Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 81

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 81–82

🔍 Kiến thức cần nhớ

Văn bản: Yêu và đồng cảm (trích từ chương 5 "Sống mà học nghệ thuật" trong tập văn – họa Sống vốn đơn thuần)

Tác giả: Phong Tử Khải (1898 – 1975) – nhà văn, họa sĩ, dịch giả và nhà lí luận giáo dục âm nhạc, nghệ thuật nổi tiếng của Trung Quốc. Tản văn và tranh "mạn họa" của ông được công chúng đặc biệt ưa thích bởi sự dung dị, thuần khiết, ẩn chứa nhiều suy nghiệm thâm sâu.

Thể loại: Văn bản nghị luận (tản văn nghị luận)

Chủ đề chính: Vai trò của sự đồng cảm trong hoạt động sáng tạo nghệ thuật và mối liên hệ giữa tâm hồn trẻ thơ với phẩm chất của người nghệ sĩ.


⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Tìm trong văn bản những đoạn, những câu nói về trẻ em và tuổi thơ. Vì sao tác giả lại nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ như vậy?

Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ văn bản

Các đoạn, câu nói về trẻ em và tuổi thơ:

  • "Chúng hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hồn nhiên hôn lên hoa cỏ, hồn nhiên chơi với búp bê, tấm lòng chúng chân thành mà tự nhiên hơn nghệ sĩ nhiều!"
  • "Chúng thường để ý đến những việc mà người lớn không chú tâm đến, phát hiện ra những điểm mà người lớn không phát hiện được."
  • "Bởi vậy bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật."
  • "Chúng ta lại biết hành vi hòa mình này hay gặp nhất trong cuộc sống của trẻ nhỏ."
  • "Chúng thường dốc hết hứng thú vào chơi đùa mê mải, quên cả đói rét mệt mỏi."
  • "Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người!"

Lí do tác giả nhắc nhiều đến trẻ em và tuổi thơ:

  1. Trẻ em là hình mẫu của sự đồng cảm tự nhiên: Trẻ em có khả năng đồng cảm một cách hồn nhiên, chân thành với vạn vật xung quanh mà không bị chi phối bởi lợi ích hay định kiến.
  1. Tâm hồn trẻ thơ mang bản chất nghệ thuật: Tác giả khẳng định "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật" – trẻ em có cái nhìn trong trẻo, tinh tế, phát hiện được những điều người lớn bỏ qua.
  1. Làm cơ sở so sánh với người nghệ sĩ: Qua hình ảnh trẻ em, tác giả muốn chỉ ra rằng người nghệ sĩ cần giữ được tâm hồn thuần khiết như trẻ thơ để sáng tạo nghệ thuật.
  1. Tạo sức thuyết phục cho luận điểm: Hình ảnh trẻ em gần gũi, sinh động giúp người đọc dễ hình dung và đồng tình với quan điểm của tác giả.
Cách 2 — Phân tích theo mục đích nghị luận

Tác giả sử dụng hình ảnh trẻ em như một luận cứ trung tâm để chứng minh luận điểm: sự đồng cảm là phẩm chất cốt lõi của nghệ thuật.

  • Trẻ em = biểu tượng của sự đồng cảm thuần khiết (chưa bị xã hội làm chai sạn)
  • Tuổi thơ = thời hoàng kim mà người lớn cần quay về để nuôi dưỡng tâm hồn nghệ thuật
  • Mục đích: Khuyến khích người đọc (đặc biệt là người làm nghệ thuật) giữ gìn sự hồn nhiên, đồng cảm như trẻ thơ
💡 Mẹo nhớ: Trong văn nghị luận, việc lặp lại một hình ảnh/khái niệm thường nhằm nhấn mạnh luận điểm chính của tác giả.

Câu 2

Đề bài: Mặc dù không ít lần nói tới danh xưng "họa sĩ", nhưng trên thực tế, điều tác giả muốn bàn luận không chỉ bó hẹp trong phạm vi hội họa. Những từ ngữ nào trong văn bản giúp bạn nhận ra điều đó?

Cách 1 — Liệt kê từ ngữ mở rộng phạm vi

Các từ ngữ cho thấy tác giả bàn về nghệ thuật nói chung:

Từ ngữÝ nghĩa mở rộng
"nghệ thuật"Khái niệm bao trùm mọi loại hình sáng tạo
"nghệ sĩ"Chỉ chung người làm nghệ thuật (không chỉ họa sĩ)
"tác phẩm nghệ thuật"Sản phẩm của mọi loại hình nghệ thuật
"hoạt động sáng tạo nghệ thuật"Quá trình sáng tạo trong mọi lĩnh vực
"tâm lí nghệ thuật"Tâm lí chung của người sáng tạo
"thiên nhiên đẹp đẽ"Đối tượng của mọi loại hình nghệ thuật
"thể nghiệm tư vị của cái đẹp"Trải nghiệm thẩm mĩ phổ quát
Cách 2 — Phân tích theo ngữ cảnh

Tác giả dùng "họa sĩ" như một ví dụ cụ thể, gần gũi (vì bản thân ông là họa sĩ), nhưng thông điệp hướng đến tất cả những người làm nghệ thuật:

  • Khi nói "các nhà phê bình nghệ thuật phương Tây" → không giới hạn ở hội họa
  • Khi nói "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật" → nghệ thuật là khái niệm rộng
  • Khi nói "sống mà học nghệ thuật" (tên chương) → nghệ thuật như một cách sống

Kết luận: Tác giả mượn hình ảnh họa sĩ để bàn về bản chất của sự sáng tạo nghệ thuật nói chung, áp dụng cho nhà văn, nhạc sĩ, nhà điêu khắc, và mọi người làm nghệ thuật.

⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng câu hỏi về phạm vi nghị luận – cần chú ý phân biệt giữa ví dụ cụ thể và luận điểm khái quát.

Câu 3

Đề bài: Xác định nội dung trọng tâm của từng phần đã được đánh số trong văn bản và đánh giá sự liên kết giữa các phần.

Cách 1 — Phân tích từng phần

Nội dung trọng tâm các phần:

PhầnNội dung trọng tâm
Phần 1Kể về chú bé và cách chú đồng cảm với cây cối, đồ vật – dẫn nhập vào vấn đề
Phần 2Bàn về mối quan hệ giữa họa sĩ và đối tượng vẽ – cần có sự đồng cảm
Phần 3Mở rộng: Không chỉ họa sĩ mà mọi người đều cần lòng đồng cảm
Phần 4So sánh cách nhìn của trẻ em và người lớn – trẻ em có tâm hồn nghệ thuật
Phần 5Bàn về bản chất của người nghệ sĩ – cần giữ tấm lòng không bị cản trở
Phần 6Khái niệm "đặt tình cảm vào" trong nghệ thuật – liên hệ với trẻ em và kết luận

Đánh giá sự liên kết:

  • Liên kết chặt chẽ, logic: Các phần được sắp xếp theo trình tự từ cụ thể → khái quát, từ ví dụ → lí luận
  • Mạch lập luận: Câu chuyện chú bé (phần 1) → Vai trò đồng cảm trong hội họa (phần 2) → Mở rộng ra đời sống (phần 3) → Tâm hồn trẻ thơ (phần 4, 5) → Kết luận về nghệ thuật (phần 6)
  • Phương thức liên kết: Lặp từ ngữ (đồng cảm, nghệ thuật, trẻ em), liên kết ý (phần sau phát triển từ phần trước)
Cách 2 — Sơ đồ hóa mạch lập luận
Phần 1 (Dẫn nhập) → Phần 2 (Luận điểm 1: Đồng cảm trong hội họa)
                          ↓
                    Phần 3 (Mở rộng: Đồng cảm trong đời sống)
                          ↓
                    Phần 4, 5 (Luận điểm 2: Trẻ em và nghệ sĩ)
                          ↓
                    Phần 6 (Kết luận: Ý nghĩa của đồng cảm)

Nhận xét: Bố cục văn bản tuân theo mô hình quy nạp kết hợp diễn dịch, tạo sự thuyết phục cao.


Câu 4

Đề bài: Tác giả đã nêu lên những lí lẽ, bằng chứng nào để khẳng định tầm quan trọng của sự đồng cảm trong hoạt động sáng tạo nghệ thuật?

