Giải Sinh Học 10 trang 154
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Sinh Há»c · Trang 154–155
Tóm tắt lý thuyết cốt lõi
Trước khi vào bài tập, cô tóm tắt nhanh những ý quan trọng:
- Virus gây bệnh qua nhiều cách: phá hủy tế bào, sản sinh độc tố, gây đột biến ở tế bào chủ.
- Con đường lây và cách phòng:
- Virus cúm: lây qua giọt bắn, tiếp xúc trực tiếp → phòng bằng đeo khẩu trang, giữ khoảng cách.
- HIV: lây qua máu, tiêm chích, quan hệ tình dục không an toàn → phòng bằng vệ sinh y tế, lối sống lành mạnh.
- Virus thực vật: lây qua vết thương hoặc từ cây mẹ sang cây con → phòng trừ côn trùng, tiêu hủy cây bệnh, vệ sinh đồng ruộng.
- Phòng bệnh do virus chủ yếu bằng vaccine, tránh nguồn lây, tăng sức đề kháng. Rất ít thuốc đặc hiệu trị virus.
- Ứng dụng: tạo vaccine, dùng virus làm vector chuyển gene (liệu pháp gene – Hình 25.6), tạo giống mới.
Phần "Em có biết" giới thiệu hai tác nhân gây bệnh đơn giản hơn cả virus:
- Viroid: chỉ là một phân tử RNA trần (vài trăm nucleotide), không có vỏ protein, gây bệnh ở thực vật (cam, chanh, dừa…).
- Prion: là protein bị biến dạng, gây thoái hóa não (bệnh bò điên, Creutzfeldt–Jacob), thời gian ủ bệnh rất dài, khó phòng ngừa. Stanley Prusiner đoạt giải Nobel Y học 1997 nhờ giả thuyết về prion.
Phần DỪNG LẠI VÀ SUY NGẪM (trang 153)
Câu 1
Đề: Việc sử dụng virus làm thuốc trừ sâu có ưu việt gì hơn so với việc dùng thuốc trừ sâu hóa học?
Trả lời:
Thuốc trừ sâu sản xuất từ virus có nhiều ưu điểm vượt trội:
- Tính đặc hiệu cao: mỗi loại virus thường chỉ gây bệnh cho một (hoặc một nhóm) loài sâu hại nhất định, không gây hại cho người, gia súc, thiên địch (ong, chim…) và các sinh vật có ích khác.
- Thân thiện môi trường: virus là chế phẩm sinh học, dễ phân hủy, không để lại dư lượng độc hại trong đất, nước, nông sản.
- Không gây ô nhiễm và an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
- Hạn chế hiện tượng kháng thuốc so với thuốc hóa học.
→ Trong khi đó, thuốc trừ sâu hóa học diệt cả sâu hại lẫn sinh vật có ích, tồn dư lâu trong môi trường, gây ô nhiễm và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.
Câu 2
Đề: Tại sao việc tạo ra vaccine chống lại một số virus gây bệnh thường gặp rất nhiều khó khăn?
Trả lời:
- Nhiều virus có hệ gene là RNA, tốc độ đột biến rất cao nên kháng nguyên bề mặt thay đổi liên tục. Vaccine tạo ra cho chủng cũ không còn hiệu quả với chủng mới.
- Virus tồn tại nhiều biến chủng/serotype khác nhau (ví dụ virus cúm, HIV), khó tạo một vaccine bao phủ tất cả.
- Một số virus có khả năng "lẩn trốn" hệ miễn dịch hoặc tích hợp vào hệ gene tế bào chủ (như HIV), gây khó khăn cho việc tạo đáp ứng miễn dịch bền vững.
→ Vì vậy việc nghiên cứu, sản xuất vaccine cho các virus này rất phức tạp và tốn kém.
Câu 3
Đề: Ở người cần tiêm chủng vaccine phòng chống bệnh cúm mùa mỗi năm trong khi chỉ cần tiêm vaccine phòng bệnh quai bị hoặc một số bệnh khác chỉ một lần trong đời. Tại sao?
Trả lời:
- Virus cúm có hệ gene RNA, dễ đột biến nên thường xuyên xuất hiện các chủng mới với kháng nguyên khác trước. Kháng thể từ mũi tiêm năm trước không còn nhận diện được chủng mới, nên cần tiêm nhắc lại mỗi năm với loại vaccine phù hợp chủng đang lưu hành.
- Virus quai bị (và một số virus khác) có cấu trúc kháng nguyên ổn định, ít biến đổi. Sau khi tiêm, cơ thể tạo được trí nhớ miễn dịch bền vững, đủ bảo vệ lâu dài nên chỉ cần tiêm một lần (hoặc rất ít lần) trong đời.
