Triều đình mừng được người tài, không có việc gì không làm đến mức cao nhất để tôn vinh kẻ sĩ.

Cách 2 — Phân tích ý nghĩa của các ân huệ

Trả lời:

Các ân huệ mà vua ban cho kẻ sĩ có thể chia thành các nhóm:

Loại ân huệCụ thểÝ nghĩa
Danh dựKhoa danh, danh hiệu Long hổCông nhận tài năng, vinh danh
Địa vịTước trậtTrao quyền lực, trọng trách
Lưu danhNêu tên ở tháp NhạnGhi nhớ công lao cho hậu thế
Lễ nghiTiệc Văn hỉTôn vinh, chúc mừng

Ý nghĩa: Thể hiện sự trọng dụng nhân tài ở mức cao nhất, cả về vật chất lẫn tinh thần.


Câu hỏi 3: Lí do chính của việc dựng bia là gì?

Đề bài: Xác định lí do chính mà tác giả nêu ra cho việc dựng bia tiến sĩ.

Cách 1 — Trả lời trực tiếp từ văn bản

Trả lời:

Theo đoạn văn số 3, lí do chính của việc dựng bia là:

  1. Lưu danh lâu dài: Tuy có một thời lừng lẫy, nhưng lời khen tiếng thơm chưa đủ lưu về sáng lâu dài → cần dựng đá để danh đặt ở cửa Hiền Quan
  1. Khuyến khích kẻ sĩ: Khiến cho kẻ sĩ trông vào mà phấn chấn hâm mộ, rèn luyện danh tiết, gắng sức giúp vua
  1. Ngăn chặn điều xấu: Không phải là chuộng văn suông, ham tiếng hão mà thôi đâu

Tóm lại: Dựng bia để lưu danh người tài cho muôn đời, đồng thời khuyến khích kẻ sĩ phấn đấu, cống hiến.

Cách 2 — Phân tích sâu mục đích dựng bia

Trả lời:

Lí do dựng bia được tác giả trình bày theo logic sau:

Vấn đề: Lời khen tiếng thơm chưa đủ lưu truyền lâu dài

Giải pháp: Dựng đá để danh đặt ở cửa Hiền Quan

Mục đích kép:

  • Với kẻ sĩ: Phấn chấn hâm mộ, rèn luyện danh tiết, gắng sức giúp vua
  • Với quốc gia: Có thêm nhiều người tài cống hiến

Phủ định hiểu lầm: Không phải chuộng văn suông, ham tiếng hão → khẳng định mục đích thực chất, thiết thực

⚠️ Lưu ý thi: Đây là câu hỏi thường gặp khi phân tích văn bản. Cần nắm rõ mục đích dựng bia không chỉ để vinh danh mà còn để khuyến khích, răn dạy.

Phân tích đoạn văn số 4 và 5

Câu hỏi về đoạn 4: Ý nghĩa của việc đặt câu hỏi tu từ

Đề bài: Phân tích ý nghĩa câu hỏi: "Ôi, kẻ sĩ chốn trường ốc lều tranh, phận thật nhỏ mọn mà được triều đình đề cao rất mực như thế, thì họ phải làm thế nào để tự trọng tấm thân mà ra sức báo đáp?"

Cách 1 — Phân tích nghệ thuật tu từ

Trả lời:

Câu hỏi tu từ này có những ý nghĩa sau:

  1. Về hình thức:
  • Sử dụng câu hỏi tu từ (không cần trả lời) để nhấn mạnh
  • Tạo sự suy ngẫm cho người đọc
  1. Về nội dung:
  • Đối lập giữa "phận nhỏ mọn" của kẻ sĩ với sự "đề cao rất mực" của triều đình
  • Đặt ra trách nhiệm của kẻ sĩ: phải tự trọng và báo đáp
  1. Về mục đích:
  • Nhắc nhở kẻ sĩ về bổn phận
  • Khẳng định mối quan hệ hai chiều: triều đình trọng dụng ↔ kẻ sĩ cống hiến
Cách 2 — Phân tích theo mạch lập luận

Trả lời:

Câu hỏi này nằm trong mạch lập luận chặt chẽ:

  • Tiền đề: Triều đình đã ban ân huệ tối đa cho kẻ sĩ
  • Vấn đề đặt ra: Kẻ sĩ phải làm gì để xứng đáng?
  • Hàm ý: Kẻ sĩ phải tự trọng, nỗ lực cống hiến để báo đáp

→ Đây là cách đặt vấn đề khéo léo, vừa tôn vinh kẻ sĩ vừa nhắc nhở trách nhiệm của họ.


Câu hỏi về đoạn 5: Ích lợi của việc dựng bia

Đề bài: Phân tích những ích lợi của việc dựng bia mà tác giả nêu ra.

Cách 1 — Liệt kê theo văn bản

Trả lời:

Theo đoạn 5, việc dựng bia có những ích lợi sau:

  1. Với người thiện:
  • Kẻ ác lấy đó làm răn
  • Người thiện theo đó mà gắng
  • Dẫn việc dĩ vãng, chỉ lối tương lai
  1. Với danh tiếng kẻ sĩ:
  • Rèn giũa danh tiếng cho sĩ phu
  1. Với quốc gia:
  • Củng cố mệnh mạch (vận mệnh) cho nhà nước

Kết luận của tác giả: Thánh thần (vua Lê Thánh Tông) đặt ra đâu phải là vô dụng. Ai xem bia nên hiểu ý sâu này.

Cách 2 — Phân tích theo đối tượng tác động

Trả lời:

Đối tượngÍch lợiGiải thích
Kẻ ácLàm rănThấy người tốt được vinh danh mà tự sửa mình
Người thiệnGắng sứcCó động lực phấn đấu theo gương người trước
Kẻ sĩRèn giũa danh tiếngGiữ gìn phẩm chất để xứng đáng được lưu danh
Nhà nướcCủng cố mệnh mạchCó nhiều người tài cống hiến, đất nước vững mạnh

Ý nghĩa tổng hợp: Việc dựng bia không chỉ vinh danh cá nhân mà còn có tác dụng giáo dục, khuyến thiện trừ ác, góp phần xây dựng đất nước.

💡 Mẹo nhớ: Ích lợi của việc dựng bia = Răn kẻ ác + Khuyến người thiện + Rèn danh tiếng + Củng cố quốc gia

🎯 Ghi nhớ

  1. Về tác giả: Thân Nhân Trung (1418-1499) là danh sĩ thời Hậu Lê, người soạn bài văn bia đầu tiên cho việc dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu.
  1. Về luận điểm chính: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" - khẳng định vai trò quyết định của người tài đối với sự hưng thịnh của đất nước.
  1. Về nghệ thuật lập luận:
  • Đặt luận điểm ở đầu (diễn dịch)
  • Lập luận chặt chẽ, logic
  • Sử dụng câu hỏi tu từ để nhấn mạnh
  1. Về ý nghĩa: Văn bản thể hiện tư tưởng trọng hiền tài, coi trọng giáo dục của cha ông ta, có giá trị đến ngày nay.
⚠️ Lưu ý thi: Đây là văn bản nghị luận trung đại tiêu biểu, thường được ra trong các đề thi về: - Phân tích nghệ thuật lập luận - Nghị luận xã hội về vai trò của người tài - So sánh với các văn bản nghị luận khác (Chiếu cầu hiền, Bàn luận về phép học...)
Chế độ đọc sách →