Giải Sinh Học 10 trang 46
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 46–47
Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 46 – 47)
🔍 Kiến thức cần nhớ
Bài 7 trình bày về tế bào nhân sơ với các nội dung chính:
- Tế bào nhân sơ là loại tế bào chưa có nhân hoàn chỉnh (chưa có màng nhân), kích thước nhỏ, cấu tạo đơn giản.
- Đại diện chủ yếu là vi khuẩn và Archaea (vi khuẩn cổ).
- Cấu tạo gồm các thành phần: lông, roi, màng ngoài, thành tế bào, màng tế bào (màng sinh chất), tế bào chất và vùng nhân.
⚙️ Bài tập
Phần này gồm 3 nhóm câu hỏi "Dừng lại và suy ngẫm" trong hai trang.
NHÓM 1 (mục I – Đặc điểm chung của tế bào nhân sơ)
Câu 1
Đề bài: Nêu các đặc điểm chung của tế bào nhân sơ. Vì sao loại tế bào này được gọi là tế bào nhân sơ?
Trả lời:
Các đặc điểm chung của tế bào nhân sơ:
- Kích thước nhỏ, thường dao động khoảng 1 – 5 μm (bằng khoảng 1/10 tế bào nhân thực).
- Chưa có nhân hoàn chỉnh: vật chất di truyền (DNA) nằm ở vùng nhân, không được bao bọc bởi màng nhân.
- Chưa có hệ thống bào quan có màng bao bọc (không có ti thể, lục lạp, mạng lưới nội chất, bộ máy Golgi…); bào quan duy nhất là ribosome (không có màng).
- Tế bào chất cấu tạo đơn giản.
Lí do gọi là tế bào nhân sơ:
- Từ "nhân sơ" nghĩa là "nhân sơ khai", chưa hoàn thiện. Loại tế bào này được gọi như vậy vì vùng chứa DNA của nó chưa có màng nhân bao bọc, tức là nhân chưa hoàn chỉnh, nên gọi là vùng nhân chứ không phải nhân thực sự.
💡 Mẹo nhớ: "Nhân sơ" = chưa có màng nhân + chưa có bào quan có màng. Đây là điểm phân biệt cốt lõi với tế bào nhân thực.
Câu 2
Đề bài: Loại vi khuẩn A có kích thước trung bình là 1 μm, loại vi khuẩn B có kích thước trung bình là 5 μm. Theo lí thuyết, loại nào sẽ có tốc độ sinh sản nhanh hơn? Giải thích.
Trả lời:
Theo lí thuyết, vi khuẩn A (1 μm) sinh sản nhanh hơn vi khuẩn B (5 μm).
Giải thích dựa vào tỉ lệ S/V (tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích):
- Tế bào càng nhỏ thì tỉ lệ S/V càng lớn.
- Tỉ lệ S/V lớn giúp tế bào trao đổi chất với môi trường nhanh và hiệu quả hơn (hấp thụ chất dinh dưỡng, thải chất bài tiết nhanh).
- Nhờ đó tốc độ chuyển hóa vật chất và năng lượng cao hơn, tế bào lớn lên và phân chia nhanh hơn.
Minh họa bằng tính toán (coi tế bào hình cầu bán kính r):
- S/V của hình cầu = (4πr²)/((4/3)πr³) = 3/r
- Với A: bán kính nhỏ hơn → 3/r lớn hơn → S/V lớn hơn → trao đổi chất nhanh hơn.
⚠️ Lưu ý thi: Dạng "so sánh tốc độ sinh sản theo kích thước" rất hay ra. Luôn nhớ nguyên tắc: kích thước nhỏ → S/V lớn → trao đổi chất nhanh → sinh sản nhanh.
NHÓM 2 (sau mục Lông, roi, thành và màng tế bào)
Câu 1
Đề bài: Phân biệt lông và roi ở tế bào vi khuẩn.
Trả lời:
| Tiêu chí | Lông | Roi |
|---|---|---|
| Chiều dài | Ngắn hơn | Dài hơn |
| Số lượng | Nhiều | Ít (một hoặc một vài) |
| Cấu tạo | Dạng sợi nhô ra khỏi màng và thành tế bào | Cấu tạo từ bó sợi protein |
| Chức năng | Giúp tế bào bám dính, tiếp hợp với nhau hoặc bám vào bề mặt tế bào sinh vật khác | Là cơ quan vận động của tế bào |
Ví dụ: Vi khuẩn Helicobacter pylori dùng lông bám dính vào tế bào niêm mạc dạ dày người, gây bệnh viêm loét dạ dày.
💡 Mẹo nhớ: Lông = Lắm (nhiều) + Lưu (bám dính); Roi = Rong ruổi (vận động), ít và dài.
Câu 2
Đề bài: Nêu cấu tạo và chức năng của thành tế bào và màng tế bào ở tế bào nhân sơ.
