Giải Công Nghệ trang 37

Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 37–38

📋 Tổng quan nội dung

Trang 37: Ôn tập Chương II - Chọn giống và nhân giống vật nuôi (có 5 câu hỏi ôn tập)

Trang 38: Trang mở đầu Chương III - Công nghệ thức ăn chăn nuôi (không có bài tập, chỉ giới thiệu nội dung chương)


🔍 Kiến thức cần nhớ (Chương II)

1. Khái niệm và vai trò của giống trong chăn nuôi:

  • Giống vật nuôi là nhóm vật nuôi cùng loài, có nguồn gốc chung, có đặc điểm ngoại hình và năng suất giống nhau
  • Vai trò: Quyết định năng suất, chất lượng sản phẩm chăn nuôi

2. Chọn giống và nhân giống vật nuôi:

  • Phương pháp chọn giống: Chọn lọc hàng loạt, chọn lọc cá thể
  • Phương pháp nhân giống: Nhân giống thuần, lai giống

3. Ứng dụng công nghệ sinh học:

  • Công nghệ cấy truyền phôi
  • Thụ tinh trong ống nghiệm
  • Xác định giới tính của phôi
  • Ứng dụng chỉ thị phân tử

⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Trình bày khái niệm và vai trò của giống trong chăn nuôi. Liên hệ với thực tiễn chăn nuôi ở gia đình, địa phương em.

Cách 1 — Trình bày theo cấu trúc lý thuyết

Bước 1: Khái niệm giống vật nuôi

Giống vật nuôi là một nhóm vật nuôi cùng loài, được hình thành do quá trình chọn lọc của con người, có:

  • Nguồn gốc chung
  • Đặc điểm ngoại hình tương tự nhau
  • Năng suất và chất lượng sản phẩm ổn định
  • Có khả năng di truyền các đặc điểm đó cho đời sau

Bước 2: Vai trò của giống trong chăn nuôi

Vai tròGiải thích
Quyết định năng suấtGiống tốt cho năng suất cao hơn 20-30% so với giống kém
Quyết định chất lượng sản phẩmẢnh hưởng đến tỷ lệ nạc, chất lượng thịt, sữa, trứng
Quyết định hiệu quả kinh tếGiống tốt tiêu tốn ít thức ăn hơn cho cùng một đơn vị sản phẩm
Quyết định khả năng thích nghiMột số giống thích nghi tốt với điều kiện khí hậu, môi trường địa phương

Bước 3: Liên hệ thực tiễn

Ví dụ tại địa phương:

  • Chăn nuôi lợn: Nhiều hộ gia đình sử dụng giống lợn lai (Yorkshire × Landrace) vì tỷ lệ nạc cao (55-60%), tăng trọng nhanh (700-800g/ngày)
  • Chăn nuôi gà: Sử dụng giống gà Ri lai hoặc gà Lương Phượng vì thích nghi tốt với điều kiện chăn thả, thịt thơm ngon
  • Chăn nuôi bò: Các trang trại sử dụng bò lai Sind, bò BBB để cải thiện năng suất thịt và sữa
Cách 2 — Trình bày theo sơ đồ tư duy
GIỐNG VẬT NUÔI
├── KHÁI NIỆM
│   ├── Nhóm vật nuôi cùng loài
│   ├── Nguồn gốc chung
│   ├── Đặc điểm ngoại hình giống nhau
│   └── Di truyền ổn định cho đời sau
│
└── VAI TRÒ
    ├── Năng suất (sản lượng thịt, sữa, trứng)
    ├── Chất lượng (tỷ lệ nạc, độ béo, hương vị)
    ├── Hiệu quả kinh tế (tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng)
    └── Khả năng thích nghi (chống chịu bệnh, khí hậu)
💡 Mẹo nhớ: "Giống quyết định 40% năng suất, thức ăn quyết định 50%, kỹ thuật chăm sóc quyết định 10%"
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi thường yêu cầu liên hệ thực tiễn → Cần nêu được ví dụ cụ thể về giống vật nuôi phổ biến tại địa phương

Câu 2

Đề bài: Những chỉ tiêu cơ bản nào được sử dụng trong chọn giống vật nuôi? Trình bày các biểu hiện và ý nghĩa của các chỉ tiêu đó trong chọn giống vật nuôi.

