Giải Sinh Học 10 trang 90

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 90–91

Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 90 – 91)

⚠️ Lưu ý: Hai trang này chỉ trình bày nội dung lý thuyết (mục II – Tổng hợp các chất và tích luỹ năng lượng trong tế bào), không có câu hỏi hay bài tập nào cần giải. Vì vậy, dưới đây là phần tóm tắt kiến thức trọng tâm để các em nắm vững bài học.

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Khái quát về quá trình tổng hợp các chất trong tế bào

Định nghĩa:

  • Tổng hợp là sự hình thành hợp chất phức tạp từ các chất đơn giản và tiêu tốn năng lượng.

Vai trò:

  • Tạo ra các hợp chất phức tạp xây dựng nên tế bào và cơ thể.
  • Cung cấp nguyên liệu cho các hoạt động sống khác.

Các đại phân tử sinh học (polymer) được tổng hợp từ đơn phân:

Đại phân tửĐơn phân (nguyên liệu)Loại liên kết hình thành
Nucleic acid (DNA, RNA)Các nucleotideLiên kết phosphodiester
Protein (chuỗi polypeptide)Các amino acidLiên kết peptide
LipidAcid béo + glycerol
Đường đôi, đường đa (tinh bột, glycogen, chitin...)Đường đơn (glucose, fructose, galactose...)

Lưu ý về năng lượng và enzyme:

  • Quá trình tổng hợp cần enzyme xúc tác chuyên biệt và nguồn năng lượng ATP.
  • Nguồn năng lượng và nguyên liệu cho mọi quá trình tổng hợp đều bắt nguồn từ các sinh vật tự dưỡng (thực vật, tảo, một số vi khuẩn).
  • Các sinh vật tự dưỡng chuyển năng lượng ánh sáng (hoặc năng lượng từ phản ứng hoá học) thành năng lượng hoá học khi tổng hợp glucose từ chất vô cơ.
💡 Mẹo nhớ: Tổng hợp = "xây nhà" → cần gạch (đơn phân) + thợ (enzyme) + tiền công (ATP). Quá trình tổng hợp chính là quá trình tích luỹ năng lượng vào các liên kết hoá học của sản phẩm mới.

2. Vai trò của quang hợp trong tổng hợp các chất và tích luỹ năng lượng ở tế bào thực vật

Định nghĩa:

  • Quang hợp là quá trình tổng hợp quan trọng nhất đối với hệ thống sống.
  • Thực vật và sinh vật quang tự dưỡng chuyển năng lượng ánh sáng → năng lượng hoá học trong các hợp chất hữu cơ giàu năng lượng.
  • Diễn ra ở lục lạp (chứa hệ sắc tố hấp thụ ánh sáng).

Phương trình tổng quát:

                    Năng lượng ánh sáng
                    Hệ sắc tố / Enzyme
6H₂O + 6CO₂  ─────────────────────────►  C₆H₁₂O₆ + 6O₂
  • Nguyên liệu: nước (H₂O) và khí CO₂.
  • Sản phẩm: carbohydrate (glucose – C₆H₁₂O₆) và khí O₂.

Hai pha của quang hợp:

Đặc điểmPha sángPha tối (chu trình Calvin)
Nơi diễn raMàng thylakoidChất nền (stroma) của lục lạp
Cần ánh sáng trực tiếp?Không (dùng sản phẩm pha sáng)
Sản phẩm chínhATPNADPHĐường (G3P → glucose)

🔬 Chi tiết hai pha (theo Hình 14.5 và 14.6)

a) Pha sáng

  • Photon ánh sáng đập vào diệp lục → làm bật electron cao năng.
  • Electron chuyển qua chuỗi truyền electron → tạo ra ATPNADPH.
  • Năng lượng photon làm quang phân li nước: giải phóng electron, H⁺ và O₂.
  • Electron bù vào chỗ electron đã mất ở diệp lục.
  • H⁺ tạo chênh lệch gradient giữa hai phía màng thylakoid → tổng hợp ATP (nhờ ATP synthase).
  • Chuyển hoá năng lượng: ánh sáng → điện năng → thế năng → hoá năng (trong ATP, NADPH).
💡 Mẹo nhớ: Pha sáng tạo "tiền tệ năng lượng" = ATP + NADPH, và thải ra O₂ từ việc phân li nước.

b) Pha tối (chu trình Calvin)

  • CO₂ bị khử thành carbohydrate, sử dụng ATP và NADPH từ pha sáng.
  • Quy luật quan trọng:
  • Cứ 3 phân tử CO₂ đi vào chu trình → tạo 1 phân tử đường 3 carbon (G3P).
  • 2 phân tử G3P kết hợp → tạo 1 phân tử glucose.
  • G3P còn được dùng để tổng hợp các phân tử hữu cơ khác (như amino acid...).
💡 Mẹo nhớ chu trình Calvin (qua sơ đồ Hình 14.6): "3C – 6P – 6G – 1ra – 5quay" - 3 CO₂ + 3 RuBP → 6 phân tử 3-PGA - 6 G3P được tạo ra → 1 G3P thoát ra tạo glucose, 5 G3P tái tạo RuBP.
⚠️ Lưu ý thi: Đề thường hỏi vì sao pha tối gọi là "pha tối". Trả lời: vì chu trình Calvin không sử dụng trực tiếp năng lượng ánh sáng, chứ không phải diễn ra trong bóng tối. Đây là lỗi sai phổ biến.

🎯 Ghi nhớ tổng kết

🎯 Ghi nhớ: 1. Tổng hợp chất = quá trình tạo hợp chất phức tạp từ chất đơn giản, tiêu tốn năng lượngtích luỹ năng lượng vào liên kết hoá học. 2. Quang hợp là quá trình tổng hợp quan trọng nhất, chuyển năng lượng ánh sáng → hoá năng trong hợp chất hữu cơ. 3. Quang hợp gồm 2 pha: pha sáng (ở màng thylakoid, tạo ATP + NADPH + O₂) và pha tối/chu trình Calvin (ở chất nền lục lạp, cố định CO₂ tạo đường). 4. Mối quan hệ: Pha sáng cung cấp ATP và NADPH cho pha tối; pha tối trả lại ADP và NADP⁺ cho pha sáng.

Nếu các em có thêm trang sách chứa phần câu hỏi/bài tập (thường nằm cuối bài, mục "Câu hỏi" hoặc "Luyện tập – Vận dụng"), gửi cho cô/thầy để được giải chi tiết nhé.

Chế độ đọc sách →