Giải Toán 10 - Tập 1 trang 16
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn ToĂ¡n · Trang 16–17
🔍 Kiến thức cần nhớ
Các tập hợp số
- ℕ (số tự nhiên): ℕ = {0; 1; 2; 3; 4; ...}
- ℤ (số nguyên): ℤ = {...; -3; -2; -1; 0; 1; 2; 3; ...}
- ℚ (số hữu tỉ): Gồm các số viết được dưới dạng a/b với a, b ∈ ℤ, b ≠ 0
- ℝ (số thực): Gồm số hữu tỉ và số vô tỉ
Mối quan hệ
ℕ ⊂ ℤ ⊂ ℚ ⊂ ℝ
Các tập con thường dùng của ℝ
- Khoảng: (a; b), (a; +∞), (-∞; b), (-∞; +∞)
- Đoạn: [a; b]
- Nửa khoảng: [a; b), (a; b], [a; +∞), (-∞; b]
⚙️ Bài tập
Luyện tập 2
Đề bài: Giả sử C là tập hợp các hình bình hành có hai đường chéo vuông góc; D là tập hợp các hình vuông. Các mệnh đề sau đúng hay sai?
a) C ⊂ D;
b) C ⊃ D;
c) C = D.
Cách 1 — Phân tích tính chất hình học
Phân tích:
- Tập C: Hình bình hành có hai đường chéo vuông góc → Đây là hình thoi (vì hình bình hành có 2 đường chéo vuông góc là hình thoi)
- Tập D: Hình vuông
Mối quan hệ:
- Hình vuông là hình thoi đặc biệt (có thêm 4 góc vuông)
- Mọi hình vuông đều là hình thoi, nhưng không phải hình thoi nào cũng là hình vuông
Xét từng mệnh đề:
a) C ⊂ D → SAI
- C ⊂ D nghĩa là mọi hình thoi đều là hình vuông
- Điều này sai vì có những hình thoi không phải hình vuông (ví dụ: hình thoi có góc 60° và 120°)
b) C ⊃ D → ĐÚNG
- C ⊃ D nghĩa là D ⊂ C, tức mọi hình vuông đều là hình thoi
- Điều này đúng vì hình vuông có 2 đường chéo vuông góc nên là hình bình hành có 2 đường chéo vuông góc
c) C = D → SAI
- C = D nghĩa là tập hình thoi bằng tập hình vuông
- Điều này sai vì D ⊂ C nhưng D ≠ C
Cách 2 — Dùng ví dụ phản chứng
- Hình thoi có cạnh 5cm, góc 60°: thuộc C nhưng không thuộc D
- Hình vuông cạnh 4cm: thuộc cả C và D
→ D ⊂ C nhưng C ≠ D, nên chỉ b) đúng
🎯 Ghi nhớ: Hình vuông ⊂ Hình thoi ⊂ Hình bình hành
H05
Đề bài: Các mệnh đề sau đúng hay sai?
a) Mọi số nguyên đều viết được dưới dạng phân số;
b) Tập hợp các số thực chứa tập hợp các số hữu tỉ;
c) Tồn tại một số thực không là số hữu tỉ.
Cách 1 — Áp dụng định nghĩa các tập hợp số
a) Mọi số nguyên đều viết được dưới dạng phân số → ĐÚNG
Với mọi số nguyên n ∈ ℤ, ta có thể viết: n = n/1
Ví dụ: 5 = 5/1; -3 = -3/1; 0 = 0/1
Vì n ∈ ℤ và 1 ∈ ℤ, 1 ≠ 0 nên n/1 là phân số hợp lệ.
b) Tập hợp các số thực chứa tập hợp các số hữu tỉ → ĐÚNG
Ta có: ℚ ⊂ ℝ (số hữu tỉ là tập con của số thực)
Điều này đúng theo định nghĩa: ℝ = ℚ ∪ (tập số vô tỉ)
c) Tồn tại một số thực không là số hữu tỉ → ĐÚNG
Các số vô tỉ là số thực nhưng không phải số hữu tỉ.
