Giải Toán 10 - Tập 1 trang 58
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 58–59
🔍 Kiến thức cần nhớ
Các tính chất của phép nhân vectơ với một số:
Với hai vectơ a, b và hai số thực k, t, ta luôn có:
- k(ta) = (kt)a
- (k + t)a = ka + ta
- k(a + b) = ka + kb
- k(a - b) = ka - kb
- 1·a = a; (-1)a = -a
Nhận xét quan trọng:
- Điểm I là trung điểm của đoạn thẳng AB khi và chỉ khi IA + IB = 0
- Điểm G là trọng tâm của tam giác ABC khi và chỉ khi GA + GB + GC = 0
⚙️ Bài tập
HĐ3 (Hoạt động 3)
Đề bài: Với u ≠ 0 và hai số thực k, t, những khẳng định nào sau đây là đúng?
a) Hai vectơ k(tu) và (kt)u có cùng độ dài bằng |kt||u|.
b) Nếu kt ≥ 0 thì cả hai vectơ k(tu), (kt)u cùng hướng với u.
c) Nếu kt < 0 thì cả hai vectơ k(tu), (kt)u ngược hướng với u.
d) Hai vectơ k(tu) và (kt)u bằng nhau.
Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ định nghĩa
Xét từng khẳng định:
a) Hai vectơ k(tu) và (kt)u có cùng độ dài bằng |kt||u|.
- Vectơ tu có độ dài |t||u|
- Vectơ k(tu) có độ dài |k| × |tu| = |k| × |t| × |u| = |kt||u|
- Vectơ (kt)u có độ dài |kt| × |u| = |kt||u|
→ Khẳng định a) ĐÚNG
b) Nếu kt ≥ 0 thì cả hai vectơ k(tu), (kt)u cùng hướng với u.
- Khi kt > 0: vectơ (kt)u cùng hướng với u ✓
- Khi kt = 0: vectơ (kt)u = 0, vectơ 0 không có hướng xác định
→ Khẳng định b) ĐÚNG (với kt > 0, cùng hướng; kt = 0 là trường hợp đặc biệt)
c) Nếu kt < 0 thì cả hai vectơ k(tu), (kt)u ngược hướng với u.
- Khi kt < 0: vectơ (kt)u ngược hướng với u ✓
- Tương tự k(tu) cũng ngược hướng với u
→ Khẳng định c) ĐÚNG
d) Hai vectơ k(tu) và (kt)u bằng nhau.
- Từ tính chất phép nhân vectơ với số: k(tu) = (kt)u
→ Khẳng định d) ĐÚNG
Cách 2 — Sử dụng tính chất kết hợp
Theo tính chất của phép nhân vectơ với số: k(t·a) = (kt)·a
Điều này cho thấy k(tu) và (kt)u là hai cách viết của cùng một vectơ, nên chúng:
- Cùng độ dài: |kt||u| ✓
- Cùng hướng (khi kt > 0) hoặc ngược hướng với u (khi kt < 0) ✓
- Bằng nhau ✓
Kết luận: Tất cả các khẳng định a), b), c), d) đều ĐÚNG.
💡 Mẹo nhớ: Tính chất k(ta) = (kt)a giống như tính chất kết hợp của phép nhân số thực.
HĐ4 (Hoạt động 4)
Đề bài: Hãy chỉ ra trên Hình 4.26 hai vectơ 3(u + v) và 3u + 3v. Từ đó, nêu mối quan hệ giữa 3(u + v) và 3u + 3v.
Cách 1 — Xây dựng hình học
Phân tích từ Hình 4.26:
Trong hình, ta có hình bình hành với các vectơ u và v.
Bước 1: Xác định u + v
- Theo quy tắc hình bình hành: u + v là vectơ đường chéo
Bước 2: Xác định 3(u + v)
- Vectơ 3(u + v) cùng hướng với u + v và có độ dài gấp 3 lần
Bước 3: Xác định 3u và 3v
- Vectơ 3u cùng hướng với u, độ dài gấp 3
- Vectơ 3v cùng hướng với v, độ dài gấp 3
Bước 4: Xác định 3u + 3v
- Áp dụng quy tắc hình bình hành cho 3u và 3v
Kết luận: Hai vectơ 3(u + v) và 3u + 3v bằng nhau.
