Giải Toán 10 - Tập 2 trang 24

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 24–25

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bất phương trình bậc hai

  • Dạng tổng quát: ax² + bx + c ≥ 0 (hoặc ≤ 0, > 0, < 0)
  • Các bước giải:
  1. Tính Δ = b² - 4ac (hoặc Δ' = b'² - ac nếu b = 2b')
  2. Xét dấu hệ số a và Δ
  3. Lập bảng xét dấu
  4. Kết luận tập nghiệm

Quy tắc xét dấu tam thức bậc hai f(x) = ax² + bx + c

  • Nếu Δ < 0: f(x) cùng dấu với a với mọi x
  • Nếu Δ = 0: f(x) cùng dấu với a với mọi x ≠ -b/(2a), bằng 0 khi x = -b/(2a)
  • Nếu Δ > 0: f(x) cùng dấu với a khi x < x₁ hoặc x > x₂; trái dấu với a khi x₁ < x < x₂

⚙️ Bài tập


Luyện tập 3 (Trang 23)

Đề bài: Giải các bất phương trình bậc hai sau:

  • a) -5x² + x - 1 ≤ 0
  • b) x² - 8x + 16 ≤ 0
  • c) x² - x + 6 > 0

Câu a) -5x² + x - 1 ≤ 0
Cách 1 — Phương pháp xét dấu tam thức

Bước 1: Xét tam thức f(x) = -5x² + x - 1

  • Hệ số: a = -5, b = 1, c = -1
  • Tính Δ = b² - 4ac = 1² - 4×(-5)×(-1) = 1 - 20 = -19 < 0

Bước 2: Xét dấu

Vì Δ < 0 và a = -5 < 0 nên f(x) < 0 với mọi x ∈ ℝ

Bước 3: Kết luận

f(x) ≤ 0 với mọi x ∈ ℝ

Đáp số: S = ℝ (hay S = (-∞; +∞))

Cách 2 — Phương pháp nhanh

Nhận xét: Δ = 1 - 20 = -19 < 0 và a = -5 < 0

→ Tam thức luôn âm → Bất phương trình ≤ 0 luôn đúng

Đáp số: S = ℝ


Câu b) x² - 8x + 16 ≤ 0
Cách 1 — Phương pháp xét dấu tam thức

Bước 1: Xét tam thức f(x) = x² - 8x + 16

  • Hệ số: a = 1, b = -8, c = 16
  • Tính Δ = b² - 4ac = (-8)² - 4×1×16 = 64 - 64 = 0

Bước 2: Tìm nghiệm kép

x₀ = -b/(2a) = 8/2 = 4

Bước 3: Nhận xét

Ta có: f(x) = (x - 4)²

Vì Δ = 0 và a = 1 > 0 nên f(x) ≥ 0 với mọi x ∈ ℝ, và f(x) = 0 khi x = 4

Bước 4: Kết luận

f(x) ≤ 0 chỉ khi f(x) = 0, tức x = 4

Đáp số: S = {4}

Cách 2 — Nhận dạng hằng đẳng thức

Nhận xét: x² - 8x + 16 = (x - 4)²

Ta có: (x - 4)² ≥ 0 với mọi x

Bất phương trình (x - 4)² ≤ 0 chỉ đúng khi (x - 4)² = 0

⟺ x - 4 = 0 ⟺ x = 4

Đáp số: S = {4}

💡 Mẹo nhớ: Khi tam thức có dạng bình phương hoàn hảo (Δ = 0), bất phương trình ≤ 0 có nghiệm duy nhất là nghiệm kép.

