Giải Sinh Học 10 trang 60
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 60–61
Tóm tắt Kiến thức cốt lõi (trang 59)
Phần này hệ thống lại toàn bộ kiến thức về tế bào nhân thực:
| Bào quan/Cấu trúc | Đặc điểm chính | Chức năng |
|---|---|---|
| Nhân | Có màng nhân, hạch nhân, chất nhiễm sắc | Trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống |
| Lưới nội chất hạt | Có ribosome bám | Tổng hợp protein |
| Lưới nội chất trơn | Không có ribosome | Tổng hợp lipid, chuyển hóa đường, khử độc |
| Ribosome | Không có màng bọc | Tổng hợp protein |
| Bộ máy Golgi | Túi dẹp song song, tách rời | Chế biến, lắp ráp, đóng gói, phân phối sản phẩm |
| Lysosome | Túi màng đơn | Phân hủy chất, bào quan già, tiêu hóa nội bào |
| Không bào | Màng đơn (TV, ĐV nguyên sinh) | Nhiều chức năng tùy loại tế bào |
| Ti thể | Màng kép, có DNA, ribosome | Tổng hợp ATP cho hoạt động sống |
| Lục lạp | Màng kép, có DNA, ribosome | Tổng hợp ATP cho tổng hợp chất hữu cơ |
| Peroxysome | Màng đơn, hình cầu | Phân giải H₂O₂, chuyển hóa lipid |
| Khung xương tế bào | Vi ống, vi sợi, sợi trung gian | Nâng đỡ, duy trì hình dạng, neo giữ bào quan |
| Màng tế bào | Lớp kép phospholipid + protein (khảm động) | Kiểm soát trao đổi chất, truyền tin |
| Thành tế bào | Cellulose (thực vật) | Định hình, bảo vệ |
Câu 1: Chất nền ngoại bào là gì? Trình bày cấu trúc và chức năng
Đáp án:
Chất nền ngoại bào (matrix ngoại bào) là cấu trúc nằm bên ngoài màng tế bào của các động vật đa bào.
Cấu trúc: Được cấu tạo chủ yếu từ:
- Các sợi protein (chủ yếu là collagen)
- Chất nền là các phân tử glycoprotein (protein liên kết với carbohydrate)
Chức năng:
- Liên kết các tế bào với nhau tạo thành mô
- Giúp các tế bào thu nhận thông tin, điều hòa hoạt động của các gene bên trong tế bào
- Điều phối hoạt động của các tế bào trong cùng một mô
Câu 2: Các tế bào kết nối với nhau bằng những loại mối nối nào?
Đáp án:
Có hai loại mối nối chính:
- Mối nối kín: Các tế bào ghép sát nhau bằng các protein đặc biệt, làm cho khoảng gian bào trở nên khít chặt, ngăn không cho các chất đi qua khe hở giữa các tế bào. Ví dụ: tế bào biểu mô ruột.
- Mối nối hở (mối nối truyền tin): Tạo các kênh cho phép các tế bào cạnh nhau trao đổi chất và truyền thông tin trực tiếp với nhau qua các kênh nối liền tế bào chất.
Bài 1: Lập bảng cấu trúc và chức năng các bào quan
Đáp án: Em xem bảng tóm tắt ở phần Kiến thức cốt lõi phía trên, đó chính là bảng hệ thống đầy đủ các bào quan trong tế bào nhân thực (nhân, lưới nội chất, ribosome, Golgi, lysosome, không bào, ti thể, lục lạp, peroxysome, khung xương tế bào).
Bài 2: Vẽ đường đi của một phân tử protein từ khi tổng hợp đến khi ra khỏi tế bào
Đáp án:
Đường đi của protein xuất bào:
$$\text{Ribosome (trên lưới nội chất hạt)} \rightarrow \text{Lưới nội chất hạt} \rightarrow \text{Túi vận chuyển} \rightarrow \text{Bộ máy Golgi} \rightarrow \text{Túi tiết} \rightarrow \text{Màng tế bào} \rightarrow \text{Ra ngoài tế bào}$$
Giải thích từng bước:
- Protein được tổng hợp tại ribosome trên lưới nội chất hạt.
- Protein được đưa vào lòng lưới nội chất hạt để biến đổi sơ bộ.
- Lưới nội chất hạt đóng gói protein vào túi vận chuyển, đưa đến bộ máy Golgi.
- Bộ máy Golgi hoàn thiện, lắp ráp, đóng gói protein vào túi tiết.
- Túi tiết di chuyển ra màng tế bào, dung hợp với màng và giải phóng protein ra ngoài (xuất bào).
Bài 3: Điều gì xảy ra với tế bào động vật nếu bộ khung xương tế bào bị tổn thương?
Đáp án:
Nếu bộ khung xương tế bào bị tổn thương, tế bào động vật sẽ:
- Mất khả năng duy trì hình dạng đặc trưng → tế bào bị biến dạng.
- Các bào quan không được neo giữ, định vị đúng vị trí → hoạt động bị rối loạn.
- Mất khả năng vận động và di chuyển.
- Quá trình vận chuyển nội bào và phân chia tế bào bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Lý do: Vì khung xương tế bào (vi ống, vi sợi, sợi trung gian) đảm nhiệm vai trò nâng đỡ, duy trì hình dạng và neo giữ các bào quan.
