Giải Ngữ Văn 10 - Tập 1 trang 151

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Ngữ Văn · Trang 151–152

🔍 Kiến thức cần nhớ

Phần "Trao đổi" (Trang 150)

Trang 150 trình bày hướng dẫn kỹ năng trao đổi sau khi nghe bài thuyết trình về kết quả nghiên cứu, bao gồm:

Đối với người nghe:

  • Đặt câu hỏi với thái độ tìm hiểu chân thành
  • Phản biện những điểm mơ hồ, mâu thuẫn, thiếu chính xác
  • Đánh giá khái quát về nội dung và sự thuyết trình
  • Trình bày góc nhìn, cách kiến giải khác về vấn đề

Đối với người nói:

  • Tiếp nhận ý kiến, phản hồi với thái độ cầu thị
  • Bảo lưu hoặc tiếp thu, nêu phương án sửa chữa, hoàn thiện

Bảng đánh giá bài thuyết trình gồm 7 tiêu chí:

  1. Vấn đề thuyết trình thú vị, có ý nghĩa
  2. Thông tin nghiên cứu rõ ràng, mạch lạc
  3. Bài thuyết trình có đủ 3 phần: Mở đầu, Triển khai, Kết luận
  4. Người nói có phong thái tự tin, diễn đạt lưu loát
  5. Các phương tiện hỗ trợ được sử dụng hiệu quả
  6. Người nói tương tác tích cực với người nghe
  7. Người nói có tinh thần cầu thị khi trao đổi

→ Trang 150 không có bài tập, chỉ là nội dung lý thuyết hướng dẫn kỹ năng.


⚙️ Bài tập

Phần "CỦNG CỐ, MỞ RỘNG" (Trang 151)


Câu 1

Đề bài: Nêu ngắn gọn những điều bạn đã biết về chèo, tuồng dân gian qua bài học này. Bạn muốn trang bị thêm những kiến thức gì để có thể khám phá thế giới độc đáo của sân khấu chèo, tuồng?

Cách 1 — Trả lời theo cấu trúc liệt kê

Những điều đã biết về chèo, tuồng dân gian:

Về chèo:

  • Là loại hình sân khấu dân gian đặc sắc của vùng đồng bằng Bắc Bộ
  • Kết hợp nhiều yếu tố: hát, múa, diễn xuất, âm nhạc
  • Ngôn ngữ gần gũi, mộc mạc, giàu tính trữ tình
  • Thường phản ánh đời sống, tâm tư của người dân lao động
  • Có tính giáo dục đạo đức, ca ngợi cái thiện, phê phán cái ác

Về tuồng:

  • Là nghệ thuật sân khấu cổ truyền, phát triển mạnh ở miền Trung
  • Có hai loại: tuồng cung đình (bác học) và tuồng dân gian
  • Ngôn ngữ trang trọng, ước lệ, giàu tính biểu tượng
  • Đề tài thường xoay quanh trung - hiếu - tiết - nghĩa
  • Diễn xuất có tính cách điệu cao, động tác mang tính võ thuật

Kiến thức muốn trang bị thêm:

  • Lịch sử hình thành và phát triển của chèo, tuồng
  • Các làn điệu đặc trưng, cách hát, cách diễn
  • Nghệ thuật hóa trang, phục trang trong chèo, tuồng
  • Các vở diễn kinh điển và nghệ sĩ nổi tiếng
  • Thực trạng bảo tồn và phát triển hiện nay
Cách 2 — Trả lời theo hướng so sánh đối chiếu
Tiêu chíChèoTuồng
Vùng miềnBắc BộTrung Bộ
Ngôn ngữBình dị, gần gũiTrang trọng, ước lệ
Đề tàiĐời sống dân dãTrung hiếu tiết nghĩa
Phong cáchTrữ tình, hài hướcBi tráng, hào hùng

Mong muốn tìm hiểu thêm: Kỹ thuật biểu diễn, âm nhạc đặc trưng, vai trò trong đời sống văn hóa đương đại.