Câu c) x² - x + 6 > 0
Cách 1 — Phương pháp xét dấu tam thức

Bước 1: Xét tam thức f(x) = x² - x + 6

  • Hệ số: a = 1, b = -1, c = 6
  • Tính Δ = b² - 4ac = (-1)² - 4×1×6 = 1 - 24 = -23 < 0

Bước 2: Xét dấu

Vì Δ < 0 và a = 1 > 0 nên f(x) > 0 với mọi x ∈ ℝ

Bước 3: Kết luận

f(x) > 0 với mọi x ∈ ℝ

Đáp số: S = ℝ

Cách 2 — Phương pháp biến đổi

x² - x + 6 = x² - x + 1/4 + 23/4 = (x - 1/2)² + 23/4

Vì (x - 1/2)² ≥ 0 với mọi x nên (x - 1/2)² + 23/4 ≥ 23/4 > 0 với mọi x

Đáp số: S = ℝ


Vận dụng (Trang 23)

Đề bài: Độ cao so với mặt đất của một quả bóng được ném lên theo phương thẳng đứng được mô tả bởi hàm số bậc hai h(t) = -4,9t² + 20t + 1, ở đó độ cao h(t) tính bằng mét và thời gian t tính bằng giây. Trong khoảng thời điểm nào trong quá trình bay của nó, quả bóng sẽ ở độ cao trên 5 m so với mặt đất?

Cách 1 — Phương pháp giải bất phương trình

Bước 1: Lập bất phương trình

Điều kiện: h(t) > 5

⟺ -4,9t² + 20t + 1 > 5

⟺ -4,9t² + 20t - 4 > 0

Bước 2: Giải phương trình -4,9t² + 20t - 4 = 0

Nhân cả hai vế với -10: 49t² - 200t + 40 = 0

Tính Δ = 200² - 4×49×40 = 40000 - 7840 = 32160

√Δ = √32160 = 4√2010 ≈ 179,33

t₁ = (200 - √32160)/(2×49) = (200 - 179,33)/98 ≈ 0,211

t₂ = (200 + √32160)/(2×49) = (200 + 179,33)/98 ≈ 3,87

Bước 3: Xét dấu

Vì a = -4,9 < 0 nên tam thức -4,9t² + 20t - 4 > 0 khi t₁ < t < t₂

Bước 4: Kết luận (với điều kiện t ≥ 0)

Quả bóng ở độ cao trên 5 m khi t ∈ (0,211; 3,87) giây

Đáp số: Khoảng từ 0,21 giây đến 3,87 giây (làm tròn đến 2 chữ số thập phân)

Cách 2 — Sử dụng máy tính
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): - Bấm: Mode → ↓ → 1 → 1 - Chọn dạng bất phương trình: ax² + bx + c > 0 - Nhập: a = -4.9, b = 20, c = -4 - Máy sẽ hiển thị kết quả

Đáp số: t ∈ (0,21; 3,87) giây

⚠️ Lưu ý thi: Bài toán thực tế cần chú ý điều kiện t ≥ 0 (thời gian không âm)

Bài 6.15 (Trang 24)

Đề bài: Xét dấu các tam thức bậc hai sau:

  • a) 3x² - 4x + 1
  • b) x² + 2x + 1
  • c) -x² + 3x - 2
  • d) -x² + x - 1

Câu a) f(x) = 3x² - 4x + 1
Cách 1 — Phương pháp cơ bản

Bước 1: Xác định hệ số và tính Δ

  • a = 3, b = -4, c = 1
  • Δ = (-4)² - 4×3×1 = 16 - 12 = 4 > 0

Bước 2: Tìm nghiệm

  • x₁ = (4 - 2)/(2×3) = 2/6 = 1/3
  • x₂ = (4 + 2)/(2×3) = 6/6 = 1

Bước 3: Lập bảng xét dấu

x-∞1/31+∞
f(x)+0-0+

Kết luận:

  • f(x) > 0 khi x < 1/3 hoặc x > 1
  • f(x) = 0 khi x = 1/3 hoặc x = 1
  • f(x) < 0 khi 1/3 < x < 1
Cách 2 — Phân tích nhân tử

3x² - 4x + 1 = 3(x - 1/3)(x - 1) = (3x - 1)(x - 1)

