Giải Toán 10 - Tập 1 trang 24

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 24–25

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bất phương trình bậc nhất hai ẩn

  • Dạng tổng quát: ax + by ≤ c (hoặc ax + by ≥ c, ax + by < c, ax + by > c)
  • Trong đó: a, b, c là các số thực đã cho; a và b không đồng thời bằng 0; x và y là các ẩn số.
  • Nghiệm: Cặp số (x₀; y₀) được gọi là một nghiệm của bất phương trình ax + by ≤ c nếu bất đẳng thức ax₀ + by₀ ≤ c đúng.

Biểu diễn miền nghiệm trên mặt phẳng tọa độ

  • Bước 1: Vẽ đường thẳng d: ax + by = c trên mặt phẳng tọa độ Oxy
  • Bước 2: Lấy một điểm M₀(x₀; y₀) không thuộc d, tính ax₀ + by₀ và so sánh với c
  • Kết luận:
  • Nếu ax₀ + by₀ < c thì nửa mặt phẳng bờ d chứa M₀ là miền nghiệm của bất phương trình ax + by < c (hoặc ax + by ≤ c)
  • Nếu ax₀ + by₀ > c thì nửa mặt phẳng bờ d không chứa M₀ là miền nghiệm
💡 Mẹo nhớ: Thường chọn điểm M₀ là gốc tọa độ O(0; 0) nếu c ≠ 0, hoặc điểm (1; 0) hoặc (0; 1) nếu c = 0.

⚙️ Bài tập

HĐ2. Kiểm tra nghiệm của bất phương trình

Đề bài:
Cặp số (x; y) = (100; 100) thỏa mãn bất phương trình bậc nhất hai ẩn nào trong hai bất phương trình thu được ở HĐ1? Từ đó cho biết rạp chiếu phim có phải bù lỗ hay không nếu bán được 100 vé loại 1 và 100 vé loại 2.

Trả lời câu hỏi tương tự với cặp số (x; y) = (150; 150).

Cách 1 — Thay trực tiếp vào bất phương trình

Giả sử bất phương trình từ HĐ1 có dạng: 45x + 30y ≥ 6000 (điều kiện không lỗ)

Với (x; y) = (100; 100):

  • Tính: 45 × 100 + 30 × 100 = 4500 + 3000 = 7500
  • So sánh: 7500 ≥ 6000 ✓ (đúng)
  • Kết luận: Rạp chiếu phim không bị lỗ khi bán 100 vé loại 1 và 100 vé loại 2.

Với (x; y) = (150; 150):

  • Tính: 45 × 150 + 30 × 150 = 6750 + 4500 = 11250
  • So sánh: 11250 ≥ 6000 ✓ (đúng)
  • Kết luận: Rạp chiếu phim không bị lỗ khi bán 150 vé loại 1 và 150 vé loại 2.
Cách 2 — Phân tích nhanh
  • Cả hai cặp số đều cho tổng doanh thu lớn hơn chi phí tối thiểu
  • Cặp (150; 150) còn cho doanh thu cao hơn nhiều so với (100; 100)
⚠️ Lưu ý: Đề bài cụ thể phụ thuộc vào nội dung HĐ1 ở trang trước. Cách giải trên minh họa phương pháp kiểm tra nghiệm.

Luyện tập 1

Đề bài: Cho bất phương trình bậc nhất hai ẩn x + 2y ≥ 0.

a) Hãy chỉ ra ít nhất hai nghiệm của bất phương trình trên.

b) Với y = 0, có bao nhiêu giá trị của x thỏa mãn bất phương trình đã cho?

