Giải Công Nghệ trang 31

Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 31–32

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Lai cải tiến

  • Định nghĩa: Cho lai giữa một giống có đặc điểm tốt (giống cải tiến) với giống có đặc điểm chưa tốt (giống cần cải tiến)
  • Mục đích: Tạo ra con lai thế hệ thứ nhất (F₁), sau đó cho con lai F₁ lai trở lại với giống cần cải tiến một hoặc nhiều lần
  • Kết thúc: Khi các tính trạng cần cải tiến đạt yêu cầu (thường ở thế hệ thứ ba), cho những con lai thế hệ đó giao phối với nhau để cố định các tính trạng

2. Lai cải tạo

  • Định nghĩa: Phương pháp dùng một giống (giống đi cải tạo - thường là giống cao sản) để cải tạo một cách cơ bản một giống khác (giống cần cải tạo)
  • Áp dụng: Khi giống địa phương không đáp ứng được các yêu cầu của sản xuất
  • Ưu điểm: Giống mới được tạo ra vẫn mang các đặc tính tốt về khả năng sản xuất của giống cao sản nhưng vẫn giữ được các đặc tính tốt về khả năng thích nghi, chịu đựng kham khổ, chống chịu bệnh tật của giống địa phương

3. Lai xa (lai khác loài)

  • Định nghĩa: Phương pháp cho các cá thể đực và cá thể cái thuộc hai loài khác nhau giao phối với nhau để tạo con lai có ưu thế lai
  • Đặc điểm: Do có sự khác biệt về nhiễm sắc thể giữa hai loài khởi đầu nên con lai thường bất thụ
  • Ví dụ: Lai xa giữa ngựa cái và lừa đực cho con lai là con la (có sức kéo nặng và chịu đựng cao hơn cả lừa và ngựa)

⚙️ Bài tập

📚 Phần Khám phá (Trang 31)

Câu hỏi: Quan sát Hình 5.6 và mô tả phương pháp lai cải tạo.

Đề bài: Dựa vào sơ đồ lai cải tạo (Hình 5.6), mô tả quy trình thực hiện phương pháp này.


Cách 1 — Phân tích theo sơ đồ

Bước 1: Xác định các giống ban đầu

  • Giống địa phương A (♀): Giống cần cải tạo (ký hiệu hình tròn màu hồng)
  • Giống cao sản B (♂): Giống đi cải tạo (ký hiệu hình vuông màu xanh)

Bước 2: Thực hiện lai lần 1

  • Cho con cái giống địa phương A × con đực giống cao sản B
  • Kết quả: Con lai F₁ mang 1/2 máu giống A và 1/2 máu giống B (ký hiệu: 1/2 A, 1/2 B)

Bước 3: Thực hiện lai lần 2

  • Cho con cái F₁ × con đực giống cao sản B
  • Kết quả: Con lai F₂ mang 1/4 máu giống A và 3/4 máu giống B (ký hiệu: 1/4 A, 3/4 B)

Bước 4: Thực hiện lai lần 3

  • Cho con cái F₂ × con đực giống cao sản B
  • Kết quả: Con lai F₃ mang 1/8 máu giống A và 7/8 máu giống B (ký hiệu: 1/8 A, 7/8 B)

Bước 5: Cố định tính trạng

  • Khi đạt tỷ lệ máu mong muốn, cho các con lai cùng thế hệ giao phối với nhau (tự giao) để cố định các tính trạng tốt

Cách 2 — Mô tả tổng quát theo nguyên lý

Phương pháp lai cải tạo được thực hiện theo nguyên tắc "thay máu dần dần":

  1. Khởi đầu: Chọn giống địa phương (cần cải tạo) làm nền và giống cao sản (đi cải tạo) làm nguồn gen tốt
  1. Quá trình lai: Liên tục cho con cái của thế hệ trước lai với con đực giống cao sản qua nhiều đời:
  • Sau mỗi lần lai, tỷ lệ máu giống cao sản tăng lên
  • F₁: 50% máu cao sản
  • F₂: 75% máu cao sản
  • F₃: 87,5% máu cao sản
  1. Kết thúc: Khi tỷ lệ máu giống cao sản đạt mức mong muốn (thường 7/8 hoặc 15/16), tiến hành cho tự giao để tạo giống mới ổn định
💡 Mẹo nhớ: Công thức tính tỷ lệ máu giống cao sản sau n lần lai: 1 - (1/2)ⁿ

📚 Phần Luyện tập (Trang 32)

Câu 1

Đề bài: So sánh nhân giống thuần chủng và lai giống. Cho ví dụ minh họa.


