Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 87

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 87–88

🔍 Kiến thức cần nhớ

Lỗi về mạch lạc và liên kết trong đoạn văn, văn bản

1. Lỗi về mạch lạc trong đoạn văn, văn bản:

  • Nhận biết lỗi: Các câu trong đoạn văn hoặc các đoạn văn trong văn bản không cùng nói về một chủ đề hoặc có câu, đoạn văn được triển khai lạc khỏi chủ đề chung đã xác định.
  • Khắc phục lỗi:
  • Lựa chọn hoặc xác định đúng chủ đề của đoạn văn hoặc văn bản
  • Gạch bỏ hoặc sửa lại các câu, đoạn văn không hướng vào chủ đề
  • Viết thêm câu hoặc đoạn văn phát triển chủ đề

2. Lỗi về liên kết trong đoạn văn, văn bản:

  • Nhận biết lỗi: Giữa các câu trong đoạn văn hoặc giữa các đoạn văn trong văn bản không có phương tiện kết nối cần thiết hoặc có nhưng không phù hợp, khiến đoạn văn hay văn bản trở nên rời rạc.
  • Khắc phục lỗi:
  • Xác định phương tiện kết nối cần có giữa các câu hoặc giữa các đoạn văn
  • Thay thế hoặc bổ cụm từ đảm nhiệm chức năng kết nối đã bị dùng sai
  • Nếu chưa có phương tiện kết nối cần thiết thì phải bổ sung (có thể viết thêm câu, đoạn văn phù hợp nhằm khắc phục sự đứt đoạn của mạch trình bày)

⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Nêu nhận xét khái quát về mạch lạc và liên kết trong văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.

Cách 1 — Phân tích theo cấu trúc văn bản

Về mạch lạc:

  • Văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia có mạch lạc rất chặt chẽ
  • Chủ đề xuyên suốt: khẳng định vai trò quan trọng của hiền tài đối với đất nước và ý nghĩa của việc khắc bia tiến sĩ
  • Các ý được triển khai logic: từ khẳng định vai trò hiền tài → cách đãi ngộ hiền tài của các triều đại → ý nghĩa việc khắc bia → mục đích răn dạy người đời sau
  • Không có câu, đoạn nào lạc khỏi chủ đề chính

Về liên kết:

  • Liên kết nội dung: các đoạn văn đều hướng về chủ đề chung, có quan hệ nhân quả, bổ sung cho nhau
  • Liên kết hình thức: sử dụng các phương tiện liên kết như:
  • Phép lặp từ ngữ: "hiền tài", "bia đá"
  • Phép thế: dùng đại từ thay thế
  • Phép nối: các từ ngữ chuyển tiếp giữa các đoạn
Cách 2 — Phân tích theo tiêu chí đánh giá
Tiêu chíNhận xét
Thống nhất chủ đềToàn bộ văn bản xoay quanh vai trò hiền tài và việc tôn vinh họ
Trình tự logicTừ lý luận chung → dẫn chứng cụ thể → kết luận
Phương tiện liên kếtĐa dạng, phù hợp (lặp, thế, nối)
Tính liền mạchKhông có chỗ đứt đoạn, rời rạc

Kết luận: Văn bản đạt chuẩn về cả mạch lạc lẫn liên kết, là mẫu mực của văn nghị luận cổ điển.


Câu 2 — Đoạn 1

Đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

"Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm. Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn. Chỉ có kẻ thông minh mới không khuất phục, dù bên ngoài chịu đủ thứ áp bức thì bên trong vẫn giữ được lòng đồng cảm đáng quý nọ. Những người ấy chính là nghệ sĩ."
(Phong Tử Khải, Yêu và đồng cảm)


Câu 2a

Đề bài: Tại sao nó được coi là một đoạn văn?

