Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 77
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 77–78
Tóm tắt lý thuyết: Văn bia
- Văn bia là loại văn khắc trên bia đá, gồm nhiều thể khác nhau, rất phổ biến thời trung đại.
- Nội dung thường ghi chép sự kiện quan trọng hoặc tên tuổi, sự nghiệp của những người có công đức lớn để lưu truyền hậu thế.
- Nhiều bài văn bia là áng văn nghị luận độc đáo, giàu hình tượng, chứa đựng giá trị tư tưởng, nhân văn sâu sắc.
Phần Trả lời câu hỏi (văn bản "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia")
Câu 1
Đề: Tìm trong đoạn 2 của văn bản những từ ngữ thể hiện thái độ trọng dụng hiền tài của "các đấng thánh đế minh vương".
Trả lời: Những từ ngữ thể hiện thái độ trọng dụng hiền tài gồm:
- "yêu mến cho khoa danh"
- "đề cao bằng tước trật" (phong tước, ban chức)
- "nêu tên ở tháp Nhạn"
- "ban danh hiệu Long hổ"
- "bày tiệc Văn hỉ"
Đây là chuỗi hành động đãi ngộ trọng hậu cho thấy các bậc vua sáng đã hết lòng quý trọng, tôn vinh người tài.
Câu 2
Đề: Trong văn bản có một câu trực tiếp nói về mục đích của việc dựng bia ghi danh những người đỗ tiến sĩ. Bạn hãy cho biết đó là câu nào.
Trả lời: Đó là câu:
"Khiến cho kẻ sĩ trông vào mà phấn chấn hâm mộ, rèn luyện danh tiết, gắng sức giúp vua."
Câu này nêu rõ mục đích: dựng bia để khích lệ kẻ sĩ noi gương, tu dưỡng đạo đức, cống hiến cho đất nước.
Câu 3
Đề: Xác định luận đề của văn bản và cho biết vì sao bạn xác định như vậy.
Trả lời:
- Luận đề: Vai trò quan trọng của hiền tài đối với vận mệnh quốc gia và sự cần thiết phải trọng dụng, bồi dưỡng hiền tài.
- Lý do xác định: Câu mở đầu "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" chính là câu chủ đề, nêu khái quát tư tưởng cốt lõi. Toàn bộ các đoạn sau đều xoay quanh, triển khai và làm sáng tỏ luận đề này (từ việc khẳng định vai trò hiền tài đến chính sách đãi ngộ và ý nghĩa của việc dựng bia).
Câu 4
Đề: Xét về nội dung, đoạn 3 có mối quan hệ như thế nào với đoạn 2?
Trả lời: Đoạn 3 có quan hệ bổ sung, tăng tiến với đoạn 2.
- Đoạn 2 nói về những việc đã làm để trọng đãi hiền tài (khoa danh, tước trật, đề tên…).
- Đoạn 3 chỉ ra rằng những việc đó vẫn chưa đủ, vì danh tiếng dễ bị mai một theo thời gian, nên cần dựng bia đá để lưu truyền lâu dài.
Như vậy đoạn 3 làm rõ thêm lý do và sự cần thiết của việc dựng bia, đẩy lập luận đi xa hơn một bước so với đoạn 2.
Câu 5
Đề: Bạn hãy khái quát về nội dung của đoạn 4 và cho biết đoạn này đảm nhận chức năng gì trong mạch lập luận.
Trả lời:
- Nội dung đoạn 4: Nêu rõ ý nghĩa, tác dụng to lớn của việc dựng bia ghi danh tiến sĩ – vừa khích lệ kẻ sĩ rèn đức luyện tài, vừa răn đe kẻ ác, làm gương cho hậu thế; bia đá còn góp phần củng cố mệnh mạch quốc gia.
- Chức năng: Đây là đoạn tổng kết, khẳng định lại và nâng cao vấn đề, đồng thời thể hiện trực tiếp mục đích viết bài văn bia. Đoạn 4 đóng vai trò kết luận, chốt lại toàn bộ mạch lập luận một cách chặt chẽ, thuyết phục.
Câu 6
Đề: Khi viết bài văn bia, tác giả đã thể hiện ít nhất hai tư cách: một là của người truyền đạt "thánh ý"; hai là của kẻ sĩ được trọng dụng, thường suy nghĩ về việc báo đáp. Việc thống nhất hai tư cách đó đã chi phối như thế nào đến cách triển khai luận điểm của tác giả?
Trả lời:
- Với tư cách người truyền đạt "thánh ý": tác giả viết trang trọng, mang tính chính thống, đề cao chủ trương trọng dụng hiền tài của các bậc vua sáng, khiến lời văn có sức nặng và uy quyền.
- Với tư cách kẻ sĩ được trọng dụng, mang lòng báo đáp: tác giả viết với cảm xúc chân thành, tha thiết, hiểu sâu sắc tâm tư người hiền tài, nên lập luận vừa thấu tình vừa đạt lý.
Sự thống nhất hai tư cách này khiến cách triển khai luận điểm vừa khách quan, có tính khái quát cao (mang tầm quốc gia), lại vừa thấm đẫm tình cảm, thuyết phục cả về lý trí lẫn tình cảm. Nhờ vậy bài văn bia vừa có giá trị chính luận vừa giàu sức lay động.
Câu 7
Đề: Tìm một vài dẫn chứng lịch sử để làm sáng tỏ nhận định: "Vì vậy các đấng thánh đế minh vương chẳng ai không lấy việc bồi dưỡng nhân tài, kén chọn kẻ sĩ, vun trồng nguyên khí làm việc đầu tiên."