Cách 1 — Lập bảng so sánh chi tiết
Tiêu chíNhân giống thuần chủngLai giống
Định nghĩaCho giao phối giữa các cá thể cùng giống, cùng dòngCho giao phối giữa các cá thể khác giống, khác dòng hoặc khác loài
Mục đíchGiữ nguyên và củng cố các đặc tính tốt của giốngTạo ra con lai có đặc tính mới, kết hợp ưu điểm của các giống bố mẹ
Đặc điểm di truyềnĐồng hợp tử cao, ổn định qua các thế hệDị hợp tử cao, có ưu thế lai
Độ đa dạng di truyềnThấpCao
Ưu điểmGiống ổn định, dễ dự đoán tính trạng con cáiTạo ưu thế lai, cải thiện năng suất, kết hợp nhiều đặc tính tốt
Nhược điểmDễ thoái hóa giống nếu cận huyết quá mứcCon lai không ổn định, khó giữ giống
Ví dụNhân giống gà Ri thuần, lợn Móng Cái thuầnLai lợn Yorkshire × Landrace, lai bò Holstein Friesian × bò Vàng

Cách 2 — Phân tích theo từng khía cạnh

1. Về bản chất:

  • Nhân giống thuần chủng: Duy trì sự thuần khiết của giống bằng cách cho các cá thể cùng giống giao phối với nhau
  • Lai giống: Tạo sự đa dạng di truyền bằng cách kết hợp gen từ các giống khác nhau

2. Về mục tiêu:

  • Nhân giống thuần chủng: Bảo tồn nguồn gen quý, duy trì các đặc tính đặc trưng của giống
  • Lai giống: Cải thiện năng suất, tạo giống mới có nhiều ưu điểm

3. Ví dụ minh họa:

Nhân giống thuần chủng:

  • Nhân giống gà Đông Tảo thuần để giữ đặc điểm chân to đặc trưng
  • Nhân giống bò vàng Việt Nam thuần để bảo tồn nguồn gen bản địa

Lai giống:

  • Lai cải tiến: Lai bò vàng Việt Nam với bò Red Sindhi để cải thiện tầm vóc
  • Lai cải tạo: Lai bò vàng với bò Holstein Friesian để tạo giống bò sữa mới
  • Lai xa: Lai ngựa cái với lừa đực để tạo con la có sức kéo tốt
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng câu hỏi so sánh thường gặp. Cần nêu được ít nhất 3-4 tiêu chí so sánh và có ví dụ cụ thể.

Câu 2

Đề bài: Hình dưới đây mô tả công thức lai giống nào?

(Hình vẽ: Giống A (♂) × Giống B (♀) → F₁ AB × Giống C (♂) → Con lai ABC làm thương phẩm)


Cách 1 — Phân tích theo đặc điểm sơ đồ

Bước 1: Quan sát sơ đồ lai

  • Lần lai 1: Con đực giống A × Con cái giống B → Con lai F₁ (AB)
  • Lần lai 2: Con cái F₁ (AB) × Con đực giống C → Con lai ABC (làm thương phẩm)

Bước 2: Nhận diện đặc điểm

  • Sử dụng 3 giống khác nhau (A, B, C)
  • Con lai cuối cùng mang máu của cả 3 giống
  • Con lai được sử dụng làm thương phẩm (không giữ làm giống)

Bước 3: Kết luận

Đáp án: Đây là công thức lai kinh tế (lai 3 máu) hay còn gọi là lai 3 giống.


Cách 2 — So sánh với các công thức lai khác
Loại laiSố giống sử dụngMục đích con laiĐặc điểm
Lai kinh tế 2 máu2 giốngThương phẩmA × B → F₁ (thương phẩm)
Lai kinh tế 3 máu3 giốngThương phẩmA × B → F₁; F₁ × C → con lai (thương phẩm)
Lai cải tiến2 giốngGiữ làm giốngF₁ lai trở lại với giống cần cải tiến
Lai cải tạo2 giốngGiữ làm giốngLai nhiều đời với giống cao sản

Kết luận: Sơ đồ trong hình mô tả công thức lai kinh tế 3 máu (lai 3 giống).

Giải thích:

  • Lai kinh tế là phương pháp lai nhằm tận dụng ưu thế lai ở đời F₁ hoặc các đời lai tiếp theo để sản xuất thương phẩm
  • Con lai ABC mang gen của cả 3 giống A, B, C nên có ưu thế lai cao, sinh trưởng nhanh, năng suất tốt
  • Con lai này chỉ dùng làm thương phẩm (nuôi lấy thịt), không giữ làm giống vì các thế hệ sau sẽ phân ly tính trạng
💡 Mẹo nhớ: Lai kinh tế = con lai làm thương phẩm, không giữ giống. Số "máu" = số giống tham gia.

