Giải Toán 10 - Tập 2 trang 72
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 72–73
🔍 Kiến thức cần nhớ
Tổ hợp
- Số tổ hợp chập k của n phần tử: C(n,k) = n! / [k! × (n-k)!]
- Tổ hợp dùng khi chọn k phần tử từ n phần tử mà không quan tâm thứ tự
Quy tắc đếm
- Quy tắc nhân: Nếu công việc gồm nhiều giai đoạn liên tiếp, số cách thực hiện bằng tích số cách của từng giai đoạn
- Quy tắc cộng: Nếu công việc có nhiều phương án loại trừ nhau, số cách thực hiện bằng tổng số cách của từng phương án
Chia hết cho 5
- Số chia hết cho 5 khi và chỉ khi chữ số tận cùng là 0 hoặc 5
⚙️ Bài tập
Bài 8.10
Đề bài: Một câu lạc bộ cờ vua có 10 bạn nam và 7 bạn nữ. Huấn luyện viên muốn chọn 4 bạn đi thi đấu cờ vua.
a) Có bao nhiêu cách chọn 4 bạn nam?
b) Có bao nhiêu cách chọn 4 bạn không phân biệt nam, nữ?
c) Có bao nhiêu cách chọn 4 bạn, trong đó có 2 bạn nam và 2 bạn nữ?
Câu a) Có bao nhiêu cách chọn 4 bạn nam?
Cách 1 — Áp dụng công thức tổ hợp
Phân tích:
- Có 10 bạn nam, cần chọn 4 bạn
- Việc chọn không quan tâm thứ tự → dùng tổ hợp
Lời giải:
Số cách chọn 4 bạn nam từ 10 bạn nam là:
C(10,4) = 10! / (4! × 6!) = (10 × 9 × 8 × 7) / (4 × 3 × 2 × 1) = 5040 / 24 = 210 cách
Cách 2 — Tính nhanh bằng rút gọn
C(10,4) = (10 × 9 × 8 × 7) / (1 × 2 × 3 × 4)
= (10/2) × (9/3) × 8 × 7 / 4
= 5 × 3 × 8 × 7 / 4 = 5 × 3 × 2 × 7 = 210 cách
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): - Nhấn: 10 → SHIFT → ÷ (nCr) → 4 → = - Kết quả: 210
Câu b) Có bao nhiêu cách chọn 4 bạn không phân biệt nam, nữ?
Cách 1 — Áp dụng công thức tổ hợp
Phân tích:
- Tổng số bạn: 10 + 7 = 17 bạn
- Chọn 4 bạn bất kỳ, không phân biệt giới tính
Lời giải:
Số cách chọn 4 bạn từ 17 bạn là:
C(17,4) = 17! / (4! × 13!) = (17 × 16 × 15 × 14) / (4 × 3 × 2 × 1)
= (17 × 16 × 15 × 14) / 24
= 57120 / 24 = 2380 cách
Cách 2 — Tính từng bước rút gọn
C(17,4) = (17 × 16 × 15 × 14) / 24
- 16/4 = 4, còn lại 6
- 14/2 = 7, còn lại 3
- 15/3 = 5
Vậy: 17 × 4 × 5 × 7 = 17 × 140 = 2380 cách
💡 Mẹo bấm máy: 17 → SHIFT → ÷ (nCr) → 4 → = → Kết quả: 2380
Câu c) Có bao nhiêu cách chọn 4 bạn, trong đó có 2 bạn nam và 2 bạn nữ?
Cách 1 — Quy tắc nhân
Phân tích:
- Chọn 2 bạn nam từ 10 bạn nam: C(10,2) cách
- Chọn 2 bạn nữ từ 7 bạn nữ: C(7,2) cách
- Hai việc này độc lập → áp dụng quy tắc nhân
Lời giải:
Số cách chọn 2 bạn nam: C(10,2) = (10 × 9) / (2 × 1) = 45
Số cách chọn 2 bạn nữ: C(7,2) = (7 × 6) / (2 × 1) = 21
Theo quy tắc nhân, số cách chọn 4 bạn (2 nam, 2 nữ) là:
C(10,2) × C(7,2) = 45 × 21 = 945 cách
Cách 2 — Công thức tổng quát
Số cách = C(10,2) × C(7,2) = 45 × 21 = 945 cách
💡 Mẹo bấm máy: - Bấm: 10 SHIFT ÷ 2 × 7 SHIFT ÷ 2 = - Kết quả: 945
⚠️ Lưu ý thi: Bài này hay thi dạng "chọn nhóm có điều kiện". Nhớ áp dụng quy tắc nhân khi các công việc độc lập với nhau.
Bài 8.11
Đề bài: Có bao nhiêu số tự nhiên chia hết cho 5 mà mỗi số có bốn chữ số khác nhau?