Trả lời: Một số dẫn chứng tiêu biểu:
- Năm 1070, vua Lý Thánh Tông cho xây dựng Văn Miếu; năm 1076 lập Quốc Tử Giám – trường đại học đầu tiên, để đào tạo nhân tài.
- Nhà Trần mở các khoa thi, đặt danh hiệu Tam khôi (Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa) để chọn người tài; nhiều danh sĩ như Mạc Đĩnh Chi, Nguyễn Hiền trưởng thành từ đó.
- Năm 1484, vua Lê Thánh Tông cho dựng bia tiến sĩ ở Văn Miếu để vinh danh người đỗ đạt – chính sự kiện gắn với bài văn bia này.
- Chủ tịch Hồ Chí Minh sau Cách mạng tháng Tám luôn coi trọng nhân tài, kêu gọi "kiến quốc cần có nhân tài" và mời nhiều trí thức tham gia xây dựng đất nước.
Những dẫn chứng trên cho thấy các triều đại, các nhà lãnh đạo sáng suốt đều đặt việc bồi dưỡng và trọng dụng hiền tài lên hàng đầu.
Câu 8
Đề: Qua việc đọc văn bản ở trên, bạn hiểu gì về tầm quan trọng của việc xác định mục đích viết và bày tỏ quan điểm của người viết trong văn nghị luận?
Trả lời:
- Xác định rõ mục đích viết giúp bài nghị luận có định hướng, mọi luận điểm, dẫn chứng đều phục vụ cho mục đích chung, tránh lan man, lạc đề. Ở văn bản này, mục đích "khích lệ kẻ sĩ" đã chi phối toàn bộ cách lập luận.
- Bày tỏ quan điểm rõ ràng giúp bài viết có lập trường, thái độ dứt khoát, tạo sức thuyết phục và để lại dấu ấn cá nhân của người viết.
Tóm lại, mục đích và quan điểm là "linh hồn" của văn nghị luận: nó quyết định hướng triển khai, giọng điệu và sức tác động của bài văn đến người đọc.
Kết nối đọc – viết
Đề: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ về sự cần thiết của việc trọng dụng hiền tài.
Đoạn văn tham khảo:
Trọng dụng hiền tài luôn là yếu tố then chốt cho sự hưng thịnh của mỗi quốc gia. Hiền tài là những người vừa có đức vừa có tài, là "nguyên khí" làm nên sức mạnh và vận mệnh của dân tộc, đúng như lời Thân Nhân Trung từng khẳng định. Một đất nước biết phát hiện, bồi dưỡng và đặt người tài vào đúng vị trí thì mọi lĩnh vực kinh tế, văn hóa, khoa học đều phát triển vững vàng. Ngược lại, nếu lãng phí hoặc xem nhẹ nhân tài, đất nước sẽ trì trệ, tụt hậu. Trong thời đại hội nhập hôm nay, khi tri thức trở thành nguồn lực quan trọng nhất, việc trọng dụng hiền tài càng cấp thiết hơn bao giờ hết. Vì thế, mỗi chúng ta cần ý thức nuôi dưỡng tài năng của bản thân và xã hội cũng cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng để người tài yên tâm cống hiến cho Tổ quốc.
Văn bản 2: Yêu và đồng cảm (Phong Tử Khải)
Trang 77 mở đầu một văn bản mới, mình tóm tắt phần đã in để em nắm trước:
Trước khi đọc – hai câu hỏi gợi mở:
- Bạn hiểu thế nào về sự đồng cảm trong cuộc sống? Khi bày tỏ hoặc nhận được sự đồng cảm, bạn có tâm trạng thế nào?
- Bạn thường có cảm xúc gì khi tiếp xúc với một tác phẩm nghệ thuật (văn học, hội họa, âm nhạc…)? Hãy thử lí giải.
Nội dung đoạn 1 (đã in trên trang):
- Tác giả kể chuyện một đứa bé vào phòng giúp sắp xếp đồ đạc: lật lại đồng hồ úp mặt, chuyển chén trà ra trước vòi ấm, đảo lại đôi giày xuôi ngược, treo lại dây tranh buông thõng…
- Khi được cảm ơn, đứa bé giải thích bằng cảm nhận rất hồn nhiên: đồng hồ úp mặt thì "bực bội", chén trà nấp sau lưng mẹ thì không uống được sữa, giày xuôi ngược thì không nói chuyện được với nhau, dây tranh buông thõng trông như con ma.
- Tác giả "phục sát đất" tấm lòng đồng cảm phong phú của chú bé, từ đó nhận ra đó là "tâm cảnh" trước cái đẹp – thủ pháp thường gặp trong văn miêu tả và hội họa, đều phát triển ra từ sự đồng cảm.
Hai câu hỏi gợi suy nghĩ bên lề trang:
- "Tác giả mở đầu bài viết bằng một câu chuyện, điều đó gây được ấn tượng gì với bạn?" → Cách mở đầu bằng câu chuyện đời thường, sinh động giúp người đọc dễ tiếp nhận, tạo ấn tượng gần gũi và tự nhiên dẫn vào vấn đề "sự đồng cảm".
- "Tác giả phục chú bé vì sự chăm chỉ hay vì điều gì khác?" → Không phải vì sự chăm chỉ mà vì tấm lòng đồng cảm phong phú: em bé biết "đặt mình" vào vị trí của đồ vật để cảm nhận chúng như những sinh thể có cảm xúc.
Chú thích: Tâm cảnh – cảnh tượng trong lòng, do lòng cảm nhận mà nên.
Nếu em gửi tiếp ảnh các trang sau của "Yêu và đồng cảm", mình sẽ giải đầy đủ các câu hỏi của văn bản này nhé.
