Giải Tin Học 10 trang 16

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Tin Học · Trang 16–17

Nguon: Tin Hoc 10 - Ket Noi Tri Thuc Voi Cuoc Song (trang 16 – 17)

🔍 Kiến thức cần nhớ

Phần cuối Bài 2 và đầu Bài 3 cho ta nắm những ý chính sau:

  • Ngôn ngữ lập trình bậc cao (Cobol, C, Pascal, Python,...) giúp việc lập trình hiệu quả hơn.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DB2, SQL Server, Oracle, MySQL,...) cung cấp công cụ tổ chức, cập nhật, truy cập dữ liệu, giúp phát triển các ứng dụng quản lí.
  • Thành tựu nghiên cứu của tin học: trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn,... ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
  • Tin học làm thay đổi mọi mặt của xã hội; mạng máy tính và Internet là yếu tố quyết định để máy tính trở thành phần không thể thiếu của xã hội hiện đại.
  • Bài 3 mở đầu cho việc tìm hiểu các kiểu dữ liệu: thông tin đưa vào máy tính phải được mã hóa thành dữ liệu nhị phân; tùy bản chất thông tin mà hình thành các kiểu dữ liệu khác nhau (văn bản, số, lôgic, đa phương tiện).

⚙️ Bài tập

Phần Câu hỏi (trang 15)

Câu 1

Đề bài: Tin học đã giúp gì cho em trong học tập?

Trả lời:

Tin học hỗ trợ việc học tập của em theo nhiều cách:

  • Tra cứu, tìm kiếm tài liệu: dùng Internet và các công cụ tìm kiếm (Google,...) để tra cứu kiến thức, bài giảng, đề thi nhanh chóng.
  • Học trực tuyến: tham gia các lớp học qua Zoom, Google Meet, xem video bài giảng trên YouTube, học trên các nền tảng như OLM, Khan Academy.
  • Soạn thảo và trình bày: dùng Word để làm bài, PowerPoint để thuyết trình, Excel để tính toán và vẽ biểu đồ.
  • Luyện tập, kiểm tra: làm bài trắc nghiệm trực tuyến, sử dụng phần mềm học từ vựng, mô phỏng thí nghiệm.
  • Lưu trữ và chia sẻ: lưu bài học trên đám mây (Google Drive), trao đổi bài vở với bạn bè qua email, mạng xã hội học tập.

Câu 2

Đề bài: Em hãy cho ví dụ về một số ứng dụng trực tuyến.

Trả lời:

Một số ứng dụng (dịch vụ) trực tuyến phổ biến:

  • Học tập: Google Classroom, OLM.vn, Khan Academy, Quizizz.
  • Họp/học qua mạng: Zoom, Google Meet, Microsoft Teams.
  • Lưu trữ đám mây: Google Drive, OneDrive, Dropbox.
  • Thư điện tử: Gmail, Outlook.
  • Bản đồ – chỉ đường: Google Maps.
  • Mua sắm trực tuyến: Shopee, Lazada, Tiki.
  • Thanh toán điện tử: Internet Banking, MoMo, VNPay.

Phần LUYỆN TẬP (trang 15)

Câu 1

Đề bài: Thiết bị thông minh nào có thể nhận dạng được hình ảnh?

Trả lời:

Nhiều thiết bị thông minh có khả năng nhận dạng hình ảnh nhờ tích hợp camera và phần mềm trí tuệ nhân tạo, ví dụ:

  • Điện thoại thông minh (smartphone): mở khóa bằng nhận dạng khuôn mặt (Face ID), nhận dạng vật thể, dịch văn bản trong ảnh.
  • Máy tính bảng, máy tính có camera.
  • Camera giám sát thông minh: nhận dạng biển số xe, khuôn mặt, đếm người.
  • Robot, xe tự hành: nhận dạng vật cản, biển báo giao thông.
  • Loa/trợ lí thông minh có camera, thiết bị nhà thông minh.