Ví dụ: √2, √3, π, e đều là số thực nhưng không phải số hữu tỉ.
Cách 2 — Dùng sơ đồ Venn
Từ sơ đồ: ℕ ⊂ ℤ ⊂ ℚ ⊂ ℝ
- a) ℤ ⊂ ℚ → Đúng
- b) ℚ ⊂ ℝ → Đúng
- c) ℝ \ ℚ ≠ ∅ (tồn tại số vô tỉ) → Đúng
💡 Mẹo nhớ: Số vô tỉ = số thập phân vô hạn không tuần hoàn (√2 ≈ 1,41421356...)
Luyện tập 3
Đề bài: Cho tập hợp C = {-4; 0; 1; 2}. Các mệnh đề sau đúng hay sai?
a) C là tập con của ℤ;
b) C là tập con của ℕ;
c) C là tập con của ℝ.
Cách 1 — Kiểm tra từng phần tử
a) C ⊂ ℤ → ĐÚNG
Kiểm tra: -4 ∈ ℤ ✓, 0 ∈ ℤ ✓, 1 ∈ ℤ ✓, 2 ∈ ℤ ✓
Tất cả phần tử của C đều thuộc ℤ → C ⊂ ℤ
b) C ⊂ ℕ → SAI
Kiểm tra: -4 ∈ ℕ? → KHÔNG (vì ℕ = {0; 1; 2; 3; ...} chỉ gồm số không âm)
Vì -4 ∈ C nhưng -4 ∉ ℕ → C không phải tập con của ℕ
c) C ⊂ ℝ → ĐÚNG
Vì ℤ ⊂ ℝ và C ⊂ ℤ → C ⊂ ℝ
Hoặc kiểm tra trực tiếp: -4, 0, 1, 2 đều là số thực.
Cách 2 — Dùng mối quan hệ bao hàm
Ta có: ℕ ⊂ ℤ ⊂ ℚ ⊂ ℝ
- C có phần tử -4 < 0 → C ⊄ ℕ
- C ⊂ ℤ (tất cả là số nguyên) → C ⊂ ℤ ⊂ ℝ
⚠️ Lưu ý thi: Chỉ cần 1 phần tử không thuộc tập lớn hơn là đủ kết luận "không là tập con"
H06
Đề bài: Cho hai tập hợp C = {x ∈ ℝ | x ≥ 3} và D = {x ∈ ℝ | x > 3}. Các mệnh đề sau đúng hay sai?
a) C, D là các tập con của ℝ;
b) ∀x, x ∈ C ⇒ x ∈ D;
c) 3 ∈ C nhưng 3 ∉ D;
d) C = D.
Cách 1 — Phân tích định nghĩa tập hợp
Viết lại:
- C = [3; +∞) = {3, 3.1, 4, 5, ...} (bao gồm 3)
- D = (3; +∞) = {3.1, 4, 5, ...} (không bao gồm 3)
a) C, D là các tập con của ℝ → ĐÚNG
Cả C và D đều được định nghĩa là tập hợp các x ∈ ℝ thỏa điều kiện → C ⊂ ℝ và D ⊂ ℝ
b) ∀x, x ∈ C ⇒ x ∈ D → SAI
Phản ví dụ: x = 3
- 3 ∈ C (vì 3 ≥ 3) ✓
- 3 ∈ D? (cần 3 > 3) → KHÔNG ✗
Vậy tồn tại x ∈ C mà x ∉ D → mệnh đề sai
c) 3 ∈ C nhưng 3 ∉ D → ĐÚNG
- 3 ≥ 3 → 3 ∈ C ✓
- 3 > 3 là sai → 3 ∉ D ✓
d) C = D → SAI
Vì 3 ∈ C nhưng 3 ∉ D → C ≠ D
Thực tế: D ⊂ C và D ≠ C
Cách 2 — Biểu diễn trên trục số
C = [3; +∞): [========→
3
D = (3; +∞): (========→
3
Điểm khác biệt duy nhất: số 3 thuộc C nhưng không thuộc D.