Phần LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG (trang 154)
Câu 1
Đề: Dưới góc độ phòng bệnh, tại sao nên tránh tiếp xúc với các động vật hoang dã?
Trả lời:
Động vật hoang dã là ổ chứa tự nhiên của rất nhiều loại virus và mầm bệnh nguy hiểm mà con người chưa từng tiếp xúc, nên cơ thể chưa có miễn dịch. Nhiều bệnh nguy hiểm có nguồn gốc từ động vật hoang dã (bệnh lây truyền từ động vật sang người – bệnh truyền lây giữa người và động vật), ví dụ: dại, SARS, Ebola, COVID-19, cúm gia cầm… Khi tiếp xúc, virus có thể truyền sang người, đồng thời có nguy cơ biến đổi tạo chủng mới gây dịch bệnh.
→ Vì vậy tránh tiếp xúc, săn bắt, buôn bán, ăn thịt động vật hoang dã để giảm nguy cơ lây nhiễm và bùng phát dịch.
Câu 2
Đề: Tại sao khi điều trị AIDS, các bác sĩ thường cho bệnh nhân sử dụng cùng lúc nhiều loại thuốc khác nhau?
Trả lời:
- Virus HIV có hệ gene RNA và sao chép qua enzyme phiên mã ngược, nên đột biến cực kỳ nhanh và dễ kháng thuốc. Nếu chỉ dùng một loại thuốc, virus nhanh chóng xuất hiện đột biến kháng lại loại thuốc đó.
- Khi phối hợp nhiều loại thuốc tác động vào nhiều giai đoạn khác nhau trong chu trình nhân lên của virus (liệu pháp kết hợp HAART), xác suất để virus đồng thời kháng được tất cả các thuốc là rất thấp.
→ Cách này giúp ức chế hiệu quả sự nhân lên của virus, làm chậm tiến triển bệnh và hạn chế hiện tượng kháng thuốc.
Câu 3
Đề: Có thể sử dụng các loại thuốc kháng sinh để chữa trị bệnh cúm hay không? Giải thích.
Trả lời:
Không thể.
- Kháng sinh chỉ tiêu diệt hoặc ức chế vi khuẩn bằng cách tác động vào các cấu trúc đặc trưng của vi khuẩn (thành tế bào, ribosome, quá trình tổng hợp protein, nhân lên ADN…).
- Bệnh cúm do virus gây ra. Virus không có cấu trúc tế bào, không có các bộ máy chuyển hóa như vi khuẩn nên kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng.
→ Lạm dụng kháng sinh khi bị cúm còn gây hại: dễ dẫn đến kháng kháng sinh. Bệnh cúm chỉ điều trị triệu chứng, tăng sức đề kháng, hoặc dùng thuốc kháng virus đặc hiệu (không phải kháng sinh) khi cần.
Câu 4
Đề: Các nhà khoa học cho biết họ đã phân lập được virus khảm thuốc lá từ tất cả các loại thuốc lá thương phẩm. Hãy cho biết những người hút thuốc lá có nguy cơ bị nhiễm virus này không. Giải thích.
Trả lời:
Không có nguy cơ bị nhiễm.
- Virus khảm thuốc lá (TMV) là virus gây bệnh ở thực vật. Nó chỉ xâm nhập và nhân lên được trong tế bào thực vật, vì nó cần thụ thể và bộ máy đặc hiệu của tế bào thực vật.
- Tế bào người hoàn toàn khác tế bào thực vật, không có thụ thể phù hợp để virus này bám và xâm nhập. Do đó virus khảm thuốc lá không thể nhân lên trong cơ thể người.
→ Vì vậy người hút thuốc lá không bị nhiễm virus này. (Tuy nhiên, hút thuốc lá vẫn rất có hại do các chất độc và gây ung thư trong khói thuốc — đó là vấn đề khác.)
Câu 5
Đề: Em đã được tiêm vaccine phòng những bệnh virus nào?
Trả lời (câu liên hệ thực tế, em tự đối chiếu sổ tiêm chủng của mình; gợi ý các vaccine phòng bệnh do virus phổ biến ở Việt Nam):
- Vaccine viêm gan B
- Vaccine bại liệt (Polio)
- Vaccine sởi – quai bị – rubella (MMR)
- Vaccine viêm não Nhật Bản
- Vaccine cúm mùa
- Vaccine COVID-19
- Vaccine dại (nếu bị động vật nghi dại cắn)
- Vaccine thủy đậu, Rotavirus (tiêu chảy cấp)…
→ Em hãy kể đúng những loại mình đã tiêm theo sổ tiêm chủng nhé.
Em cần cô giải thích sâu thêm phần nào (ví dụ cơ chế liệu pháp gene ở Hình 25.6, hay cách HIV gây kháng thuốc) thì cứ nói nhé!
