Giải Toán 10 - Tập 2 trang 82
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 82–83
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Xác suất của biến cố
- Nếu phép thử có không gian mẫu Ω gồm n phần tử đồng khả năng, biến cố E gồm m phần tử thì:
- P(E) = n(E)/n(Ω) = m/n
2. Nguyên lí xác suất bé
- Nếu một biến cố có xác suất rất bé thì trong một phép thử biến cố đó sẽ không xảy ra.
3. Ý nghĩa thực tế của xác suất
- Nếu biến cố A có xác suất P(A), khi thực hiện phép thử n lần (n ≥ 30) thì số lần xuất hiện biến cố A sẽ xấp xỉ bằng n × P(A).
⚙️ Bài tập
Luyện tập 3
Đề bài: Gieo đồng thời hai con xúc xắc cân đối. Tính xác suất để tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bằng 4 hoặc bằng 6.
Cách 1 — Phương pháp liệt kê (cơ bản)
Bước 1: Xác định không gian mẫu
Khi gieo đồng thời 2 con xúc xắc, mỗi con có 6 mặt (1, 2, 3, 4, 5, 6).
Không gian mẫu Ω gồm tất cả các cặp (a, b) với a, b ∈ {1, 2, 3, 4, 5, 6}.
n(Ω) = 6 × 6 = 36
Bước 2: Xác định biến cố E
Gọi E là biến cố "Tổng số chấm bằng 4 hoặc bằng 6".
Tổng bằng 4:
- (1, 3), (2, 2), (3, 1) → 3 kết quả
Tổng bằng 6:
- (1, 5), (2, 4), (3, 3), (4, 2), (5, 1) → 5 kết quả
Vậy E = {(1, 3), (2, 2), (3, 1), (1, 5), (2, 4), (3, 3), (4, 2), (5, 1)}
n(E) = 3 + 5 = 8
Bước 3: Tính xác suất
P(E) = n(E)/n(Ω) = 8/36 = 2/9
Cách 2 — Dùng quy tắc cộng xác suất
Gọi A là biến cố "Tổng bằng 4", B là biến cố "Tổng bằng 6".
- n(A) = 3 → P(A) = 3/36 = 1/12
- n(B) = 5 → P(B) = 5/36
Vì A và B xung khắc (không thể đồng thời xảy ra):
P(E) = P(A ∪ B) = P(A) + P(B) = 3/36 + 5/36 = 8/36 = 2/9
💡 Mẹo nhớ: Số cách để tổng 2 xúc xắc bằng k (với 2 ≤ k ≤ 12) là: - k ≤ 7: số cách = k - 1 - k > 7: số cách = 13 - k
⚠️ Lưu ý thi: Khi tính tổng trên 2 xúc xắc, dễ nhầm (1,3) và (3,1) là một trường hợp. Thực tế đây là 2 trường hợp khác nhau!
Bài 9.1
Đề bài: Chọn ngẫu nhiên một số nguyên dương không lớn hơn 30.
a) Mô tả không gian mẫu.
b) Gọi A là biến cố: "Số được chọn là số nguyên tố". Các biến cố A và Ā là tập con nào của không gian mẫu?
Cách 1 — Phương pháp liệt kê
Câu a:
Không gian mẫu Ω gồm các số nguyên dương từ 1 đến 30:
Ω = {1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30}
Hay viết gọn: *Ω = {n ∈ ℕ | n ≤ 30}**
n(Ω) = 30
Câu b:
Biến cố A: "Số được chọn là số nguyên tố"
Các số nguyên tố không lớn hơn 30 là: 2, 3, 5, 7, 11, 13, 17, 19, 23, 29
A = {2, 3, 5, 7, 11, 13, 17, 19, 23, 29}
n(A) = 10
Biến cố Ā (phần bù của A): "Số được chọn không là số nguyên tố"
Ā = {1, 4, 6, 8, 9, 10, 12, 14, 15, 16, 18, 20, 21, 22, 24, 25, 26, 27, 28, 30}
n(Ā) = 30 - 10 = 20
Cách 2 — Phương pháp mô tả tập hợp
Câu a: Ω = {x ∈ ℤ⁺ | 1 ≤ x ≤ 30}
Câu b:
- A = {x ∈ Ω | x là số nguyên tố}
- Ā = Ω \ A = {x ∈ Ω | x không là số nguyên tố}
💡 Mẹo nhớ: Các số nguyên tố ≤ 30: 2, 3, 5, 7, 11, 13, 17, 19, 23, 29 (10 số)
Bài 9.2
Đề bài: Chọn ngẫu nhiên một số nguyên dương không lớn hơn 22.
