Giải Toán 10 - Tập 2 trang 60

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 60–61

Lưu ý: Trang 59 chứa các bài tập 7.35, 7.36, 7.37 về elip và hypebol. Trang 60 là trang mở đầu Chương VIII: Đại số tổ hợpBài 23: Quy tắc đếm (chỉ có phần giới thiệu lý thuyết, chưa có bài tập).


🔍 Kiến thức cần nhớ

Elip

  • Phương trình chính tắc: x²/a² + y²/b² = 1 (a > b > 0)
  • Giao điểm với trục hoành (trục lớn): A₁(-a; 0), A₂(a; 0)
  • Giao điểm với trục tung (trục nhỏ): B₁(0; -b), B₂(0; b)
  • Độ dài trục lớn: 2a, độ dài trục nhỏ: 2b

Hypebol

  • Phương trình chính tắc: x²/a² - y²/b² = 1
  • Giao điểm với trục hoành: A₁(-a; 0), A₂(a; 0)
  • Nhánh trái: x ≤ -a; Nhánh phải: x ≥ a

⚙️ Bài tập


Bài 7.35

Đề bài: Cho elip (E): x²/a² + y²/b² = 1 (a > b > 0).

a) Tìm các giao điểm A₁, A₂ của (E) với trục hoành và các giao điểm B₁, B₂ của (E) với trục tung. Tính A₁A₂, B₁B₂.

b) Xét một điểm bất kì M(x₀, y₀) thuộc (E). Chứng minh rằng b² ≤ x₀² + y₀² ≤ a² và b ≤ OM ≤ a.


Câu a)

Đề bài: Tìm giao điểm của elip với các trục tọa độ và tính độ dài A₁A₂, B₁B₂.

Cách 1 — Phương pháp cơ bản

Bước 1: Tìm giao điểm với trục hoành (Ox)

Trục hoành có phương trình y = 0. Thay y = 0 vào phương trình elip:

x²/a² + 0²/b² = 1

⟹ x²/a² = 1

⟹ x² = a²

⟹ x = ±a

Vậy: A₁(-a; 0) và A₂(a; 0)

Bước 2: Tìm giao điểm với trục tung (Oy)

Trục tung có phương trình x = 0. Thay x = 0 vào phương trình elip:

0²/a² + y²/b² = 1

⟹ y²/b² = 1

⟹ y² = b²

⟹ y = ±b

Vậy: B₁(0; -b) và B₂(0; b)

Bước 3: Tính độ dài A₁A₂ và B₁B₂

  • A₁A₂ = |a - (-a)| = |2a| = 2a (độ dài trục lớn)
  • B₁B₂ = |b - (-b)| = |2b| = 2b (độ dài trục nhỏ)
Cách 2 — Nhận xét nhanh từ định nghĩa

Từ định nghĩa elip:

  • Trục lớn nằm trên Ox, có độ dài 2a, hai đầu mút là A₁(-a; 0), A₂(a; 0)
  • Trục nhỏ nằm trên Oy, có độ dài 2b, hai đầu mút là B₁(0; -b), B₂(0; b)

Kết quả:

  • A₁(-a; 0), A₂(a; 0), A₁A₂ = 2a
  • B₁(0; -b), B₂(0; b), B₁B₂ = 2b

Câu b)

Đề bài: Xét điểm M(x₀, y₀) ∈ (E). Chứng minh: b² ≤ x₀² + y₀² ≤ a² và b ≤ OM ≤ a.

Cách 1 — Biến đổi đại số

Bước 1: Từ M(x₀, y₀) ∈ (E), ta có:

x₀²/a² + y₀²/b² = 1

⟹ y₀² = b²(1 - x₀²/a²) = b² - b²x₀²/a²

Bước 2: Tính x₀² + y₀²

x₀² + y₀² = x₀² + b² - b²x₀²/a²

= x₀²(1 - b²/a²) + b²

= x₀² × (a² - b²)/a² + b²

Bước 3: Chứng minh bất đẳng thức

Vì M ∈ (E) nên -a ≤ x₀ ≤ a, tức là 0 ≤ x₀² ≤ a².

