Giải Toán 10 - Tập 1 trang 8

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 8–9

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Mệnh đề chứa biến

  • Là câu chứa biến, chưa xác định được tính đúng sai
  • Khi thay biến bằng giá trị cụ thể → trở thành mệnh đề (đúng hoặc sai)

2. Mệnh đề phủ định

  • Mệnh đề phủ định của P ký hiệu là P̄ (đọc: "phủ định P" hoặc "không P")
  • Cách lập: thêm "không" hoặc "không phải" vào trước vị ngữ
  • Quy tắc: Nếu P đúng thì P̄ sai, nếu P sai thì P̄ đúng

3. Mệnh đề kéo theo

  • Mệnh đề "Nếu P thì Q" ký hiệu là P ⇒ Q
  • P là giả thiết (điều kiện đủ), Q là kết luận (điều kiện cần)

4. Mệnh đề đảo

  • Mệnh đề đảo của P ⇒ Q là Q ⇒ P

⚙️ Bài tập


Câu hỏi khám phá (trang 7)

Đề bài: Xét câu "x > 5". Hãy tìm hai giá trị thực của x để từ câu đã cho, ta nhận được một mệnh đề đúng và một mệnh đề sai.

Cách 1 — Phương pháp thử trực tiếp

Phân tích: Câu "x > 5" là mệnh đề chứa biến. Ta cần tìm giá trị x để:

  • Mệnh đề đúng: chọn x thỏa mãn x > 5
  • Mệnh đề sai: chọn x không thỏa mãn x > 5 (tức x ≤ 5)

Lời giải:

  • Chọn x = 10: Ta được mệnh đề "10 > 5" → Đúng (vì 10 lớn hơn 5)
  • Chọn x = 3: Ta được mệnh đề "3 > 5" → Sai (vì 3 không lớn hơn 5)
Cách 2 — Phương pháp phân tích miền giá trị
  • Miền làm mệnh đề đúng: x ∈ (5; +∞), ví dụ x = 6, 7, 100,...
  • Miền làm mệnh đề sai: x ∈ (−∞; 5], ví dụ x = 5, 0, −2,...

Đáp án: x = 10 (mệnh đề đúng), x = 3 (mệnh đề sai)

💡 Mẹo nhớ: Với mệnh đề chứa biến dạng bất đẳng thức, chỉ cần chọn 1 số thỏa mãn và 1 số không thỏa mãn điều kiện.

HĐ2 (trang 7)

Đề bài: Quan sát biển báo trong hình. Khoa nói: "Đây là biển báo đường dành cho người đi bộ". An không đồng ý với ý kiến của Khoa. Hãy phát biểu ý kiến của An dưới dạng một mệnh đề.

Cách 1 — Áp dụng quy tắc phủ định

Phân tích:

  • Mệnh đề của Khoa (P): "Đây là biển báo đường dành cho người đi bộ"
  • An không đồng ý → An phủ định mệnh đề của Khoa
  • Quy tắc: Thêm "không phải" vào trước vị ngữ

Lời giải:

Ý kiến của An (mệnh đề phủ định P̄): "Đây không phải là biển báo đường dành cho người đi bộ"

Cách 2 — Diễn đạt tương đương

Có thể phát biểu: "Đây là biển báo cấm người đi bộ" (nếu nhìn vào hình biển báo thực tế)

Đáp án: "Đây không phải là biển báo đường dành cho người đi bộ"


Luyện tập 2 (trang 7)

Đề bài: Phát biểu mệnh đề phủ định của mỗi mệnh đề sau và xác định tính đúng sai của mệnh đề phủ định đó.

  • P: "2022 chia hết cho 5"
  • Q: "Bất phương trình 2x + 1 > 0 có nghiệm"
Cách 1 — Phương pháp cơ bản

a) Mệnh đề P: "2022 chia hết cho 5"

Bước 1: Lập mệnh đề phủ định

  • P̄: "2022 không chia hết cho 5"

Bước 2: Xác định tính đúng sai

  • Kiểm tra: 2022 = 5 × 404 + 2 (dư 2)
  • Hoặc: Số chia hết cho 5 phải có chữ số tận cùng là 0 hoặc 5. Số 2022 tận cùng là 2 → không chia hết cho 5
  • Vậy P sai → P̄ đúng

b) Mệnh đề Q: "Bất phương trình 2x + 1 > 0 có nghiệm"

Bước 1: Lập mệnh đề phủ định

  • Q̄: "Bất phương trình 2x + 1 > 0 không có nghiệm" (hay "vô nghiệm")

Bước 2: Xác định tính đúng sai

  • Giải bất phương trình: 2x + 1 > 0 ⟺ 2x > −1 ⟺ x > −1/2
  • Tập nghiệm: S = (−1/2; +∞) ≠ ∅
  • Vậy Q đúng (có nghiệm) → Q̄ sai
Cách 2 — Phương pháp nhanh
Mệnh đềPhủ địnhKiểm traTính đúng sai của phủ định
P"2022 không chia hết cho 5"2022 ÷ 5 = 404 dư 2Đúng
Q"2x + 1 > 0 vô nghiệm"x > −1/2 có nghiệmSai
💡 Mẹo bấm máy: Kiểm tra chia hết: Bấm 2022 ÷ 5 = được 404,4 (có phần thập phân → không chia hết)
⚠️ Lưu ý thi: Phủ định của "có nghiệm" là "vô nghiệm", không phải "có nghiệm khác"

Vận dụng (trang 7)

Đề bài: Cho mệnh đề Q: "Châu Á là châu lục có diện tích lớn nhất trên thế giới". Phát biểu mệnh đề phủ định Q̄ và xác định tính đúng sai của hai mệnh đề Q và Q̄.