Cách 1 — Trình bày theo bảng hệ thống

Các chỉ tiêu cơ bản trong chọn giống vật nuôi:

STTChỉ tiêuBiểu hiệnÝ nghĩa
1Ngoại hìnhHình dáng cơ thể, màu lông, đặc điểm đầu, chân, thânPhản ánh đặc trưng giống, liên quan đến hướng sản xuất
2Khả năng sinh trưởngTốc độ tăng trọng (g/ngày), khối lượng cơ thể theo tuổiĐánh giá tiềm năng sản xuất thịt
3Khả năng sinh sảnTuổi thành thục, số con/lứa, số lứa/năm, tỷ lệ thụ thaiĐánh giá khả năng nhân đàn
4Năng suất sản phẩmSản lượng thịt, sữa, trứng, len...Đánh giá hiệu quả kinh tế trực tiếp
5Khả năng chuyển hóa thức ănTiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng (FCR)Đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn
6Khả năng kháng bệnhTỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ sốngĐánh giá sức đề kháng, giảm chi phí thú y
Cách 2 — Trình bày theo nhóm chỉ tiêu

Nhóm 1: Chỉ tiêu về ngoại hình

  • Biểu hiện: Thể vóc, màu sắc lông, da; hình dạng đầu, tai, mắt; cấu trúc xương, cơ
  • Ý nghĩa: Nhận diện giống, đánh giá sơ bộ hướng sản xuất (lợn hướng nạc có thân dài, mông nở)

Nhóm 2: Chỉ tiêu về sinh trưởng phát triển

  • Biểu hiện: Tăng trọng bình quân/ngày, khối lượng xuất chuồng
  • Ý nghĩa: Giống có tốc độ sinh trưởng nhanh → rút ngắn thời gian nuôi → tăng hiệu quả kinh tế

Nhóm 3: Chỉ tiêu về sinh sản

  • Biểu hiện: Tuổi đẻ lứa đầu, số con sơ sinh/lứa, khoảng cách lứa đẻ
  • Ý nghĩa: Quyết định tốc độ nhân đàn và số lượng con giống

Nhóm 4: Chỉ tiêu về năng suất

  • Biểu hiện: Tỷ lệ thịt xẻ, sản lượng sữa/chu kỳ, sản lượng trứng/năm
  • Ý nghĩa: Đánh giá trực tiếp giá trị kinh tế của giống

Nhóm 5: Chỉ tiêu về hiệu quả sử dụng thức ăn

  • Biểu hiện: Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR = kg thức ăn/kg tăng trọng)
  • Ý nghĩa: FCR thấp → tiết kiệm chi phí thức ăn (chiếm 65-70% giá thành)
💡 Mẹo nhớ: Nhớ 5 chữ cái đầu: N-S-S-N-H (Ngoại hình - Sinh trưởng - Sinh sản - Năng suất - Hiệu quả thức ăn)
⚠️ Lưu ý thi: Đề thường hỏi "ý nghĩa" của từng chỉ tiêu → Cần giải thích tại sao chỉ tiêu đó quan trọng trong chọn giống

Câu 3

Đề bài: Trình bày các phương pháp chọn giống vật nuôi phổ biến, nêu ưu và nhược điểm của từng phương pháp. Liên hệ với thực tiễn chọn giống vật nuôi ở gia đình, địa phương em.

Cách 1 — Trình bày theo từng phương pháp

PHƯƠNG PHÁP 1: CHỌN LỌC HÀNG LOẠT

Khái niệm: Dựa vào ngoại hình và năng suất để chọn những cá thể tốt nhất trong đàn làm giống

Cách thực hiện:

  • Quan sát, đánh giá ngoại hình toàn đàn
  • Cân đo các chỉ tiêu năng suất
  • Chọn những cá thể đạt tiêu chuẩn giữ lại làm giống
Ưu điểmNhược điểm
Đơn giản, dễ thực hiệnĐộ chính xác không cao
Chi phí thấpKhông đánh giá được kiểu gen
Phù hợp quy mô nhỏTiến bộ di truyền chậm
Không cần thiết bị hiện đạiDễ bỏ sót cá thể tốt có ngoại hình không nổi bật

PHƯƠNG PHÁP 2: CHỌN LỌC CÁ THỂ

Khái niệm: Đánh giá từng cá thể dựa trên năng suất bản thân và năng suất của đời con

Cách thực hiện:

  • Theo dõi, ghi chép năng suất từng cá thể
  • Đánh giá qua kiểm tra đời con
  • Tính toán giá trị giống (EBV - Estimated Breeding Value)
Ưu điểmNhược điểm
Độ chính xác caoPhức tạp, tốn thời gian
Đánh giá được giá trị di truyềnChi phí cao
Tiến bộ di truyền nhanhCần hệ thống ghi chép, quản lý tốt
Phù hợp quy mô lớnĐòi hỏi trình độ kỹ thuật

Liên hệ thực tiễn:

  • Hộ gia đình: Thường áp dụng chọn lọc hàng loạt vì đơn giản, ít tốn kém
  • Trang trại lớn: Áp dụng chọn lọc cá thể kết hợp công nghệ (chip điện tử, phần mềm quản lý)
  • Trung tâm giống: Sử dụng chỉ số chọn lọc, kiểm tra đời con để chọn đực giống
Cách 2 — Trình bày theo bảng so sánh
Tiêu chíChọn lọc hàng loạtChọn lọc cá thể
Cơ sở chọn lọcKiểu hình (ngoại hình, năng suất)Kiểu gen (giá trị giống)
Độ chính xácThấp - Trung bìnhCao
Chi phíThấpCao
Thời gianNhanhLâu (cần kiểm tra đời con)
Yêu cầu kỹ thuậtĐơn giảnPhức tạp
Quy mô áp dụngHộ gia đình, trang trại nhỏTrang trại lớn, trung tâm giống
Tiến bộ di truyềnChậmNhanh
💡 Mẹo nhớ: "Hàng loạt - Hình thức, Cá thể - Chính xác"
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi thường yêu cầu so sánh 2 phương pháp → Lập bảng so sánh sẽ được điểm cao hơn

Câu 4

Đề bài: Trình bày một số phương pháp nhân giống vật nuôi phổ biến và nêu mục đích của các phương pháp đó.

Cách 1 — Trình bày chi tiết từng phương pháp

PHƯƠNG PHÁP 1: NHÂN GIỐNG THUẦN (Thuần chủng)

Khái niệm: Cho giao phối giữa các cá thể đực và cái thuộc cùng một giống

Mục đích:

  • Giữ vững và củng cố đặc tính tốt của giống
  • Duy trì độ thuần chủng của giống
  • Tạo ra đàn giống ổn định về di truyền
  • Cung cấp con giống thuần cho lai tạo

Ví dụ: Nhân giống thuần lợn Yorkshire, bò Holstein, gà Ri

PHƯƠNG PHÁP 2: LAI GIỐNG

Khái niệm: Cho giao phối giữa các cá thể đực và cái thuộc các giống khác nhau

Các hình thức lai:

Hình thứcĐặc điểmMục đích
Lai kinh tếLai 2-3 giống, con lai không dùng làm giốngTận dụng ưu thế lai, tăng năng suất thương phẩm
Lai cải tiếnDùng giống ngoại cải tiến giống nộiNâng cao năng suất giống địa phương
Lai gây thànhLai nhiều giống, chọn lọc qua nhiều đờiTạo giống mới

Mục đích chung của lai giống:

  • Tận dụng ưu thế lai (heterosis)
  • Kết hợp đặc tính tốt của các giống bố mẹ
  • Tạo ra con lai có năng suất cao hơn bố mẹ
  • Cải tiến giống địa phương
Cách 2 — Trình bày theo sơ đồ
PHƯƠNG PHÁP NHÂN GIỐNG VẬT NUÔI
│
├── NHÂN GIỐNG THUẦN
│   ├── Định nghĩa: Giao phối cùng giống
│   └── Mục đích:
│       ├── Giữ vững đặc tính giống
│       ├── Duy trì độ thuần chủng
│       └── Cung cấp giống thuần cho lai tạo
│
└── LAI GIỐNG
    ├── Định nghĩa: Giao phối khác giống
    ├── Các hình thức:
    │   ├── Lai kinh tế (2-3 giống)
    │   ├── Lai cải tiến (ngoại × nội)
    │   └── Lai gây thành (tạo giống mới)
    └── Mục đích:
        ├── Tận dụng ưu thế lai
        ├── Kết hợp đặc tính tốt
        └── Tăng năng suất

Bảng so sánh:

Tiêu chíNhân giống thuầnLai giống
Đối tượng giao phốiCùng giốngKhác giống
Mục đích chínhBảo tồn, củng cố giốngTạo ưu thế lai, cải tiến
Con laiDùng làm giống đượcThường không dùng làm giống (lai kinh tế)
Độ đồng đềuCaoThấp hơn
Năng suấtỔn địnhCao hơn (do ưu thế lai)
💡 Mẹo nhớ: "Thuần - Thuần chủng - Bảo tồn; Lai - Lai tạo - Cải tiến"
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt rõ mục đích của nhân giống thuần (bảo tồn) và lai giống (cải tiến, tăng năng suất)

Câu 5

Đề bài: Phân tích ý nghĩa, thành tựu của việc ứng dụng công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi.