Đặt t = x₀², với 0 ≤ t ≤ a².

Ta có: x₀² + y₀² = t × (a² - b²)/a² + b²

Vì a > b > 0 nên (a² - b²)/a² > 0.

  • Khi t = 0 (x₀ = 0): x₀² + y₀² = b² (đạt giá trị nhỏ nhất)
  • Khi t = a² (x₀ = ±a): x₀² + y₀² = a² × (a² - b²)/a² + b² = a² - b² + b² = a² (đạt giá trị lớn nhất)

Vậy: b² ≤ x₀² + y₀² ≤ a²

Bước 4: Suy ra bất đẳng thức cho OM

OM² = x₀² + y₀²

Từ b² ≤ x₀² + y₀² ≤ a², lấy căn bậc hai (các số đều dương):

b ≤ OM ≤ a (đpcm)

Cách 2 — Dùng tham số góc

Đặt x₀ = a·cos(t), y₀ = b·sin(t) với t ∈ [0; 2π).

OM² = x₀² + y₀² = a²cos²(t) + b²sin²(t)

= a²cos²(t) + b²(1 - cos²(t))

= b² + (a² - b²)cos²(t)

Vì 0 ≤ cos²(t) ≤ 1 và a² - b² > 0:

  • Giá trị nhỏ nhất: b² (khi cos²(t) = 0)
  • Giá trị lớn nhất: b² + (a² - b²) = a² (khi cos²(t) = 1)

Vậy b² ≤ OM² ≤ a², suy ra b ≤ OM ≤ a.

💡 Mẹo nhớ: Điểm trên elip gần gốc O nhất khi nằm trên trục nhỏ (khoảng cách = b), xa O nhất khi nằm trên trục lớn (khoảng cách = a).

Bài 7.36

Đề bài: Cho hypebol có phương trình: x²/a² - y²/b² = 1.

a) Tìm các giao điểm A₁, A₂ của hypebol với trục hoành (hoành độ của A₁ nhỏ hơn của A₂).

b) Chứng minh rằng, nếu điểm M(x; y) thuộc nhánh nằm bên trái trục tung của hypebol thì x ≤ -a, nếu điểm M(x; y) thuộc nhánh nằm bên phải trục tung của hypebol thì x ≥ a.

c) Tìm các điểm M₁, M₂ tương ứng thuộc các nhánh bên trái, bên phải trục tung của hypebol để M₁M₂ nhỏ nhất.


Câu a)

Đề bài: Tìm giao điểm A₁, A₂ với trục hoành.

Cách 1 — Thay trực tiếp

Trục hoành: y = 0. Thay vào phương trình hypebol:

x²/a² - 0²/b² = 1

⟹ x²/a² = 1

⟹ x² = a²

⟹ x = ±a

Vì hoành độ A₁ < hoành độ A₂, nên:

A₁(-a; 0) và A₂(a; 0)

Cách 2 — Nhận xét từ định nghĩa

Hai đỉnh của hypebol chính là giao điểm với trục hoành, có tọa độ (±a; 0).

Kết quả: A₁(-a; 0), A₂(a; 0)


Câu b)

Đề bài: Chứng minh điểm thuộc nhánh trái thì x ≤ -a, thuộc nhánh phải thì x ≥ a.

Cách 1 — Biến đổi từ phương trình

Bước 1: Từ phương trình hypebol:

x²/a² - y²/b² = 1

⟹ x²/a² = 1 + y²/b²

Bước 2: Vì y² ≥ 0 với mọi y, nên:

x²/a² = 1 + y²/b² ≥ 1

⟹ x² ≥ a²

⟹ |x| ≥ a

⟹ x ≤ -a hoặc x ≥ a

Bước 3: Kết luận

  • Nhánh bên trái trục tung: x < 0, kết hợp với |x| ≥ a, suy ra x ≤ -a
  • Nhánh bên phải trục tung: x > 0, kết hợp với |x| ≥ a, suy ra x ≥ a
Cách 2 — Phân tích hình học

Hypebol x²/a² - y²/b² = 1 không có điểm nào trong khoảng -a < x < a vì:

  • Nếu |x| < a thì x²/a² < 1
  • Mà y²/b² ≥ 0, nên x²/a² - y²/b² < 1, không thỏa mãn phương trình.