a) Mô tả không gian mẫu.
b) Gọi B là biến cố: "Số được chọn chia hết cho 3". Các biến cố B và B̄ là các tập con nào của không gian mẫu?
Cách 1 — Phương pháp liệt kê
Câu a:
Ω = {1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22}
Hay: *Ω = {n ∈ ℕ | n ≤ 22}**
n(Ω) = 22
Câu b:
Biến cố B: "Số được chọn chia hết cho 3"
Các số chia hết cho 3 trong khoảng từ 1 đến 22: 3, 6, 9, 12, 15, 18, 21
B = {3, 6, 9, 12, 15, 18, 21}
n(B) = 7
Biến cố B̄ (phần bù của B): "Số được chọn không chia hết cho 3"
B̄ = {1, 2, 4, 5, 7, 8, 10, 11, 13, 14, 16, 17, 19, 20, 22}
n(B̄) = 22 - 7 = 15
Cách 2 — Phương pháp tính nhanh
Câu b:
Số các số chia hết cho 3 từ 1 đến 22:
Số lớn nhất chia hết cho 3 và ≤ 22 là 21 = 3 × 7
Vậy n(B) = 7 (các bội của 3 từ 3×1 đến 3×7)
n(B̄) = 22 - 7 = 15
💡 Mẹo bấm máy: Để đếm số bội của k trong đoạn [1, n]: lấy phần nguyên của n/k, tức là [n/k]
Bài 9.3
Đề bài: Gieo đồng thời một con xúc xắc và một đồng xu.
a) Mô tả không gian mẫu.
b) Xét các biến cố sau:
- C: "Đồng xu xuất hiện mặt sấp"
- D: "Đồng xu xuất hiện mặt ngửa hoặc số chấm xuất hiện trên con xúc xắc là 5"
Các biến cố C, C̄, D và D̄ là các tập con nào của không gian mẫu?
Cách 1 — Phương pháp liệt kê đầy đủ
Câu a:
Đồng xu có 2 mặt: S (sấp), N (ngửa)
Con xúc xắc có 6 mặt: 1, 2, 3, 4, 5, 6
Không gian mẫu Ω gồm các cặp (kết quả đồng xu, kết quả xúc xắc):
Ω = {(S, 1), (S, 2), (S, 3), (S, 4), (S, 5), (S, 6), (N, 1), (N, 2), (N, 3), (N, 4), (N, 5), (N, 6)}
n(Ω) = 2 × 6 = 12
Câu b:
Biến cố C: "Đồng xu xuất hiện mặt sấp"
C = {(S, 1), (S, 2), (S, 3), (S, 4), (S, 5), (S, 6)}
n(C) = 6
Biến cố C̄: "Đồng xu xuất hiện mặt ngửa"
C̄ = {(N, 1), (N, 2), (N, 3), (N, 4), (N, 5), (N, 6)}
n(C̄) = 6
Biến cố D: "Đồng xu xuất hiện mặt ngửa hoặc số chấm trên xúc xắc là 5"
- Đồng xu ngửa: (N, 1), (N, 2), (N, 3), (N, 4), (N, 5), (N, 6)
- Xúc xắc là 5: (S, 5), (N, 5)
Hợp lại (loại trùng): D = {(N, 1), (N, 2), (N, 3), (N, 4), (N, 5), (N, 6), (S, 5)}
n(D) = 7
Biến cố D̄: "Đồng xu xuất hiện mặt sấp và số chấm trên xúc xắc khác 5"
D̄ = {(S, 1), (S, 2), (S, 3), (S, 4), (S, 6)}
n(D̄) = 5
Cách 2 — Phương pháp sơ đồ cây
Đồng xu
/ \
S N
/|\ /|\
1 2 3 1 2 3
4 5 6 4 5 6
Từ sơ đồ cây, dễ dàng liệt kê các phần tử của mỗi biến cố.
