Giải Toán 10 - Tập 2 trang 32

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 32–33

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Vectơ pháp tuyến của đường thẳng

  • Vectơ n⃗ ≠ 0⃗ được gọi là vectơ pháp tuyến của đường thẳng Δ nếu giá của nó vuông góc với Δ.
  • Nếu n⃗ là vectơ pháp tuyến của Δ thì kn⃗ (k ≠ 0) cũng là vectơ pháp tuyến của Δ.

2. Phương trình tổng quát của đường thẳng

  • Đường thẳng đi qua điểm A(x₀; y₀) và có vectơ pháp tuyến n⃗(a; b) có phương trình:

a(x - x₀) + b(y - y₀) = 0

  • Dạng tổng quát: ax + by + c = 0 (với a và b không đồng thời bằng 0)
  • Vectơ n⃗(a; b) là một vectơ pháp tuyến của đường thẳng ax + by + c = 0.

3. Vectơ chỉ phương của đường thẳng

  • Vectơ u⃗ ≠ 0⃗ được gọi là vectơ chỉ phương của đường thẳng Δ nếu giá của nó song song hoặc trùng với Δ.
  • Nếu u⃗ là vectơ chỉ phương của Δ thì ku⃗ (k ≠ 0) cũng là vectơ chỉ phương của Δ.
  • Hai vectơ n⃗(a; b) và u⃗(−b; a) vuông góc với nhau, nên nếu n⃗ là vectơ pháp tuyến thì u⃗ là vectơ chỉ phương và ngược lại.

⚙️ Bài tập


Luyện tập 1

Đề bài: Trong mặt phẳng tọa độ, cho tam giác có ba đỉnh A(−1; 5), B(2; 3), C(6; 1). Lập phương trình tổng quát của đường cao kẻ từ A của tam giác ABC.


Cách 1 — Sử dụng vectơ pháp tuyến (Phương pháp cơ bản)

Bước 1: Xác định đường cao từ A

Đường cao kẻ từ A vuông góc với cạnh BC.

Bước 2: Tìm vectơ chỉ phương của BC

Ta có:

  • B(2; 3), C(6; 1)
  • BC⃗ = (6 − 2; 1 − 3) = (4; −2)

Bước 3: Xác định vectơ pháp tuyến của đường cao

Đường cao từ A vuông góc với BC, nên BC⃗ chính là vectơ pháp tuyến của đường cao.

Vectơ pháp tuyến: n⃗ = (4; −2) hoặc đơn giản hóa: n⃗ = (2; −1)

Bước 4: Lập phương trình đường cao

Đường cao đi qua A(−1; 5) với vectơ pháp tuyến n⃗(2; −1):

2(x − (−1)) + (−1)(y − 5) = 0

2(x + 1) − (y − 5) = 0

2x + 2 − y + 5 = 0

2x − y + 7 = 0


Cách 2 — Sử dụng điều kiện vuông góc (Phương pháp nhanh)

Đường cao từ A vuông góc với BC nên nhận BC⃗(4; −2) làm vectơ pháp tuyến.

Phương trình đường cao qua A(−1; 5):

4(x + 1) − 2(y − 5) = 0

4x + 4 − 2y + 10 = 0

4x − 2y + 14 = 0

Chia cả hai vế cho 2:

2x − y + 7 = 0


💡 Mẹo nhớ: Đường cao từ đỉnh A vuông góc với cạnh đối BC, nên vectơ BC⃗ chính là vectơ pháp tuyến của đường cao đó.
⚠️ Lưu ý thi: Có thể rút gọn vectơ pháp tuyến để phương trình đẹp hơn, nhưng không bắt buộc.

Luyện tập 2

Đề bài: Hãy chỉ ra một vectơ pháp tuyến của đường thẳng Δ: y = 3x + 4.


Cách 1 — Đưa về dạng tổng quát (Phương pháp cơ bản)

Bước 1: Chuyển phương trình về dạng tổng quát

y = 3x + 4

⟺ 3x − y + 4 = 0

Bước 2: Đọc vectơ pháp tuyến

Từ phương trình tổng quát ax + by + c = 0, ta có vectơ pháp tuyến n⃗(a; b).

Với 3x − y + 4 = 0, ta có: a = 3, b = −1

Vectơ pháp tuyến: n⃗ = (3; −1)


Cách 2 — Sử dụng hệ số góc (Phương pháp nhanh)

Đường thẳng y = mx + p có vectơ chỉ phương u⃗(1; m) và vectơ pháp tuyến n⃗(m; −1).

Với y = 3x + 4, ta có m = 3.

Vectơ pháp tuyến: n⃗ = (3; −1)


💡 Mẹo nhớ: - Đường thẳng y = mx + p có vectơ pháp tuyến (m; −1) và vectơ chỉ phương (1; m). - Hoặc có thể lấy n⃗ = (−m; 1) cũng đúng (nhân với −1).
⚠️ Lưu ý thi: Đường thẳng có vô số vectơ pháp tuyến (cùng phương với nhau). Các đáp án như (3; −1), (−3; 1), (6; −2) đều đúng.

🎯 Ghi nhớ: 1. Đường thẳng ax + by + c = 0 có vectơ pháp tuyến n⃗(a; b) và vectơ chỉ phương u⃗(−b; a). 2. Để lập phương trình đường thẳng, cần: 1 điểm + 1 vectơ pháp tuyến (hoặc vectơ chỉ phương). 3. Đường cao từ đỉnh A của tam giác ABC vuông góc với BC, nên BC⃗ là vectơ pháp tuyến của đường cao đó.
Chế độ đọc sách →