Vậy hypebol chỉ tồn tại ở miền x ≤ -a (nhánh trái) và x ≥ a (nhánh phải).

⚠️ Lưu ý thi: Đây là tính chất quan trọng của hypebol - không có điểm nào giữa hai đỉnh.

Câu c)

Đề bài: Tìm M₁, M₂ thuộc hai nhánh sao cho M₁M₂ nhỏ nhất.

Cách 1 — Phân tích hình học

Bước 1: Nhận xét

M₁M₂ nhỏ nhất khi đoạn thẳng M₁M₂ ngắn nhất.

Với hai điểm M₁ thuộc nhánh trái, M₂ thuộc nhánh phải:

  • x₁ ≤ -a và x₂ ≥ a
  • Khoảng cách nhỏ nhất xảy ra khi M₁M₂ nằm trên trục đối xứng (trục hoành).

Bước 2: Xét trường hợp M₁, M₂ nằm trên trục hoành

Khi y = 0:

  • M₁ = A₁ = (-a; 0)
  • M₂ = A₂ = (a; 0)

Khoảng cách: M₁M₂ = A₁A₂ = 2a

Bước 3: Chứng minh đây là khoảng cách nhỏ nhất

Với M₁(x₁; y₁) và M₂(x₂; y₂) bất kỳ thuộc hai nhánh:

M₁M₂² = (x₂ - x₁)² + (y₂ - y₁)²

Vì x₂ ≥ a và x₁ ≤ -a, nên:

x₂ - x₁ ≥ a - (-a) = 2a

Do đó: M₁M₂² ≥ (2a)² = 4a²

⟹ M₁M₂ ≥ 2a

Dấu "=" xảy ra khi x₁ = -a, x₂ = a và y₁ = y₂ = 0.

Kết quả: M₁(-a; 0), M₂(a; 0) và M₁M₂ nhỏ nhất = 2a

Cách 2 — Dùng tính chất đối xứng

Do hypebol đối xứng qua gốc O, khoảng cách ngắn nhất giữa hai nhánh là đoạn nối hai đỉnh A₁A₂ = 2a.

💡 Mẹo nhớ: Khoảng cách ngắn nhất giữa hai nhánh hypebol chính là độ dài trục thực = 2a.

Bài 7.37

Đề bài: Một cột trụ hình hypebol (H.7.36), có chiều cao 6 m, chỗ nhỏ nhất ở chính giữa và rộng 0,8 m, đỉnh cột và đáy cột đều rộng 1 m. Tính độ rộng của cột ở độ cao 5 m (tính theo đơn vị mét và làm tròn tới hai chữ số sau dấu phẩy).


Cách 1 — Thiết lập hệ tọa độ và phương trình hypebol

Bước 1: Đặt hệ trục tọa độ

  • Gốc O đặt tại tâm cột (chỗ nhỏ nhất, ở giữa chiều cao)
  • Trục Ox theo phương ngang
  • Trục Oy theo phương thẳng đứng

Bước 2: Xác định các thông số

  • Chiều cao cột: 6 m → từ y = -3 đến y = 3
  • Chỗ nhỏ nhất (y = 0): rộng 0,8 m → bán kính = 0,4 m
  • Đỉnh và đáy (y = ±3): rộng 1 m → bán kính = 0,5 m

Bước 3: Lập phương trình hypebol

Đường biên cột có dạng hypebol: x²/a² - y²/b² = 1

Tại y = 0: x = 0,4 (điểm trên nhánh phải)