💡 Mẹo nhớ: Chèo - Bắc - Bình dị; Tuồng - Trung - Trang trọng (3 chữ B, 3 chữ T)

Câu 2

Đề bài: Sau khi học bài học này, bạn có thái độ, tình cảm như thế nào đối với các loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian như chèo, tuồng, múa rối nước?

Cách 1 — Trả lời theo các khía cạnh tình cảm

Thái độ, tình cảm sau khi học:

1. Tự hào:

  • Tự hào về di sản văn hóa phi vật thể độc đáo của dân tộc
  • Chèo, tuồng, múa rối nước là những loại hình nghệ thuật mà không phải quốc gia nào cũng có
  • Đây là kết tinh trí tuệ, tài năng của ông cha qua nhiều thế hệ

2. Trân trọng:

  • Trân trọng công sức của các nghệ nhân đã gìn giữ, truyền dạy
  • Hiểu được giá trị nhân văn sâu sắc trong từng vở diễn
  • Nhận ra vẻ đẹp của nghệ thuật truyền thống

3. Trách nhiệm:

  • Ý thức được trách nhiệm bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa dân tộc
  • Mong muốn tìm hiểu sâu hơn và giới thiệu cho bạn bè quốc tế
  • Sẵn sàng tham gia các hoạt động quảng bá nghệ thuật truyền thống

4. Lo lắng:

  • Lo ngại trước nguy cơ mai một của các loại hình nghệ thuật này
  • Thế hệ trẻ ít quan tâm đến sân khấu truyền thống
Cách 2 — Trả lời theo hướng liên hệ bản thân

Sau bài học, em nhận ra rằng chèo, tuồng, múa rối nước không chỉ là "di sản của quá khứ" mà còn chứa đựng những giá trị nhân văn vượt thời gian. Em cảm thấy:

  • Yêu mến vì ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo, giàu bản sắc
  • Kính phục các nghệ nhân đã cống hiến cả đời cho nghệ thuật
  • Quyết tâm tìm hiểu thêm và lan tỏa tình yêu nghệ thuật truyền thống đến bạn bè
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về thái độ, tình cảm cần thể hiện sự chân thành, có liên hệ bản thân cụ thể, tránh trả lời chung chung, sáo rỗng.

Câu 3

Đề bài: Chọn một đề tài phù hợp được gợi ý trong phần Viết để hoàn thành bản báo cáo kết quả nghiên cứu mới (ngoài báo cáo đã viết).

Cách 1 — Hướng dẫn chọn đề tài và lập dàn ý

Một số đề tài gợi ý có thể chọn:

  1. Nghệ thuật hóa trang trong chèo/tuồng
  2. Các làn điệu chèo tiêu biểu
  3. So sánh tuồng cung đình và tuồng dân gian
  4. Nghệ thuật múa rối nước Việt Nam
  5. Vai trò của âm nhạc trong chèo/tuồng

Ví dụ: Dàn ý báo cáo "Nghệ thuật múa rối nước Việt Nam"

I. Mở đầu

  • Lý do chọn đề tài
  • Mục đích nghiên cứu
  • Phương pháp nghiên cứu

II. Nội dung

  1. Lịch sử hình thành và phát triển
  2. Đặc điểm nghệ thuật
  • Sân khấu (nhà thủy đình)
  • Con rối và kỹ thuật điều khiển
  • Âm nhạc, lời thoại
  1. Các tiết mục tiêu biểu
  2. Giá trị văn hóa - nghệ thuật
  3. Thực trạng và giải pháp bảo tồn

III. Kết luận

  • Tổng kết kết quả nghiên cứu
  • Đề xuất, kiến nghị
Cách 2 — Gợi ý cách triển khai sáng tạo

Cách làm báo cáo hấp dẫn:

  • Kết hợp hình ảnh, video minh họa
  • Phỏng vấn nghệ nhân (nếu có điều kiện)
  • So sánh với nghệ thuật tương tự của các nước
  • Đề xuất cách quảng bá phù hợp với giới trẻ
💡 Mẹo nhớ: Báo cáo nghiên cứu cần có: Đề tài rõ → Phương pháp đúng → Nội dung đủ → Kết luận chặt

Câu 4

Đề bài: Dành thời gian để xem trực tiếp hoặc xem qua internet các vở diễn chèo, tuồng nổi tiếng. Có thể tìm đọc thêm một số tài liệu nghiên cứu chèo, tuồng để bổ sung kiến thức về các loại hình nghệ thuật sân khấu đặc sắc này của dân tộc.

Cách 1 — Hướng dẫn thực hiện

Các vở diễn nổi tiếng nên xem:

Về chèo:

  • Quan Âm Thị Kính
  • Lưu Bình Dương Lễ
  • Kim Nham
  • Trương Viên
  • Súy Vân giả dại

Về tuồng:

  • Sơn Hậu
  • Nghêu, Sò, Ốc, Hến
  • Tam nữ đồ vương
  • Đào Tam Xuân

Cách tìm kiếm trên internet:

  • YouTube: Tìm kiếm "chèo cổ", "tuồng cổ", "múa rối nước"
  • Website: Nhà hát Chèo Việt Nam, Nhà hát Tuồng Việt Nam
  • Các kênh văn hóa: VTV, HTV có chương trình về nghệ thuật truyền thống
Cách 2 — Gợi ý tài liệu tham khảo

Tài liệu về chèo (theo sách gợi ý):

  • Tuyển tập chèo cổ, NXB Sân khấu, 1999
  • Trần Việt Ngữ, Về nghệ thuật chèo, NXB Sân khấu, 2013
  • Bùi Đức Hạnh, 150 làn điệu chèo cổ, NXB Văn hóa dân tộc, 2006
  • Hà Văn Cầu, Hề chèo, NXB Trẻ, 2005

Tài liệu về tuồng:

  • Mịch Quang, Tìm hiểu nghệ thuật tuồng, NXB Quân đội nhân dân, 2017
  • Hoàng Châu Ký (Chủ biên), Tổng tập văn học Việt Nam, tập 15A, NXB Khoa học xã hội, 1994
  • Tổng tập văn học Việt Nam, tập 12, NXB Khoa học xã hội, 2000
⚠️ Lưu ý thi: Đây là bài tập thực hành, không có đáp án cố định. Quan trọng là học sinh chủ động tìm hiểu và ghi chép lại những điều học được.

Phần "THỰC HÀNH ĐỌC" (Trang 151)

Nội dung: Đây là phần hướng dẫn đọc văn bản mới, nêu một số điều cần lưu ý khi đọc:

  1. Sự khác biệt về ngôn ngữ giữa đoạn trích tuồng Sơn Hậu (tuồng cung đình) với đoạn trích tuồng Nghêu, Sò, Ốc, Hến (tuồng dân gian) đã học trước đó.
  1. Chất bi hùng của sự kiện và nghĩa vua tôi, tình huynh đệ được thể hiện trong đoạn trích – một trong những điều tạo nên sức hấp dẫn, mê hoặc của tuồng đối với khán giả thời trước.

→ Đây là phần gợi ý đọc hiểu, không phải bài tập cần giải.


🎯 Ghi nhớ: - Chèo và tuồng là hai loại hình sân khấu dân gian đặc sắc của Việt Nam, mỗi loại có vẻ đẹp riêng - Học về nghệ thuật truyền thống không chỉ để biết mà còn để trân trọng, gìn giữ và phát huy - Cần chủ động tìm hiểu thêm qua sách vở, internet và xem trực tiếp các vở diễn để có trải nghiệm thực tế
Chế độ đọc sách →