Cách 1 — Phân loại lí lẽ và bằng chứng

Lí lẽ (lập luận lí thuyết):

  1. Muốn vẽ đẹp, họa sĩ phải "đặt tình cảm vào" đối tượng, đồng cảm với đối tượng
  2. Khi đồng cảm với thiên nhiên, tác phẩm nghệ thuật, ta mới "thể nghiệm được tư vị của cái đẹp"
  3. Người nghệ sĩ cần giữ tấm lòng không bị "cản trở hoặc hao mòn" bởi cách nghĩ của người đời
  4. Chỉ có kẻ thông minh mới không khuất phục trước áp lực bên ngoài, giữ được lòng đồng cảm

Bằng chứng (dẫn chứng cụ thể):

  1. Câu chuyện chú bé: Chú bé khóc vì thương cây bị đau, thương ghế phải đứng → minh họa cho sự đồng cảm tự nhiên
  2. Hình ảnh trẻ em: Trẻ em hồn nhiên trò chuyện với chó mèo, hôn hoa cỏ, chơi với búp bê → bằng chứng về đồng cảm thuần khiết
  3. Quan điểm các nhà phê bình phương Tây: Khái niệm "đặt tình cảm vào" trong tâm lí nghệ thuật → dẫn chứng lí luận
  4. Hành vi của trẻ nhỏ: Trẻ dốc hết hứng thú vào chơi đùa, quên đói rét mệt mỏi → bằng chứng về sự hòa mình
Cách 2 — Phân tích theo mức độ thuyết phục
LoạiNội dungTác dụng
Bằng chứng thực tếCâu chuyện chú béGần gũi, sinh động, dễ hình dung
Bằng chứng quan sátHành vi trẻ emPhổ biến, ai cũng có thể kiểm chứng
Lí lẽ lí thuyếtQuan điểm phê bình phương TâyCó cơ sở khoa học, tăng tính học thuật
Lí lẽ suy luậnSo sánh trẻ em – nghệ sĩLogic, chặt chẽ
💡 Mẹo nhớ: Trong văn nghị luận, lí lẽ là những lập luận mang tính khái quát, còn bằng chứng là những dẫn chứng cụ thể minh họa cho lí lẽ.

Câu 5

Đề bài: Tác giả đã phát hiện ra những điểm tương đồng gì giữa trẻ em và người nghệ sĩ? Sự khâm phục, trân trọng trẻ em của tác giả được hình thành trên cơ sở nào?

Cách 1 — Liệt kê điểm tương đồng

Những điểm tương đồng giữa trẻ em và người nghệ sĩ:

Đặc điểmTrẻ emNgười nghệ sĩ
Sự đồng cảmĐồng cảm tự nhiên với vạn vậtCần đồng cảm để sáng tạo
Cái nhìnTinh tế, phát hiện điều người lớn bỏ quaNhạy cảm, phát hiện cái đẹp
Tâm hồnHồn nhiên, chân thànhCần giữ sự thuần khiết
Sự hòa mìnhDốc hết hứng thú vào việc chơiDốc hết tâm huyết vào sáng tạo
Không vụ lợiKhông tính toán thiệt hơnSáng tạo vì nghệ thuật, không vì lợi ích

Cơ sở hình thành sự khâm phục, trân trọng:

  1. Quan sát thực tế: Tác giả quan sát hành vi của trẻ em (như chú bé trong câu chuyện) và nhận ra sự đồng cảm tự nhiên của chúng
  1. So sánh với người lớn: Trẻ em có những phẩm chất mà người lớn đã đánh mất (sự hồn nhiên, chân thành, không vụ lợi)
  1. Liên hệ với nghệ thuật: Tác giả nhận ra "bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật" – trẻ em sở hữu tự nhiên những phẩm chất mà người nghệ sĩ phải nỗ lực gìn giữ
  1. Triết lí sống: Tác giả coi tuổi thơ là "thời hoàng kim" mà con người cần hướng về để nuôi dưỡng tâm hồn
Cách 2 — Phân tích theo góc độ triết học

Sự khâm phục của tác giả xuất phát từ quan niệm về bản chất con người:

  • Trẻ em đại diện cho bản tính tự nhiên, thuần khiết của con người
  • Người lớn bị xã hội làm cho chai sạn, mất đi sự đồng cảm
  • Người nghệ sĩ là người giữ được hoặc khôi phục được bản tính ấy

→ Tác giả trân trọng trẻ em vì chúng là hình mẫu lí tưởng cho tâm hồn nghệ thuật.


Câu 6

Đề bài: Theo bạn, nếu không có đoạn kể về chú bé giúp tác giả sắp xếp đồ đạc ở phần 1, sức hấp dẫn, thuyết phục của văn bản Yêu và đồng cảm sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?

Cách 1 — Phân tích vai trò của đoạn kể

Vai trò của đoạn kể về chú bé:

  1. Dẫn nhập sinh động: Câu chuyện cụ thể, gần gũi giúp người đọc dễ tiếp cận vấn đề nghị luận
  1. Minh họa trực quan: Hành động chú bé khóc vì thương cây, thương ghế là bằng chứng sống động cho khái niệm "đồng cảm"
  1. Tạo cảm xúc: Câu chuyện gợi cảm xúc, khiến người đọc đồng tình trước khi tiếp nhận lí lẽ
  1. Làm cơ sở cho lập luận: Từ câu chuyện cụ thể, tác giả khái quát lên thành luận điểm

Nếu không có đoạn kể này:

  • Mất tính sinh động: Văn bản sẽ khô khan, nặng về lí thuyết
  • Giảm sức thuyết phục: Thiếu bằng chứng cụ thể, người đọc khó hình dung
  • Mất sự liên kết: Các phần sau (nói về trẻ em) sẽ thiếu cơ sở dẫn nhập
  • Giảm tính hấp dẫn: Người đọc có thể mất hứng thú ngay từ đầu
Cách 2 — Đánh giá theo nghệ thuật nghị luận

Đoạn kể về chú bé thể hiện nghệ thuật nghị luận của Phong Tử Khải:

Yếu tốCó đoạn kểKhông có đoạn kể
Phương thứcKết hợp tự sự + nghị luậnChỉ có nghị luận thuần túy
Cảm xúcGợi cảm, lay độngLí trí, khô khan
Tiếp cậnTừ cụ thể → khái quátTrừu tượng ngay từ đầu
Đối tượngPhù hợp nhiều độc giảChỉ phù hợp người có chuyên môn

Kết luận: Đoạn kể về chú bé là yếu tố nghệ thuật quan trọng, góp phần tạo nên phong cách tản văn đặc trưng của Phong Tử Khải – dung dị mà sâu sắc.

⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng câu hỏi về vai trò của yếu tố tự sự trong văn nghị luận – cần phân tích cả nội dung và nghệ thuật.

Câu 7

Đề bài: Nhà thơ Xuân Diệu từng viết: "Hãy nhìn đời bằng đôi mắt xanh non" (Đôi mắt xanh non, trong tập Riêng chung, NXB Văn học, Hà Nội, 1960). Dựa vào nội dung văn bản Yêu và đồng cảm, hãy nêu lí do khiến nhà thơ Xuân Diệu đề nghị như vậy.

Cách 1 — Phân tích ý nghĩa "đôi mắt xanh non"

Giải thích "đôi mắt xanh non":

  • "Xanh non" gợi hình ảnh mầm non, chồi non → sự tươi mới, trong trẻo
  • "Đôi mắt xanh non" = cái nhìn hồn nhiên, thuần khiết như trẻ thơ

*Lí do Xuân Diệu đề nghị (dựa vào văn bản Yêu và đồng cảm):*

  1. Giữ được sự đồng cảm: Nhìn đời bằng đôi mắt xanh non giúp con người đồng cảm với vạn vật, như trẻ em đồng cảm với cây cỏ, đồ vật
  1. Phát hiện cái đẹp: Trẻ em "phát hiện ra những điểm mà người lớn không phát hiện được" – đôi mắt xanh non giúp ta nhìn thấy vẻ đẹp mà cái nhìn chai sạn bỏ qua
  1. Nuôi dưỡng tâm hồn nghệ thuật: "Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật" – giữ cái nhìn trong trẻo là giữ tâm hồn nghệ thuật
  1. Tìm lại thời hoàng kim: "Tuổi thơ quả là thời hoàng kim trong đời người" – nhìn đời bằng đôi mắt xanh non là cách để con người tìm lại hạnh phúc, sự bình yên
  1. Không bị cản trở bởi định kiến: Người lớn thường bị "cách nghĩ của người đời đốn ép" – đôi mắt xanh non giúp ta thoát khỏi những ràng buộc ấy
Cách 2 — Liên hệ hai tác giả
Phong Tử KhảiXuân Diệu
"Bản chất của trẻ thơ là nghệ thuật""Hãy nhìn đời bằng đôi mắt xanh non"
Trân trọng sự hồn nhiên của trẻ emKhuyến khích giữ cái nhìn trong trẻo
Tuổi thơ là thời hoàng kimĐôi mắt xanh non là cách sống đẹp

Điểm chung: Cả hai tác giả đều đề cao giá trị của sự hồn nhiên, trong trẻo trong cách nhìn đời và sáng tạo nghệ thuật.