Lập bảng xét dấu tích:

x-∞1/31+∞
3x - 1-0++
x - 1--0+
f(x)+0-0+

Câu b) f(x) = x² + 2x + 1
Cách 1 — Phương pháp cơ bản

Bước 1: Xác định hệ số và tính Δ

  • a = 1, b = 2, c = 1
  • Δ = 2² - 4×1×1 = 4 - 4 = 0

Bước 2: Tìm nghiệm kép

  • x₀ = -b/(2a) = -2/2 = -1

Bước 3: Lập bảng xét dấu

x-∞-1+∞
f(x)+0+

Kết luận:

  • f(x) > 0 khi x ≠ -1
  • f(x) = 0 khi x = -1
Cách 2 — Nhận dạng hằng đẳng thức

x² + 2x + 1 = (x + 1)²

Vì bình phương luôn ≥ 0 và bằng 0 khi x = -1

Kết luận: f(x) ≥ 0 với mọi x, f(x) = 0 ⟺ x = -1


Câu c) f(x) = -x² + 3x - 2
Cách 1 — Phương pháp cơ bản

Bước 1: Xác định hệ số và tính Δ

  • a = -1, b = 3, c = -2
  • Δ = 3² - 4×(-1)×(-2) = 9 - 8 = 1 > 0

Bước 2: Tìm nghiệm

  • x₁ = (-3 + 1)/(2×(-1)) = -2/(-2) = 1
  • x₂ = (-3 - 1)/(2×(-1)) = -4/(-2) = 2

Bước 3: Lập bảng xét dấu (chú ý a = -1 < 0)

x-∞12+∞
f(x)-0+0-

Kết luận:

  • f(x) > 0 khi 1 < x < 2
  • f(x) = 0 khi x = 1 hoặc x = 2
  • f(x) < 0 khi x < 1 hoặc x > 2
Cách 2 — Phân tích nhân tử

-x² + 3x - 2 = -(x² - 3x + 2) = -(x - 1)(x - 2)


Câu d) f(x) = -x² + x - 1
Cách 1 — Phương pháp cơ bản

Bước 1: Xác định hệ số và tính Δ

  • a = -1, b = 1, c = -1
  • Δ = 1² - 4×(-1)×(-1) = 1 - 4 = -3 < 0

Bước 2: Xét dấu

Vì Δ < 0 và a = -1 < 0 nên f(x) < 0 với mọi x ∈ ℝ

Kết luận: f(x) < 0 với mọi x ∈ ℝ

Cách 2 — Biến đổi về dạng chính tắc

-x² + x - 1 = -(x² - x + 1) = -(x² - x + 1/4 + 3/4) = -[(x - 1/2)² + 3/4]

Vì (x - 1/2)² ≥ 0 nên (x - 1/2)² + 3/4 ≥ 3/4 > 0

Do đó -[(x - 1/2)² + 3/4] < 0 với mọi x


Bài 6.16 (Trang 24)

Đề bài: Giải các bất phương trình bậc hai:

  • a) x² - 1 ≥ 0
  • b) x² - 2x - 1 < 0
  • c) -3x² + 12x + 1 ≤ 0
  • d) 5x² + x + 1 ≥ 0

Câu a) x² - 1 ≥ 0
Cách 1 — Phương pháp xét dấu tam thức

Bước 1: Xét tam thức f(x) = x² - 1

  • a = 1, b = 0, c = -1
  • Δ = 0² - 4×1×(-1) = 4 > 0
  • x₁ = -1, x₂ = 1

Bước 2: Lập bảng xét dấu

x-∞-11+∞
f(x)+0-0+

Bước 3: Kết luận

f(x) ≥ 0 khi x ≤ -1 hoặc x ≥ 1

Đáp số: S = (-∞; -1] ∪ [1; +∞)

Cách 2 — Phân tích nhân tử

x² - 1 = (x - 1)(x + 1) ≥ 0

Bất phương trình đúng khi:

  • Cả hai thừa số cùng dấu không âm: x ≥ 1 và x ≥ -1 → x ≥ 1
  • Hoặc cả hai thừa số cùng dấu không dương: x ≤ 1 và x ≤ -1 → x ≤ -1