Bài 4: Hai bào quan đều có vai trò khử độc bảo vệ tế bào
Đáp án: Đó là lưới nội chất trơn và peroxysome.
Giải thích:
- Lưới nội chất trơn: chứa các enzyme có khả năng khử độc các chất (ví dụ thuốc, chất độc, rượu) ở tế bào gan.
- Peroxysome: chứa enzyme phân giải H₂O₂ (một chất độc đối với tế bào) thành nước và oxy, đồng thời tham gia khử độc rượu và một số chất khác.
Bài 5: Vì sao nói màng tế bào có cấu trúc khảm động?
Đáp án:
- "Khảm": Vì màng tế bào được cấu tạo từ lớp kép phospholipid, trên đó có các phân tử protein xen kẽ, gắn vào hoặc xuyên qua như những mảnh "khảm" trên nền phospholipid.
- "Động": Vì các phân tử phospholipid và protein không cố định mà có thể di chuyển, dịch chuyển trong lớp màng → màng có tính linh động.
Vì có cả hai đặc điểm trên nên màng tế bào được gọi là có cấu trúc khảm động.
Bài 6: Cách các tế bào trong cùng một mô phối hợp hoạt động qua chất nền ngoại bào
Đáp án:
Chất nền ngoại bào liên kết với các thụ thể (receptor) trên màng tế bào. Khi có tín hiệu, thông tin được truyền từ chất nền ngoại bào → qua thụ thể màng → vào trong tế bào → tác động lên hoạt động của các gene.
Nhờ đó, chất nền ngoại bào có thể:
- Điều hòa hoạt động của các gene bên trong tế bào.
- Điều phối, đồng bộ hoạt động của các tế bào trong cùng một mô → giúp các tế bào phối hợp hoạt động nhịp nhàng.
Bài 7: Lập bảng so sánh
Đáp án:
So sánh tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực:
| Đặc điểm | Tế bào nhân sơ | Tế bào nhân thực |
|---|---|---|
| Kích thước | Nhỏ (1–10 µm) | Lớn (10–100 µm) |
| Nhân | Chưa có màng nhân (vùng nhân) | Có nhân chính thức (màng nhân) |
| Bào quan có màng | Không có | Có (ti thể, lưới nội chất, Golgi...) |
| Vật chất di truyền | DNA dạng vòng, trần | DNA mạch thẳng, liên kết protein histone |
| Đại diện | Vi khuẩn | Nấm, thực vật, động vật |
So sánh tế bào thực vật và tế bào động vật:
| Đặc điểm | Tế bào thực vật | Tế bào động vật |
|---|---|---|
| Thành tế bào | Có (cellulose) | Không có |
| Lục lạp | Có | Không có |
| Không bào | Lớn, trung tâm | Nhỏ hoặc không có |
| Trung thể | Thường không có | Có |
| Hình dạng | Cố định | Linh hoạt, dễ thay đổi |
| Chất dự trữ | Tinh bột | Glycogen |
Bài 8: Thí nghiệm cấy nhân tế bào ếch
Đề: Lấy nhân tế bào sinh dưỡng của loài ếch A cấy vào tế bào trứng đã phá hủy nhân của loài ếch B. Ếch con thu được mang đặc điểm của loài nào? Vì sao?
Đáp án: Các con ếch con mang đặc điểm của loài ếch A (loài cho nhân).
Giải thích:
- Nhân tế bào chứa vật chất di truyền (DNA) – là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống và quy định các đặc điểm di truyền của cơ thể.
- Tế bào trứng của loài B đã bị phá hủy nhân, nên không còn vật chất di truyền của loài B.
- Toàn bộ thông tin di truyền của ếch con đều do nhân của loài A cung cấp → ếch con phát triển theo các đặc điểm của loài A.
Bài 9: Vì sao người uống nhiều rượu dễ mắc bệnh về gan?
Đáp án:
- Gan là cơ quan chính khử độc cho cơ thể, nhờ lưới nội chất trơn trong tế bào gan.
- Khi uống nhiều rượu, tế bào gan phải hoạt động khử độc liên tục → lưới nội chất trơn phát triển mạnh và làm việc quá tải.
- Hoạt động khử độc kéo dài làm các tế bào gan bị tổn thương, chết dần → dẫn đến các bệnh về gan như viêm gan, xơ gan, ung thư gan.
Bài 10: Vì sao người nghiện thuốc lá hay viêm đường hô hấp và viêm phổi?
Đáp án:
- Bình thường, các tế bào niêm mạc đường hô hấp có các lông rung (lông nhung). Lông rung chuyển động để đẩy bụi bẩn, vi khuẩn, chất nhầy ra ngoài → bảo vệ đường hô hấp và phổi.
- Khói thuốc lá làm liệt (tê liệt) các lông rung này → mất khả năng làm sạch đường hô hấp.
- Bụi bẩn, vi khuẩn, chất nhầy bị ứ đọng, không được đẩy ra ngoài → vi khuẩn dễ phát triển và gây nhiễm trùng.
- Hậu quả: người nghiện thuốc lá dễ bị viêm đường hô hấp và viêm phổi.
Em ôn lại kỹ phần "Kiến thức cốt lõi" trước khi làm bài nhé, vì hầu hết các câu vận dụng đều dựa trên chức năng từng bào quan. Nếu cần cô vẽ sơ đồ đường đi của protein (bài 2) rõ hơn thì nói cô nha!