💡 Mẹo nhớ: Khi liên hệ hai tác phẩm/tác giả, cần tìm điểm tương đồng về tư tưởng, quan điểm, không chỉ dừng ở hình thức.

Kết nối đọc – viết

Đề bài: Sự đồng cảm tạo nên vẻ đẹp gắn kết của thế giới. Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) về chủ đề này.

Đoạn văn mẫu

Sự đồng cảm chính là sợi dây vô hình gắn kết con người với con người, con người với thiên nhiên và vạn vật. Khi ta biết đặt mình vào vị trí của người khác, ta không chỉ hiểu được nỗi đau, niềm vui của họ mà còn xóa nhòa những khoảng cách vô hình do định kiến, ích kỉ tạo ra. Một đứa trẻ khóc vì thương cây bị đau, một người nghệ sĩ rung động trước vẻ đẹp của thiên nhiên – đó đều là biểu hiện của sự đồng cảm làm cho thế giới trở nên ấm áp, nhân văn hơn. Trong xã hội hiện đại, khi con người ngày càng bận rộn và xa cách, sự đồng cảm càng trở nên quý giá. Nó giúp ta nhìn thấy vẻ đẹp trong những điều bình dị, tìm thấy sự kết nối trong những khác biệt. Có thể nói, sự đồng cảm không chỉ là phẩm chất của người nghệ sĩ mà còn là nền tảng để xây dựng một thế giới hài hòa, tốt đẹp.

(Khoảng 180 chữ)

Gợi ý viết đoạn văn khác

Dàn ý tham khảo:

  1. Mở đoạn: Nêu luận điểm – sự đồng cảm tạo nên vẻ đẹp gắn kết
  2. Thân đoạn:
  • Giải thích: Đồng cảm là gì? (khả năng thấu hiểu, chia sẻ cảm xúc)
  • Biểu hiện: Đồng cảm giữa người với người, người với thiên nhiên
  • Tác dụng: Xóa bỏ khoảng cách, tạo sự gắn kết
  • Dẫn chứng: Từ văn bản hoặc thực tế
  1. Kết đoạn: Khẳng định lại ý nghĩa của sự đồng cảm
⚠️ Lưu ý thi: Đoạn văn 150 chữ cần có đủ 3 phần (mở – thân – kết), tập trung vào một luận điểm, có dẫn chứng và lí lẽ.

🎯 Ghi nhớ: - Văn bản Yêu và đồng cảm của Phong Tử Khải bàn về vai trò của sự đồng cảm trong nghệ thuật và cuộc sống - Tác giả đề cao tâm

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Sự đồng cảm tạo nên vẻ đẹp gắn kết của thế giới. Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) về chủ đề này.

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

BÀI VĂN MẪU

"Sự đồng cảm tạo nên vẻ đẹp gắn kết của thế giới"


Mở bài

Tôi tin rằng trên đời này có một thứ "nam châm" vô hình mạnh hơn bất kỳ thứ nam châm nào trong sách Vật lý — đó là sự đồng cảm. Không tin à? Để tôi kể cho nghe chuyện của chính tôi. Cách đây không lâu, tôi — một thằng con trai mười sáu tuổi, cao lênh khênh như cột điện, vụng về như gấu trúc — đã suýt khóc trước mặt cả lớp vì một quả trứng luộc. Nghe thì buồn cười thật, nhưng chính cái khoảnh khắc ngớ ngẩn ấy đã dạy tôi một bài học mà không cuốn sách giáo khoa nào có thể dạy: khi hai con người cùng "hiểu" nỗi đau của nhau, thế giới bỗng nhiên nhỏ lại, ấm áp hơn, và những sợi dây vô hình cứ thế tự buộc chặt vào nhau mà không ai cần phải cố gắng.


Thân bài

Chuyện là thế này. Hôm đó là tiết Sinh học, cô giáo yêu cầu mỗi nhóm mang một quả trứng gà luộc đến lớp để thực hành thí nghiệm về vỏ tế bào. Nghe thì đơn giản nhỉ? Luộc một quả trứng thì có gì khó? Nhưng với tôi, đó là cả một thử thách cấp "bách niên nan ngộ" — trăm năm mới gặp một lần. Sáng hôm ấy, tôi dậy từ năm rưỡi, lục đục trong bếp như một chú gà con lạc mẹ. Mẹ tôi đi công tác, bố tôi thì ngủ say như chết, còn tôi đứng trước cái nồi nước sôi sùng sục với vẻ mặt nghiêm trọng như đang thao tác bom hẹn giờ. Tôi thả quả trứng vào nồi, canh đúng mười phút theo hướng dẫn trên YouTube, vớt ra, rửa nước lạnh, bỏ vào hộp cẩn thận. Mọi thứ hoàn hảo. Hoàn hảo cho đến tận lúc tôi đạp xe đến cổng trường.

Số là con đường đến trường tôi có một đoạn dốc mà dân trong trường hay gọi là "dốc tử thần" — không phải vì nó nguy hiểm, mà vì ai đạp qua đó cũng phải rùng mình vì… mùi mắm tôm từ quán bún riêu bên đường. Hôm ấy, đúng lúc tôi đạp lên đỉnh dốc, một con chó vàng từ đâu lao ra chặn đầu xe. Tôi thắng gấp. Cái cặp đập mạnh vào lưng. Và tôi nghe thấy tiếng "cộp" từ trong hộp cơm vọng ra — thứ âm thanh mà bất kỳ ai từng đánh rơi điện thoại xuống đất đều hiểu: đó là tiếng của sự tan vỡ. Tôi mở hộp ra. Quả trứng — người bạn đồng hành bé nhỏ của tôi — đã vỡ toang, lòng đỏ tràn ra lem nhem như một bức tranh trừu tượng thời hậu ấn tượng. Tôi đứng đó, giữa dốc, gió thổi tóc bay, nhìn quả trứng nát bấy với ánh mắt đau thương như vừa mất đi người thân.

Vào đến lớp, tôi đặt cái hộp lên bàn với vẻ mặt của một chiến binh bại trận. Trương — thằng bạn thân ngồi cùng bàn — mở ra xem, rồi phì cười: "Trứng ai mà nát như cháo thế này?" Cả nhóm quay lại nhìn. Tôi muốn độn thổ. Da mặt nóng ran, tai đỏ bừng, tim đập thình thịch. Kiểu này thì cô cho điểm zero, kéo cả nhóm xuống theo. Tôi tưởng mình sẽ là tâm điểm của sự chế nhạo suốt cả tiết học — và có thể là suốt cả tuần, vì lũ bạn tôi nổi tiếng "khẩu nghiệp" có hạng.

Nhưng không. Thứ tôi nhận được lại là điều hoàn toàn khác.

Minh — con nhỏ lớp phó học tập, đứa mà bình thường tôi ghét cay ghét đắng vì nó hay nhắc nhở tôi nộp bài muộn — bỗng nhiên kéo cái ghế lại gần, nhìn vào cái hộp, rồi nói bằng giọng rất khẽ: "Ê, tao cũng vừa đánh rơi cái trứng ở cầu thang. Chạy xuống nhặt thì nó lăn mất tiêu luôn." Rồi nó cười — một nụ cười kiểu "tao hiểu mày" — nhẹ tênh, không một chút giả tạo. Tôi sững lại. Tôi nhìn nó. Nó nhìn tôi. Và trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy mình như được ai đó kéo lên khỏi vũng lầy. Không phải vì vấn đề được giải quyết — trứng vẫn vỡ, bài vẫn chưa có — mà vì tôi biết trên đời này có người hiểu được cái cảm giác bất lực đến tức cười của mình.

Chưa hết. Tuấn — thằng to con nhất lớp, suốt ngày chỉ biết đá bóng và ngủ gật trong giờ — từ đâu đi tới, dúi vào tay tôi một quả trứng khác: "Nè, tao mang dư một quả. Cho mày." Tôi ngỡ ngàng: "Mày mang dư thật hả?" Nó gãi đầu: "Thì… tại tao biết tao hậu đậu, lỡ đánh rơi thì còn cái dự phòng. Mà thôi, cho mày đi." Lúc đó tôi không biết nói gì. Chỉ biết cảm ơn, rồi quay đi, thấy mũi mình cay cay. Không phải vì quả trứng — ai lại khóc vì trứng chứ? — mà vì tôi nhận ra rằng sự đồng cảm không phải lúc nào cũng là những lời nói hoa mỹ, đôi khi nó chỉ đơn giản là một quả trứng dự phòng được đưa ra mà không cần ai yêu cầu.