Cách 1 — Phân chia trường hợp theo chữ số tận cùng
Phân tích:
- Số có 4 chữ số: từ 1000 đến 9999
- Chia hết cho 5 → chữ số tận cùng là 0 hoặc 5
- Bốn chữ số khác nhau
- Chữ số đầu tiên ≠ 0
Lời giải:
Trường hợp 1: Chữ số tận cùng là 0
- Vị trí thứ 4 (hàng đơn vị): đã chọn 0
- Vị trí thứ 1 (hàng nghìn): chọn từ {1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9} → 9 cách
- Vị trí thứ 2: chọn từ 8 chữ số còn lại (trừ chữ số đã chọn ở vị trí 1 và 0) → 8 cách
- Vị trí thứ 3: chọn từ 7 chữ số còn lại → 7 cách
Số các số trong trường hợp 1: 9 × 8 × 7 = 504 số
Trường hợp 2: Chữ số tận cùng là 5
- Vị trí thứ 4: đã chọn 5
- Vị trí thứ 1: chọn từ {1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, 9} (không chọn 0 và 5) → 8 cách
- Vị trí thứ 2: chọn từ 8 chữ số còn lại (trừ chữ số vị trí 1 và 5) → 8 cách
- Vị trí thứ 3: chọn từ 7 chữ số còn lại → 7 cách
Số các số trong trường hợp 2: 8 × 8 × 7 = 448 số
Kết luận:
Tổng số các số thỏa mãn: 504 + 448 = 952 số
Cách 2 — Lập bảng phân tích có hệ thống
| Trường hợp | Hàng đơn vị | Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Số cách |
|---|---|---|---|---|---|
| TH1: tận cùng = 0 | 1 cách (chọn 0) | 9 cách | 8 cách | 7 cách | 504 |
| TH2: tận cùng = 5 | 1 cách (chọn 5) | 8 cách | 8 cách | 7 cách | 448 |
Tổng: 504 + 448 = 952 số
💡 Mẹo nhớ: - Chia hết cho 5 → tận cùng 0 hoặc 5 - Luôn xét chữ số đầu tiên riêng vì nó không được bằng 0
⚠️ Lưu ý thi: Dạng bài "đếm số có điều kiện" hay gặp. Cần phân chia trường hợp rõ ràng và đếm cẩn thận số chữ số còn lại ở mỗi vị trí.
Bài 25: NHỊ THỨC NEWTON
Trang 72 là phần mở đầu bài học mới về Nhị thức Newton
Kiến thức, kĩ năng cần đạt:
- Khai triển nhị thức Newton (a + b)^n bằng vận dụng tổ hợp với số mũ thấp (n = 4 hoặc n = 5)
Nhắc lại kiến thức lớp 8:
- (a + b)² = a² + 2ab + b²
- (a + b)³ = a³ + 3a²b + 3ab² + b³
HĐ1 (Hoạt động 1)
Đề bài: Hãy xây dựng sơ đồ hình cây của tích hai nhị thức (a + b)·(c + d)
Lời giải:
Theo sơ đồ hình cây (H.8.6):
- Từ gốc có 2 nhánh: a và b
- Từ a có 2 nhánh: c và d → cho tích a·c và a·d
- Từ b có 2 nhánh: c và d → cho tích b·c và b·d
Tổng các tích nhận được:
(a + b)·(c + d) = a·c + a·d + b·c + b·d = ac + ad + bc + bd
So sánh: Kết quả này trùng với khai triển đại số thông thường của (a + b)(c + d).
HĐ2 (Hoạt động 2)
Đề bài: Hãy cho biết các đơn thức còn thiếu (...) trong sơ đồ hình cây (H.8.7) của tích (a + b)·(a + b)·(a + b).
Có bao nhiêu tích nhận được lần lượt bằng a³, a²b, ab², b³?
Hãy so sánh chúng với các hệ số nhận được khi khai triển (a + b)³.
Lời giải:
Sơ đồ hình cây cho (a + b)³ = (a + b)·(a + b)·(a + b):
- Tầng 1: a, b
- Tầng 2: aa, ab, ba, bb (tức a², ab, ab, b²)
- Tầng 3: aaa, aab, aba, abb, baa, bab, bba, bbb
Các đơn thức ở tầng cuối:
- a³ (aaa): xuất hiện 1 lần
- a²b (aab, aba, baa): xuất hiện 3 lần
- ab² (abb, bab, bba): xuất hiện 3 lần
- b³ (bbb): xuất hiện 1 lần
So sánh với khai triển (a + b)³:
(a + b)³ = 1·a³ + 3·a²b + 3·ab² + 1·b³
Các hệ số 1, 3, 3, 1 chính là số lần xuất hiện tương ứng của mỗi đơn thức trong sơ đồ hình cây.
💡 Mẹo nhớ: Hệ số của a^(n-k)·b^k trong khai triển (a + b)^n chính là C(n,k) - số cách chọn k vị trí cho b trong n vị trí.
🎯 Ghi nhớ: - Bài 8.10: Chọn không thứ tự → dùng tổ hợp. Chọn có điều kiện → chia trường hợp rồi dùng quy tắc nhân. - Bài 8.11: Số chia hết cho 5 có tận cùng 0 hoặc 5. Phải xét riêng từng trường hợp vì chữ số đầu tiên ≠ 0. - Nhị thức Newton: Hệ số trong khai triển (a + b)^n liên quan đến tổ hợp C(n,k).
