Giải Công Nghệ trang 43
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 43–44
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Đá liếm
- Là tổng hợp các khoáng chất được ép (đúc) thành từng khối với khối lượng phù hợp
- Có lỗ ở giữa để treo khi sử dụng
- Các loại: đá liếm hỗn hợp (cho bò thịt, bò sữa, dê, ngựa...), đá liếm giàu phosphorus (cho bò sữa và cừu)
2. Vitamin
- Có tác dụng điều hòa các quá trình trao đổi chất trong tế bào và cơ thể vật nuôi
- Nhu cầu vitamin tính bằng: mg/kg thức ăn hoặc μg/kg thức ăn
3. Khẩu phần ăn của vật nuôi
- Khái niệm: Là tiêu chuẩn ăn đã được cụ thể hóa bằng các loại thức ăn xác định với khối lượng hoặc tỉ lệ nhất định
- Mục đích: Đảm bảo cho vật nuôi duy trì sự sống và sản xuất (thịt, trứng, sữa...)
- Gồm 2 loại: Khẩu phần duy trì và khẩu phần sản xuất
4. Nguyên tắc lập khẩu phần ăn
Tính khoa học:
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn ăn của vật nuôi
- Phù hợp với "khẩu vị" của vật nuôi
- Phù hợp với đặc điểm sinh lí của từng loại vật nuôi
Tính kinh tế:
- Sử dụng tối đa nguồn nguyên liệu có ở địa phương để giảm chi phí, hạ giá thành
5. Phối trộn thức ăn
- Là phương pháp kết hợp nhiều nguyên liệu thức ăn lại với nhau để tạo thành thức ăn hỗn hợp
- Lợi ích: Giúp người nuôi dễ dàng xây dựng chế độ ăn uống phù hợp, giúp vật nuôi tăng trưởng nhanh, giảm chi phí chăn nuôi, nâng cao giá trị sản xuất và lợi nhuận
⚙️ Bài tập
Câu hỏi Kết nối năng lực (Trang 43)
Đề bài: Sử dụng internet, sách, báo,... hãy cho biết những tác hại khi vật nuôi bị thiếu chất khoáng.
Cách 1 — Liệt kê theo từng loại khoáng chất
Lời giải:
Khi vật nuôi bị thiếu chất khoáng sẽ gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng:
1. Thiếu Canxi (Ca):
- Còi xương, loãng xương ở vật nuôi non
- Giảm năng suất trứng, vỏ trứng mỏng, dễ vỡ
- Bại liệt sau khi đẻ ở bò sữa
- Răng và xương phát triển kém
2. Thiếu Phosphorus (P):
- Chậm lớn, còi cọc
- Xương yếu, dễ gãy
- Giảm khả năng sinh sản
- Rối loạn trao đổi chất
3. Thiếu Natri và Clo (NaCl - muối ăn):
- Giảm tính thèm ăn
- Rối loạn tiêu hóa
- Giảm sản lượng sữa
- Lông xù, da khô
4. Thiếu Sắt (Fe):
- Thiếu máu, da và niêm mạc nhợt nhạt
- Vật nuôi yếu ớt, chậm lớn
- Giảm sức đề kháng
5. Thiếu Kẽm (Zn):
- Rụng lông, viêm da
- Chậm lớn
- Giảm khả năng sinh sản
6. Thiếu Iốt (I):
- Bướu cổ
- Rối loạn trao đổi chất
- Giảm khả năng sinh sản
Cách 2 — Phân loại theo hệ cơ quan bị ảnh hưởng
| Hệ cơ quan | Tác hại khi thiếu khoáng |
|---|---|
| Hệ xương | Còi xương, loãng xương, xương dễ gãy |
| Hệ tiêu hóa | Chán ăn, rối loạn tiêu hóa |
| Hệ sinh sản | Giảm khả năng sinh sản, giảm sản lượng trứng/sữa |
| Da và lông | Rụng lông, viêm da, lông xù |
| Máu | Thiếu máu, sức đề kháng kém |
💡 Mẹo nhớ: Khoáng chất thiếu → Xương yếu, máu thiếu, sinh sản kém, da lông xấu
Câu hỏi Khám phá 1 (Trang 43)
Đề bài: Nêu vai trò chính của các chỉ số dinh dưỡng đối với vật nuôi.