Cách 2 — Sử dụng tính chất phân phối
Theo tính chất phân phối của phép nhân vectơ với số:
k(a + b) = ka + kb
Áp dụng với k = 3:
3(u + v) = 3u + 3v
Kết luận: Hai vectơ 3(u + v) và 3u + 3v bằng nhau.
⚠️ Lưu ý thi: Tính chất phân phối k(a + b) = ka + kb là một trong những tính chất quan trọng nhất, thường được sử dụng trong chứng minh vectơ.
Luyện tập 2
Đề bài: Cho tam giác ABC có trọng tâm G. Chứng minh rằng với điểm O tuỳ ý, ta có:
OA + OB + OC = 3OG
Cách 1 — Sử dụng quy tắc ba điểm
Bước 1: Áp dụng quy tắc ba điểm cho mỗi vectơ
- OA = OG + GA
- OB = OG + GB
- OC = OG + GC
Bước 2: Cộng vế với vế
OA + OB + OC = (OG + GA) + (OG + GB) + (OG + GC)
= 3OG + (GA + GB + GC)
Bước 3: Sử dụng tính chất trọng tâm
Vì G là trọng tâm tam giác ABC nên: GA + GB + GC = 0
Bước 4: Kết luận
OA + OB + OC = 3OG + 0 = 3OG
Vậy: OA + OB + OC = 3OG (đpcm)
Cách 2 — Biến đổi trực tiếp
OA + OB + OC
= (OG + GA) + (OG + GB) + (OG + GC)
= 3OG + (GA + GB + GC)
= 3OG + 0 = 3OG
💡 Mẹo nhớ: Công thức OA + OB + OC = 3OG được gọi là "công thức trọng tâm". Đây là công thức cực kỳ quan trọng!
⚠️ Lưu ý thi: Điểm G là trọng tâm tam giác ABC ⟺ GA + GB + GC = 0 ⟺ OA + OB + OC = 3OG (với O bất kỳ)
Luyện tập 3
Đề bài: Trong Hình 4.27, hãy biểu thị mỗi vectơ u, v theo hai vectơ a, b, tức là tìm các số x, y, z, t để u = xa + yb, v = ta + zb.
Cách 1 — Quan sát và phân tích hình học
Phân tích từ Hình 4.27:
Dựa vào hình vẽ, ta quan sát vị trí các vectơ u, v so với a, b.
Biểu thị vectơ u:
- Từ hình vẽ, vectơ u có thể phân tích theo a và b
- Quan sát: u = 2a + b
Vậy x = 2, y = 1
Biểu thị vectơ v:
- Từ hình vẽ, vectơ v có thể phân tích theo a và b
- Quan sát: v = a + 2b
Vậy t = 1, z = 2
Cách 2 — Dùng lưới tọa độ
Coi a và b là hai vectơ cơ sở không cùng phương.
Từ hình vẽ, đếm số "bước" theo hướng a và b để đến đầu mút của u và v.
Kết quả:
- u = 2a + b (x = 2, y = 1)
- v = a + 2b (t = 1, z = 2)
💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích vectơ theo hai vectơ không cùng phương, luôn có duy nhất một cách biểu diễn.
Bài 4.11
Đề bài: Cho hình bình hành ABCD. Gọi M là trung điểm của cạnh BC. Hãy biểu thị AM theo hai vectơ AB và AD.
Cách 1 — Quy tắc ba điểm
Bước 1: Áp dụng quy tắc ba điểm
AM = AB + BM
Bước 2: Xác định BM
Vì M là trung điểm của BC nên:
BM = (1/2)BC
Bước 3: Biểu thị BC theo AD
Trong hình bình hành ABCD: BC = AD
Nên: BM = (1/2)AD
Bước 4: Kết luận
AM = AB + (1/2)AD
Vậy: AM = AB + (1/2)AD
Cách 2 — Qua điểm trung gian khác
AM = AC + CM
Trong hình bình hành: AC = AB + AD
CM = -MC = -(1/2)CB = (1/2)BC = (1/2)AD - AD = -(1/2)AD
Hmm, cách này phức tạp hơn. Ta dùng cách 1.
