Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 85
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 85–86
🔍 Kiến thức cần nhớ
Về tác giả Lê Đạt:
- Lê Đạt (1929 – 2008), tên khai sinh là Đào Công Đạt, quê ở tỉnh Bắc Giang
- Là nhà thơ luôn có ý thức tìm tòi, cách tân, đề cao lao động chữ nghĩa và tự nhận mình là "phu chữ"
- Tác phẩm chính: Bóng chữ (thơ, 1994), Hèn đại nhân (tập truyện, 1994), Ngó lời (thơ, 1997)...
- Năm 2006, được tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học nghệ thuật
Về văn bản "Chữ bầu lên nhà thơ":
- In lần đầu trên báo Văn nghệ, số 34, năm 1994
- Là tiểu luận thể hiện rõ quan niệm của Lê Đạt về nghề thơ
- Giúp soi sáng phần nào hướng tìm tòi độc đáo trong thơ ông
⚙️ Bài tập
Câu 1
Đề bài: Vấn đề chính được bàn luận trong văn bản này là gì?
Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ nhan đề và nội dung
Bước 1: Xác định nhan đề văn bản
- Nhan đề "Chữ bầu lên nhà thơ" đã gợi mở vấn đề trung tâm: vai trò quyết định của chữ (ngôn ngữ) trong việc tạo nên một nhà thơ.
Bước 2: Phân tích nội dung chính
- Văn bản bàn về bản chất của lao động thơ ca và vai trò của ngôn ngữ trong sáng tạo thơ
- Tác giả khẳng định: nhà thơ phải lao động nghiêm túc với chữ, "biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất"
Kết luận: Vấn đề chính được bàn luận là quan niệm về thơ và lao động sáng tạo thơ ca, trong đó nhấn mạnh vai trò quyết định của việc lao động với ngôn ngữ (chữ) đối với nhà thơ.
Cách 2 — Tổng hợp từ các luận điểm
Văn bản xoay quanh các ý chính:
- Cái trẻ, cái già của nhà thơ không ở tuổi trời mà ở nội lực của chữ
- Không có chức nhà thơ suốt đời, mỗi bài thơ là một cuộc "bầu cử" khắc nghiệt
- Con đường thơ là con đường riêng, đòi hỏi sự lao động miệt mài với ngôn ngữ
→ Vấn đề chính: Bản chất của sáng tạo thơ ca và vai trò của lao động ngôn ngữ trong việc làm nên một nhà thơ đích thực.
Câu 2
Đề bài: Hãy tìm trong văn bản một câu có thể nêu bật được ý cốt lõi trong quan niệm về thơ của tác giả.
Cách 1 — Tìm câu văn mang tính khái quát cao nhất
Câu văn thể hiện ý cốt lõi nhất là:
"Chữ bầu lên nhà thơ" (nhan đề, đồng thời là luận đề trung tâm)
Hoặc câu:
"Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ."
Giải thích: Câu này khẳng định giá trị của nhà thơ không phụ thuộc vào tuổi tác, kinh nghiệm sống mà phụ thuộc vào khả năng sáng tạo ngôn ngữ, vào "nội lực của chữ".
Cách 2 — Tìm câu văn mang tính tổng kết
Câu văn:
"Nhà thơ cũng phải cúc cung tận tụy đem hết tâm trí dùi mài và lao động chữ, biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất làm phong phú cho tiếng mẹ như một lão bộc trung thành của ngôn ngữ."
Giải thích: Câu này thể hiện đầy đủ quan niệm của Lê Đạt về sứ mệnh và trách nhiệm của nhà thơ đối với ngôn ngữ.
Câu 3
Đề bài: Ở phần 2 của văn bản, tác giả đã tranh luận với hai quan niệm khá phổ biến:
- Thơ gắn liền với những cảm xúc bột phát, "bốc đồng", làm thơ không cần cố gắng.
- Thơ là vấn đề của những năng khiếu đặc biệt, xa lạ với lao động lầm lũi và nỗ lực trau dồi học vấn.
Những lí lẽ, bằng chứng mà tác giả nêu lên đã thực sự thuyết phục chưa? Hãy nói rõ ý kiến của bạn.
