Giải Công Nghệ trang 25

Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 25–26

🔍 Kiến thức cần nhớ

Trang 25 - Nội dung chính:

3. Sinh trưởng, phát dục

  • Sinh trưởng: Là sự tích lũy chất hữu cơ do quá trình trao đổi chất, làm cho cơ thể tăng lên về khối lượng, thể tích và kích thước của từng cơ quan, bộ phận và toàn bộ cơ thể.
  • Phát dục: Là quá trình biến đổi về chất của cơ thể, bao gồm sự hình thành và hoàn thiện chức năng của từng cơ quan, bộ phận mới của cơ thể ngay từ giai đoạn đầu tiên của bào thai.
  • Sinh trưởng và phát dục là hai quá trình khác nhau nhưng thống nhất với nhau, tạo nên sự phát triển chung của cơ thể.

4. Khả năng sản xuất

  • Khả năng sản xuất là khả năng tạo ra sản phẩm của vật nuôi như năng suất sinh sản, cho thịt, trứng, sữa, sức kéo.
  • Phụ thuộc vào: giống, chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng và đặc điểm cá thể.

Trang 26 - Nội dung chính:

III - MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHỌN GIỐNG VẬT NUÔI

1. Chọn lọc hàng loạt

  • Dựa vào ngoại hình, các chỉ tiêu về khả năng sản xuất để chọn ra những cá thể tốt nhất làm giống.
  • Gồm 3 bước: Xác định chỉ tiêu chọn lọc → Chọn cá thể đạt tiêu chuẩn → Đánh giá hiệu quả chọn lọc.

2. Chọn lọc cá thể

  • Chọn ra một hay vài cá thể biểu hiện các đặc điểm phù hợp với mục tiêu đặt ra của giống (thường là đực giống).

⚙️ Bài tập

Câu 1: Khám phá (Trang 25)

Đề bài: Thế nào là sinh trưởng, phát dục của vật nuôi? Cho ví dụ minh họa.

Cách 1 — Trả lời theo định nghĩa sách giáo khoa

Sinh trưởng:

  • Là sự tích lũy chất hữu cơ do quá trình trao đổi chất, làm cho cơ thể tăng lên về khối lượng, thể tích và kích thước của từng cơ quan, bộ phận và toàn bộ cơ thể.
  • Ví dụ: Khối lượng gà Tre lúc mới nở khoảng 20 g, 4 tuần tuổi là 77 g, 8 tuần tuổi đạt 118 g, 16 tuần tuổi đạt 186 g.

Phát dục:

  • Là quá trình biến đổi về chất của cơ thể. Sự biến đổi này bao gồm sự hình thành và hoàn thiện chức năng của từng cơ quan, bộ phận mới của cơ thể ngay từ giai đoạn đầu tiên của bào thai cũng như trong suốt quá trình phát triển của cơ thể con vật.
  • Ví dụ: Gà trống biết gáy; gà mái bắt đầu đẻ trứng.
Cách 2 — Trả lời theo cách so sánh
Tiêu chíSinh trưởngPhát dục
Bản chấtBiến đổi về lượngBiến đổi về chất
Biểu hiệnTăng khối lượng, kích thướcHoàn thiện chức năng cơ quan
Ví dụGà tăng cân từ 20g → 186gGà trống biết gáy, gà mái đẻ trứng

Mối quan hệ: Hai quá trình này diễn ra đồng thời, đan xen, bổ sung, hỗ trợ cho nhau làm cho cơ thể vật nuôi phát triển ngày một hoàn chỉnh.

💡 Mẹo nhớ: - Sinh trưởng = "Sinh" ra thêm về LƯỢNG (to hơn, nặng hơn) - Phát dục = "Phát" triển về CHẤT (chức năng hoàn thiện)

Câu 2: Kết nối năng lực (Trang 25 - Phần Sinh trưởng, phát dục)

Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,... và cho biết nghiên cứu sinh trưởng, phát dục theo giai đoạn có ý nghĩa gì trong chăn nuôi.

Cách 1 — Phân tích theo từng khía cạnh

Ý nghĩa của việc nghiên cứu sinh trưởng, phát dục theo giai đoạn:

1. Về dinh dưỡng:

  • Xác định nhu cầu dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn phát triển
  • Điều chỉnh khẩu phần ăn hợp lý (giai đoạn non cần nhiều protein, giai đoạn vỗ béo cần nhiều tinh bột)

2. Về chăm sóc:

  • Áp dụng chế độ chăm sóc phù hợp với từng lứa tuổi
  • Phòng bệnh đúng thời điểm (tiêm vaccine theo lịch)

3. Về kinh tế:

  • Xác định thời điểm xuất chuồng tối ưu để đạt hiệu quả kinh tế cao nhất
  • Giảm chi phí thức ăn, tăng lợi nhuận

4. Về chọn giống:

  • Đánh giá khả năng sinh trưởng để chọn lọc con giống tốt
  • Loại thải những cá thể sinh trưởng kém
Cách 2 — Trả lời ngắn gọn, súc tích

Nghiên cứu sinh trưởng, phát dục theo giai đoạn giúp:

  • Cung cấp dinh dưỡng đúng nhu cầu từng giai đoạn
  • Chăm sóc, quản lý đàn vật nuôi khoa học
  • Xác định thời điểm phối giống, xuất bán hợp lý
  • Chọn lọc giống có khả năng sinh trưởng tốt
  • Nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi này thường xuất hiện dạng tự luận, yêu cầu nêu ít nhất 3-4 ý nghĩa cụ thể.