Cách 1 — Phân tích theo đặc điểm đoạn văn

Đoạn trích được coi là một đoạn văn vì đáp ứng đầy đủ các tiêu chí:

1. Về hình thức:

  • Bắt đầu bằng chữ viết hoa, kết thúc bằng dấu chấm xuống dòng
  • Gồm nhiều câu văn liên kết với nhau

2. Về nội dung:

  • Có chủ đề thống nhất: bản chất nghệ thuật và lòng đồng cảm của con người
  • Các câu đều xoay quanh và làm rõ chủ đề này

3. Về cấu trúc:

  • Câu chủ đề: "Nói cách khác, con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm"
  • Các câu triển khai: giải thích vì sao lòng đồng cảm bị mai một, ai giữ được nó
  • Câu kết: khẳng định "Những người ấy chính là nghệ sĩ"
Cách 2 — Đối chiếu với định nghĩa
Tiêu chí đoạn vănĐoạn trích
Đơn vị trên câu✓ Gồm 4 câu
Thống nhất chủ đề✓ Về lòng đồng cảm và nghệ sĩ
Có liên kết✓ Các câu nối tiếp logic
Hoàn chỉnh tương đối✓ Diễn đạt trọn vẹn một ý

Câu 2b

Đề bài: Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.

Cách 1 — Phân tích theo chuỗi ý

Mạch lạc của đoạn văn được thể hiện qua sự phát triển logic của các ý:

  • Câu 1: Nêu luận điểm chính — con người vốn có bản chất nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm
  • Câu 2: Giải thích nguyên nhân — lòng đồng cảm bị cản trở, hao mòn do cách nghĩ của người đời dồn ép
  • Câu 3: Nêu ngoại lệ — chỉ có kẻ thông minh mới giữ được lòng đồng cảm dù bị áp bức
  • Câu 4: Kết luận — những người giữ được lòng đồng cảm chính là nghệ sĩ

Quan hệ giữa các câu:

  • Câu 1 → Câu 2: quan hệ nhân quả (vốn có → bị mất đi vì...)
  • Câu 2 → Câu 3: quan hệ tương phản (bị mất đi ↔ vẫn giữ được)
  • Câu 3 → Câu 4: quan hệ giải thích, kết luận
Cách 2 — Sơ đồ hóa mạch lạc
Luận điểm (Câu 1): Con người vốn giàu lòng đồng cảm
        ↓
Thực tế (Câu 2): Lòng đồng cảm bị hao mòn do xã hội
        ↓
Ngoại lệ (Câu 3): Người thông minh vẫn giữ được
        ↓
Kết luận (Câu 4): Họ chính là nghệ sĩ

Câu 2c

Đề bài: Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kế trước đó của văn bản Yêu và đồng cảm?

Cách 1 — Phân tích phương tiện liên kết

Dấu hiệu liên kết chính: Cụm từ "Nói cách khác" ở đầu đoạn văn

Phân tích:

  • "Nói cách khác" là phương tiện liên kết thuộc phép nối
  • Chức năng: báo hiệu đoạn văn này sẽ diễn đạt lại ý của đoạn trước theo cách khác, dễ hiểu hơn hoặc nhấn mạnh hơn
  • Tác dụng: tạo sự liền mạch, cho thấy hai đoạn văn có quan hệ đồng nghĩa/giải thích với nhau
Cách 2 — Đặt trong ngữ cảnh

Cụm từ "Nói cách khác" cho thấy:

  • Đoạn văn trước đã trình bày một ý tưởng
  • Đoạn văn này diễn đạt lại ý tưởng đó bằng cách nói khác
  • Hai đoạn có mối quan hệ bổ sung, làm rõ cho nhau
  • Đây là phương tiện liên kết liên đoạn điển hình
💡 Mẹo nhớ: Các cụm từ như "Nói cách khác", "Nói tóm lại", "Như vậy", "Tuy nhiên"... thường đứng đầu đoạn văn và có chức năng liên kết với đoạn trước.

Câu 2d

Đề bài: Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dùng từ ngữ như vậy có tác dụng gì?

Cách 1 — Thống kê và phân tích

Những từ ngữ được lặp lại:

Từ ngữSố lần xuất hiện
"đồng cảm" / "lòng đồng cảm"3 lần
"chỉ"2 lần
"nghệ thuật" / "nghệ sĩ"2 lần

Tác dụng của phép lặp:

  1. Tạo liên kết: Các câu được gắn kết với nhau thông qua việc lặp lại từ ngữ chung, tạo sự liền mạch cho đoạn văn
  1. Nhấn mạnh chủ đề: Việc lặp "đồng cảm", "lòng đồng cảm" nhiều lần giúp nhấn mạnh đây là chủ đề trung tâm của đoạn văn
  1. Tạo nhịp điệu: Cấu trúc "Chỉ vì... Chỉ có..." tạo nhịp điệu song hành, tăng sức thuyết phục
  1. Duy trì mạch lạc: Người đọc dễ dàng theo dõi sự phát triển của ý khi từ khóa được lặp lại
Cách 2 — Phân tích theo chức năng liên kết