Cách 1 — Phân tích từng luận điểm và bằng chứng
Luận điểm 1: Bác bỏ quan niệm "thơ là cảm xúc bột phát, không cần cố gắng"
Lí lẽ và bằng chứng của tác giả:
- Dẫn lời Pi-cát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ"
- Dẫn lời Ét-mông Gia-bét: "Chữ bầu lên nhà thơ" – không có chức nhà thơ suốt đời, mỗi bài thơ là một cuộc bầu cử khắc nghiệt
- Dẫn nhận xét của Pét-xoa về Vích-to Huy-gô: ngay cả thiên tài cũng không ít lần thất bại
Đánh giá: Các bằng chứng này thuyết phục vì:
- Sử dụng lời của những nghệ sĩ, nhà thơ lớn trên thế giới (có uy tín)
- Cho thấy ngay cả thiên tài cũng phải lao động, cũng có lúc thất bại
Luận điểm 2: Bác bỏ quan niệm "thơ chỉ là năng khiếu đặc biệt"
Lí lẽ và bằng chứng:
- Nêu ví dụ về các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go – họ vẫn thu hoạch mùa thơ dậy thì ở tuổi xế chiều
- Khẳng định: cái trẻ, cái già của nhà thơ ở "nội lực của chữ", không phải tuổi tác
Đánh giá: Bằng chứng thuyết phục vì:
- Các nhà thơ được dẫn đều là những tên tuổi lớn, được công nhận trên toàn thế giới
- Thực tế cho thấy họ sáng tác hay nhất không phải lúc trẻ mà khi đã trải qua quá trình lao động nghệ thuật lâu dài
Kết luận: Những lí lẽ, bằng chứng của tác giả đã thuyết phục vì:
- Có tính đa dạng (dẫn chứng từ nhiều nền văn hóa: Trung Quốc, Ba Tư, Đức, Ấn Độ, Pháp...)
- Có tính tiêu biểu (đều là những nghệ sĩ, nhà thơ được thế giới công nhận)
- Lập luận logic, chặt chẽ, đi từ phản đề đến khẳng định quan điểm của mình
Cách 2 — Đánh giá tổng hợp và nêu ý kiến cá nhân
Ý kiến cá nhân:
Tôi cho rằng lập luận của Lê Đạt cơ bản thuyết phục vì:
- Về mặt logic: Tác giả sử dụng phương pháp quy nạp – đưa ra nhiều ví dụ cụ thể rồi rút ra kết luận chung, đây là cách lập luận có sức thuyết phục cao.
- Về bằng chứng: Các dẫn chứng đều là những tên tuổi lớn, có sức nặng trong lịch sử văn học thế giới.
- Tuy nhiên, có thể bổ sung thêm:
- Cần có thêm dẫn chứng từ văn học Việt Nam để gần gũi hơn với người đọc
- Có thể phân tích sâu hơn về quá trình lao động cụ thể của một nhà thơ
Câu 4
Đề bài: Tác giả không trực tiếp định nghĩa khái niệm chữ. Dựa vào "ý tại ngôn ngoại" của văn bản, bạn hãy thử thực hiện công việc này.
Cách 1 — Suy luận từ ngữ cảnh văn bản
Bước 1: Tìm các cụm từ liên quan đến "chữ" trong văn bản
- "Nội lực của chữ"
- "Cuộc bầu khắc nghiệt của cử tri chữ"
- "Lao động chữ"
- "Biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất"
Bước 2: Phân tích và tổng hợp
Từ các ngữ cảnh trên, có thể hiểu "chữ" trong quan niệm của Lê Đạt là:
Chữ không đơn thuần là đơn vị ngôn ngữ thông thường, mà là ngôn ngữ nghệ thuật đã được nhà thơ lao động, sáng tạo, chưng cất từ ngôn ngữ công cộng (ngôn ngữ toàn dân) để trở thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất – mang dấu ấn cá nhân, có sức gợi, sức vang, sức sống riêng trong tác phẩm thơ.
Cách 2 — Định nghĩa theo cách hiểu mở rộng
"Chữ" trong văn bản của Lê Đạt có thể được định nghĩa:
Chữ là ngôn ngữ thơ ca – sản phẩm của quá trình lao động nghệ thuật nghiêm túc, sáng tạo của nhà thơ. Chữ không chỉ mang nghĩa từ điển (nghĩa tiêu dùng) mà còn mang diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm riêng trong mối tương quan hữu cơ với câu thơ, bài thơ. Chữ là yếu tố quyết định giá trị của nhà thơ và tác phẩm thơ.