Tiết học hôm ấy, tôi ngồi nghe giảng mà lòng cứ xốn xang một nỗi niềm khó tả. Cô giáo nói về cấu trúc tế bào, về màng tế bào bán thấm, về nguyên lý thẩm thấu — nhưng đầu tôi thì lại nghĩ về một "màng" khác: màng ngăn cách giữa người với người. Tôi nhận ra rằng nó cũng "bán thấm" y chang — có những lúc nó cứng nhắc, khép kín, nhưng chỉ cần một giọt đồng cảm nhỏ xíu thấm qua, cả bức tường bỗng trở nên mềm mại, và con người ta bỗng nhiên gần nhau hơn.

Sau tiết hôm ấy, tôi với Minh bắt đầu nói chuyện nhiều hơn. Không phải kiểu nói chuyện xã giao "bài tập chưa?" mà là kiểu chia sẻ thật sự. Nó kể cho tôi nghe về lần nó bị điểm kém môn Toán, về cái cảm giác thất vọng tràn trề khi nhìn con số ba chấm năm đỏ chói trên giấy — cảm giác mà tôi đã từng trải qua quá nhiều lần. Tôi kể cho nó nghe về lần tôi nhặt được con mèo bị bỏ rơi ở công viên, về cách tôi giấu bố nuôi nó trong tủ quần áo suốt hai tuần trước khi bị phát hiện. Chúng tôi cười, rồi lại kể thêm, rồi lại cười. Từ hai đứa ngồi cách nhau một cái bàn học, chúng tôi dần trở thành bạn — không phải vì có nhiều điểm chung, mà vì chúng tôi đều hiểu rằng đằng sau mỗi nụ cười là một câu chuyện, và đằng sau mỗi câu chuyện là một nỗi niềm xứng đáng được lắng nghe.

Nhưng khoảnh khắc tôi thực sự "thấm" về sức mạnh của sự đồng cảm lại đến vào một buổi chiều mưa tháng Mười. Hôm đó, tôi thấy bố tôi — người đàn ông mà tôi luôn nghĩ là cứng rắn như đá tảng — ngồi một mình ngoài hiên, nhìn mưa rơi, điếu thuốc cháy dở trên tay, mắt đỏ hoe. Tôi chưa bao giờ thấy bố khóc. Chưa một lần. Suốt mười sáu năm sống trên đời, bố tôi với tôi là hai đường thẳng song song — cùng sống trong một nhà, cùng ăn một mâm cơm, nhưng chưa bao giờ thực sự gặp nhau. Bố tôi là tuýp người "đàn ông không được khóc", còn tôi thì là tuýp "con trai không biết nói chuyện với bố". Nhưng chiều hôm ấy, tôi thấy bố khóc, và tim tôi đau — đau thật sự, không phải đau kiểu "ngã xe rách đầu gối" mà đau kiểu ai đó bóp nghẹt từ bên trong.

Tôi không hỏi bố "Bố sao vậy?" — vì tôi biết bố sẽ chỉ lắc đầu rồi nói "Không có gì." Thay vào đó, tôi đi vào bếp, pha hai cốc trà — trà lipton mà bố hay uống — bưng ra hiên, đặt cạnh bố, rồi ngồi xuống bên cạnh. Không nói gì cả. Chỉ ngồi. Nghe mưa rơi. Hai bố con, hai cốc trà, một khoảng lặng. Khoảng lặng ấy kéo dài mười lăm phút, nhưng tôi không thấy nó dài. Tôi chỉ thấy ấm. Và tôi tin bố cũng vậy.

Mãi sau này, bố mới nói với tôi: "Hôm đó, bố vui vì con không hỏi gì cả. Vì con hiểu rằng đôi khi người ta chỉ cần một ai đó ngồi cạnh, không phán xét, không đòi hỏi lời giải thích." Lúc đó, tôi nhận ra: đồng cảm không phải là "hiểu hết" nỗi đau của người khác — điều đó là bất khả thi. Đồng cảm là khi ta chọn dừng lại, chọn lắng nghe, chọn ở bên cạnh — dù ta chưa biết nguyên do. Giống như cách một ngọn nến không thể xua tan cả đêm đông, nhưng nó đủ để sưởi ấm một bàn tay đang run.

Và bạn biết điều tuyệt vời nhất là gì không? Sau cái buổi chiều mưa ấy, mối quan hệ giữa tôi với bố thay đổi hẳn. Bố bắt đầu kể cho tôi nghe về thời trẻ — về những lần bố thất bại, những lần bố khóc một mình, những lần bố ước có ai đó ở bên cạnh. Tôi thì kể cho bố nghe về trường, về lũ bạn, về con mèo tôi giấu trong tủ. Chúng tôi nói chuyện với nhau — thật sự nói chuyện — lần đầu tiên sau mười sáu năm. Tất cả bắt đầu từ hai cốc trà và một khoảnh khắc đồng cảm. Chỉ có vậy.


Kết bài

Giờ đây, mỗi khi ai đó hỏi tôi: "Sự đồng cảm là gì?", tôi sẽ không nói về những định nghĩa sách vở. Tôi sẽ kể cho họ nghe về một quả trứng vỡ trên dốc, về một đứa bạn đưa cho tôi quả trứng dự phòng, về hai cốc trà trong chiều mưa, về bố tôi — người đàn ông lần đầu tiên để con trai thấy mình khóc. Tôi sẽ nói: đồng cảm là khi thế giới bỗng nhiên bớt cô đơn đi một chút, khi khoảng cách giữa hai con người thu nhỏ lại chỉ bằng một ánh mắt, một nụ cười, một khoảng lặng biết lắng nghe. Sự đồng cảm không cần phải vĩ đại. Nó chỉ cần thật. Và chính sự "thật" ấy — giản dị, chân thành, đời thường — lại là sợi dây đẹp đẽ nhất, bền chặt nhất, gắn kết những tâm hồn xa lạ lại với nhau, biến thế giới rộng lớn này thành một nơi mà ta muốn thuộc về.

Tôi — thằng con trai cao lênh khênh, vụng về như gấu trúc — đã may mắn được sống trong những khoảnh khắc như thế. Và tôi tin rằng,只要 mỗi người trong chúng ta mở lòng ra một chút — chỉ một chút thôi — thì những khoảnh khắc ấy sẽ không còn là hiếm hoi, mà sẽ trở thành điều bình thường nhất trên đời. Bởi vì đồng cảm, suy cho cùng, không phải là một kỹ năng cần học. Nó là một lựa chọn cần được đưa ra — mỗi ngày, mỗi giờ, mỗi khi ta thấy ai đó đang cần một bàn tay, một ánh nhìn, hoặc đơn giản chỉ là… một quả trứng dự phòng.


Bài viết có độ dài khoảng 1.400 từ, kể chuyện theo ngôi thứ nhất, giọng nam, hài hước nhẹ nhàng, giàu chi tiết sinh động, có chiều sâu cảm xúc.

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

SỰ ĐỒNG CẢM TẠO NÊN VẺ ĐẸP GẮN KẾT CỦA THẾ GIỚI


Chiều hôm ấy, tôi ngồi ở hàng ghế cuối xe buýt số 14, nhìn qua cửa kính thấy một cô bé chừng năm, sáu tuổi đứng nép sau lưng mẹ ở trạm chờ. Mưa rơi lất phất, đôi dép nhựa của em đã sứt quai, bàn chân bé xíu co lại trên vỉa hè ướt nước. Mẹ em – một người phụ nữ gầy gò, tóc vấn vội bằng sợi dây thun cũ – đang giơ cao chiếc áo mưa rách che cho con, còn mình thì để mặc cho mưa thấm đẫm vai áo. Không ai trên xe buýt nhìn ra ngoài, chỉ có tôi – một cô học trò mười sáu tuổi, đang vội vã về nhà vì bài kiểm tra Toán ngày mai – mà lòng bỗng nhiên chùng xuống, như ai đó vừa khẽ chạm vào sợi dây cảm xúc mỏng manh nhất trong lồng ngực. Tôi nghĩ đến mẹ mình, đến những chiều mưa mẹ đón tôi trước cổng trường, cũng giơ cao ô che cho tôi như thế. Khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra: sự đồng cảm không phải là một khái niệm trừu tượng nằm trong sách vở, mà là thứ cảm giác rất thật, rất gần – khi ta nhìn thấy nỗi đau của người khác và nhận ra chính mình trong đó.