Cách 1 — Phương pháp cơ bản

Bước 1: Lập mệnh đề phủ định

Q̄: "Châu Á không phải là châu lục có diện tích lớn nhất trên thế giới"

Bước 2: Xác định tính đúng sai

Kiến thức địa lý:

  • Châu Á có diện tích khoảng 44,58 triệu km²
  • Châu Phi: khoảng 30,37 triệu km²
  • Châu Âu: khoảng 10,18 triệu km²
  • ...

→ Châu Á là châu lục có diện tích lớn nhất thế giới

Kết luận:

  • Mệnh đề Q: Đúng
  • Mệnh đề Q̄: Sai
Cách 2 — Sử dụng quy tắc logic

Vì Q đúng (Châu Á đúng là châu lục lớn nhất) → Theo quy tắc: P đúng thì P̄ sai

  • Q: Đúng
  • Q̄: Sai
💡 Mẹo nhớ: Thứ tự diện tích các châu lục: Á > Phi > Bắc Mỹ > Nam Mỹ > Nam Cực > Âu > Úc

HĐ3 (trang 8)

Đề bài: Cặp từ quan hệ nào sau đây phù hợp với vị trí bị che khuất trong câu ghép ở hình bên?

  • A. Nếu ... thì ...
  • B. Tuy ... nhưng ...
Cách 1 — Phân tích ngữ cảnh

Phân tích: Hình cho thấy biển báo về việc sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông và hình phạt.

Nội dung câu ghép có dạng: "[...] sử dụng rượu bia khi tham gia giao thông [...] có thể bị xử phạt hành chính hoặc xử lí hình sự tùy theo mức độ vi phạm"

Đây là mối quan hệ điều kiện - kết quả (nguyên nhân - hậu quả)

Đáp án: A. Nếu ... thì ...

Cách 2 — Loại trừ
  • "Tuy ... nhưng ..." dùng cho quan hệ tương phản, nhượng bộ
  • "Nếu ... thì ..." dùng cho quan hệ điều kiện - kết quả

Câu này nói về hành vi vi phạm và hình phạt → quan hệ điều kiện

Đáp án: A


HĐ4 (trang 8)

Đề bài: Cho hai câu sau:

  • P: "Tam giác ABC là tam giác vuông tại A"
  • Q: "Tam giác ABC có AB² + AC² = BC²"

Hãy phát biểu câu ghép có dạng "Nếu P thì Q".

Cách 1 — Ghép trực tiếp

Lời giải:

Mệnh đề P ⇒ Q: "Nếu tam giác ABC là tam giác vuông tại A thì tam giác ABC có AB² + AC² = BC²"

Hoặc viết gọn hơn: "Nếu tam giác ABC vuông tại A thì AB² + AC² = BC²"

Cách 2 — Phân tích ý nghĩa

Đây chính là nội dung của định lý Pythagore:

  • Giả thiết P: tam giác vuông tại A
  • Kết luận Q: tổng bình phương hai cạnh góc vuông bằng bình phương cạnh huyền

Đáp án: "Nếu tam giác ABC là tam giác vuông tại A thì AB² + AC² = BC²"

💡 Mẹo nhớ: Định lý Pythagore là ví dụ điển hình của mệnh đề kéo theo đúng.
⚠️ Lưu ý thi: Mệnh đề P ⇒ Q đúng khi: P đúng và Q đúng, hoặc P sai (bất kể Q đúng hay sai).

HĐ5 (trang 8)

Đề bài: Xét hai câu sau:

  • P: "Phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 có hai nghiệm phân biệt"
  • Q: "Phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 có biệt thức Δ = b² − 4ac > 0"

a) Hãy phát biểu mệnh đề P ⇒ Q.
b) Hãy phát biểu mệnh đề Q ⇒ P.

Cách 1 — Phương pháp cơ bản

a) Mệnh đề P ⇒ Q:

"Nếu phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 có hai nghiệm phân biệt thì phương trình đó có biệt thức Δ = b² − 4ac > 0"

b) Mệnh đề Q ⇒ P (mệnh đề đảo):

"Nếu phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0 có biệt thức Δ = b² − 4ac > 0 thì phương trình đó có hai nghiệm phân biệt"

Cách 2 — Phân tích ý nghĩa toán học
Mệnh đềPhát biểuTính đúng sai
P ⇒ QCó 2 nghiệm phân biệt → Δ > 0Đúng
Q ⇒ PΔ > 0 → Có 2 nghiệm phân biệtĐúng

Nhận xét: Cả P ⇒ Q và Q ⇒ P đều đúng → P và Q là hai mệnh đề tương đương (P ⇔ Q)

💡 Mẹo nhớ: Điều kiện để phương trình bậc hai có 2 nghiệm phân biệt ⇔ Δ > 0. Đây là điều kiện cần và đủ.
⚠️ Lưu ý thi: Không phải mọi mệnh đề kéo theo và mệnh đề đảo đều cùng đúng. Cần kiểm tra từng trường hợp.

🎯 Ghi nhớ

  1. Mệnh đề chứa biến chỉ xác định đúng/sai khi thay giá trị cụ thể vào biến.
  1. Mệnh đề phủ định P̄: thêm "không" hoặc "không phải". Nếu P đúng thì P̄ sai và ngược lại.
  1. Mệnh đề kéo theo P ⇒ Q: "Nếu P thì Q". Trong đó P là điều kiện đủ, Q là điều kiện cần.
  1. Mệnh đề đảo: Đảo của P ⇒ Q là Q ⇒ P. Chú ý: mệnh đề đảo có thể đúng hoặc sai, cần kiểm tra riêng.
Chế độ đọc sách →