Câu 5
Đề bài: Bạn có ý kiến gì về luận điểm: "Nhà thơ làm chữ chủ yếu không phải ở 'nghĩa tiêu dùng', nghĩa tự vị của nó, mà ở diện mạo, âm lượng, độ vang vọng, sức gợi cảm của chữ trong tương quan hữu cơ với câu, bài thơ"? Nếu tán đồng với tác giả Lê Đạt, hãy đưa ra một ví dụ để minh họa.
Cách 1 — Phân tích và minh họa bằng thơ Việt Nam
Ý kiến: Tôi hoàn toàn tán đồng với luận điểm này của Lê Đạt.
Lí do:
- Ngôn ngữ thơ khác với ngôn ngữ đời thường ở chỗ: nó không chỉ truyền đạt thông tin mà còn tạo ra cảm xúc, hình ảnh, nhạc điệu
- Một từ trong thơ có thể mang nhiều tầng nghĩa, vượt ra ngoài nghĩa từ điển
- Giá trị của chữ trong thơ nằm ở sự kết hợp, tương tác với các chữ khác trong câu, bài
Ví dụ minh họa:
Trong câu thơ của Nguyễn Du (Truyện Kiều):
"Cỏ non xanh tận chân trời"
- Chữ "tận" nếu theo nghĩa từ điển chỉ có nghĩa là "đến cùng, hết"
- Nhưng trong câu thơ, chữ "tận" tạo ra:
- Diện mạo: gợi không gian mênh mông, bát ngát
- Độ vang vọng: âm "ận" kéo dài, tạo cảm giác xa xăm
- Sức gợi cảm: gợi sự trải rộng vô tận của màu xanh, của sức sống mùa xuân
→ Chữ "tận" đã vượt ra ngoài "nghĩa tiêu dùng" để trở thành chữ thơ đích thực.
Cách 2 — Minh họa bằng thơ của chính Lê Đạt
Ví dụ từ thơ Lê Đạt:
"Chia xa rồi anh mới thấy em Như một bóng chữ nghiêng nghiêng trên giấy"
- Cụm từ "bóng chữ" không có trong từ điển, không có "nghĩa tiêu dùng"
- Nhưng trong câu thơ, nó tạo ra:
- Hình ảnh mờ ảo, hư thực về người con gái
- Sự giao thoa giữa hiện thực và nghệ thuật
- Nỗi nhớ được "vật chất hóa" qua hình ảnh chữ viết
→ Đây là minh chứng rõ ràng cho việc nhà thơ "làm chữ" không theo nghĩa thông thường.
Câu 6
Đề bài: Bài viết của Lê Đạt đã giúp bạn hiểu thêm gì về hoạt động sáng tạo thơ ca?
Cách 1 — Trình bày theo các khía cạnh
Bài viết của Lê Đạt đã giúp tôi hiểu thêm về hoạt động sáng tạo thơ ca ở các khía cạnh sau:
1. Về bản chất của sáng tạo thơ:
- Làm thơ không phải là việc "bốc đồng", ngẫu hứng mà là lao động nghệ thuật nghiêm túc
- Nhà thơ phải "cúc cung tận tụy", "dùi mài" với ngôn ngữ
2. Về vai trò của ngôn ngữ:
- Chữ (ngôn ngữ) là yếu tố quyết định giá trị của nhà thơ
- Nhà thơ phải biến "ngôn ngữ công cộng" thành "ngôn ngữ đặc sản độc nhất"
3. Về con đường của nhà thơ:
- Không có "đại lộ chung" cho tất cả, mỗi nhà thơ phải tìm con đường riêng
- Không có "chức nhà thơ suốt đời" – mỗi bài thơ là một cuộc thử thách mới
4. Về tiêu chuẩn đánh giá:
- Giá trị của nhà thơ không ở tuổi tác, kinh nghiệm mà ở "nội lực của chữ"
- Ngay cả thiên tài cũng có lúc thất bại
Cách 2 — Trình bày theo cảm nhận cá nhân
Sau khi đọc bài viết của Lê Đạt, tôi nhận ra rằng:
- Thơ là nghề, không chỉ là nghiệp: Nhà thơ cần lao động miệt mài như bất kỳ người thợ lành nghề nào, chứ không chỉ chờ đợi cảm hứng.