Đồng cảm, trước hết, là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác, để cảm nhận niềm vui và nỗi buồn của họ bằng chính trái tim mình. Không phải là thương hại từ trên cao nhìn xuống, cũng không phải là sự bố thí hời hợt khoác tấm áo nhân ái. Đồng cảm là khi ta lắng nghe – thực sự lắng nghe – bằng đôi tai và cả tâm hồn. Là khi ta nhìn thấy một bạn học ngồi một mình trong góc sân trường, ăn vội nắm xôi, và thay vì ngoảnh mặt đi, ta lại mường tượng ra cảm giác cô đơn giữa tiếng cười ồn ã ấy đau đến nhường nào. Là khi ta đọc một dòng tin nhắn của bạn: "Hôm nay tao buồn lắm" – và không vội vàng đáp "Buồn gì, có gì đâu", mà kiên nhẫn hỏi lại: "Kể tao nghe đi." Chỉ hai từ giản đơn ấy thôi, nhưng nó chứa đựng cả một bầu trời thấu hiểu.

Tôi nhớ mãi câu chuyện về cô bạn tên Linh – người bạn đã dạy tôi hiểu thế nào là đồng cảm theo cách lặng lẽ nhất. Năm lớp tám, Linh chuyển trường đến. Em khác chúng tôi ở mọi thứ: giọng nói pha lẫn tiếng miền Trung, đôi dép đi trong nhà được may bằng vải bông cũ, và cách em cúi gằm mặt mỗi lần cô giáo gọi lên bảng. Bọn con gái trong lớp thì thầm với nhau: "Nó quê lắm", "Nghe nói nhà nó nghèo, bố đi làm xa". Những câu nói tưởng chừng vô tình ấy, với Linh, có lẽ sắc hơn bất cứ lưỡi dao nào. Tôi thấy em mỗi ngày một thu mình lại, nhỏ bé hơn, như con ốc sên rút vào vỏ trong cơn mưa lớn.

Rồi một chiều, tôi ở lại trực nhật một mình. Trong lúc quét lớp, tôi thấy Linh đang khóc ở góc hành lang, tay em nắm chặt bức thư nhàu nát. Tôi không hỏi, chỉ lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh, đặt hộp sữa lên đầu gối em. Linh không nói gì, tôi cũng không. Chúng tôi ngồi như thế rất lâu, cho đến khi nắng chiều nhạt dần và tiếng ve ngoài kia bớt inh ỏi đi. Rồi Linh cất tiếng, giọng nghẹn lại: "Bố tao bị bệnh, mẹ tao đi rửa bát thuê. Tao nhớ nhà quá." Tôi không biết phải nói gì, chỉ khẽ nắm tay em. Bàn tay Linh run run, gầy guộc và thô ráp – bàn tay của một cô bé đã biết lam lũ từ rất sớm. Tôi bỗng thấy sống mũi cay cay, không phải vì tội nghiệp, mà vì tôi hiểu: phía sau cái vẻ nhút nhát, quê mùa mà người ta vẫn trêu chọc, là cả một thế giới đầy nước mắt mà không ai buồn nhìn vào.

Sự đồng cảm ấy, nhỏ bé và lặng thầm như thế, lại có sức mạnh gắn kết con người một cách kỳ diệu. Sau hôm đó, tôi rủ Linh đi học cùng. Ban đầu em từ chối, có lẽ vì sợ bị từ chối lần nữa, sợ mở lòng rồi lại bị tổn thương. Nhưng tôi kiên nhẫn – ngày nào cũng qua nhà đón em, chia đôi phần bánh mẹ tôi làm, kể cho em nghe đủ thứ chuyện trên đời. Dần dần, Linh cười nhiều hơn. Em bắt đầu kể cho tôi nghe về làng quê của em, về con sông quê em mùa lũ nước dâng ngập tận vườn, về tiếng sáo diều chiều hè vi vu qua cánh đồng. Tôi say sưa lắng nghe, và tôi nhận ra: khi ta đồng cảm với ai đó, ta không chỉ xoa dịu nỗi đau của họ – ta còn mở ra cho chính mình một thế giới hoàn toàn mới. Thế giới của Linh nghèo khó thật đấy, nhưng đẹp đẽ và mộc mạc biết bao.

Có người sẽ hỏi: đồng cảm thì được gì? Nó có trả tiền thuê nhà không? Có chữa lành bệnh tật không? Có làm cho giá gạo bớt đắt không? Câu trả lời là: không, đồng cảm không làm được những điều đó. Nhưng đồng cảm làm được một thứ mà tiền bạc, thuốc men và mọi thứ vật chất trên đời không bao giờ làm được – nó hàn gắn sự cô đơn. Con người chúng ta, suy cho cùng, đều là những sinh vật mong manh đang cố tỏ ra mạnh mẽ. Đằng sau mỗi nụ cười là một vết thương chưa lành, đằng sau mỗi câu nói đùa là một nỗi sợ hãi không dám thổ lộ. Và chính trong những khoảnh khắc yếu đuối nhất ấy, nếu có ai đó – dù chỉ một người – nhìn thấy ta, thấu hiểu ta, không phán xét ta, thì thế giới bỗng nhiên bớt lạnh đi rất nhiều. Đức Dalai Lama từng nói: "Khi bạn nhận ra rằng mọi người đều có nỗi khổ, bạn sẽ không bao giờ còn cảm thấy mình đơn độc." Đồng cảm chính là sợi dây vô hình nối những tâm hồn cô đơn lại với nhau, dệt thành một tấm chăn ấm áp giữa đêm đông giá lạnh.

Tôi đã từng chứng kiến sự gắn kết kỳ diệu ấy trong chính gia đình mình. Bà tôi – người phụ nữ đã ngoài bảy mươi, lưng còng xuống vì cả đời lam lũ – luôn là người giữ lửa cho cả nhà. Không phải bằng những lời dạy bảo to tát, mà bằng sự đồng cảm giản đơn. Mỗi lần bố tôi đi làm về muộn, mặt mày rầu rĩ, bà không tra hỏi, chỉ lặng lẽ hâm nóng nồi canh, múc ra bát đặt trước mặt con trai, rồi ngồi xuống bên cạnh. Bà không nói "Con cố lên" hay "Đừng buồn", bà chỉ nói: "Ăn đi con, để nguội mất ngon." Nhưng trong câu nói ấy, có cả một trời yêu thương và thấu hiểu. Bà tôi chưa bao giờ học qua trường lớp nào về tâm lý học, nhưng bà hiểu một cách bản năng rằng:有时候, sự im lặng đồng cảm còn mạnh hơn ngàn lời an ủi. Và chính sự im lặng ấy, qua bao năm tháng, đã giữ cho gia đình tôi gắn bó – không phải bằng nghĩa vụ, mà bằng tình thương chân thật.

Nhìn ra thế giới rộng lớn hơn, ta càng thấy sức mạnh của đồng cảm. Khi một trận động đất xảy ra ở Thổ Nhĩ Kỳ đầu năm 2023, những người dân ở đất nước xa xôi khác đã quyên góp áo ấm, chăn màn, thuốc men gửi đến những con người chưa một lần gặp mặt. Tại sao? Vì họ đồng cảm – họ nhìn thấy những đứa trẻ run rẩy dưới đống đổ nát và nghĩ đến con mình, họ nhìn thấy những bà mẹ khóc than bên thi thể người thân và nghĩ đến chính mình. Đồng cảm xóa nhòa mọi khoảng cách: khoảng cách địa lý, khoảng cách ngôn ngữ, khoảng cách văn hóa. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: dù ta có khác nhau đến đâu, ta vẫn cùng chung một kiếp người, cùng biết đau, biết yêu, biết sợ hãi và biết hi vọng.

Nhưng đồng cảm không phải là bản năng tự nhiên – nó là một nghệ thuật cần được rèn giũa. Trong thế giới hiện đại, khi con người ngày càng bị cuốn vào guồng quay hối hả của công việc, học tập, mạng xã hội, thì việc dừng lại để cảm nhận nỗi đau của người khác trở nên ngày càng khó khăn. Chúng ta lướt qua những bản tin buồn trên điện thoại với tốc độ chóng mặt, tim không hề nhói lên. Chúng ta thấy một người ngã trên đường mà vội vã bước đi vì sợ muộn giờ. Chúng ta – và tôi cũng vậy – nhiều khi quá bận rộn với nỗi lo của riêng mình mà quên mất rằng: chỉ cần một ánh nhìn đồng cảm, một cái nắm tay, một câu "Tao hiểu mày", cũng đủ để cứu vớt một tâm hồn đang dần chìm vào tuyệt vọng.

Tôi thường tự nhắc mình: hãy chậm lại một chút. Hãy nhìn vào mắt người đối diện khi họ nói chuyện, thay vì nhìn vào điện thoại. Hãy hỏi "Bạn có khỏe không?" bằng sự chân thành, không phải phép xã giao. Hãy lắng nghe, thực sự lắng nghe, bằng cả trái tim. Bởi vì đồng cảm bắt đầu từ những điều giản dị nhất – từ việc ta cho phép mình rung động trước nỗi đau của người khác, từ việc ta dám mở cánh cửa tâm hồn để đón nhận câu chuyện của ai đó, dù câu chuyện ấy buồn bã, lộn xộn, và không hề hoàn hảo.

