Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 83
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 83–84
🔍 Giới thiệu văn bản
Văn bản 3: Chữ bầu lên nhà thơ (Trích)
- Tác giả: Lê Đạt
- Xuất xứ: Trích từ tập Bóng chữ, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, in lần đầu năm 1994
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Về tác giả Lê Đạt
Lê Đạt là một nhà thơ nổi tiếng của Việt Nam, được biết đến với quan niệm độc đáo về thơ ca và ngôn ngữ thơ. Ông đề cao vai trò của "chữ" trong sáng tạo thơ ca.
2. Các khái niệm quan trọng trong văn bản
- Ý tại ngôn tại: Ý nằm gọn trong lời đã nói hoặc viết ra (lời đã nói hết được ý cần nói)
- Ý tại ngôn ngoại: Ý ở ngoài lời (lời chưa nói hết được ý mà chỉ gợi mở để người nghe, người đọc tiếp tục tìm kiếm, xác định)
- Tự vị: Sách tra cứu, có chức năng tập hợp, xếp loại và giải nghĩa các đơn vị chữ thuộc một hệ thống văn tự đặc thù
- Hoá trị: Thuật ngữ hoá học, chỉ khả năng liên kết của nguyên tử; ở đây tác giả dùng để chỉ khả năng gợi liên tưởng và kết nối khác nhau giữa chữ trong thơ và chữ trong văn xuôi
3. Quan điểm chính của Lê Đạt về thơ
- Văn xuôi chủ yếu dựa vào "ý tại ngôn tại"
- Thơ khác hẳn, dựa vào "ý tại ngôn ngoại" → ngôn ngữ thơ phải cô đúc và đa nghĩa
- Người ta làm thơ không phải bằng ý mà bằng chữ
- Nhà thơ làm chữ chú yếu không phải ở "nghĩa tiêu dùng" mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ
⚙️ Bài tập
Câu hỏi trước khi đọc (Trang 82)
Đề bài:
- Trong hình dung của bạn, nhà thơ phải là người thế nào? Bạn có cho rằng việc làm thơ gắn liền với những phút cao hứng, "bốc đồng"?
- Bạn nhớ hoặc thích định nghĩa nào về thơ, nhà thơ hay công việc làm thơ?
Cách 1 — Trả lời theo hướng cảm nhận cá nhân
Câu 1:
Hình dung về nhà thơ:
- Nhà thơ là người có tâm hồn nhạy cảm, tinh tế trước cuộc sống
- Có khả năng quan sát sâu sắc và cảm nhận được những điều mà người thường dễ bỏ qua
- Biết sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật để diễn đạt cảm xúc, suy tư
Về việc làm thơ có gắn với "bốc đồng" không:
- Nhiều người cho rằng thơ ra đời từ những phút cao hứng, cảm xúc dâng trào
- Tuy nhiên, theo quan điểm của Lê Đạt trong văn bản này, làm thơ đòi hỏi sự lao động nghiêm túc, kiên trì với ngôn ngữ
- Những câu thơ hay đều là kết quả của sự "tâm kiên trì, một đa mang đắm đuối, làm động lòng quỷ thần"
- Vì vậy, làm thơ không chỉ là "bốc đồng" mà cần cả sự rèn luyện công phu
Câu 2:
Một số định nghĩa về thơ có thể tham khảo:
- "Thơ là tiếng nói của tâm hồn" (quan niệm truyền thống)
- "Thơ là rượu của quỷ thần" (Nguyễn Du)
- Theo Lê Đạt: Thơ được tạo nên bởi chữ - không phải nghĩa tiêu dùng mà là diện mạo, âm lượng, sức gợi cảm của chữ
Cách 2 — Trả lời theo hướng liên hệ với văn bản
Câu 1:
Trước khi đọc văn bản, ta có thể hình dung nhà thơ theo hai hướng:
| Quan niệm thông thường | Quan niệm của Lê Đạt (sẽ thấy trong văn bản) |
|---|---|
| Nhà thơ là người có cảm hứng bất chợt | Nhà thơ là người lao động cần mẫn với chữ |
| Làm thơ từ những phút "bốc đồng" | Làm thơ cần kiên trì, đắm đuối |
| Thơ thiên phú, trời cho | "Trời cho thì trời lại lấy đi" |
Câu 2:
Định nghĩa đáng nhớ về thơ:
- Thơ là "ý tại ngôn ngoại" - ý nằm ngoài lời, gợi mở cho người đọc tự khám phá
- "Chữ bầu lên nhà thơ" - chính ngôn ngữ, cách sử dụng chữ mới tạo nên nhà thơ đích thực
Câu hỏi bên lề văn bản (Trang 82-83)
Câu hỏi 1: Phải chăng tác giả đã nhầm khi viết "ý tại ngôn tại"?
