Giải Toán 10 - Tập 1 trang 60

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 60–61

🔍 Kiến thức cần nhớ

Điều kiện cân bằng lực

  • Khi một vật ở trạng thái cân bằng dưới tác dụng của nhiều lực, tổng các vectơ lực bằng vectơ không: F₁ + F₂ + ... + Fₙ = 0
  • Với 3 lực cân bằng: F₁ + F₂ + F₃ = 0F₃ = -(F₁ + F₂)

Quy tắc hình bình hành

  • Độ lớn của tổng hai vectơ: |F₁ + F₂|² = |F₁|² + |F₂|² + 2|F₁||F₂|cos(α)
  • Trong đó α là góc giữa hai vectơ F₁ và F₂

Tọa độ của vectơ (Bài 10)

  • Trục tọa độ (trục số): đường thẳng xác định điểm gốc O và vectơ đơn vị i có độ dài bằng 1
  • Điểm M biểu diễn số x₀ trên trục thì OM = x₀ × i

⚙️ Bài tập

Câu 4.15

Đề bài: Chất điểm A chịu tác động của ba lực F₁, F₂, F₃ như Hình 4.30 và ở trạng thái cân bằng (tức là F₁ + F₂ + F₃ = 0). Tính độ lớn của các lực F₂, F₃, biết F₁ có độ lớn là 20 N.

Phân tích hình vẽ:

  • F₁ hướng xuống dưới (theo phương thẳng đứng)
  • F₂ hướng sang phải (theo phương ngang)
  • F₃ tạo với F₂ một góc 120°
  • Góc giữa F₁ và F₂ là 90°

Cách 1 — Phương pháp phân tích vectơ theo phương

Bước 1: Chọn hệ trục tọa độ

  • Trục Ox: phương ngang, chiều dương sang phải
  • Trục Oy: phương thẳng đứng, chiều dương hướng lên

Bước 2: Phân tích các lực theo hai phương

Từ hình vẽ:

  • F₁ hướng xuống ⟹ F₁ có thành phần: (0; -F₁) = (0; -20)
  • F₂ hướng sang phải ⟹ F₂ có thành phần: (F₂; 0)
  • F₃ tạo với phương ngang (F₂) một góc 120°

Góc giữa F₃ và trục Ox dương là 120°, nên:

  • Thành phần theo Ox: F₃ₓ = |F₃| × cos(120°) = |F₃| × (-1/2) = -|F₃|/2
  • Thành phần theo Oy: F₃ᵧ = |F₃| × sin(120°) = |F₃| × (√3/2) = |F₃|√3/2

Bước 3: Áp dụng điều kiện cân bằng

F₁ + F₂ + F₃ = 0

Theo phương Ox:

0 + |F₂| + (-|F₃|/2) = 0
⟹ |F₂| = |F₃|/2 ... (1)

Theo phương Oy:

-20 + 0 + |F₃|√3/2 = 0
⟹ |F₃|√3/2 = 20
⟹ |F₃| = 40/√3 = 40√3/3 ≈ 23,09 N

Bước 4: Tính |F₂|

Từ (1): |F₂| = |F₃|/2 = (40√3/3)/2 = 20√3/3 ≈ 11,55 N

Kết quả:

  • |F₂| = 20√3/3 ≈ 11,55 N
  • |F₃| = 40√3/3 ≈ 23,09 N

Cách 2 — Phương pháp định lý hàm số sin trong tam giác lực

Bước 1: Xây dựng tam giác lực

Vì F₁ + F₂ + F₃ = 0, ta có thể dựng tam giác lực bằng cách đặt các vectơ nối đuôi nhau.

Bước 2: Xác định các góc trong tam giác lực

Từ hình vẽ:

  • Góc giữa F₁ và F₂ = 90°
  • Góc giữa F₂ và F₃ = 120°
  • Góc giữa F₃ và F₁ = 360° - 90° - 120° = 150°

Trong tam giác lực, góc đối diện với mỗi cạnh là góc bù của góc giữa hai vectơ kia:

  • Góc đối diện F₁: 180° - 120° = 60°
  • Góc đối diện F₂: 180° - 150° = 30°
  • Góc đối diện F₃: 180° - 90° = 90°

Bước 3: Áp dụng định lý sin

|F₁|/sin(60°) = |F₂|/sin(30°) = |F₃|/sin(90°)

Ta có:

  • sin(60°) = √3/2
  • sin(30°) = 1/2
  • sin(90°) = 1

Từ đó:
20/(√3/2) = |F₂|/(1/2) = |F₃|/1

⟹ 40/√3 = |F₃|
|F₃| = 40√3/3 ≈ 23,09 N

⟹ |F₂| = (40/√3) × (1/2) = 20/√3
|F₂| = 20√3/3 ≈ 11,55 N


💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): - Tính 40√3/3: Bấm 40 × 3 ÷ 3 = → 23,094... - Tính 20√3/3: Bấm 20 × 3 ÷ 3 = → 11,547...
⚠️ Lưu ý thi: - Dạng bài cân bằng 3 lực rất hay gặp trong đề thi - Cách 2 (định lý sin) nhanh hơn khi đã xác định được các góc trong tam giác lực - Cần nhớ: góc trong tam giác lực = 180° - góc giữa hai vectơ tương ứng

Hoạt động 1 (HĐ1) - Trang 60

Đề bài: Trên trục số Ox, gọi A là điểm biểu diễn số 1 và đặt OA = i (H.4.32a). Gọi M là điểm biểu diễn số 4, N là điểm biểu diễn số -3/2. Hãy biểu thị mỗi vectơ OM, ON theo vectơ i.


Cách 1 — Phương pháp cơ bản (theo định nghĩa)

Bước 1: Xác định vị trí các điểm trên trục số

  • O ở vị trí 0 (gốc tọa độ)
  • A ở vị trí 1, và OA = i (vectơ đơn vị)
  • M ở vị trí 4
  • N ở vị trí -3/2

Bước 2: Biểu diễn vectơ OM

Điểm M biểu diễn số 4, nghĩa là M cách O một khoảng 4 đơn vị về phía dương.

Vì OA = i biểu diễn 1 đơn vị, nên:
OM = 4 × i = 4i

Bước 3: Biểu diễn vectơ ON

Điểm N biểu diễn số -3/2, nghĩa là N cách O một khoảng 3/2 đơn vị về phía âm.

Theo quy tắc: OM = x₀ × i khi M biểu diễn số x₀

Do đó: ON = (-3/2) × i = -3i/2


Cách 2 — Phương pháp trực tiếp (áp dụng công thức)

Theo định nghĩa trong sách giáo khoa:

Điểm M trên trục biểu diễn số x₀ nếu OM = x₀ × i

Áp dụng trực tiếp:

  • M biểu diễn số 4 ⟹ OM = 4i
  • N biểu diễn số -3/2 ⟹ ON = -3i/2 (hoặc viết -1,5i)

Kết quả:

  • OM = 4i
  • ON = -3/2 × i = -3i/2

💡 Mẹo nhớ: - Vectơ từ gốc O đến điểm biểu diễn số x₀ luôn bằng x₀ nhân với vectơ đơn vị i - Dấu âm cho biết vectơ ngược hướng với vectơ đơn vị i
🎯 Ghi nhớ: - Bài toán cân bằng lực: F₁ + F₂ + F₃ = 0 → dùng phân tích thành phần hoặc định lý sin - Trên trục số: điểm M biểu diễn số x₀ thì OM = x₀ × i - Vectơ đơn vị i có độ dài bằng 1 và cùng hướng với chiều dương của trục
Chế độ đọc sách →