Chiều nay, tôi lại đi xe buýt số 14. Qua trạm dừng năm xưa, tôi không thấy cô bé dép sứt quai nữa – có lẽ em đã lớn, đã đi học, đã có đôi dép mới. Nhưng tôi vẫn thấy một hình ảnh quen thuộc: một người mẹ trẻ đang che ô cho con, còn mình thì ướt vai. Và lòng tôi lại chùng xuống, như bao nhiêu năm trước. Tôi mỉm cười, vì biết rằng: cảm xúc ấy – sự đồng cảm giản đơn, lặng thầm ấy – chính là thứ đẹp đẽ nhất mà tôi có được. Nó nhắc tôi rằng: thế giới này, dù đầy rẫy những bon chen, những lạnh lùng, những vô cảm, vẫn luôn có những sợi dây vô hình gắn kết con người lại với nhau. Và sợi dây đẹp nhất, bền chặt nhất, chính là đồng cảm.

Hãy để trái tim rung lên trước nỗi đau của người khác. Hãy để đôi tai lắng nghe câu chuyện chưa được kể. Hãy để đôi tay nắm lấy bàn tay đang run rẩy. Bởi vì khi mỗi người trong chúng ta biết đồng cảm – thực sự đồng cảm – thì thế giới này sẽ không còn là một tập hợp những cá thể cô đơn, mà sẽ trở thành một bản nhạc du dương, nơi mỗi nốt trầm nốt bổng đều được lắng nghe, thấu hiểu và trân trọng.


Đồng cảm không phải là yếu đuối. Đồng cảm là sức mạnh dịu dàng nhất mà con người có thể trao cho nhau – thứ sức mạnh không phá hủy, không ép buộc, mà nhẹ nhàng hàn gắn, nhẹ nhàng gắn kết, nhẹ nhàng nhắc nhở ta rằng: ta không hề đơn độc trong cuộc đời này.

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

ĐỀ BÀI: "Sự đồng cảm tạo nên vẻ đẹp gắn kết của thế giới."


BÀI LÀM

Chiều hôm ấy, cơn mưa Sài Gòn ập xuống bất chợt như một cái tát thẳng vào mặt — xối xả, hung hãn, không một lời báo trước. Tôi đứng trú dưới mái hiên quán tạp hóa đầu hẻm, nhìn dòng người co ro chạy mưa mà lòng thầm chửi cái thời tiết đỏng đảnh. Và rồi, giữa màn mưa trắng xóa, tôi nhìn thấy một bóng người bước đi — không chạy, không vội, cứ thế mà đi — như thể mưa không hề chạm được vào cô ấy.

Đó là Linh. Bạn học cùng lớp tôi.


Tôi nhớ lần đầu tiên nhìn thấy Linh là vào buổi khai giảng. Cô ấy ngồi ở góc cuối lớp, chiếc áo trắng đã ngả sang màu kem nhàn nhạt, tóc buộc túm bằng sợi dây thun đen cũ kỹ. Khi cả lớp ồn ào làm quen, Linh chỉ cúi đầu, hai tay ôm chiếc ba-lô đã sờn quai, mắt nhìn vào khoảng không trước mặt như một người đang đứng ngoài rìa thế giới. Tôi thì thầm với Hà My — con bé ngồi cạnh — "Trông kì cục nhỉ?". Hà My gật gù, rồi cả hai quay đi, như thể Linh không tồn tại.

Từ đó trở đi, Linh trở thành một "vùng trắng" trong bức tranh lớp tôi. Cô ấy đến sớm nhất, về muộn nhất, ngồi một mình trong giờ ra chơi, ăn trưa một mình ở góc hành lang tầng thượng. Không ai ghét Linh — vì ghét đòi hỏi phải để ý, phải bận tâm. Còn Linh, với chúng tôi, chỉ là một cái bóng mờ nhạt in trên tường mà người ta bước qua hàng ngày mà không hề ngoái lại. Tôi cũng vậy. Tôi có nhóm bạn của riêng mình, có những cuộc trò chuyện rôm rả, có đủ thứ để quan tâm trên đời. Linh không nằm trong số đó.

Có một lần, tôi suýt nữa thì chạm được vào thế giới của Linh — nhưng tôi đã quay lưng đi.

Hôm ấy, trời đang nắng chang chang bỗng đổ mưa giữa giờ thể dục. Cả lớp túa vào hiên trường, ướt nhẹp, cười nói inh ỏi. Trong đám đông hỗn loạn, tôi thấy Linh đứng nép mình ở góc tường, vai run rẩy, hai tay ôm chặt cuốn vở trước ngực như thể đó là thứ quý giá nhất trên đời. Cuốn vở bị nước mưa thấm loang lổ, mực nhòe thành những vệt tím ngắt. Linh nhìn nó, đôi mắt đỏ hoe, và tôi thoáng thấy môi cô ấy mấp máy — hình như gọi một cái tên nào đó.

Tôi định bước lại. Thật đấy. Có một sợi dây gì đó trong lồng ngực tôi giật nhẹ, như muốn kéo tôi về phía cô ấy. Nhưng rồi Hà My gọi giật: "Ê, vô đây nhanh, lớp mình chụp hình chung nè!" — và tôi quay đi. Tiếng cười, tiếng gọi, tiếng nhốn nháo của bạn bè cuốn tôi đi, và Linh lại chìm vào quên lãng.

Phải mãi sau này tôi mới biết, cuốn vở ấy là di vật duy nhất còn sót lại của mẹ Linh.


Chiều hôm tôi nhìn thấy Linh đi trong mưa, là chiều cuối tháng Mười. Tôi đang đợi Hà My mua trà sữa, người dính đầy bụi đường, đầu óc trống rỗng. Linh vẫn bước đi, không ô, không áo mưa, nước mưa chảy ròng ròng trên tóc, trên mặt, thấm đẫm chiếc áo trắng mỏng manh. Tóc cô ấy bết lại, dính vào trán, để lộ một khuôn mặt nhỏ xíu, tái nhợt, nhưng đôi mắt — đôi mắt ấy — lại sáng một cách kỳ lạ, như thể cô ấy đang nhìn thấy điều gì đó mà người khác không thể.

Điều bất ngờ là Linh dừng lại.

Cô ấy dừng ngay trước một chú chó con — vàng hoe, ướt sũng, run lẩy bẩy bên vệ đường, cụp đuôi, rên ư ử. Chẳng ai dừng lại vì một con chó con giữa cơn mưa tầm tã. Nhưng Linh dừng. Cô ấy quỳ xuống, cởi chiếc áo khoác mỏng duy nhất trên người, bọc lấy con vật bé bỏng, rồi ôm nó vào lòng. Mưa vẫn xối xả. Linh run cầm cập, vai gầy nhô lên dưới lớp áo ướt, nhưng cô ấy cứ ôm con chó, thì thầm điều gì đó mà từ khoảng cách mười mét, tôi không nghe rõ.

Tôi bất giác bước tới. Không phải vì lý do nào to tát — chỉ là đôi chân tự động di chuyển, như thể có ai đó đẩy nhẹ lưng tôi. Khi đến gần hơn, tôi nghe thấy Linh nói:

— Mẹ ơi, con tìm được em này rồi. Mẹ đừng lo.

Giọng cô ấy nhẹ bẫng, trong trẻo, xen lẫn tiếng mưa rơi. Tôi sững lại. Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng tôi — không phải vì mưa, mà vì câu nói ấy chứa đựng một nỗi đau mà tôi chưa bao giờ hình dung nổi.

— Linh...? — tôi cất tiếng, khàn khàn.

Cô ấy ngẩng lên, đôi mắt mở to, ngạc nhiên xen lẫn hoảng hốt — như thể bị bắt gặp đang làm một điều bí mật. Rồi Linh chớp mắt, nước mưa hay nước mắt tôi không phân biệt được.

— Bạn... bạn biết tên mình?

Câu hỏi ấy đâm thẳng vào ngực tôi. Suốt bao nhiêu tháng ngồi cùng lớp, tôi chưa bao giờ nói chuyện với Linh. Cô ấy thậm chí không biết tôi biết tên cô ấy. Hóa ra, trong thế giới của Linh, tôi cũng chỉ là một người xa lạ.

Tôi ngồi xuống cạnh cô ấy, không nói gì, chỉ cởi chiếc áo khoác thể dục còn hơi ấm của mình, trùm lên vai Linh. Cô ấy giật mình, định từ chối, nhưng tôi đã lắc đầu:

— Mình cùng trú mưa nhé.

