Giải Sinh Học 10 trang 148

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Học · Trang 148–149

Nguon: Sinh Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 148 – 149)

⚠️ Lưu ý: Hai trang này thuộc mục II. Một số bệnh do virus – 1. Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) ở người. Đây là phần trình bày lý thuyết, không có câu hỏi hay bài tập cần giải. Dưới đây là phần tóm tắt kiến thức cốt lõi để các em nắm chắc nội dung.

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. HIV là gì?

  • HIV (Human Immunodeficiency Virus) là virus gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người.
  • HIV tấn công các tế bào của hệ miễn dịch, làm suy yếu khả năng miễn dịch của cơ thể.
  • HIV được cho là đã lây từ loài tinh tinh ở Trung Phi sang người vào những năm 50 của thế kỉ trước.

2. Cấu tạo của HIV (Hình 25.2)

HIV là virus có vật chất di truyền là RNA. Cấu tạo gồm các thành phần chính:

Thành phầnVị tríChức năng
2 phân tử RNA (sợi đơn)Bên trong vỏ capsidVật chất di truyền
2 enzyme phiên mã ngượcBên trong vỏ capsidTổng hợp DNA từ RNA
Enzyme integraseBên trong vỏ capsidGiúp cài DNA virus vào hệ gene tế bào
Enzyme phân giải proteinBên trong vỏ capsidHỗ trợ quá trình nhân lên
Vỏ capsidBao bọc lõiBảo vệ vật chất di truyền
Vỏ ngoài (phospholipid kép)Ngoài cùngBao bọc, có các gai glycoprotein
Gai glycoproteinTrên vỏ ngoàiLiên kết với thụ thể đặc hiệu trên tế bào bạch cầu để xâm nhập
💡 Mẹo nhớ: HIV là virus RNA – phiên mã ngược (retrovirus). Nhớ cụm "RNA → DNA" là điểm đặc biệt khiến HIV khác đa số virus thông thường.

3. Quá trình nhân lên của HIV (Hình 25.3)

HIV lây nhiễm và phá hủy tế bào miễn dịch như tế bào bạch cầu T4đại thực bào. Quá trình nhân lên gồm 9 bước:

  1. Tiếp cận: gai glycoprotein liên kết đặc hiệu với thụ thể trên bề mặt tế bào bạch cầu.
  2. Xâm nhập: vỏ ngoài dung hợp với màng sinh chất, đưa virus cùng vỏ capsid vào trong tế bào.
  3. Cởi vỏ: vỏ capsid được tháo bỏ, giải phóng RNA virus.
  4. Phiên mã ngược: enzyme phiên mã ngược tổng hợp DNA sợi đơn từ RNA virus.
  5. Tổng hợp: tạo thành DNA sợi kép.
  6. Tích hợp: DNA virus cài (tích hợp) vào DNA của tế bào (nhờ enzyme integrase) → trở thành DNA virus trong nhân tế bào.
  7. Tổng hợp (phiên mã & dịch mã): DNA virus được phiên mã tạo RNA của virus, tổng hợp các protein của virus.
  8. Lắp ráp: RNA và protein lắp ráp thành các hạt virus mới.
  9. Giải phóng: virus mới thoát ra khỏi tế bào để lây nhiễm tế bào khác.
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng câu hỏi sắp xếp/điền thứ tự các bước rất hay gặp. Cần nhớ đúng trình tự: Tiếp cận → Xâm nhập → Cởi vỏ → Phiên mã ngược → Tổng hợp DNA kép → Tích hợp → Tổng hợp (phiên mã, dịch mã) → Lắp ráp → Giải phóng.
  • Trong quá trình nhân lên, HIV tạo ra rất nhiều biến thể mới (đột biến nhanh) trên cùng một người bệnh chỉ sau vài tháng → là nguyên nhân khiến việc phòng và điều trị AIDS gặp nhiều khó khăn.

4. Phương thức lây truyền

HIV lây từ người sang người qua ba con đường:

  • Qua đường máu: tiếp xúc trực tiếp với máu/dịch tiết người bệnh qua vết thương hở; dùng chung bơm kim tiêm, dụng cụ xăm mình.
  • Qua đường tình dục: quan hệ tình dục với người nhiễm HIV, nhất là khi không dùng biện pháp bảo vệ (bao cao su).
  • Mẹ truyền sang con: qua nhau thai và qua sữa mẹ.

5. Ba giai đoạn phát triển của bệnh

Giai đoạnThời gianĐặc điểm
Sơ nhiễm (cửa sổ)2 tuần – 3 thángThường không có triệu chứng hoặc rất nhẹ
Không triệu chứng1 – 10 nămTế bào bạch cầu T4 giảm dần nhưng chưa biểu hiện triệu chứng
Cuối (biểu hiện AIDS)Bạch cầu giảm mạnh, hệ miễn dịch mất tác dụng bảo vệ; mắc các bệnh cơ hội (tiêu chảy, lao, ung thư, viêm da, sốt kéo dài…) dẫn đến tử vong
💡 Mẹo nhớ: Người mắc AIDS tử vong không phải trực tiếp do HIV mà do các bệnh cơ hội khi hệ miễn dịch sụp đổ.

6. Cách phòng tránh AIDS

Hiện chưa có vaccine vì HIV biến đổi rất nhanh. Phòng tránh chủ yếu là ngăn ngừa sự lây lan:

  • Quan hệ tình dục an toàn, một vợ một chồng, dùng biện pháp bảo vệ (bao cao su).
  • Không dùng chung kim tiêm hay dụng cụ có nguy cơ dính máu/dịch tiết người bệnh.
  • Thực hiện truyền máu an toàn.
  • Phát hiện sớm và quản lí tốt người nhiễm HIV (ví dụ: phụ nữ mang thai nhiễm HIV dùng thuốc kháng virus có thể ngăn lây sang con).

Về điều trị:

  • Đã có thuốc ức chế sự nhân lên của HIV, hiệu quả cao khi chữa trị sớm.
  • Hạn chế: virus dễ xuất hiện đột biến kháng thuốc chỉ sau vài tuần dùng thuốc.
  • Do HIV nằm trong hệ gene của tế bào người và chưa loại bỏ được, nên thuốc hiện nay chỉ ngăn chặn nhân lên, không tiêu diệt hoàn toàn → AIDS có thể tái phát bất kì lúc nào.
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi hay gặp: "Vì sao chưa có vaccine và thuốc đặc trị HIV?" → Trả lời gồm 2 ý: (1) HIV đột biến rất nhanh tạo nhiều biến thể kháng thuốc; (2) DNA virus tích hợp vào hệ gene tế bào người nên không loại bỏ được.

🎯 Ghi nhớ: - HIV là retrovirus (virus RNA, có phiên mã ngược), tấn công bạch cầu T4 và đại thực bào. - Nhân lên qua 9 bước, điểm mấu chốt là phiên mã ngượctích hợp vào hệ gene tế bào chủ. - Lây qua 3 đường: máu – tình dục – mẹ sang con; bệnh tiến triển qua 3 giai đoạn. - Phòng tránh = ngăn lây lan; chưa có vaccine và thuốc đặc trị do HIV đột biến nhanhgiấu mình trong hệ gene người.
Chế độ đọc sách →