Điểm chung: các thiết bị này có bộ xử lí đủ mạnhphần mềm nhận dạng hình ảnh (ứng dụng của trí tuệ nhân tạo).

Câu 2

Đề bài: Các phần mềm tin học văn phòng đã trở thành các phần mềm được dùng nhiều nhất. Em hãy nêu tác dụng của các phần mềm tin học văn phòng.

Trả lời:

Bộ phần mềm tin học văn phòng (ví dụ Microsoft Office, Google Workspace) gồm các thành phần chính với tác dụng:

  • Soạn thảo văn bản (Word): tạo, chỉnh sửa, định dạng và in văn bản như báo cáo, đơn từ, giáo án, luận văn.
  • Bảng tính (Excel): nhập và quản lí dữ liệu dạng bảng, thực hiện tính toán, thống kê, vẽ biểu đồ, lập bảng lương, quản lí thu chi.
  • Trình chiếu (PowerPoint): tạo bài trình bày sinh động kèm hình ảnh, âm thanh, hiệu ứng để thuyết trình, giảng dạy.
  • Một số phần mềm khác: quản lí cơ sở dữ liệu (Access), thư điện tử và lịch (Outlook),...
💡 Mẹo nhớ: "Word – chữ, Excel – số, PowerPoint – trình chiếu" để phân biệt nhanh ba phần mềm văn phòng cốt lõi.

Phần VẬN DỤNG (trang 15)

Câu 1

Đề bài: Các hệ thống giám sát giao thông nhờ các camera thông minh đang được triển khai ở các thành phố. Hãy truy cập Internet, tìm hiểu về cách kết nối các thiết bị thông minh trong các hệ thống đó. Nêu lợi ích của hệ thống.

Trả lời:

Cách kết nối các thiết bị:

  • Các camera thông minh đặt tại nút giao thông, tuyến đường, thu hình ảnh/video.
  • Camera được kết nối qua mạng (cáp quang, mạng không dây/4G-5G) về trung tâm điều hành giao thông.
  • Tại trung tâm có máy chủ và phần mềm xử lí (nhận dạng biển số, phát hiện vi phạm, đếm lưu lượng xe) dựa trên trí tuệ nhân tạo.
  • Dữ liệu được lưu trữ tập trung và chia sẻ tới các bộ phận liên quan (cảnh sát giao thông, đèn tín hiệu thông minh).

Đây là một ví dụ của hệ thống IoT (Internet vạn vật) kết hợp với điện toán đám mây.

Lợi ích của hệ thống:

  • Giám sát, điều tiết giao thông tự động, giảm ùn tắc.
  • Phát hiện và xử phạt vi phạm (vượt đèn đỏ, quá tốc độ) một cách khách quan, minh bạch.
  • Hỗ trợ điều tra, đảm bảo an ninh trật tự.
  • Cung cấp dữ liệu để quy hoạch và phát triển giao thông đô thị.

Câu 2

Đề bài: Xe tự hành được xem là một thành tựu điển hình của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Với xe tự hành, người dân không cần sở hữu xe cá nhân, muốn đi lại chỉ cần đặt xe qua Internet. Hãy tìm hiểu lợi ích của xe tự hành giúp hạn chế ô nhiễm, ùn tắc giao thông và giảm chi phí.

Trả lời:

Hạn chế ô nhiễm:

  • Phần lớn xe tự hành dùng động cơ điện, giảm khí thải.
  • Xe vận hành tối ưu (tăng/giảm tốc hợp lí), tiết kiệm năng lượng, giảm khí thải so với người lái thông thường.

Hạn chế ùn tắc giao thông:

  • Xe kết nối với nhau và với hệ thống điều khiển trung tâm, chọn lộ trình tối ưu, tránh điểm ùn tắc.
  • Khi dùng chung (đặt xe qua Internet), số xe lưu thông giảm, giảm áp lực bãi đỗ.
  • Xe phối hợp giữ khoảng cách đều, di chuyển trơn tru, hạn chế tắc nghẽn do tâm lí người lái.