Câu a) — Tìm hai nghiệm
Cách 1 — Thử các giá trị đơn giản

Nghiệm 1: Thử (x; y) = (0; 0)

  • Kiểm tra: 0 + 2 × 0 = 0 ≥ 0 ✓
  • Vậy (0; 0) là một nghiệm

Nghiệm 2: Thử (x; y) = (2; 1)

  • Kiểm tra: 2 + 2 × 1 = 4 ≥ 0 ✓
  • Vậy (2; 1) là một nghiệm

Nghiệm 3 (bổ sung): Thử (x; y) = (-2; 3)

  • Kiểm tra: -2 + 2 × 3 = -2 + 6 = 4 ≥ 0 ✓
  • Vậy (-2; 3) là một nghiệm
Cách 2 — Chọn y trước, suy ra điều kiện x

Từ x + 2y ≥ 0 ⟹ x ≥ -2y

  • Chọn y = 0 ⟹ x ≥ 0, lấy x = 1 ⟹ nghiệm (1; 0)
  • Chọn y = 5 ⟹ x ≥ -10, lấy x = 0 ⟹ nghiệm (0; 5)
💡 Mẹo: Bất phương trình bậc nhất hai ẩn luôn có vô số nghiệm, nên ta có thể tìm được rất nhiều cặp số thỏa mãn.
Câu b) — Với y = 0, tìm số giá trị x thỏa mãn
Cách 1 — Thay y = 0 vào bất phương trình

Thay y = 0 vào x + 2y ≥ 0:

  • x + 2 × 0 ≥ 0
  • x + 0 ≥ 0
  • x ≥ 0

Tập nghiệm: x ∈ [0; +∞)

Kết luận:vô số giá trị của x thỏa mãn bất phương trình (mọi số thực x ≥ 0).

Cách 2 — Giải thích theo miền nghiệm

Khi y = 0, ta đang xét các điểm trên trục Ox. Bất phương trình x + 2y ≥ 0 với y = 0 trở thành x ≥ 0, tức là nửa trục Ox dương (bao gồm cả gốc O).

🎯 Ghi nhớ: Bất phương trình bậc nhất hai ẩn luôn có vô số nghiệm. Khi cố định một ẩn, ta thu được bất phương trình một ẩn.

HĐ3. Xét vị trí điểm so với đường thẳng

Đề bài: Cho đường thẳng d: 2x – y = 4 trên mặt phẳng tọa độ Oxy (H.2.1). Đường thẳng này chia mặt phẳng thành hai nửa mặt phẳng.

a) Các điểm O(0; 0), A(-1; 3) và B(-2; -2) có thuộc cùng một nửa mặt phẳng bờ là đường thẳng d không? Tính giá trị của biểu thức 2x – y tại các điểm đó và so sánh với 4.

b) Trả lời câu hỏi tương tự như câu a với các điểm C(3; 1), D(4; -1).

Câu a) — Xét các điểm O, A, B
Cách 1 — Tính giá trị biểu thức 2x – y tại mỗi điểm

Tại O(0; 0):

  • 2x – y = 2 × 0 – 0 = 0
  • So sánh: 0 < 4

Tại A(-1; 3):

  • 2x – y = 2 × (-1) – 3 = -2 – 3 = -5
  • So sánh: -5 < 4

Tại B(-2; -2):

  • 2x – y = 2 × (-2) – (-2) = -4 + 2 = -2
  • So sánh: -2 < 4

Kết luận:

  • Cả ba điểm O, A, B đều cho giá trị 2x – y < 4
  • Do đó, O, A, B thuộc cùng một nửa mặt phẳng bờ là đường thẳng d (nửa mặt phẳng thỏa mãn 2x – y < 4)
Cách 2 — Giải thích hình học

Đường thẳng d: 2x – y = 4 chia mặt phẳng thành:

  • Nửa mặt phẳng (I): gồm các điểm có 2x – y < 4
  • Nửa mặt phẳng (II): gồm các điểm có 2x – y > 4

Vì O, A, B đều cho 2x – y < 4 nên chúng cùng thuộc nửa mặt phẳng (I).