⚠️ Lưu ý thi: Biến cố D là "hoặc" nên phải lấy HỢP, chú ý loại bỏ phần tử trùng (N, 5).
Bài 9.4
Đề bài: Một túi có chứa một số bi xanh, bi đỏ, bi đen và bi trắng. Lấy ngẫu nhiên một viên bi từ trong túi.
a) Gọi H là biến cố: "Bi lấy ra có màu đỏ". Biến cố: "Bi lấy ra có màu xanh hoặc màu đen hoặc trắng" có phải là biến cố H̄ hay không?
b) Gọi K là biến cố: "Bi lấy ra có màu xanh hoặc màu trắng". Biến cố: "Bi lấy ra có màu đen" có phải là biến cố K̄ hay không?
Giải chi tiết
Câu a:
Không gian mẫu Ω = {xanh, đỏ, đen, trắng}
Biến cố H: "Bi lấy ra có màu đỏ" → H = {đỏ}
Biến cố H̄ (phần bù của H): "Bi lấy ra KHÔNG có màu đỏ"
H̄ = Ω \ H = {xanh, đen, trắng}
Biến cố "Bi lấy ra có màu xanh hoặc màu đen hoặc trắng" = {xanh, đen, trắng}
Kết luận: CÓ, đây chính là biến cố H̄.
Câu b:
Biến cố K: "Bi lấy ra có màu xanh hoặc màu trắng" → K = {xanh, trắng}
Biến cố K̄ (phần bù của K): "Bi lấy ra KHÔNG có màu xanh và KHÔNG có màu trắng"
K̄ = Ω \ K = {đỏ, đen}
Biến cố "Bi lấy ra có màu đen" = {đen}
Nhưng K̄ = {đỏ, đen} ≠ {đen}
Kết luận: KHÔNG, biến cố "Bi lấy ra có màu đen" KHÔNG phải là biến cố K̄.
💡 Mẹo nhớ: Biến cố đối (phần bù) Ā của biến cố A phải chứa TẤT CẢ các phần tử không thuộc A.
Bài 9.5
Đề bài: Hai bạn An và Bình mỗi người gieo một con xúc xắc cân đối. Tính xác suất để:
a) Số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bé hơn 3;
b) Số chấm xuất hiện trên con xúc xắc mà An gieo lớn hơn hoặc bằng 5;
c) Tích hai số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bé hơn 6;
d) Tổng hai số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc là một số nguyên tố.
Xác định không gian mẫu
Gọi a là số chấm xúc xắc của An, b là số chấm xúc xắc của Bình.
Không gian mẫu Ω gồm các cặp (a, b) với a, b ∈ {1, 2, 3, 4, 5, 6}
n(Ω) = 6 × 6 = 36
Câu a: Số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bé hơn 3
Cách 1 — Liệt kê
Cần: a < 3 VÀ b < 3, tức là a ∈ {1, 2} và b ∈ {1, 2}
Biến cố A = {(1, 1), (1, 2), (2, 1), (2, 2)}
n(A) = 4
P(A) = 4/36 = 1/9
Cách 2 — Quy tắc nhân
- Số cách chọn a < 3: 2 cách (1 hoặc 2)
- Số cách chọn b < 3: 2 cách (1 hoặc 2)
n(A) = 2 × 2 = 4
P(A) = 4/36 = 1/9
Câu b: Số chấm xuất hiện trên con xúc xắc mà An gieo lớn hơn hoặc bằng 5
Cách 1 — Liệt kê
Cần: a ≥ 5, tức là a ∈ {5, 6}, còn b tùy ý.