Trả lời:
a) Thành tế bào:
- Cấu tạo: Hầu hết vi khuẩn đều có thành tế bào, dày từ 10 nm đến 20 nm, được cấu tạo bởi peptidoglycan. Dựa vào cấu tạo thành tế bào, vi khuẩn chia thành 2 nhóm:
- Vi khuẩn Gram dương (Gr+): thành dày, bắt màu tím khi nhuộm Gram.
- Vi khuẩn Gram âm (Gr–): thành mỏng, bắt màu đỏ khi nhuộm Gram; ngoài lớp peptidoglycan còn có lớp màng ngoài.
- Chức năng: Như một khung bên ngoài, có tác dụng giữ ổn định hình dạng và bảo vệ tế bào.
b) Màng tế bào (màng sinh chất):
- Cấu tạo: Nằm bên trong thành tế bào, được cấu tạo bởi hai thành phần chủ yếu là lớp kép phospholipid và protein (giống với tế bào nhân thực).
- Chức năng:
- Trao đổi chất có chọn lọc với môi trường.
- Là nơi diễn ra các quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng của tế bào.
⚠️ Lưu ý thi: Sự khác nhau giữa Gr+ và Gr– là kiến thức ứng dụng quan trọng – thuốc kháng sinh như penicillin diệt vi khuẩn bằng cách ngăn tổng hợp thành tế bào, đặc biệt hiệu quả với vi khuẩn Gr+ (vì thành dày, chủ yếu là peptidoglycan).
NHÓM 3 (sau mục Tế bào chất và Vùng nhân)
Câu 1
Đề bài: Tế bào chất và vùng nhân của tế bào nhân sơ có cấu trúc và chức năng như thế nào?
Trả lời:
a) Tế bào chất:
- Cấu trúc: Nằm giữa màng tế bào và vùng nhân. Thành phần chính là bào tương – dạng keo lỏng chứa chủ yếu là nước, các hợp chất hữu cơ và vô cơ. Trong bào tương còn có các hạt dự trữ (đường, lipid) và rất nhiều ribosome (khoảng 10 000 đến 100 000).
- Chức năng:
- Ribosome là nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein.
- Tế bào chất là nơi diễn ra các phản ứng hóa sinh, đảm bảo duy trì các hoạt động sống của tế bào.
b) Vùng nhân:
- Cấu trúc: Không có màng bao bọc, hầu hết chỉ chứa một phân tử DNA dạng vòng, mạch kép.
- Chức năng: Phân tử DNA này mang thông tin di truyền điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào vi khuẩn.
Câu 2
Đề bài: Tại sao lại gọi là vùng nhân mà không phải là nhân tế bào?
Trả lời:
Gọi là vùng nhân chứ không phải nhân tế bào vì:
- Khu vực chứa DNA ở tế bào nhân sơ không được bao bọc bởi màng nhân, nên không phải là một nhân hoàn chỉnh và tách biệt như ở tế bào nhân thực.
- Đây chỉ là một vùng trong tế bào chất nơi tập trung vật chất di truyền (DNA), không có ranh giới màng phân định rõ ràng.
Do đó, người ta dùng thuật ngữ "vùng nhân" để nhấn mạnh đặc điểm nhân chưa hoàn chỉnh của tế bào nhân sơ.
Câu 3
Đề bài: Phân biệt DNA vùng nhân và plasmid.
Trả lời:
| Tiêu chí | DNA vùng nhân | Plasmid |
|---|---|---|
| Kích thước | Lớn | Nhỏ |
| Dạng | Vòng, mạch kép | Vòng, mạch kép |
| Số lượng | Thường có một phân tử | Có thể có nhiều hoặc không có |
| Vai trò | Mang thông tin di truyền điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào; thiết yếu | Thường chứa gene kháng thuốc kháng sinh; không thiết yếu – thiếu plasmid vi khuẩn vẫn sinh trưởng bình thường |
| Khả năng truyền | Truyền cho thế hệ sau qua phân chia | Có thể truyền giữa các vi khuẩn qua con đường tiếp hợp |
| Ứng dụng | – | Dùng làm vector trong kĩ thuật chuyển gene |
💡 Mẹo nhớ: DNA vùng nhân = thiết yếu (mất là chết), plasmid = "phụ kiện" (mất vẫn sống nhưng có thể mất khả năng kháng kháng sinh).
🎯 Ghi nhớ: Tế bào nhân sơ có đặc điểm cốt lõi là chưa có màng nhân và chưa có bào quan có màng. Cần nắm chắc: kích thước nhỏ → tỉ lệ S/V lớn → sinh sản nhanh; phân biệt lông/roi, thành/màng tế bào, Gr+/Gr–, và DNA vùng nhân/plasmid – đây đều là các nội dung trọng tâm hay xuất hiện trong đề kiểm tra.