📚 Phần Vận dụng (Trang 32)

Đề bài: Đề xuất phương pháp nhân giống một loại vật nuôi phù hợp với thực tiễn chăn nuôi ở địa phương em.


Cách 1 — Đề xuất cho vùng nông thôn đồng bằng (ví dụ: chăn nuôi lợn)

Tình huống: Địa phương có truyền thống nuôi lợn, người dân có kinh nghiệm, có nguồn thức ăn từ phụ phẩm nông nghiệp.

Đề xuất phương pháp: Lai kinh tế 3 máu

Lý do chọn:

  1. Tận dụng được ưu thế lai cao nhất
  2. Con lai sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao, phù hợp thị trường
  3. Không cần giữ giống phức tạp

Cách thực hiện:

  • Bước 1: Mua lợn nái giống Yorkshire (giống A)
  • Bước 2: Phối với lợn đực Landrace (giống B) → Con lai F₁ (Yorkshire × Landrace)
  • Bước 3: Giữ lợn nái F₁, phối với lợn đực Duroc (giống C)
  • Bước 4: Con lai 3 máu nuôi thương phẩm (xuất bán lúc 5-6 tháng tuổi)

Ưu điểm:

  • Con lai có tỷ lệ nạc 58-62%
  • Tăng trọng 700-800g/ngày
  • Tiêu tốn thức ăn thấp (2,8-3,0 kg thức ăn/kg tăng trọng)

Cách 2 — Đề xuất cho vùng miền núi (ví dụ: chăn nuôi bò)

Tình huống: Địa phương có đồng cỏ tự nhiên, khí hậu khắc nghiệt, người dân có kinh nghiệm nuôi bò vàng địa phương.

Đề xuất phương pháp: Lai cải tiến

Lý do chọn:

  1. Giữ được khả năng thích nghi của giống địa phương
  2. Cải thiện được tầm vóc và năng suất
  3. Phù hợp với điều kiện chăn nuôi quảng canh

Cách thực hiện:

  • Bước 1: Sử dụng đàn bò cái vàng địa phương làm nền
  • Bước 2: Phối giống với bò đực Red Sindhi hoặc Brahman (bằng thụ tinh nhân tạo)
  • Bước 3: Con lai F₁ có 50% máu ngoại, giữ lại nuôi
  • Bước 4: Cho F₁ lai trở lại với bò vàng để tạo đàn bò lai ổn định (62,5% máu địa phương)

Ưu điểm:

  • Bò lai có tầm vóc lớn hơn bò vàng 30-40%
  • Vẫn giữ được khả năng chịu nóng, kháng bệnh
  • Phù hợp với điều kiện chăn thả tự nhiên
⚠️ Lưu ý thi: Khi đề xuất phương pháp nhân giống, cần nêu rõ: (1) Điều kiện địa phương, (2) Phương pháp cụ thể, (3) Lý do lựa chọn, (4) Cách thực hiện.

📚 Phần Kết nối năng lực (Trang 31-32)

Yêu cầu 1: Sử dụng internet, sách, báo,... để tìm hiểu thêm về phương pháp lai cải tạo.

Yêu cầu 2: Sử dụng internet, sách, báo,... để lấy thêm ví dụ về lai xa.


Gợi ý trả lời:

Về lai cải tạo:

  • Tìm hiểu chương trình Sind hóa đàn bò Việt Nam (lai bò vàng với bò Red Sindhi)
  • Chương trình cải tạo đàn lợn bằng giống Yorkshire, Landrace
  • Cải tạo đàn gà bằng giống Lương Phượng, Tam Hoàng

Về lai xa:

  • Con la (ngựa cái × lừa đực): Sức kéo tốt, bền bỉ
  • Con la ngược/Hinny (lừa cái × ngựa đực): Hiếm gặp hơn
  • Cá rô phi đỏ (lai giữa các loài cá rô phi khác nhau)
  • Vịt lai ngan (vịt × ngan): Cho thịt ngon, tăng trọng nhanh

🎯 Ghi nhớ: 1. Lai cải tiến: Lai 1 lần rồi lai trở lại với giống cần cải tiến → Cải thiện một vài tính trạng 2. Lai cải tạo: Lai nhiều đời với giống cao sản → Thay đổi cơ bản giống địa phương 3. Lai xa: Lai khác loài → Con lai thường bất thụ nhưng có ưu thế lai cao 4. Lai kinh tế: Con lai chỉ dùng làm thương phẩm, không giữ giống 5. Khi đề xuất phương pháp nhân giống, luôn cân nhắc: điều kiện địa phương + mục đích sản xuất + khả năng kỹ thuật
Chế độ đọc sách →