Giải Công Nghệ trang 39

Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 39–40

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bài 7: Thức ăn và nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi

1. Khái niệm thức ăn chăn nuôi:

  • Thức ăn chăn nuôi là sản phẩm mà vật nuôi ăn, uống ở dạng tươi, sống hoặc đã qua chế biến
  • Gồm: thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thức ăn đậm đặc, thức ăn bổ sung và thức ăn truyền thống

2. Vai trò của thức ăn chăn nuôi:

  • Cung cấp năng lượng cho cơ thể hoạt động
  • Cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết để sinh trưởng, phát triển
  • Tạo các sản phẩm chăn nuôi

3. Thành phần dinh dưỡng của thức ăn chăn nuôi:

  • Nước
  • Chất khô gồm:
  • Chất hữu cơ: protein, lipid, carbohydrate, vitamin
  • Chất vô cơ (khoáng):
  • Khoáng đa lượng: Ca, P, Mg, Na, Cl...
  • Khoáng vi lượng: Fe, Cu, Mn, Zn...

⚙️ Bài tập

Câu 1 (Khám phá - Trang 39)

Đề bài: Thức ăn chăn nuôi là gì? Có những loại thức ăn chăn nuôi nào?

Cách 1 — Trả lời theo sách giáo khoa

Bước 1: Định nghĩa thức ăn chăn nuôi

Thức ăn chăn nuôi là sản phẩm mà vật nuôi ăn, uống ở dạng tươi, sống hoặc đã qua chế biến, nhằm cung cấp năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể vật nuôi.

Bước 2: Phân loại thức ăn chăn nuôi

Có các loại thức ăn chăn nuôi sau:

  • Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh: Chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng theo nhu cầu của vật nuôi
  • Thức ăn đậm đặc: Chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, cần phối trộn với nguyên liệu khác
  • Thức ăn bổ sung: Bổ sung các chất còn thiếu (vitamin, khoáng chất...)
  • Thức ăn truyền thống: Các loại thức ăn tự nhiên như rau, cỏ, ngô, cám...
Cách 2 — Phân loại theo nguồn gốc

Theo nguồn gốc, thức ăn chăn nuôi gồm:

  • Thức ăn có nguồn gốc thực vật: rau muống, cây ngô non, hạt gạo, hạt ngô...
  • Thức ăn có nguồn gốc động vật: bột cá, bột thịt xương...
  • Thức ăn công nghiệp: thức ăn viên, thức ăn hỗn hợp...
💡 Mẹo nhớ: "Hỗn - Đậm - Bổ - Truyền" (4 loại thức ăn chăn nuôi chính)

Câu 2 (Khám phá - Trang 39)

Đề bài: Quan sát Hình 7.1 và cho biết vai trò của thức ăn chăn nuôi.

Cách 1 — Phân tích sơ đồ

Dựa vào Hình 7.1, vai trò của thức ăn chăn nuôi gồm 3 vai trò chính:

STTVai tròGiải thích
1Cung cấp năng lượng cho cơ thể hoạt độngGiúp vật nuôi di chuyển, duy trì thân nhiệt, thực hiện các hoạt động sống
2Cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết để sinh trưởng, phát triểnGiúp vật nuôi tăng trưởng về kích thước, khối lượng, phát triển các cơ quan
3Tạo các sản phẩm chăn nuôiTạo thịt, trứng, sữa, lông, da... phục vụ nhu cầu con người
Cách 2 — Liên hệ thực tế

Phân tích vai trò qua ví dụ cụ thể:

  • Năng lượng: Gà ăn ngô, lúa → có năng lượng để đi lại, kiếm mồi, ấp trứng
  • Sinh trưởng: Lợn con ăn cám → lớn nhanh, tăng cân
  • Tạo sản phẩm: Bò sữa ăn cỏ, thức ăn tinh → sản xuất sữa
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về vai trò thức ăn chăn nuôi thường xuất hiện dạng trắc nghiệm hoặc điền khuyết. Cần nhớ đủ 3 vai trò!

Câu 3 (Khám phá - Trang 40)

Đề bài: Quan sát Hình 7.2 và nêu các thành phần dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi.

Cách 1 — Phân tích theo sơ đồ phân nhánh

Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn chăn nuôi gồm:

THỨC ĂN
├── NƯỚC
└── CHẤT KHÔ
    ├── Chất hữu cơ
    │   ├── Protein
    │   ├── Lipid
    │   ├── Carbohydrate
    │   └── Vitamin
    └── Chất vô cơ (Khoáng)
        ├── Khoáng đa lượng: Ca, P, Mg, Na, Cl...
        └── Khoáng vi lượng: Fe, Cu, Mn, Zn...
Cách 2 — Trình bày dạng bảng
Thành phần chínhThành phần phụVí dụ/Chi tiết
Nước-Chiếm tỷ lệ lớn trong thức ăn tươi
Chất khôChất hữu cơProtein, Lipid, Carbohydrate, Vitamin
Chất vô cơKhoáng đa lượng (Ca, P, Mg, Na, Cl) và Khoáng vi lượng (Fe, Cu, Mn, Zn)
💡 Mẹo nhớ: - Chất hữu cơ: "Pro-Li-Car-Vi" (Protein - Lipid - Carbohydrate - Vitamin) - Khoáng đa lượng: "Ca-P-Mg-Na-Cl" (Canxi - Phốt pho - Magie - Natri - Clo) - Khoáng vi lượng: "Fe-Cu-Mn-Zn" (Sắt - Đồng - Mangan - Kẽm)

📊 Phân tích Bảng 7.1 (Thông tin bổ sung)

Bảng 7.1: Thành phần dinh dưỡng của một số thức ăn chăn nuôi (g/kg tươi)

Loại thức ănNướcProteinLipidCarbohydrateChất khoáng
Rau muống8942174715
Cây ngô non869,414466,812
Hạt gạo tẻ127,283,81575810
Hạt ngô tẻ11992,842,1700,615

Nhận xét từ bảng số liệu:

  1. Thức ăn xanh (rau muống, cây ngô non):
  • Hàm lượng nước rất cao (869 - 894 g/kg)
  • Hàm lượng chất khô thấp
  • Phù hợp làm thức ăn bổ sung, cung cấp vitamin
  1. Thức ăn tinh (hạt gạo, hạt ngô):
  • Hàm lượng nước thấp (119 - 127 g/kg)
  • Hàm lượng carbohydrate rất cao (700 - 758 g/kg)
  • Giàu năng lượng, phù hợp làm thức ăn chính
⚠️ Lưu ý thi: Đề thi có thể yêu cầu so sánh thành phần dinh dưỡng giữa các loại thức ăn. Cần nắm vững đặc điểm của thức ăn xanh và thức ăn tinh!

🎯 Ghi nhớ: - Thức ăn chăn nuôi có 3 vai trò: cung cấp năng lượng, cung cấp dinh dưỡng để sinh trưởng, tạo sản phẩm chăn nuôi - Thành phần gồm: Nước + Chất khô (chất hữu cơ và chất vô cơ) - Thức ăn xanh giàu nước, thức ăn tinh giàu carbohydrate
Chế độ đọc sách →