- Tài năng cần được rèn luyện: Năng khiếu bẩm sinh chưa đủ, cần có sự trau dồi, học hỏi không ngừng.
- Ngôn ngữ là chất liệu và cũng là thước đo: Nhà thơ được "bầu lên" bởi chính những con chữ mình viết ra.
- Sáng tạo là hành trình cô đơn: Mỗi nhà thơ phải tự tìm con đường riêng, không có công thức chung cho thành công.
Kết nối đọc - viết
Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) nêu suy nghĩ về một nhận định mà bạn thấy tâm đắc trong văn bản Chữ bầu lên nhà thơ của Lê Đạt.
Cách 1 — Đoạn văn mẫu về nhận định "Chữ bầu lên nhà thơ"
Trong văn bản của Lê Đạt, tôi đặc biệt tâm đắc với nhận định "Chữ bầu lên nhà thơ". Đây là một cách nói hình ảnh, độc đáo để khẳng định vai trò quyết định của ngôn ngữ trong sáng tạo thơ ca. Theo Lê Đạt, không ai tự phong mình là nhà thơ, cũng không có "chức nhà thơ suốt đời". Mỗi bài thơ là một cuộc "bầu cử" mà người bỏ phiếu chính là những con chữ. Nếu nhà thơ lao động nghiêm túc, sáng tạo được những câu chữ có "nội lực", có sức sống riêng, thì chữ sẽ "bầu" người đó lên vị trí nhà thơ. Ngược lại, nếu chỉ viết ra những câu chữ nhạt nhẽo, sáo mòn, thì dù có danh tiếng đến đâu cũng sẽ bị "truất phế". Nhận định này nhắc nhở mỗi người cầm bút phải luôn khiêm tốn, cần mẫn lao động với ngôn ngữ, bởi giá trị đích thực của nhà thơ nằm ở chính tác phẩm, ở những con chữ mình viết ra.
Cách 2 — Đoạn văn mẫu về nhận định "Cái trẻ, cái già của nhà thơ... ở nội lực của chữ"
Nhận định "Cái trẻ, cái già của nhà thơ quyết định không phải ở tuổi trời, mà ở nội lực của chữ" của Lê Đạt đã để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc. Thông thường, người ta cho rằng tuổi trẻ là thời kỳ sung sức nhất của sáng tạo, còn tuổi già thì cạn kiệt cảm hứng. Nhưng Lê Đạt đã lật ngược quan niệm ấy: sức trẻ hay sự già nua của một nhà thơ không nằm ở số tuổi mà nằm ở khả năng sáng tạo ngôn ngữ. Một nhà thơ trẻ tuổi nhưng viết ra những câu chữ sáo mòn, thiếu sức sống thì đã "già" rồi. Ngược lại, một nhà thơ tuổi cao nhưng vẫn tìm tòi, sáng tạo được những câu chữ mới mẻ, giàu nội lực thì vẫn đang ở "mùa thơ dậy thì". Nhận định này khuyến khích người sáng tác không ngừng học hỏi, rèn luyện, bởi sức sáng tạo không bị giới hạn bởi tuổi tác mà phụ thuộc vào nỗ lực lao động nghệ thuật của mỗi người.
🎯 Ghi nhớ: - Văn bản "Chữ bầu lên nhà thơ" thể hiện quan niệm độc đáo của Lê Đạt về thơ: chữ (ngôn ngữ) là yếu tố quyết định giá trị của nhà thơ - Làm thơ là lao động nghệ thuật nghiêm túc, không phải cảm hứng bốc đồng - Nhà thơ phải biến "ngôn ngữ công cộng" thành "ngôn ngữ đặc sản độc nhất" - Đây là văn bản nghị luận văn học, sử dụng nhiều dẫn chứng từ các nhà thơ, nghệ sĩ lớn trên thế giới
⚠️ Lưu ý thi: - Dạng bài phân tích văn bản nghị luận: chú ý xác định luận điểm, luận cứ, cách lập luận - Khi viết đoạn văn nghị luận: cần có luận điểm rõ ràng, dẫn chứng cụ thể, lập luận chặt chẽ - Nhớ tên tác giả Lê Đạt và quan niệm "phu chữ" của ông