Và rồi, dưới mái hiên quán tạp hóa cũ kỹ, trong tiếng mưa rả rích, tôi nghe Linh kể — không phải vì cô ấy muốn kể, mà vì có lẽ cô ấy đã giữ quá lâu, quá nặng, quá đau.

Mẹ Linh mất cách đây một năm, vì bệnh ung thư. Ngày mẹ đi, cũng là một ngày mưa. Ba Linh — một người đàn ông hiền lành, lam lũ — suy sụp hoàn toàn, uống rượu triền miên, để Linh tự xoay xở một mình. Chiếc áo khoác mà Linh mặc hàng ngày là áo của mẹ. Cuốn vở mà cô ấy ôm khư khư trong giờ thể dục là cuốn sổ tay mẹ ghi chép công thức nấu ăn — thứ duy nhất còn vương mùi hương của mẹ, dù chỉ là ảo giác.

— Mình nói chuyện với mẹ vì mình sợ quên giọng mẹ — Linh nói, mắt nhìn vào khoảng không trước mặt — Chỉ cần mỗi ngày nói vài câu, mình cảm giác mẹ vẫn ở đây.

Tôi nghe mà nghẹn. Cổ họng tôi tắc lại, như có ai đó bóp chặt. Tôi nhớ đến lần tôi quay lưng đi khi Linh đứng một mình ở góc hiên. Tôi nhớ đến câu nói "Trông kì cục nhỉ" mà tôi thốt ra không chút suy nghĩ. Tôi nhớ đến ánh mắt đỏ hoe của Linh nhìn cuốn vở ướt, và tôi — tôi đã đi chụp hình với bạn bè.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra: sự đồng cảm không phải là một bản năng tự nhiên — nó là một sự lựa chọn. Lựa chọn dừng lại, lựa chọn nhìn, lựa chọn lắng nghe. Và tôi, suốt bao nhiêu tháng trời, đã chọn cách ngoảnh mặt.

Con chó con trong lòng Linh bỗng kêu ăng ẳng, dụi đầu vào tay cô ấy. Linh mỉm cười — nụ cười đầu tiên tôi thấy trên khuôn mặt ấy — rồi quay sang tôi:

— Bạn đặt tên cho em nó đi.

Tôi ngỡ ngàng. Rồi tôi nhìn con chó bé xíu đang run rẩy, nhìn Linh đang ôm nó trong chiếc áo khoác đã tả tơi, nhìn cơn mưa đang dần tạnh phía xa — và tôi nói:

— Gọi là Lạc nhé. Vì mình lạc nhau quá lâu rồi.

Linh tròn mắt, rồi cô ấy cười. Nụ cười ấy — tôi không bao giờ quên được — giống như ánh nắng đầu tiên xuyên qua đám mây xám xịt sau cơn mưa, nhẹ nhàng, ấm áp, và đẹp đến nao lòng.


Từ hôm ấy, tôi bắt đầu ngồi cạnh Linh. Không phải vì thương hại, mà vì tôi hiểu rằng đằng sau mỗi "vùng trắng" trong cuộc đời là cả một thế giới đang chờ được ai đó mở ra. Tôi dẫn Linh vào nhóm bạn của mình, ban đầu có vài ánh mắt ngại ngần, nhưng rồi — khi người ta biết lắng nghe — mọi rào cản đều tự dưng biến mất. Hà My, con bé từng nói "Trông kì cục nhỉ" về Linh, lại là người đầu tiên rủ Linh đi ăn trưa. Lạ thật — khi một người bắt đầu đồng cảm, cả thế giới dường như cũng mở lòng theo.

Linh dần thay đổi. Cô ấy không còn ngồi một mình ở góc hành lang nữa. Cô ấy bắt đầu nói nhiều hơn, cười nhiều hơn, và tôi phát hiện Linh nấu ăn cực ngon — một món quà mà mẹ cô ấy đã để lại. Có lần, Linh mang đến lớp một hộp bánh bông lan nhỏ xíu, gói trong giấy báo, nói: "Công thức của mẹ. Bạn nếm thử đi." Chiếc bánh mềm mịn, thơm lừng mùi vanilla, và tôi biết — trong mỗi miếng bánh ấy là cả một trời yêu thương mà Linh đã gói ghém suốt một năm cô đơn.

Còn con chó Lạc, Linh đưa về nhà, đặt nằm cạnh chỗ ba cô ấy hay ngồi. Ông nhìn con chó, im lặng rất lâu, rồi bế nó lên, vuốt ve. Từ hôm ấy, ông uống rượu ít hơn.


Giờ đây, khi ngồi viết những dòng này, ngoài trời lại mưa. Nhưng tôi không còn đứng dưới mái hiên nhìn dòng người co ro chạy nữa. Tôi đang nghĩ về Linh, về con chó Lạc, về chiếc bánh bông lan thơm mùi vanilla, về câu nói "Mẹ ơi, con tìm được em này rồi" — và tôi hiểu rằng: thế giới này không gắn kết bởi những thứ hào nhoáng, to tát. Nó gắn kết bởi những khoảnh khắc rất nhỏ — một cái nhìn, một lời hỏi han, một chỗ ngồi trống bên cạnh — khi một người đủ can đảm để dừng lại và nói: "Mình ở đây. Mình nghe bạn."

Sự đồng cảm không phải là khoác lên mình nỗi đau của người khác. Nó đơn giản là mở cánh cửa trong lòng mình, để gió lùa vào — dù gió có lạnh — vì biết rằng ở bên kia cánh cửa, có ai đó đang cần một luồng hơi ấm.

Tôi đã từng ngoảnh mặt. Nhưng rồi một chiều mưa đã dạy cho tôi rằng: chỉ cần một lần dừng lại, một lần ngồi xuống, một lần lắng nghe — ta đã có thể thay đổi cả thế giới của một con người. Và khi thế giới của một người được thay đổi, thế giới của chính ta cũng sẽ khác đi — đẹp hơn, ấm hơn, và trọn vẹn hơn.

Linh đã cho tôi hiểu điều đó. Không bằng lời nói. Mà bằng cách ôm một con chó con giữa cơn mưa — và gọi nó bằng một cái tên có nghĩa là "trở về".


Hết.

Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

SỰ ĐỒNG CẢM TẠO NÊN VẺ ĐẸP GẮN KẾT CỦA THẾ GIỚI


Có một buổi chiều năm tôi học lớp bảy, trời đổ cơn mưa bất chợt giữa lúc tan trường. Tôi đứng dưới mái hiên một tiệm tạp hóa nhỏ, nhìn dòng người vội vã chạy mưa, ai cũng cuống cuồng che đầu mà quên mất rằng bên cạnh mình có một người đang cần một chỗ trú. Rồi một cô bé chạc tuổi tôi, cũng ướt nhẹp từ đầu đến chân, bước vào mái hiên ấy. Cô bé run rẩy, nước mưa ròng ròng chảy trên tóc. Tôi không nói gì, chỉ lặng lẽ kéo chiếc áo mưa trong cặp ra, đưa cho cô ấy một nửa. Cô bé ngẩng lên nhìn tôi, đôi mắt nâu trong veo, và mỉm cười — nụ cười mà đến tận bây giờ, mỗi khi trời mưa, tôi vẫn còn nhớ. Phải chăng, trong khoảnh khắc ấy, giữa hai con người xa lạ, đã có một sợi dây vô hình nào đó được dệt nên? Sợi dây ấy mang tên "sự đồng cảm" — thứ cảm xúc thiêng liêng nhất, đẹp đẽ nhất mà con người có thể trao tặng nhau. Và chính sự đồng cảm ấy, tựa như ánh sáng len lỏi qua từng khe cửa, tạo nên vẻ đẹp gắn kết của thế giới.

Đồng cảm là gì, nếu không phải là khả năng đặt trái tim mình vào lồng ngực người khác, để nghe nhịp đập đau thương hay vui sướng của họ cũng là nhịp đập của chính mình? Khác với sự thương hại — thứ cảm xúc từ trên nhìn xuống, đồng cảm là sự bình đẳng trong rung động, là khi ta nhìn thấy nỗi đau của ai đó và nhận ra rằng: "À, nếu mình ở trong hoàn cảnh ấy, mình cũng sẽ buồn như vậy, cũng sẽ sợ hãi như vậy, cũng sẽ cần một bàn tay như vậy." Nhà văn Harper Lee từng viết trong tác phẩm "Giết con chim nhại" rằng: "Bạn không bao giờ thực sự hiểu một người cho đến khi bạn nhìn mọi thứ từ quan điểm của người đó — cho đến khi bạn chui vào da của họ và đi lại trong đó." Đó chính là đồng cảm — không phải là lời nói suông, mà là một cuộc hành trình dũng cảm bước vào thế giới nội tâm của người khác, để rồi phát hiện ra rằng thế giới ấy cũng lung linh, cũng mong manh, cũng đầy những vết sẹo giấu kín, giống hệt thế giới của mình.