Câu 3: Kết nối năng lực (Trang 25 - Phần Khả năng sản xuất)

Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,... để tìm hiểu thêm khả năng sản xuất của một số giống vật nuôi phổ biến ở địa phương em.

Cách 1 — Trình bày theo dạng bảng

Một số giống vật nuôi phổ biến và khả năng sản xuất:

STTGiống vật nuôiKhả năng sản xuất
1Lợn YorkshireTăng trọng trung bình 590,6 g/ngày
2Lợn LandraceTăng trọng trung bình 510,1 g/ngày
3Bò Lai SindSản lượng sữa khoảng 1.200 – 1.500 kg/chu kỳ
4Bò Holstein FriesianSản lượng sữa khoảng 3.500 – 4.000 kg/chu kỳ
5Gà RiĐẻ 100 – 120 trứng/năm
6Gà Lương PhượngĐẻ 160 – 180 trứng/năm
7Vịt Khaki CampbellĐẻ 250 – 300 trứng/năm
Cách 2 — Phân loại theo sản phẩm

Vật nuôi lấy thịt:

  • Lợn Yorkshire: tăng trọng nhanh (~590 g/ngày), tỷ lệ nạc cao
  • Gà Tam Hoàng: thịt thơm ngon, nuôi 3-4 tháng đạt 1,8-2,2 kg

Vật nuôi lấy sữa:

  • Bò Holstein Friesian: năng suất sữa cao nhất (3.500-4.000 kg/chu kỳ)
  • Bò Lai Sind: thích nghi tốt với khí hậu Việt Nam

Vật nuôi lấy trứng:

  • Vịt Khaki Campbell: đẻ nhiều trứng nhất (250-300 quả/năm)
  • Gà Isa Brown: đẻ 280-300 trứng/năm
💡 Mẹo nhớ: Khả năng sản xuất phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: Giống - Chăm sóc - Dinh dưỡng

Câu 4: Kết nối năng lực (Trang 26)

Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,... tìm hiểu về phương pháp chọn lọc hàng loạt một số vật nuôi phổ biến.

Cách 1 — Trình bày theo quy trình 3 bước

Phương pháp chọn lọc hàng loạt áp dụng cho một số vật nuôi:

Ví dụ: Chọn lọc hàng loạt đàn lợn nái

Bước 1 - Xác định chỉ tiêu chọn lọc:

  • Ngoại hình: thân dài, lưng thẳng, bụng gọn, có 12-14 vú đều
  • Khả năng sản xuất: số con đẻ ra/lứa ≥ 10 con, khối lượng sơ sinh ≥ 1,2 kg/con

Bước 2 - Chọn những cá thể đạt tiêu chuẩn:

  • Trong đàn lợn nái ban đầu, dựa vào đặc điểm kiểu hình và kết quả ghi chép về khả năng sản xuất
  • Chọn những con đạt tiêu chuẩn để giữ lại làm giống
  • Loại bỏ những con không đạt tiêu chuẩn

Bước 3 - Đánh giá hiệu quả chọn lọc:

  • So sánh các chỉ tiêu của thế hệ 1 với thế hệ xuất phát
  • Nếu chưa đạt kết quả mong đợi, tiếp tục chọn lọc ở thế hệ tiếp theo
Cách 2 — So sánh chọn lọc hàng loạt ở các loại vật nuôi
Vật nuôiChỉ tiêu chọn lọc chính
LợnTăng trọng/ngày, tỷ lệ nạc, số con/lứa
Bò sữaSản lượng sữa/chu kỳ, tỷ lệ mỡ sữa
Gà đẻSố trứng/năm, khối lượng trứng
Gà thịtTăng trọng, tỷ lệ thịt xẻ

Ưu điểm của chọn lọc hàng loạt:

  • Dễ tiến hành, không đòi hỏi kỹ thuật cao
  • Không tốn kém

Nhược điểm:

  • Do chủ yếu căn cứ vào kiểu hình, chưa biết được kiểu gene nên hiệu quả chọn lọc thường không cao và không ổn định
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt rõ chọn lọc hàng loạt (chọn nhiều cá thể cùng lúc) và chọn lọc cá thể (chọn một hoặc vài cá thể đặc biệt, thường là đực giống).

🎯 Ghi nhớ

  1. Sinh trưởng = biến đổi về LƯỢNG (tăng khối lượng, kích thước)
  2. Phát dục = biến đổi về CHẤT (hoàn thiện chức năng)
  3. Khả năng sản xuất phụ thuộc: Giống + Chăm sóc + Dinh dưỡng
  4. Chọn lọc hàng loạt: 3 bước (Xác định chỉ tiêu → Chọn cá thể đạt chuẩn → Đánh giá hiệu quả)
  5. Chọn lọc cá thể: Chọn 1-vài cá thể xuất sắc làm đực giống
💡 Liên hệ thực tế: Trong chăn nuôi hiện đại, việc theo dõi sinh trưởng, phát dục và chọn lọc giống được hỗ trợ bởi công nghệ (cân điện tử, phần mềm quản lý đàn, xét nghiệm DNA) giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác.
Chế độ đọc sách →