Giải Công Nghệ trang 41
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 41–42
Tóm tắt lý thuyết
3. Vai trò của các nhóm thức ăn đối với vật nuôi
Bảng 7.2 chia thức ăn thành 4 nhóm chính:
| Nhóm thức ăn | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giàu năng lượng | Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống (di chuyển, hô hấp, tiêu hóa…); tham gia tạo thịt, trứng, sữa… | Hạt ngũ cốc (thóc, ngô); sản phẩm phụ từ ngũ cốc (tấm, cám gạo); các loại củ (sắn, khoai lang, dong riềng…) |
| Giàu protein | Là nguyên liệu để tổng hợp các loại protein đặc trưng của cơ thể | Đậu tương, vừng, lạc, khô dầu, cá, bột cá, bột tôm, bột thịt, nhộng tằm, giun đất, mối… |
| Giàu khoáng | Tham gia cấu trúc xương, cấu trúc một số protein chức năng (enzyme, hormone) để xúc tác và điều hòa phản ứng sinh hóa | Bột vỏ tôm, vỏ cua, vỏ ốc, vỏ trứng, bột xương, premix… |
| Giàu vitamin | Điều hòa quá trình trao đổi chất, tăng cường sức đề kháng | Các loại rau, cỏ, lá cây, củ, quả (cà rốt, bí đỏ, su hào…), premix… |
Thông tin bổ sung: Premix là hỗn hợp các chất giàu dinh dưỡng có hoạt tính sinh học cao (chất khoáng, vitamin…), được trộn để bổ sung vào thức ăn chăn nuôi.
II – Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi
- Nhu cầu dinh dưỡng là lượng các chất dinh dưỡng cần cung cấp cho vật nuôi để duy trì sự sống và tạo ra sản phẩm.
- Phụ thuộc vào: loài, giống, giai đoạn phát triển và khả năng sản xuất của vật nuôi.
- Là căn cứ quan trọng để xác định tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn.
- Gồm hai loại (Hình 7.3):
- Nhu cầu duy trì: lượng chất dinh dưỡng tối thiểu để vật nuôi tồn tại, duy trì thân nhiệt và hoạt động sinh lí, trạng thái không tăng – không giảm khối lượng, không tạo sản phẩm.
- Nhu cầu sản xuất: lượng chất dinh dưỡng để tăng khối lượng cơ thể và tạo sản phẩm (sữa, sức kéo, nuôi thai, đẻ trứng…).
III – Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi
- Khái niệm: Tiêu chuẩn ăn là mức ăn cần cung cấp cho một vật nuôi trong một ngày đêm để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng. Được biểu thị bằng các chỉ số dinh dưỡng.
- Các chỉ số dinh dưỡng biểu thị tiêu chuẩn ăn:
- Năng lượng: từ carbohydrate, lipid, protein (carbohydrate là nguồn chính); tính bằng Kcal hoặc Joule (J).
- Protein: làm nguyên liệu tổng hợp enzyme, hormone, mô và sản phẩm; tính theo tỉ lệ % protein thô trong vật chất khô hoặc số gram protein tiêu hóa/1 kg thức ăn.
- Chất khoáng:
- Khoáng đa lượng (Ca, P, Mg, Na, Cl…): cấu tạo tế bào, cơ quan; tham gia hoạt động sinh lí (co cơ, truyền xung thần kinh); tính bằng g/con/ngày.
- Khoáng vi lượng (Fe, Cu, Co, Mn, Zn…): cấu trúc enzyme xúc tác phản ứng sinh hóa; chiếm dưới 0,01% khối lượng chất sống; tính bằng mg/con/ngày.
Khám phá (trang 41)
Câu 1: Đọc thông tin trong Bảng 7.2, nêu vai trò của các nhóm thức ăn đối với vật nuôi.
Trả lời: Có 4 nhóm thức ăn với vai trò khác nhau:
- Nhóm giàu năng lượng: cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống (di chuyển, hô hấp, tiêu hóa…), đồng thời tham gia tạo các sản phẩm như thịt, trứng, sữa.
- Nhóm giàu protein: cung cấp nguyên liệu để cơ thể tổng hợp các loại protein đặc trưng (xây dựng cơ, mô, tạo enzyme, hormone…).
- Nhóm giàu khoáng: tham gia cấu trúc xương, cấu trúc một số protein chức năng (enzyme, hormone) để xúc tác và điều hòa các phản ứng sinh hóa trong cơ thể.
- Nhóm giàu vitamin: điều hòa quá trình trao đổi chất và tăng cường sức đề kháng cho vật nuôi.
Câu 2: Em hãy kể tên một số thức ăn giàu năng lượng và giàu protein được dùng trong chăn nuôi ở địa phương em.
Gợi ý trả lời (tùy địa phương, em điều chỉnh cho phù hợp):
- Thức ăn giàu năng lượng: thóc, ngô, gạo, tấm, cám gạo, khoai lang, sắn (khoai mì), khoai tây.
- Thức ăn giàu protein: đậu tương (đỗ tương), lạc (đậu phộng), khô dầu lạc, bột cá, bột tôm, cá tạp, giun đất, ốc, cua…
Lý do: Đây là những loại nông sản và phụ phẩm phổ biến, dễ kiếm ở nông thôn Việt Nam, vừa rẻ vừa giàu dinh dưỡng nên thường dùng làm thức ăn cho lợn, gà, vịt.
Khám phá (trang 41–42)
Câu hỏi: Đọc nội dung mục II và cho biết nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi là gì. Nhu cầu dinh dưỡng phụ thuộc vào những yếu tố nào và có ý nghĩa gì trong chăn nuôi?
Trả lời:
- Khái niệm: Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi là lượng các chất dinh dưỡng cần cung cấp cho vật nuôi để duy trì sự sống và tạo ra sản phẩm.
- Phụ thuộc vào các yếu tố:
- Loài vật nuôi
- Giống
- Giai đoạn phát triển của cơ thể
- Khả năng sản xuất của vật nuôi
- Ý nghĩa: Nhu cầu dinh dưỡng là căn cứ quan trọng để xác định tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn cho vật nuôi. Nhờ đó người chăn nuôi cho ăn đúng và đủ, giúp vật nuôi khỏe mạnh, sinh trưởng tốt và cho năng suất cao, đồng thời tránh lãng phí thức ăn.
Em lưu ý một số ý dễ ra kiểm tra trên hai trang này nhé:
- Phân biệt nhu cầu duy trì và nhu cầu sản xuất (Hình 7.3).
- Phân biệt khoáng đa lượng (g/con/ngày) và khoáng vi lượng (mg/con/ngày, dưới 0,01% khối lượng cơ thể).
- Năng lượng tính bằng Kcal hoặc Joule, trong đó carbohydrate là nguồn cung cấp năng lượng chính.