Biến cố B: a ∈ {5, 6}, b ∈ {1, 2, 3, 4, 5, 6}
n(B) = 2 × 6 = 12
P(B) = 12/36 = 1/3
Cách 2 — Tính trực tiếp
Xác suất An gieo được số ≥ 5: P = 2/6 = 1/3
Kết quả của Bình không ảnh hưởng.
P(B) = 1/3
Câu c: Tích hai số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bé hơn 6
Cách 1 — Liệt kê đầy đủ
Cần: a × b < 6, tức là a × b ∈ {1, 2, 3, 4, 5}
Liệt kê các cặp (a, b):
- a × b = 1: (1, 1) → 1 cặp
- a × b = 2: (1, 2), (2, 1) → 2 cặp
- a × b = 3: (1, 3), (3, 1) → 2 cặp
- a × b = 4: (1, 4), (2, 2), (4, 1) → 3 cặp
- a × b = 5: (1, 5), (5, 1) → 2 cặp
Biến cố C = {(1, 1), (1, 2), (2, 1), (1, 3), (3, 1), (1, 4), (2, 2), (4, 1), (1, 5), (5, 1)}
n(C) = 1 + 2 + 2 + 3 + 2 = 10
P(C) = 10/36 = 5/18
Cách 2 — Xét theo giá trị của a
| a | Các giá trị b thỏa mãn a×b < 6 | Số cách |
|---|---|---|
| 1 | b < 6 → b ∈ {1,2,3,4,5} | 5 |
| 2 | b < 3 → b ∈ {1,2} | 2 |
| 3 | b < 2 → b ∈ {1} | 1 |
| 4 | b < 1,5 → b ∈ {1} | 1 |
| 5 | b < 1,2 → b ∈ {1} | 1 |
| 6 | b < 1 → không có | 0 |
n(C) = 5 + 2 + 1 + 1 + 1 + 0 = 10
P(C) = 10/36 = 5/18
Câu d: Tổng hai số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc là một số nguyên tố
Cách 1 — Liệt kê theo tổng
Tổng S = a + b có thể nhận giá trị từ 2 đến 12.
Các số nguyên tố trong khoảng [2, 12]: 2, 3, 5, 7, 11
S = 2: (1, 1) → 1 cặp
S = 3: (1, 2), (2, 1) → 2 cặp
S = 5: (1, 4), (2, 3), (3, 2), (4, 1) → 4 cặp
S = 7: (1, 6), (2, 5), (3, 4), (4, 3), (5, 2), (6, 1) → 6 cặp
S = 11: (5, 6), (6, 5) → 2 cặp
n(D) = 1 + 2 + 4 + 6 + 2 = 15
P(D) = 15/36 = 5/12
Cách 2 — Dùng công thức đếm số cách
Số cách để tổng = k khi gieo 2 xúc xắc:
- k ≤ 7: số cách = k - 1
- k > 7: số cách = 13 - k
| Tổng k | Số cách |
|---|---|
| 2 | 1 |
| 3 | 2 |
| 5 | 4 |
| 7 | 6 |
| 11 | 2 |
n(D) = 1 + 2 + 4 + 6 + 2 = 15
P(D) = 15/36 = 5/12
💡 Mẹo nhớ: Các số nguyên tố từ 2 đến 12: 2, 3, 5, 7, 11 (không có 4, 6, 8, 9, 10, 12)
⚠️ Lưu ý thi: Dễ quên tổng = 2 (chỉ có 1 cách) hoặc nhầm 9 là số nguyên tố!
🎯 Ghi nhớ
- Không gian mẫu Ω là tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra của phép thử.
- Xác suất P(E) = n(E)/n(Ω) khi các kết quả đồng khả năng.
- Biến cố đối Ā của A chứa tất cả phần tử thuộc Ω nhưng không thuộc A, và P(Ā) = 1 - P(A).
- Khi gieo 2 xúc xắc: n(Ω) = 36, số cách có tổng = k là (k-1) nếu k ≤ 7, là (13-k) nếu k > 7.
- Nguyên lí xác suất bé: Biến cố có xác suất rất nhỏ được coi là không xảy ra trong một phép thử.