Phép lặp từ vựng trong đoạn văn đảm nhiệm hai chức năng:

  • Chức năng liên kết hình thức: Tạo sợi dây nối các câu lại với nhau
  • Chức năng liên kết nội dung: Duy trì chủ đề xuyên suốt, không để ý bị phân tán
⚠️ Lưu ý thi: Phép lặp là một trong những phương tiện liên kết quan trọng nhất. Khi phân tích, cần chỉ ra cả từ ngữ được lặp VÀ tác dụng của nó.

Câu 2 — Đoạn 2

Đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

"Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài. Người hiền tài có những năng lực vượt trội so với người bình thường và có thể làm được nhiều việc lớn. Hiền tài trong lịch sử thời nào cũng có. Tên của những hiền tài và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ."


Câu 2a (Đoạn 2)

Đề bài: Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kế nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Cách 1 — Phân tích nguyên nhân

Phép lặp được sử dụng: Từ "hiền tài" được lặp lại ở cả 4 câu

Tuy nhiên đoạn văn vẫn rời rạc vì:

  1. Thiếu liên kết logic giữa các ý:
  • Câu 1: Nhà nước coi trọng hiền tài (thái độ của nhà nước)
  • Câu 2: Hiền tài có năng lực vượt trội (đặc điểm của hiền tài)
  • Câu 3: Hiền tài thời nào cũng có (sự tồn tại của hiền tài)
  • Câu 4: Tên và sự nghiệp được ghi nhớ (cách đối xử với hiền tài)

→ Các ý không có quan hệ nhân quả, không phát triển theo một hướng thống nhất

  1. Thiếu câu chuyển tiếp: Giữa các câu không có từ ngữ chỉ quan hệ (vì vậy, do đó, bởi vì...)
  1. Mỗi câu như một ý độc lập: Có thể đảo trật tự các câu mà không ảnh hưởng nhiều đến nghĩa → chứng tỏ thiếu mạch lạc
Cách 2 — So sánh với đoạn văn mẫu
Tiêu chíĐoạn 1 (mẫu)Đoạn 2 (lỗi)
Phép lặp
Quan hệ logic giữa câuNhân quả, tương phảnLiệt kê rời rạc
Từ ngữ liên kết"Chỉ vì", "Chỉ có"Không có
Phát triển ýTheo chuỗi logicKhông theo chuỗi

Kết luận: Phép lặp chỉ là một trong nhiều phương tiện liên kết. Để đoạn văn mạch lạc, cần có cả liên kết nội dung (quan hệ logic giữa các ý) chứ không chỉ liên kết hình thức.

💡 Mẹo nhớ: Liên kết = Liên kết hình thức + Liên kết nội dung. Thiếu một trong hai, đoạn văn vẫn rời rạc.

Câu 2b (Đoạn 2)

Đề bài: Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Cách 1 — Chỉ ra lỗi cụ thể

Lỗi mạch lạc của đoạn văn:

  1. Lỗi về trình tự logic:
  • Các câu không được sắp xếp theo một trình tự hợp lý
  • Không có sự phát triển ý từ câu này sang câu khác
  • Các ý được liệt kê song song thay vì triển khai theo chiều sâu
  1. Lỗi về quan hệ giữa các câu:
  • Câu 1 nói về thái độ của nhà nước
  • Câu 2 nhảy sang nói về đặc điểm của hiền tài
  • Câu 3 nói về sự tồn tại qua các thời kỳ
  • Câu 4 nói về việc ghi nhớ công lao

→ Không có mối liên hệ nhân quả hay bổ sung rõ ràng

  1. Thiếu câu chủ đề rõ ràng:
  • Câu 1 có vẻ là câu chủ đề nhưng các câu sau không triển khai, làm rõ cho nó
Cách 2 — Phân tích theo tiêu chí mạch lạc
Tiêu chí mạch lạcĐánh giá
Thống nhất chủ đềCó (đều nói về hiền tài)
Trình tự logic✗ Không có
Quan hệ ý nghĩa giữa câu✗ Rời rạc
Phát triển ý✗ Không phát triển

Kết luận: Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc vì tuy các câu cùng chủ đề nhưng không có sự liên kết về mặt logic, các ý được đặt cạnh nhau một cách ngẫu nhiên.