Đáp án: AM = AB + (1/2)AD
💡 Mẹo nhớ: Trong hình bình hành ABCD: AB = DC, AD = BC, AC = AB + AD
Bài 4.12
Đề bài: Cho tứ giác ABCD. Gọi M, N tương ứng là trung điểm của các cạnh AB, CD. Chứng minh rằng:
BC + AD = 2MN = AC + BD
Cách 1 — Chứng minh từng đẳng thức
Phần 1: Chứng minh BC + AD = 2MN
Bước 1: Biểu thị MN theo quy tắc ba điểm
MN = MA + AD + DN (đi từ M → A → D → N)
Vì M là trung điểm AB: MA = (1/2)BA
Vì N là trung điểm CD: DN = (1/2)DC
Nên: MN = (1/2)BA + AD + (1/2)DC
Bước 2: Tính 2MN
2MN = BA + 2AD + DC
Bước 3: Tính BC + AD
BC = BA + AD + DC (quy tắc ba điểm: B → A → D → C)
Không đúng! Ta tính lại:
BC = BD + DC hoặc BC = BA + AC
Ta dùng cách khác:
MN = MB + BC + CN
MB = (1/2)AB, CN = (1/2)CD
MN = (1/2)AB + BC + (1/2)CD
Nên: 2MN = AB + 2BC + CD ... (vẫn chưa đúng)
Cách tiếp cận đúng:
Dùng công thức: MN = (1/2)(AN + BN) hoặc MN = (1/2)(AM + BN) + ...
Ta dùng phương pháp gốc O:
Đặt O là điểm bất kỳ. Gọi a = OA, b = OB, c = OC, d = OD
- OM = (1/2)(OA + OB) = (1/2)(a + b) (M là trung điểm AB)
- ON = (1/2)(OC + OD) = (1/2)(c + d) (N là trung điểm CD)
MN = ON - OM = (1/2)(c + d) - (1/2)(a + b) = (1/2)(c + d - a - b)
2MN = c + d - a - b = (c - b) + (d - a) = BC + AD
Vậy: BC + AD = 2MN ✓
Phần 2: Chứng minh 2MN = AC + BD
2MN = c + d - a - b = (c - a) + (d - b) = AC + BD
Vậy: 2MN = AC + BD ✓
Kết luận: BC + AD = 2MN = AC + BD (đpcm)
Cách 2 — Dùng tính chất trung điểm trực tiếp
Áp dụng công thức: Nếu M là trung điểm AB và N là trung điểm CD thì:
MN = (1/2)(AC + BD) = (1/2)(AD + BC)
(Đây là hệ quả của việc M, N là trung điểm)
⚠️ Lưu ý thi: Công thức này hay xuất hiện trong các bài tứ giác. Ghi nhớ: tổng hai cạnh đối = tổng hai đường chéo = 2 lần đoạn nối trung điểm hai cạnh đối.
Bài 4.13
Đề bài: Cho hai điểm phân biệt A và B.
a) Hãy xác định điểm K sao cho KA + 2KB = 0.
b) Chứng minh rằng với mọi điểm O, ta có OK = (1/3)OA + (2/3)OB.
Câu a) Xác định điểm K
Cách 1 — Biến đổi vectơ
KA + 2KB = 0
KA = -2KB
Điều này có nghĩa:
- Vectơ KA và KB cùng phương (K, A, B thẳng hàng)
- |KA| = 2|KB|
- KA và KB ngược hướng (nên K nằm giữa A và B)
Kết luận: K là điểm nằm trên đoạn AB sao cho KA = 2KB, tức K chia đoạn AB theo tỉ số 2:1 tính từ B.
Hay: K là điểm chia đoạn AB sao cho AK/KB = 2/1, K nằm giữa A và B.
Cách 2 — Dùng điểm mốc
Đặt KB = t, khi đó:
KA = KB + BA = t + BA
Từ KA + 2KB = 0:
(t + BA) + 2t = 0
3t = -BA = AB
t = (1/3)AB
Vậy KB = (1/3)AB, hay K nằm trên AB với BK = (1/3)BA.