Đáp số: S = (-∞; -1] ∪ [1; +∞)


Câu b) x² - 2x - 1 < 0
Cách 1 — Phương pháp xét dấu tam thức

Bước 1: Xét tam thức f(x) = x² - 2x - 1

  • a = 1, b = -2, c = -1
  • Δ = (-2)² - 4×1×(-1) = 4 + 4 = 8 > 0
  • x₁ = (2 - √8)/2 = (2 - 2√2)/2 = 1 - √2
  • x₂ = (2 + √8)/2 = (2 + 2√2)/2 = 1 + √2

Bước 2: Lập bảng xét dấu

x-∞1-√21+√2+∞
f(x)+0-0+

Bước 3: Kết luận

f(x) < 0 khi 1 - √2 < x < 1 + √2

Đáp số: S = (1 - √2; 1 + √2)

Cách 2 — Công thức nghiệm thu gọn

Δ' = (-1)² - 1×(-1) = 1 + 1 = 2

x₁ = 1 - √2, x₂ = 1 + √2

Vì a = 1 > 0 nên f(x) < 0 khi x nằm giữa hai nghiệm.

Đáp số: S = (1 - √2; 1 + √2)

💡 Mẹo bấm máy: √2 ≈ 1,414 nên nghiệm xấp xỉ là (-0,414; 2,414)

Câu c) -3x² + 12x + 1 ≤ 0
Cách 1 — Phương pháp xét dấu tam thức

Bước 1: Xét tam thức f(x) = -3x² + 12x + 1

  • a = -3, b = 12, c = 1
  • Δ = 12² - 4×(-3)×1 = 144 + 12 = 156 > 0
  • √Δ = √156 = 2√39

Bước 2: Tìm nghiệm

  • x₁ = (-12 - 2√39)/(2×(-3)) = (-12 - 2√39)/(-6) = (6 + √39)/3
  • x₂ = (-12 + 2√39)/(2×(-3)) = (-12 + 2√39)/(-6) = (6 - √39)/3

Sắp xếp: x₁ = (6 - √39)/3 < x₂ = (6 + √39)/3

(Vì √39 ≈ 6,24 nên x₁ ≈ -0,08 và x₂ ≈ 4,08)

Bước 3: Lập bảng xét dấu (chú ý a = -3 < 0)

x-∞(6-√39)/3(6+√39)/3+∞
f(x)-0+0-

Bước 4: Kết luận

f(x) ≤ 0 khi x ≤ (6 - √39)/3 hoặc x ≥ (6 + √39)/3

Đáp số: S = (-∞; (6 - √39)/3] ∪ [(6 + √39)/3; +∞)

Cách 2 — Nhân với -1 và đổi chiều

-3x² + 12x + 1 ≤ 0 ⟺ 3x² - 12x - 1 ≥ 0

Giải 3x² - 12x - 1 = 0: Δ' = 36 + 3 = 39

x = (6 ± √39)/3

Vì a = 3 > 0, bất phương trình ≥ 0 đúng khi x ≤ (6 - √39)/3 hoặc x ≥ (6 + √39)/3


Câu d) 5x² + x + 1 ≥ 0
Cách 1 — Phương pháp xét dấu tam thức

Bước 1: Xét tam thức f(x) = 5x² + x + 1

  • a = 5, b = 1, c = 1
  • Δ = 1² - 4×5×1 = 1 - 20 = -19 < 0

Bước 2: Xét dấu

Vì Δ < 0 và a = 5 > 0 nên f(x) > 0 với mọi x ∈ ℝ

Bước 3: Kết luận

f(x) ≥ 0 với mọi x ∈ ℝ

Đáp số: S = ℝ

Cách 2 — Biến đổi

5x² + x + 1 = 5(x² + x/5) + 1 = 5(x + 1/10)² - 5×1/100 + 1 = 5(x + 1/10)² + 19/20

Vì 5(x + 1/10)² ≥ 0 nên biểu thức luôn ≥ 19/20 > 0

Đáp số: S = ℝ


Bài 6.17 (Trang 24)

