Giải Toán 10 - Tập 2 trang 68
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 68–69
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Hoán vị
- Định nghĩa: Một hoán vị của một tập hợp có n phần tử là một cách sắp xếp có thứ tự n phần tử đó (với n là số tự nhiên, n ≥ 1).
- Công thức: Số các hoán vị của tập hợp có n phần tử, kí hiệu là Pₙ:
- Pₙ = n × (n-1) × (n-2) × ... × 2 × 1 = n!
- Quy ước: 0! = 1
2. Chỉnh hợp
- Định nghĩa: Một chỉnh hợp chập k của n là một cách sắp xếp có thứ tự k phần tử từ một tập hợp n phần tử (với k, n là các số tự nhiên, 1 ≤ k ≤ n).
- Công thức: Số các chỉnh hợp chập k của n, kí hiệu là Aₙᵏ:
- Aₙᵏ = n × (n-1) × ... × (n-k+1) = n!/(n-k)!
3. Tổ hợp
- Định nghĩa: Một tổ hợp chập k của n là một cách chọn k phần tử từ một tập hợp n phần tử (với k, n là các số tự nhiên, 0 ≤ k ≤ n). Không quan tâm thứ tự.
- Công thức: Số các tổ hợp chập k của n, kí hiệu là Cₙᵏ:
- Cₙᵏ = n!/[(n-k)! × k!] = Aₙᵏ/k!
💡 Mẹo nhớ: - Chỉnh hợp = Chọn CÓ thứ tự (sắp xếp) - Tổ hợp = Chọn KHÔNG thứ tự (chỉ chọn ra) - Cₙᵏ = Aₙᵏ/k! (vì mỗi tổ hợp ứng với k! chỉnh hợp)
⚙️ Bài tập
Luyện tập 1
Đề bài: Trong một cuộc thi điền kinh gồm 6 vận động viên chạy trên 6 đường chạy. Hỏi có bao nhiêu cách xếp các vận động viên vào các đường chạy đó?
Cách 1 — Sử dụng công thức hoán vị
Phân tích bài toán:
- Có 6 vận động viên và 6 đường chạy
- Mỗi vận động viên chạy trên một đường chạy khác nhau
- Cần sắp xếp có thứ tự 6 vận động viên vào 6 vị trí → Đây là bài toán hoán vị
Lời giải:
Mỗi cách xếp 6 vận động viên vào 6 đường chạy là một hoán vị của 6 vận động viên.
Số cách xếp là:
$$P_6 = 6! = 6 × 5 × 4 × 3 × 2 × 1 = 720$$
Đáp số: 720 cách
Cách 2 — Sử dụng quy tắc nhân
Lời giải:
Xếp lần lượt vận động viên vào từng đường chạy:
- Đường chạy 1: có 6 cách chọn vận động viên
- Đường chạy 2: còn 5 vận động viên → 5 cách chọn
- Đường chạy 3: còn 4 vận động viên → 4 cách chọn
- Đường chạy 4: còn 3 vận động viên → 3 cách chọn
- Đường chạy 5: còn 2 vận động viên → 2 cách chọn
- Đường chạy 6: còn 1 vận động viên → 1 cách chọn
Theo quy tắc nhân:
$$\text{Số cách} = 6 × 5 × 4 × 3 × 2 × 1 = 720$$
Đáp số: 720 cách
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): Bấm:6→SHIFT→×(hiện x!) →=Kết quả: 720
Luyện tập 2
Đề bài: Trong một giải đua ngựa gồm 12 con ngựa, người ta chỉ quan tâm đến 3 con ngựa: con nhanh nhất, nhanh nhì và nhanh thứ ba. Hỏi có bao nhiêu kết quả có thể xảy ra?
Cách 1 — Sử dụng công thức chỉnh hợp
Phân tích bài toán:
- Có 12 con ngựa
- Chọn ra 3 con ngựa để xếp vào vị trí: nhất, nhì, ba
- Có phân biệt thứ tự (nhất ≠ nhì ≠ ba) → Đây là bài toán chỉnh hợp chập 3 của 12
Lời giải:
Số kết quả có thể xảy ra là số chỉnh hợp chập 3 của 12:
$$A_{12}^3 = 12 × 11 × 10 = 1320$$
Đáp số: 1320 kết quả
Cách 2 — Sử dụng quy tắc nhân
Lời giải:
Chọn lần lượt ngựa cho từng vị trí:
- Vị trí nhất: có 12 cách chọn (12 con ngựa)
- Vị trí nhì: còn 11 con ngựa → 11 cách chọn
- Vị trí ba: còn 10 con ngựa → 10 cách chọn
Theo quy tắc nhân:
$$\text{Số kết quả} = 12 × 11 × 10 = 1320$$
Đáp số: 1320 kết quả
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): Bấm:12→SHIFT→×→÷→(→12→-→3→)→SHIFT→×→=Tức là tính: 12!/(12-3)! = 12!/9! Hoặc đơn giản:12→×→11→×→10→=Kết quả: 1320
HĐ3 (Hoạt động 3)
Đề bài: Trở lại HĐ2.
a) Hãy cho biết sự khác biệt khi chọn ra hai bạn ở câu HĐ2a và HĐ2b.
b) Từ kết quả tính được ở câu HĐ2b (áp dụng chỉnh hợp), hãy chỉ ra cách tính kết quả ở câu HĐ2a.