Câu 2 — Đoạn 3

Đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:

"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."


Câu 3a

Đề bài: Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì?

Cách 1 — Phân tích dấu hiệu

Dấu hiệu nổi bật nhất: Đại từ "Nó" ở câu cuối không rõ thay thế cho từ ngữ nào

Phân tích:

  • Câu 3: "Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách"
  • Câu 4: " tuy rất tiện lợi..."

Vấn đề: "Nó" có thể hiểu là:

  • "thói quen đọc sách"? → Vô lý vì thói quen đọc sách không "tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu"
  • "điện thoại thông minh"? → Hợp lý về nghĩa nhưng cách xa (ở câu 1)

→ Sự mơ hồ trong việc xác định đối tượng được thay thế khiến đoạn văn mất mạch lạc

Cách 2 — Đối chiếu nội dung các câu
CâuNội dungĐối tượng chính
1Người ta dùng điện thoại thay vì đọc sáchĐiện thoại
2Nhận thức mơ hồ về ích lợi của sáchSách
3Vứt bỏ thói quen đọc sáchThói quen đọc sách
4"Nó" tiện lợi nhưng không giúp tâm hồn yên tĩnh???

→ Đối tượng nhảy qua nhảy lại, câu 4 không rõ nói về cái gì


Câu 3b

Đề bài: Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn.

Cách 1 — Liệt kê các lỗi liên kết

Lỗi 1: Phép thế không rõ ràng

  • "Nó" ở câu 4 không xác định được thay thế cho từ nào
  • Từ được thay thế (điện thoại) cách quá xa (câu 1)

Lỗi 2: Phép nối không phù hợp

  • Từ "Nhưng" ở câu 3 tạo quan hệ tương phản
  • Tuy nhiên, câu 2 và câu 3 không có quan hệ tương phản rõ ràng:
  • Câu 2: Người ta nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách
  • Câu 3: Họ vứt bỏ thói quen đọc sách

→ Đây là quan hệ nhân quả hơn là tương phản

Lỗi 3: Thiếu từ ngữ chuyển tiếp

  • Giữa câu 3 và câu 4 thiếu từ ngữ liên kết để chuyển từ "thói quen đọc sách" sang "điện thoại"
Cách 2 — Phân tích theo loại liên kết
Loại liên kếtLỗi
Phép thế"Nó" không rõ nghĩa
Phép nối"Nhưng" dùng không đúng quan hệ
Phép lặpKhông có lỗi
Liên kết nội dungĐối tượng nhảy từ sách → điện thoại không mượt

Câu 3c

Đề bài: Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết.

Cách 1 — Sửa từng lỗi cụ thể

Sửa lỗi 1 — Phép thế "Nó":

  • Thay "Nó" bằng "Điện thoại thông minh" hoặc "Chiếc điện thoại"

Sửa lỗi 2 — Từ "Nhưng":

  • Thay "Nhưng" bằng "Vì vậy" hoặc "Do đó" (vì đây là quan hệ nhân quả)

Sửa lỗi 3 — Thêm câu chuyển tiếp:

  • Thêm câu nối giữa việc bỏ đọc sách và quay lại nói về điện thoại

Đoạn văn sau khi sửa:

"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Không ít người có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Vì vậy, họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."

Cách 2 — Viết lại đoạn văn

"Thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người bây giờ chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Họ có nhận thức rất mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, vì vậy đã dần vứt bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn."

⚠️ Lưu ý thi: Khi sửa lỗi liên kết, cần: 1. Xác định rõ lỗi ở đâu 2. Giữ nguyên ý nghĩa của đoạn văn 3. Chỉ thay đổi/bổ sung phương tiện liên kết

PHẦN VIẾT

Viết bài luận thuyết phục người khác từ bỏ một thói quen hay một quan niệm

Yêu cầu của bài viết:

  1. Nêu được thói quen hay quan niệm cần từ bỏ
  2. Chỉ ra được các biểu hiện hoặc khía cạnh của thói quen hay quan niệm cần từ bỏ
  3. Phân tích tác động tiêu cực của thói quen hay quan niệm đó đối với cá nhân và cộng đồng
  4. Nêu những giải pháp mà người được thuyết phục có thể thực hiện để từ b
Chế độ đọc sách →