Đề bài: Tìm các giá trị của tham số m để tam thức bậc hai sau dương với mọi x ∈ ℝ:

x² + (m + 1)x + 2m + 3

Cách 1 — Điều kiện tam thức dương

Phân tích: Tam thức f(x) = ax² + bx + c dương với mọi x ∈ ℝ khi và chỉ khi:

  • a > 0 và Δ < 0

Áp dụng: f(x) = x² + (m + 1)x + 2m + 3

  • a = 1 > 0 ✓ (luôn thỏa mãn)

Tính Δ:

Δ = (m + 1)² - 4×1×(2m + 3)

Δ = m² + 2m + 1 - 8m - 12

Δ = m² - 6m - 11

Điều kiện: Δ < 0

⟺ m² - 6m - 11 < 0

Giải phương trình m² - 6m - 11 = 0:

  • Δ_m = 36 + 44 = 80
  • m₁ = (6 - √80)/2 = (6 - 4√5)/2 = 3 - 2√5
  • m₂ = (6 + √80)/2 = (6 + 4√5)/2 = 3 + 2√5

Vì hệ số của m² là 1 > 0 nên m² - 6m - 11 < 0 khi:

3 - 2√5 < m < 3 + 2√5

Đáp số: m ∈ (3 - 2√5; 3 + 2√5)

Cách 2 — Tính toán số gần đúng

√5 ≈ 2,236 nên 2√5 ≈ 4,472

  • 3 - 2√5 ≈ -1,472
  • 3 + 2√5 ≈ 7,472

Đáp số: m ∈ (3 - 2√5; 3 + 2√5) hay xấp xỉ m ∈ (-1,47; 7,47)

💡 Mẹo nhớ: Tam thức bậc hai dương với mọi x ⟺ a > 0 và Δ < 0
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng bài thường gặp trong các đề thi. Nhớ kiểm tra cả hai điều kiện: a > 0 VÀ Δ < 0.

Bài 6.18 (Trang 24)

Đề bài: Một vật được ném theo phương thẳng đứng xuống dưới từ độ cao 320 m với vận tốc ban đầu v₀ = 20 m/s. Hỏi sau ít nhất bao nhiêu giây, vật đó cách mặt đất không quá 100 m? Giả thiết rằng sức cản của không khí là không đáng kể.

Cách 1 — Lập và giải bất phương trình

Bước 1: Thiết lập phương trình chuyển động

Với chuyển động rơi tự do có vận tốc đầu, độ cao h(t) được tính:

h(t) = h₀ - v₀t - (1/2)gt²

Trong đó:

  • h₀ = 320 m (độ cao ban đầu)
  • v₀ = 20 m/s (vận tốc ban đầu, hướng xuống)
  • g = 10 m/s² (gia tốc trọng trường)

h(t) = 320 - 20t - 5t²

Bước 2: Lập bất phương trình

Điều kiện: vật cách mặt đất không quá 100 m
⟺ h(t) ≤ 100

⟺ 320 - 20t - 5t² ≤ 100

⟺ -5t² - 20t + 220 ≤ 0

⟺ 5t² + 20t - 220 ≥ 0

⟺ t² + 4t - 44 ≥ 0

Bước 3: Giải bất phương trình

Giải phương trình t² + 4t - 44 = 0:

  • Δ = 16 + 176 = 192
  • √Δ = √192 = 8√3 ≈ 13,86
  • t₁ = (-4 - 8√3)/2 = -2 - 4√3 < 0 (loại vì t ≥ 0)
  • t₂ = (-4 + 8√3)/2 = -2 + 4√3 ≈ 4,93

Bước 4: Kết luận

Vì t ≥ 0 và a = 1 > 0, bất phương trình t² + 4t - 44 ≥ 0 đúng khi t ≥ -2 + 4√3

Đáp số: Sau ít nhất -2 + 4√3 ≈ 4,93 giây (khoảng 5 giây)

#####

Chế độ đọc sách →