Cách 1 — Phân tích theo từng công nghệ

1. CÔNG NGHỆ CẤY TRUYỀN PHÔI

Ý nghĩa:

  • Nhân nhanh đàn giống tốt từ con cái có giá trị di truyền cao
  • Một con cái có thể tạo ra hàng chục con bê/năm (thay vì 1 con)
  • Bảo tồn nguồn gen quý hiếm

Thành tựu:

  • Việt Nam đã làm chủ công nghệ cấy truyền phôi bò
  • Tỷ lệ thành công đạt 40-50%
  • Ứng dụng rộng rãi trong nhân giống bò sữa, bò thịt cao sản

2. THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM (IVF)

Ý nghĩa:

  • Tạo phôi từ trứng và tinh trùng bên ngoài cơ thể
  • Tận dụng tối đa nguồn gen từ con đực và con cái ưu tú
  • Kết hợp với các công nghệ khác (xác định giới tính, chuyển gen)

Thành tựu:

  • Tạo ra hàng nghìn phôi từ một con cái
  • Ứng dụng trong bảo tồn động vật quý hiếm
  • Kết hợp với đông lạnh phôi để lưu trữ lâu dài

3. XÁC ĐỊNH GIỚI TÍNH CỦA PHÔI

Ý nghĩa:

  • Chọn giới tính con theo mục đích sản xuất
  • Bò sữa: cần con cái → chọn phôi cái
  • Bò thịt: cần con đực → chọn phôi đực
  • Tăng hiệu quả kinh tế

Thành tựu:

  • Độ chính xác xác định giới tính đạt 90-95%
  • Tinh phân ly giới tính đã thương mại hóa
  • Giảm chi phí nuôi con không đúng mục đích

4. ỨNG DỤNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ (MAS - Marker Assisted Selection)

Ý nghĩa:

  • Chọn lọc dựa trên ADN, không cần chờ biểu hiện kiểu hình
  • Phát hiện sớm gen quy định tính trạng mong muốn
  • Loại bỏ cá thể mang gen bệnh

Thành tựu:

  • Xác định gen quy định tỷ lệ nạc, chất lượng thịt ở lợn
  • Phát hiện gen kháng bệnh ở gia cầm
  • Rút ngắn thời gian chọn giống từ 5-7 năm xuống 2-3 năm
Cách 2 — Phân tích tổng hợp theo ý nghĩa và thành tựu

Ý nghĩa của ứng dụng công nghệ sinh học:

Khía cạnhÝ nghĩa cụ thể
Kinh tếTăng năng suất, giảm chi phí, rút ngắn thời gian tạo giống
Khoa họcNâng cao độ chính xác chọn lọc, hiểu rõ cơ sở di truyền
Bảo tồnLưu giữ nguồn gen quý, bảo tồn giống bản địa
Xã hộiĐáp ứng nhu cầu thực phẩm, nâng cao chất lượng sản phẩm

Thành tựu nổi bật tại Việt Nam:

  1. Bò sữa: Ứng dụng thụ tinh nhân tạo với tinh bò Holstein đông lạnh, nâng sản lượng sữa từ 3.000 lên 6.000-8.000 lít/chu kỳ
  1. Lợn: Sử dụng chỉ thị phân tử chọn lọc gen Halothane (gen nhạy cảm stress), loại bỏ lợn mang gen gây thịt PSE
  1. Gia cầm: Ứng dụng công nghệ xác định giới tính phôi gà, tăng hiệu quả sản xuất gà đẻ trứng
  1. Bảo tồn: Đông lạnh tinh dịch, phôi các giống bản địa (bò vàng, lợn Móng Cái, gà Đông Tảo)
💡 Mẹo nhớ: 4 công nghệ chính: C-T-X-U (Cấy truyền phôi - Thụ tinh ống nghiệm - Xác định giới tính - Ứng dụng chỉ thị phân tử)
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi thường yêu cầu "phân tích" → Cần nêu cả ý nghĩa (lý thuyết) và thành tựu (thực tiễn)

📄 Trang 38 - Giới thiệu Chương III

Trang này không có bài tập.

Đây là trang mở đầu Chương III: Công nghệ thức ăn chăn nuôi, giới thiệu các nội dung sẽ học:

  • Nhu cầu dinh dưỡng, tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn của vật nuôi
  • Các phương pháp sản xuất, chế biến, bảo quản một số loại thức ăn chăn nuôi
  • Một số ứng dụng công nghệ cao trong chế biến và bảo quản thức ăn chăn nuôi

🎯 Ghi nhớ: Chương II tập trung vào 3 nội dung chính: 1. Khái niệm, vai trò của giống (giống quyết định 40% năng suất) 2. Phương pháp chọn giống (hàng loạt vs cá thể) và nhân giống (thuần vs lai) 3. Ứng dụng công nghệ sinh học (cấy truyền phôi, IVF, xác định giới tính, chỉ thị phân tử) Khi làm bài, luôn kết hợp lý thuyết với ví dụ thực tiễn tại địa phương để đạt điểm cao.
Chế độ đọc sách →