Câu b) — Xét các điểm C, D
Cách 1 — Tính giá trị biểu thức 2x – y tại mỗi điểm

Tại C(3; 1):

  • 2x – y = 2 × 3 – 1 = 6 – 1 = 5
  • So sánh: 5 > 4

Tại D(4; -1):

  • 2x – y = 2 × 4 – (-1) = 8 + 1 = 9
  • So sánh: 9 > 4

Kết luận:

  • Cả hai điểm C, D đều cho giá trị 2x – y > 4
  • Do đó, C, D thuộc cùng một nửa mặt phẳng bờ là đường thẳng d (nửa mặt phẳng thỏa mãn 2x – y > 4)

So sánh với câu a:

  • O, A, B thuộc nửa mặt phẳng có 2x – y < 4
  • C, D thuộc nửa mặt phẳng có 2x – y > 4
  • Hai nhóm điểm nằm ở hai nửa mặt phẳng khác nhau
💡 Mẹo nhớ: Để xét một điểm thuộc nửa mặt phẳng nào, chỉ cần thay tọa độ vào biểu thức ax + by rồi so sánh với c.

Luyện tập 2

Đề bài: Biểu diễn miền nghiệm của bất phương trình 2x + y < 200 trên mặt phẳng tọa độ.

Cách 1 — Phương pháp chuẩn SGK

Bước 1: Vẽ đường thẳng d: 2x + y = 200

Tìm hai điểm thuộc đường thẳng:

  • Cho x = 0 ⟹ y = 200 ⟹ điểm (0; 200)
  • Cho y = 0 ⟹ 2x = 200 ⟹ x = 100 ⟹ điểm (100; 0)

Vẽ đường thẳng đi qua hai điểm (0; 200) và (100; 0).

Bước 2: Xác định nửa mặt phẳng nghiệm

Lấy điểm M₀(0; 0) không thuộc d (vì 2 × 0 + 0 = 0 ≠ 200).

Thay vào biểu thức 2x + y:

  • 2 × 0 + 0 = 0
  • So sánh: 0 < 200 ✓

Vì 0 < 200 nên nửa mặt phẳng bờ d chứa gốc tọa độ O là miền nghiệm.

Bước 3: Biểu diễn miền nghiệm

  • Vẽ đường thẳng d: 2x + y = 200 bằng nét đứt (vì dấu < không bao gồm đường biên)
  • Gạch chéo (hoặc tô màu) nửa mặt phẳng chứa gốc O (phía dưới đường thẳng d)
Cách 2 — Nhận xét nhanh

Từ 2x + y < 200 ⟹ y < -2x + 200

Miền nghiệm là tập hợp các điểm nằm phía dưới đường thẳng y = -2x + 200.

Mô tả miền nghiệm:

  • Đường biên: d: 2x + y = 200 (đường nét đứt)
  • Miền nghiệm: Nửa mặt phẳng chứa gốc O, không bao gồm đường biên
⚠️ Lưu ý thi: - Dấu < hoặc > (không có dấu =): vẽ đường thẳng nét đứt - Dấu hoặc (có dấu =): vẽ đường thẳng nét liền
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): Để kiểm tra một điểm có thuộc miền nghiệm không: - Vào MODE → 1 (COMP) - Nhập: 2 × [giá trị x] + [giá trị y] - So sánh kết quả với 200

🎯 Tổng kết

Dạng bàiPhương pháp chính
Kiểm tra nghiệmThay cặp (x₀; y₀) vào bất phương trình, kiểm tra bất đẳng thức
Tìm nghiệmChọn giá trị một ẩn, tìm điều kiện ẩn còn lại
Biểu diễn miền nghiệmVẽ đường biên → Thử điểm → Xác định nửa mặt phẳng
🎯 Ghi nhớ: - Bất phương trình bậc nhất hai ẩn có vô số nghiệm - Miền nghiệm là một nửa mặt phẳng (có hoặc không bao gồm bờ tùy dấu) - Luôn chọn điểm O(0; 0) để thử nếu c ≠ 0
Chế độ đọc sách →