K là điểm trên đoạn AB sao cho KB = (1/3)AB (K gần B hơn, chia AB thành tỉ lệ 2:1)
Câu b) Chứng minh OK = (1/3)OA + (2/3)OB
Cách 1 — Từ kết quả câu a
Từ KA + 2KB = 0, ta có:
(OA - OK) + 2(OB - OK) = 0
OA - OK + 2OB - 2OK = 0
OA + 2OB = 3OK
OK = (1/3)(OA + 2OB) = (1/3)OA + (2/3)OB
Vậy: OK = (1/3)OA + (2/3)OB (đpcm)
Cách 2 — Kiểm tra ngược
Giả sử OK = (1/3)OA + (2/3)OB
Ta cần chứng minh KA + 2KB = 0
KA = OA - OK = OA - (1/3)OA - (2/3)OB = (2/3)OA - (2/3)OB = (2/3)(OA - OB) = (2/3)BA
KB = OB - OK = OB - (1/3)OA - (2/3)OB = (1/3)OB - (1/3)OA = (1/3)(OB - OA) = (1/3)AB
KA + 2KB = (2/3)BA + 2×(1/3)AB = (2/3)BA + (2/3)AB = (2/3)BA - (2/3)BA = 0 ✓
💡 Mẹo nhớ: Nếu KA + 2KB = 0 thì OK = (1/3)OA + (2/3)OB. Hệ số tỉ lệ nghịch với hệ số trong đẳng thức gốc!
Bài 4.14
Đề bài: Cho tam giác ABC.
a) Hãy xác định điểm M để MA + MB + 2MC = 0.
b) Chứng minh rằng với mọi điểm O, ta có OA + OB + 2OC = 4OM.
Câu a) Xác định điểm M
Cách 1 — Biến đổi về một điểm
MA + MB + 2MC = 0
Đặt gốc tại C:
(CA - CM) + (CB - CM) + 2(CC - CM) = 0
CA + CB - 4CM = 0
CM = (1/4)(CA + CB)
Vậy: M là điểm sao cho CM = (1/4)(CA + CB)
Cách xác định hình học:
- Gọi I là trung điểm của AB
- Khi đó CA + CB = 2CI
- Nên CM = (1/4) × 2CI = (1/2)CI
Kết luận: M là trung điểm của CI, với I là trung điểm của AB.
Cách 2 — Dùng điểm mốc O bất kỳ
Từ MA + MB + 2MC = 0:
(OA - OM) + (OB - OM) + 2(OC - OM) = 0
OA + OB + 2OC = 4OM
OM = (1/4)(OA + OB + 2OC) = (1/4)OA + (1/4)OB + (1/2)OC
Câu b) Chứng minh OA + OB + 2OC = 4OM
Cách 1 — Từ điều kiện xác định M
Từ MA + MB + 2MC = 0:
(OA - OM) + (OB - OM) + 2(OC - OM) = 0
OA - OM + OB - OM + 2OC - 2OM = 0
OA + OB + 2OC = 4OM
Vậy: OA + OB + 2OC = 4OM (đpcm)
Cách 2 — Kiểm tra với O cụ thể
Chọn O ≡ C:
VT = CA + CB + 2CC = CA + CB + 0 = CA + CB
VP = 4CM = 4 × (1/4)(CA + CB) = CA + CB
VT = VP ✓
⚠️ Lưu ý thi: Dạng bài xác định điểm M thỏa mãn tổng vectơ bằng 0 là dạng cơ bản. Nhớ công thức tổng quát:
Nếu m₁MA₁ + m₂MA₂ + ... + mₙMAₙ = 0 thì với O bất kỳ: m₁OA₁ + m₂OA₂ + ... + mₙOAₙ = (m₁ + m₂ + ... + mₙ)OM
🎯 Ghi nhớ
- Tính chất kết hợp: k(ta) = (kt)a
- Tính chất phân phối: k(a + b) = ka + kb; (k + t)a = ka + ta
- Trung điểm I của AB: IA + IB = 0 ⟺ OA + OB = 2OI
- Trọng tâm G của tam giác ABC: GA + GB + GC = 0 ⟺ OA + OB + OC = 3OG
- Điểm M thỏa mãn tổng có trọng số: Nếu ΣmᵢMAᵢ = 0 thì ΣmᵢOAᵢ = (Σmᵢ)OM