💡 Mẹo nhớ: Dấu [ hoặc ] → bao gồm điểm mút (≤ hoặc ≥); Dấu ( hoặc ) → không bao gồm (< hoặc >)
Luyện tập 4
Đề bài: Hãy ghép mỗi dòng ở cột bên trái với một dòng thích hợp ở cột bên phải.
| Cột trái | Cột phải |
|---|---|
| 1) x ∈ [2; 5] | a) 2 < x ≤ 5 |
| 2) x ∈ (2; 5] | b) x ≥ 7 |
| 3) x ∈ [7; +∞) | c) 7 < x < 10 |
| 4) x ∈ (7; 10) | d) 2 ≤ x ≤ 5 |
| e) 2 ≤ x < 5 |
Cách 1 — Áp dụng định nghĩa khoảng, đoạn, nửa khoảng
1) x ∈ [2; 5]
[2; 5] là đoạn → bao gồm cả 2 đầu mút
→ 2 ≤ x ≤ 5 → Ghép với d)
2) x ∈ (2; 5]
(2; 5] là nửa khoảng → không gồm 2, có gồm 5
→ 2 < x ≤ 5 → Ghép với a)
3) x ∈ [7; +∞)
[7; +∞) là nửa khoảng → bao gồm 7, kéo dài đến +∞
→ x ≥ 7 → Ghép với b)
4) x ∈ (7; 10)
(7; 10) là khoảng → không gồm 7 và 10
→ 7 < x < 10 → Ghép với c)
Cách 2 — Quy tắc nhanh
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| [ | ≤ (đóng, bao gồm) |
| ] | ≤ (đóng, bao gồm) |
| ( | < (mở, không bao gồm) |
| ) | < (mở, không bao gồm) |
Kết quả:
- 1 → d
- 2 → a
- 3 → b
- 4 → c
⚠️ Lưu ý thi: Đáp án e) (2 ≤ x < 5) tương ứng với [2; 5) - không có trong cột trái
H07
Đề bài: Viết tập hợp X gồm những thành viên tham gia cả hai chuyên đề 1 và 2 trong tình huống mở đầu. Tập X có phải là tập con của tập A không? Tập X có phải là tập con của tập B không? (A, B là các tập hợp trong HĐ1).
Cách giải — Sử dụng khái niệm giao của hai tập hợp
Lưu ý: Bài này yêu cầu tham khảo "tình huống mở đầu" và "HĐ1" ở các trang trước của sách. Tuy nhiên, dựa vào ngữ cảnh, ta có thể giải thích nguyên lý:
Nguyên lý:
- Tập A: Những người tham gia chuyên đề 1
- Tập B: Những người tham gia chuyên đề 2
- Tập X: Những người tham gia cả hai chuyên đề 1 và 2
Định nghĩa giao của hai tập hợp:
X = A ∩ B = {x | x ∈ A và x ∈ B}
Trả lời các câu hỏi:
X có phải là tập con của A không? → CÓ
Vì mọi phần tử của X đều thuộc A (theo định nghĩa giao), nên X ⊂ A.
X có phải là tập con của B không? → CÓ
Vì mọi phần tử của X đều thuộc B (theo định nghĩa giao), nên X ⊂ B.
🎯 Ghi nhớ: Với A ∩ B, ta luôn có: (A ∩ B) ⊂ A và (A ∩ B) ⊂ B
🎯 Tổng kết kiến thức trang 16-17
- Mối quan hệ các tập số: ℕ ⊂ ℤ ⊂ ℚ ⊂ ℝ
- Ký hiệu khoảng/đoạn:
- Ngoặc vuông [ ] → bao gồm điểm mút (≤, ≥)
- Ngoặc tròn ( ) → không bao gồm (<, >)
- Giao của hai tập hợp: A ∩ B luôn là tập con của cả A và B