Nhắc lại HĐ2:
- Có 4 bạn: Tuấn, Hương, Việt, Dung
- HĐ2a: Chọn ra 2 bạn phụ trách nhóm
- HĐ2b: Chọn 2 bạn, một bạn làm nhóm trưởng, một bạn làm nhóm phó
Câu a)
Lời giải:
Sự khác biệt:
| HĐ2a | HĐ2b |
|---|---|
| Chọn 2 bạn phụ trách nhóm | Chọn 2 bạn: 1 nhóm trưởng, 1 nhóm phó |
| Không phân biệt thứ tự | Có phân biệt thứ tự |
| Ví dụ: {Tuấn, Hương} = {Hương, Tuấn} | Ví dụ: (Tuấn trưởng, Hương phó) ≠ (Hương trưởng, Tuấn phó) |
| → Bài toán TỔ HỢP | → Bài toán CHỈNH HỢP |
Câu b)
Lời giải:
Từ HĐ2b (chỉnh hợp):
$$A_4^2 = 4 × 3 = 12 \text{ cách}$$
Mỗi cách chọn 2 bạn ở HĐ2a (không phân biệt thứ tự) sẽ ứng với 2! = 2 cách sắp xếp có thứ tự ở HĐ2b.
Vì vậy, số cách chọn ở HĐ2a là:
$$C_4^2 = \frac{A_4^2}{2!} = \frac{12}{2} = 6 \text{ cách}$$
Kết luận:
- HĐ2a có 6 cách chọn (tổ hợp)
- HĐ2b có 12 cách chọn (chỉnh hợp)
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng bài hay ra thi để phân biệt tổ hợp và chỉnh hợp! - Nếu đề nói "chọn", "lập nhóm", "chọn ra" → Tổ hợp - Nếu đề nói "sắp xếp", "xếp vào vị trí", "phân công chức vụ" → Chỉnh hợp
Ví dụ 3
Đề bài: Có 7 bạn học sinh muốn chơi cờ cá ngựa, nhưng mỗi ván chỉ có 4 người chơi. Hỏi có bao nhiêu cách chọn 4 bạn chơi cờ cá ngựa?
Cách 1 — Sử dụng công thức tổ hợp
Phân tích bài toán:
- Có 7 bạn học sinh
- Chọn ra 4 bạn để chơi
- Không phân biệt thứ tự (ai chơi trước sau không quan trọng) → Đây là bài toán tổ hợp chập 4 của 7
Lời giải:
Số cách chọn 4 bạn từ 7 bạn là:
$$C_7^4 = \frac{7!}{(7-4)! × 4!} = \frac{7!}{3! × 4!}$$
Tính chi tiết:
$$C_7^4 = \frac{7 × 6 × 5 × 4!}{3! × 4!} = \frac{7 × 6 × 5}{3 × 2 × 1} = \frac{210}{6} = 35$$
Đáp số: 35 cách
Cách 2 — Sử dụng tính chất Cₙᵏ = Cₙⁿ⁻ᵏ
Lời giải:
Chọn 4 bạn để chơi tương đương với chọn 3 bạn không được chơi.
$$C_7^4 = C_7^3 = \frac{7 × 6 × 5}{3 × 2 × 1} = \frac{210}{6} = 35$$
Đáp số: 35 cách
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): Bấm:7→SHIFT→÷(hiện nCr) →4→=Kết quả: 35
💡 Mẹo nhớ: - Tính Cₙᵏ nhanh: Lấy k số liên tiếp giảm dần từ n, chia cho k! - Ví dụ: C₇⁴ = (7×6×5×4)/(4×3×2×1) = 35 - Hoặc dùng: C₇⁴ = C₇³ = (7×6×5)/(3×2×1) = 35
🎯 Ghi nhớ
| Khái niệm | Định nghĩa | Công thức | Từ khóa nhận biết |
|---|---|---|---|
| Hoán vị Pₙ | Sắp xếp n phần tử | n! | "sắp xếp tất cả", "xếp hàng" |
| Chỉnh hợp Aₙᵏ | Chọn và sắp xếp k từ n | n!/(n-k)! | "chọn có thứ tự", "phân công chức vụ" |
| Tổ hợp Cₙᵏ | Chọn k từ n (không thứ tự) | n!/[(n-k)!×k!] | "chọn nhóm", "lập đội" |
Mối quan hệ quan trọng:
- Pₙ = Aₙⁿ (hoán vị là chỉnh hợp chập n của n)
- Cₙᵏ = Aₙᵏ/k! (tổ hợp = chỉnh hợp chia cho k!)
- Cₙᵏ = Cₙⁿ⁻ᵏ (tính chất đối xứng)