⟹ (0,4)²/a² - 0 = 1

⟹ a² = 0,16

a = 0,4

Tại y = 3: x = 0,5

⟹ (0,5)²/(0,16) - 9/b² = 1

⟹ 0,25/0,16 - 9/b² = 1

⟹ 25/16 - 9/b² = 1

⟹ 9/b² = 25/16 - 1 = 25/16 - 16/16 = 9/16

⟹ b² = 16

b = 4

Phương trình hypebol: x²/0,16 - y²/16 = 1

Hay: x²/(0,4)² - y²/4² = 1

Bước 4: Tính độ rộng tại độ cao 5 m

Độ cao 5 m tính từ đáy cột. Vì gốc O ở giữa (độ cao 3 m từ đáy), nên:

y = 5 - 3 = 2

Thay y = 2 vào phương trình:

x²/0,16 - 4/16 = 1

x²/0,16 - 1/4 = 1

x²/0,16 = 1 + 0,25 = 1,25 = 5/4

x² = 0,16 × 5/4 = 0,16 × 1,25 = 0,2

x = √0,2 ≈ 0,4472

Độ rộng = 2x ≈ 2 × 0,4472 ≈ 0,89 m

Cách 2 — Tính trực tiếp

Với a = 0,4 và b = 4, phương trình: x² = a²(1 + y²/b²) = 0,16(1 + y²/16)

Tại y = 2:

x² = 0,16 × (1 + 4/16) = 0,16 × 1,25 = 0,2

x = √0,2 ≈ 0,4472

Độ rộng = 2 × 0,4472 ≈ 0,89 m

💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): - Tính √0,2: Bấm 0.2 = → Kết quả: 0,4472135955 - Nhân 2: × 2 = → 0,894427191 - Làm tròn 2 chữ số: 0,89
⚠️ Lưu ý thi: Bài toán thực tế về hypebol thường yêu cầu: 1. Thiết lập hệ tọa độ hợp lý 2. Xác định a, b từ điều kiện đề bài 3. Thay tọa độ cần tìm vào phương trình

Trang 60 — Chương VIII: Đại số tổ hợp, Bài 23: Quy tắc đếm

Trang này không có bài tập. Đây là trang giới thiệu chương mới.

Tóm tắt nội dung:

Chương VIII: Đại số tổ hợp cung cấp các kiến thức cơ bản về:

  • Quy tắc cộng và quy tắc nhân
  • Các khái niệm và công thức về hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp
  • Công thức khai triển nhị thức Newton trong trường hợp số mũ thấp

Bài 23: Quy tắc đếm

Thuật ngữ:

  • Quy tắc cộng
  • Quy tắc nhân
  • Sơ đồ hình cây

Kiến thức, kĩ năng:

  • Vận dụng quy tắc cộng, quy tắc nhân để tính toán số cách thực hiện một công việc hoặc đếm số phần tử của một tập hợp
  • Vận dụng sơ đồ hình cây trong các bài toán đếm đơn giản

Bài toán mở đầu: Mỗi mật khẩu của một trang web là một dãy có từ 2 tới 3 kí tự, trong đó kí tự đầu tiên là một trong 26 chữ cái in thường trong bảng chữ cái tiếng Anh (từ a đến z), mỗi kí tự còn lại là một chữ số từ 0 đến 9. Hỏi có thể tạo được bao nhiêu mật khẩu khác nhau?


🎯 Ghi nhớ: - Elip: Giao với Ox tại (±a; 0), giao với Oy tại (0; ±b). Khoảng cách từ điểm trên elip đến tâm nằm trong đoạn [b; a]. - Hypebol: Chỉ tồn tại ở miền |x| ≥ a. Khoảng cách ngắn nhất giữa hai nhánh = 2a. - Bài toán thực tế hypebol: Chọn gốc tọa độ tại tâm đối xứng, xác định a từ điểm hẹp nhất, b từ điều kiện biên.
Chế độ đọc sách →