Giải Sinh Học 10 trang 50

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 50–51

Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 50 – 51)

⚠️ Lưu ý: Hai trang sách được cung cấp tương ứng với phần II. Cấu tạo tế bào nhân thực (trang 49 – 50), gồm các mục: Nhân tế bào, Ribosome, Lưới nội chất và Bộ máy Golgi. Trong đó chỉ có một hộp câu hỏi "DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM" (ở mục Nhân tế bào) cần trả lời. Các phần còn lại là lý thuyết, sẽ được tóm tắt đầy đủ.

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Nhân tế bào – trung tâm thông tin

  • Là cấu trúc lớn nhất có màng bao bọc; mỗi tế bào nhân thực thường chỉ có một nhân (một số tế bào nấm, sinh vật khác có thể có vài nhân).
  • Phần lớn có dạng hình cầu, đường kính khoảng 5 µm, được bao bọc bởi lớp kép phospholipid và protein (màng nhân).
  • Trên màng nhân có nhiều lỗ nhỏ giúp các chất ra vào nhân.
  • Bên trong chứa chất nhiễm sắc (mang DNA) và hạch nhân (nhân con) – nơi tổng hợp rRNA.

2. Ribosome – "nhà máy" tổng hợp protein

  • Bào quan không có màng bao bọc, hình cầu, đường kính khoảng 150 Å.
  • Thành phần: rRNA (80 % – 90 %) và protein.
  • Gồm 2 tiểu đơn vị: tiểu đơn vị lớn và tiểu đơn vị nhỏ.
  • Là nơi tổng hợp protein; tế bào tổng hợp protein mạnh (như tế bào tuyến tụy) có thể chứa tới vài triệu ribosome.

3. Lưới nội chất – "bến cảng" và "nhà máy" tổng hợp sinh học

  • Là hệ thống ống và túi dẹp chứa dịch nối thông nhau, gồm 2 loại:
  • Lưới nội chất hạt: màng có gắn ribosome, một đầu nối với màng nhân → tổng hợp protein, sau đó chuyển protein qua túi vận chuyển tới bộ máy Golgi.
  • Lưới nội chất trơn: ít hoặc không có ribosome, chứa enzyme → tổng hợp lipid, chuyển hóa đường, khử độc, dự trữ Ca²⁺, tổng hợp sterol, phospholipid, hormone sinh dục, dự trữ triglyceride, điều hòa glycogen.
  • Tế bào gan có lưới nội chất trơn phát triển mạnh để khử độc rượu và hóa chất độc hại.

4. Bộ máy Golgi – nơi phân loại, đóng gói và phân phối

  • Gồm các túi dẹp nằm song song nhưng tách rời nhau.
  • Chức năng: chế biến, lắp ráp, đóng gói protein và lipid rồi phân phối đến nơi cần thiết.
  • Ví dụ: gắn thêm chuỗi đường ngắn vào protein tạo glycoprotein, bao gói vào túi vận chuyển để đưa đến các vị trí trong tế bào hoặc xuất ra ngoài qua màng tế bào.

⚙️ Bài tập

DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM (trang 49)

Câu 1

Đề bài: Trình bày cấu trúc và chức năng của nhân tế bào.

Trả lời:

a) Cấu trúc:

  • Nhân là cấu trúc lớn nhất có màng bao bọc trong tế bào nhân thực, phần lớn có dạng hình cầu, đường kính khoảng 5 µm.
  • Được bao bọc bởi màng nhân – lớp kép phospholipid và protein; trên màng có nhiều lỗ nhỏ (lỗ màng nhân) giúp các chất ra vào nhân.
  • Bên trong nhân chứa chất nhiễm sắc (gồm DNA liên kết với protein) – nơi lưu giữ thông tin di truyền.
  • Trong nhân còn có một hoặc vài hạch nhân (nhân con).

b) Chức năng:

  • Lưu giữ và bảo quản thông tin di truyền (DNA trong chất nhiễm sắc).
  • Điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào: thông tin trên DNA được phiên mã thành RNA, đưa ra tế bào chất để tổng hợp protein – phân tử giữ chức năng cấu trúc và vận hành hoạt động sống.
  • Hạch nhân là nơi tổng hợp rRNA (thành phần cấu tạo ribosome).

Câu 2

Đề bài: Vì sao nói nhân là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào?

Trả lời:

Nói nhân là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào vì:

  • Trong nhân chứa DNA – phân tử mang thông tin di truyền quy định mọi đặc điểm và hoạt động của tế bào.
  • Thông tin trên DNA được phiên mã thành các phân tử RNA, rồi được đưa ra khỏi nhân để tham gia tổng hợp protein.
  • Protein là phân tử trực tiếp thực hiện chức năng cấu trúc và vận hành hầu hết các hoạt động sống của tế bào (xúc tác enzyme, vận chuyển, vận động, truyền tin…).

→ Vì DNA trong nhân kiểm soát quá trình tổng hợp protein, mà protein lại chi phối toàn bộ hoạt động sống, nên nhân chính là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.

💡 Mẹo nhớ: Chuỗi điều khiển của nhân: DNA → RNA → Protein → Hoạt động sống. Nhân nắm "bản gốc" thông tin (DNA) nên nắm quyền chỉ huy.

🎯 Ghi nhớ: - Nhân = trung tâm thông tin, chứa DNA, điều khiển hoạt động sống nhờ kiểm soát tổng hợp protein. - Ribosome = nhà máy tổng hợp protein, không có màng, cấu tạo từ rRNA + protein. - Lưới nội chất hạt → tổng hợp protein; lưới nội chất trơn → tổng hợp lipid, khử độc, dự trữ Ca²⁺. - Bộ máy Golgi = trung tâm phân loại, đóng gói, phân phối sản phẩm của tế bào.
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi thường gặp là phân biệt lưới nội chất hạt và trơn (dựa vào ribosome và chức năng), và giải thích vì sao tế bào gan giàu lưới nội chất trơn (khử độc). Đề cũng hay hỏi mối liên hệ trong "con đường tiết protein": Ribosome → Lưới nội chất hạt → Túi vận chuyển → Bộ máy Golgi → Màng tế bào (xuất bào).
Chế độ đọc sách →