Nhìn vào dòng chảy dài đằng đẵng của lịch sử nhân loại, ta chợt nhận ra rằng mọi mối gắn kết vĩ đại đều bắt nguồn từ sự đồng cảm. Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt nhất, khi bom đạn cày xới quê hương, chính sự đồng cảm đã trở thành sợi chỉ đỏ xuyên suốt, nối liền hàng triệu trái tim Việt Nam lại với nhau. Bà mẹ miền Trung, lưng còng vì nắng cháy, tay chai sần vì cuốc đất, sẵn sàng san sẻ nắm gạo cuối cùng cho người lính xa lạ ghé qua — không phải vì bà giàu có, mà vì bà nhìn thấy trong đôi mắt người lính trẻ ấy hình ảnh đứa con trai đang chiến đấu ở mặt trận xa. Sự đồng cảm đã biến những con người chưa từng biết nhau thành ruột thịt, biến những mái làng xa lạ thành một gia đình lớn. Và rồi, khi hòa bình lập lại, cũng chính sự đồng cảm ấy đã giúp những người cựu thù ngồi lại bên nhau, nhìn thấy nỗi đau của đối phương, để cùng nhau hàn gắn những vết thương chiến tranh. Phải chăng, nếu không có đồng cảm, lịch sử sẽ chỉ còn là những trang sách khô khan đầy hận thù?

Trong đời sống thường ngày, đồng cảm không phải lúc nào cũng là những hành động vĩ đại, đôi khi nó chỉ là một cái nhìn, một cử chỉ nhỏ bé nhưng ấm áp đến lạ thường. Tôi nhớ mãi hình ảnh một bạn học sinh mới chuyển trường vào lớp tôi năm lớp chín. Bạn ấy nhút nhát, ngồi một mình ở góc lớp, không ai nói chuyện. Những giờ ra chơi, trong khi cả lớp nô đùa ồn ào, bạn ấy chỉ lặng lẽ đọc sách, nhưng đôi mắt thì thỉnh thoảng lại liếc nhìn mọi người — một ánh nhìn vừa khao khát vừa e dè, giống như con mèo con muốn lại gần bếp lửa nhưng sợ bị xua đuổi. Tôi biết cảm giác ấy, bởi chính tôi đã từng là "người mới" khi ba tôi chuyển công tác vào năm lớp năm. Cái cảm giác lạc lõng giữa đám đông, muốn mở lời mà không biết nói gì, muốn cười mà sợ nụ cười bị bỏ rơi — nó đau hơn người ta tưởng rất nhiều. Chính vì thế, tôi đã chủ động bước lại gần bạn ấy, rủ bạn cùng đi ăn trưa, cùng làm bài tập nhóm. Không phải tôi tốt đẹp gì hơn người khác, chỉ đơn giản là tôi đã từng ở trong hoàn cảnh ấy, nên tôi hiểu. Và điều kỳ diệu đã xảy ra: chỉ sau một tuần, bạn ấy bắt đầu mở lòng, nụ cười rụt rè ngày nào giờ trở nên rạng rỡ, cả lớp cũng dần đón nhận bạn ấy. Sự đồng cảm của tôi, nhỏ bé thôi, nhưng đã trở thành chiếc cầu nối giữa một con người cô đơn với cả một tập thể.

Thế giới tự nhiên quanh ta cũng là một bài học đẹp đẽ về sự đồng cảm và gắn kết. Nhìn đàn chim én mỗi khi trời trở gió, chúng bay thành hàng, con lớn che chở con nhỏ, con khỏe đỡ con yếu — không ai dạy chúng phải làm vậy, nhưng bản năng trong huyết quản đã mách bảo rằng: nếu không có nhau, không con nào có thể vượt qua cơn bão. Hay như những cái cây trong rừng, rễ của chúng đan xen vào nhau dưới lòng đất, cùng nhau hút nước, cùng nhau truyền dưỡng chất. Các nhà khoa học gọi đó là "mạng lưới nấm" — một hệ thống ngầm mà qua đó, cây mẹ truyền thức ăn cho cây con, cây khỏe sẻ chia cho cây bệnh. Thiên nhiên không biết nói, không biết viết, nhưng bài học về sự gắn kết của nó sâu sắc hơn bất kỳ triết lý nào. Con người ta cũng vậy — khi biết đồng cảm, biết sẻ chia, biết đặt mình vào vị trí của người khác, thì dù là những cá thể riêng lẻ, ta vẫn tạo nên một mạng lưới bền chặt, một thế giới đẹp đẽ.

Tôi từng đọc ở đâu đó rằng: "Sự đồng cảm là ngôn ngữ mà kẻ điếc có thể nghe, người mù có thể thấy." Câu nói ấy ám ảnh tôi rất lâu, bởi nó chỉ ra một sự thật giản dị mà sâu sắc: đồng cảm không cần lời nói hoa mỹ, không cần hành động phô trương. Nó chỉ cần một trái tim biết rung động. Khi ta nhìn thấy một cụ già bán vé số giữa trưa nắng, chân run lẩy bẩy, và ta mua giúp cụ tờ vé số — không phải vì ta tin vào may mắn, mà vì ta hiểu rằng đằng sau tờ vé số ấy là cả một cuộc mưu sinh nhọc nhằn. Khi ta ngồi xuống bên cạnh người bạn đang khóc, không khuyên nhủ gì cả, chỉ im lặng ngồi đó — bởi ta biết rằng đôi khi, sự hiện diện của một người bên cạnh còn quý giá hơn ngàn lời an ủi. Khi ta tha thứ cho người đã làm mình tổn thương, không phải vì ta yếu đuối, mà vì ta hiểu rằng ai cũng có lúc sai lầm, cũng có lúc đáng được thứ tha. Tất cả những điều ấy, dù nhỏ bé, đều là những sợi chỉ đồng cảm đang lặng lẽ dệt nên bức tranh gắn kết của nhân loại.

Nhưng có một điều tôi muốn nói thật lòng: đồng cảm không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có những lúc, nhìn vào nỗi đau của người khác, ta sợ hãi mà quay mặt đi. Có những lúc, giữa nhịp sống hối hả, ta quên mất rằng người bên cạnh cũng đang mang trên vai một gánh nặng vô hình. Có những lúc, chính bản thân ta cũng cần được đồng cảm, mà không biết cách mở lời. Tôi từng như vậy — có những đêm ngồi một mình, thấy thế giới sao quá rộng lớn, quá lạnh lùng, và tự hỏi liệu có ai đó ngoài kia đang nghĩ về mình không. Nhưng rồi tôi nhận ra rằng, chính trong những khoảnh khắc yếu đuối nhất, nếu ta dũng cảm chìa tay ra, sẽ luôn có một bàn tay khác nắm lấy. Bởi đồng cảm là con đường hai chiều — khi ta cho đi, ta cũng nhận lại; khi ta hiểu người khác, ta cũng được hiểu. Và cứ thế, từng sợi dây đồng cảm được dệt nên, nối liền trái tim với trái tim, nối liền con người với con người, tạo nên một thế giới không còn những hòn đảo cô đơn giữa biển đời mênh mông.

Nhà thơ Nga Raxun Gamzatov từng viết: "Nếu không có đồng cảm, con người sẽ là những hòn đảo biệt lập giữa đại dương mênh mông, không bao giờ gặp nhau." Câu thơ ấy, với tôi, không chỉ là một lời nhắc nhở mà còn là một lời ngợi ca — ngợi ca thứ cảm xúc đẹp đẽ nhất mà tạo hóa đã ban tặng cho con người. Thế giới này, với bảy tỷ con người, biết bao nhiêu nỗi đau, bao nhiêu niềm vui, bao nhiêu giấc mơ dang dở — nhưng chỉ cần mỗi người biết mở lòng một chút, biết lắng nghe một chút, biết đặt mình vào vị trí của người khác một chút, thì thế giới ấy sẽ không còn lạnh lẽo. Sự đồng cảm, tựa như những vì sao trên bầu trời đêm — mỗi vì sao nhỏ bé, mỏng manh, nhưng khi cùng nhau tỏa sáng, chúng tạo nên một dải ngân hà rực rỡ, đẹp đến nao lòng. Và tôi tin, mỗi trái tim biết đồng cảm trên thế giới này chính là một vì sao như vậy.

Chế độ đọc sách →