Trả lời:
Tác giả không nhầm. Đây là cách dùng có chủ đích:
- "Ý tại ngôn tại" = ý nằm trong lời → đặc trưng của văn xuôi (nói thẳng, rõ ràng)
- "Ý tại ngôn ngoại" = ý nằm ngoài lời → đặc trưng của thơ (hàm súc, gợi mở)
Lê Đạt đối lập hai khái niệm này để làm rõ sự khác biệt giữa ngôn ngữ văn xuôi và ngôn ngữ thơ.
Câu hỏi 2: "Nghĩa tiêu dùng" và "nghĩa tự vị" – hai cụm từ này có diễn đạt cùng một ý không?
Trả lời:
Có, hai cụm từ này diễn đạt cùng một ý:
- "Nghĩa tiêu dùng" = nghĩa thông thường, nghĩa từ điển của chữ
- "Nghĩa tự vị" = nghĩa được ghi trong tự vị (từ điển)
Cả hai đều chỉ nghĩa cơ bản, nghĩa gốc của từ ngữ. Lê Đạt cho rằng nhà thơ không chỉ dùng chữ ở nghĩa này, mà còn khai thác diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ.
Câu hỏi 3: Tác giả "rất ghét" hay "không mê" những gì? Ngược lại, ông "ưa" đối tượng nào? Bạn có nghĩ rằng mình đã hiểu đúng điều tác giả muốn nói?
Trả lời:
Tác giả "rất ghét" / "không mê":
- Định kiến quái gở rằng các nhà thơ Việt Nam thường chín sớm nên cũng tàn lụi sớm
- Những nhà thơ thiên phú (có tài năng bẩm sinh, được trời cho) nhưng không chịu rèn luyện
- Những nhà thơ thần đồng
- Những người "cho" (sống bằng vốn trời cho) mà hoàn toàn sống dựa vào viện trợ, dầu, hào phóng, vô tư
Tác giả "ưa":
- Những nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lục điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ
- Tức là những nhà thơ lao động cần mẫn, kiên trì với nghề
Ý nghĩa: Lê Đạt đề cao sự lao động nghiêm túc trong sáng tạo thơ ca, phản đối quan niệm cho rằng thơ chỉ cần tài năng bẩm sinh mà không cần rèn luyện.
🎯 Ghi nhớ
Quan điểm cốt lõi của Lê Đạt: - Thơ khác văn xuôi ở chỗ dựa vào "ý tại ngôn ngoại" – ngôn ngữ cô đúc, đa nghĩa - Nhà thơ làm việc với chữ, không chỉ ở nghĩa từ điển mà ở sức gợi, âm vang của chữ - Làm thơ cần sự lao động kiên trì, không chỉ dựa vào tài năng thiên bẩm hay cảm hứng bốc đồng - "Chữ bầu lên nhà thơ" – chính cách sử dụng ngôn ngữ mới quyết định ai là nhà thơ đích thực
💡 Mẹo nhớ: "Chữ bầu lên nhà thơ" = Chữ (ngôn ngữ) mới là yếu tố quyết định tạo nên nhà thơ, giống như cử tri bầu lên người đại diện.
⚠️ Lưu ý thi: Đây là văn bản nghị luận văn học, cần nắm vững các luận điểm chính của tác giả về đặc trưng ngôn ngữ thơ và quan niệm về lao động sáng tạo của nhà thơ.