Giảm chi phí:

  • Không cần sở hữu xe cá nhân nên tiết kiệm chi phí mua xe, bảo dưỡng, gửi xe, bảo hiểm.
  • Giảm tai nạn (do loại bỏ lỗi của người lái) nên giảm chi phí y tế, sửa chữa.
  • Người dân chỉ trả tiền cho quãng đường thực tế sử dụng.
⚠️ Lưu ý thi: Các câu Vận dụng dạng này thường yêu cầu nêu được 2 ý: cách hoạt động/kết nốilợi ích. Trình bày gạch đầu dòng rõ ràng sẽ được điểm tốt hơn viết đoạn dài.

Bài 3 – Phần Hoạt động 1 (trang 16)

Hoạt động 1 — Phân loại thông tin

Đề bài: Hình 3.1 minh họa một thẻ căn cước công dân. Trên đó có những thông tin gì? Hãy chia những thông tin đó thành các nhóm, ví dụ nhóm các thông tin có thể tách ghép được hay so sánh được để tìm kiếm và nhóm các thông tin có thể thực hiện được với các phép tính số học.

Trả lời:

Các thông tin có trên thẻ căn cước công dân (Hình 3.1):

  • Số căn cước: 001000456789
  • Họ và tên: Nguyễn Thành Công
  • Ngày sinh: 01/01/2000
  • Giới tính: Nam
  • Quốc tịch: Việt Nam
  • Quê quán: Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Nơi thường trú: Chung cư CT1, Mỗ Lao, Hà Đông, Hà Nội
  • Ngày hết hạn (có giá trị đến): 01/01/2025
  • Ảnh chân dung

Phân nhóm thông tin:

Nhóm 1 — Thông tin dạng văn bản (có thể tách, ghép, so sánh để tìm kiếm):

  • Họ và tên
  • Giới tính
  • Quốc tịch
  • Quê quán
  • Nơi thường trú
  • Số căn cước (dãy chữ số dùng để định danh, so sánh, tìm kiếm – không dùng để tính toán)

Nhóm 2 — Thông tin dạng số/ngày tháng (có thể thực hiện phép tính, so sánh):

  • Ngày sinh (có thể tính tuổi, so sánh ai lớn hơn)
  • Ngày hết hạn (có thể tính số ngày còn hiệu lực)

Nhóm 3 — Thông tin dạng đa phương tiện (hình ảnh):

  • Ảnh chân dung
💡 Mẹo nhớ: Một dãy chữ số chưa chắc là "kiểu số" để tính toán. Số căn cước, số điện thoại tuy là chữ số nhưng được xử lí như văn bản (chỉ để định danh, tìm kiếm), không cộng trừ nhân chia.
⚠️ Lưu ý thi: Khi phân loại dữ liệu, hãy hỏi: "Dữ liệu này có cần tính toán số học không?" Nếu không (như số CCCD, số điện thoại) thì xếp vào kiểu văn bản; nếu (tuổi, điểm số, ngày để tính khoảng cách thời gian) thì xếp vào kiểu số.

🎯 Ghi nhớ: - Tin học và Internet đã thay đổi mọi mặt đời sống: học tập, làm việc, giao thông, dịch vụ trực tuyến. - Phần mềm tin học văn phòng (Word, Excel, PowerPoint) là công cụ làm việc cơ bản và phổ biến nhất. - Thông tin đưa vào máy tính được mã hóa thành dữ liệu nhị phân. Dữ liệu được phân thành 4 kiểu chính: văn bản, số, lôgic, đa phương tiện. - Phân biệt dữ liệu "số để tính toán" với "chuỗi chữ số chỉ để định danh" là kĩ năng quan trọng.
Chế độ đọc sách →