Cách 1 — Trình bày theo từng chỉ số
Lời giải:
1. Năng lượng:
- Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống của cơ thể
- Duy trì thân nhiệt
- Cung cấp năng lượng cho quá trình sản xuất (tạo thịt, sữa, trứng)
2. Protein:
- Xây dựng và tái tạo các mô, cơ quan trong cơ thể
- Tham gia cấu tạo enzyme, hormone, kháng thể
- Cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển
3. Khoáng chất (Ca, P, NaCl...):
- Cấu tạo xương, răng
- Tham gia các phản ứng sinh hóa trong cơ thể
- Điều hòa áp suất thẩm thấu, cân bằng acid-base
4. Vitamin:
- Điều hòa các quá trình trao đổi chất trong tế bào và cơ thể
- Tăng cường sức đề kháng
- Hỗ trợ hấp thu các chất dinh dưỡng khác
5. Chất xơ:
- Hỗ trợ tiêu hóa
- Kích thích nhu động ruột
- Tạo cảm giác no
6. Amino acid thiết yếu:
- Là thành phần không thể thiếu để tổng hợp protein
- Cơ thể không tự tổng hợp được, phải bổ sung qua thức ăn
Cách 2 — Bảng tổng hợp
| Chỉ số dinh dưỡng | Vai trò chính |
|---|---|
| Năng lượng | Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống và sản xuất |
| Protein | Xây dựng cơ thể, tạo enzyme, hormone |
| Khoáng chất | Cấu tạo xương răng, điều hòa sinh lý |
| Vitamin | Điều hòa trao đổi chất |
| Chất xơ | Hỗ trợ tiêu hóa |
| Amino acid thiết yếu | Tổng hợp protein |
⚠️ Lưu ý thi: Cần phân biệt rõ vai trò của từng chỉ số, đặc biệt là protein và vitamin - hai chất thường bị nhầm lẫn chức năng.
Câu hỏi Khám phá 2 (Trang 43)
Đề bài: Cho các thông tin về tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn của một lợn thịt giai đoạn 60 – 90 kg như sau: 7000 Kcal; 224 g protein; 1,7 kg gạo; 0,3 kg khô lạc; 16 g calcium; 2,8 kg rau xanh; 13 g phosphorus; 40 g muối ăn; 54 g bột vỏ sò. Từ những thông tin đã cho, em hãy xác định tiêu chuẩn ăn và khẩu phần ăn của một lợn thịt ở giai đoạn 60 – 90 kg.
Cách 1 — Phân loại dựa trên định nghĩa
Lời giải:
Bước 1: Nhắc lại khái niệm
- Tiêu chuẩn ăn: Là những quy định về mức ăn cho một vật nuôi trong một ngày đêm, được biểu thị bằng các chỉ số dinh dưỡng (năng lượng, protein, khoáng chất...)
- Khẩu phần ăn: Là tiêu chuẩn ăn đã được cụ thể hóa bằng các loại thức ăn xác định với khối lượng cụ thể
Bước 2: Phân loại thông tin
TIÊU CHUẨN ĂN (các chỉ số dinh dưỡng):
- Năng lượng: 7000 Kcal
- Protein: 224 g
- Calcium (Ca): 16 g
- Phosphorus (P): 13 g
- Muối ăn (NaCl): 40 g
KHẨU PHẦN ĂN (các loại thức ăn cụ thể):
- Gạo: 1,7 kg
- Khô lạc: 0,3 kg
- Rau xanh: 2,8 kg
- Bột vỏ sò: 54 g
Cách 2 — Bảng phân loại trực quan
| Tiêu chuẩn ăn | Khẩu phần ăn |
|---|---|
| 7000 Kcal (năng lượng) | 1,7 kg gạo |
| 224 g protein | 0,3 kg khô lạc |
| 16 g calcium | 2,8 kg rau xanh |
| 13 g phosphorus | 54 g bột vỏ sò |
| 40 g muối ăn |
💡 Mẹo nhớ: - Tiêu chuẩn ăn = Các CON SỐ DINH DƯỠNG (Kcal, g protein, g khoáng...) - Khẩu phần ăn = Các LOẠI THỨC ĂN CỤ THỂ (gạo, rau, cám...)
Câu hỏi Khám phá 3 (Trang 44)
Đề bài:
- Lập khẩu phần ăn cần đảm bảo nguyên tắc nào? Tại sao?
- Phối trộn thức ăn là gì? Nêu mục đích của việc phối trộn thức ăn.
Cách 1 — Trình bày chi tiết
Lời giải:
Câu 1: Nguyên tắc lập khẩu phần ăn
Lập khẩu phần ăn cần đảm bảo 2 nguyên tắc chính:
a) Tính khoa học:
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn ăn của vật nuôi: Cung cấp đủ năng lượng, protein, khoáng chất, vitamin theo nhu cầu của từng loại vật nuôi, từng giai đoạn phát triển
- Phù hợp với "khẩu vị" của vật nuôi: Vật nuôi có sở thích ăn uống khác nhau, cần chọn thức ăn phù hợp để vật nuôi ăn ngon miệng
- Phù hợp với đặc điểm sinh lí của từng loại vật nuôi: Ví dụ: trâu bò là động vật nhai lại nên cần nhiều thức ăn thô xanh; lợn, gà cần thức ăn tinh...
Tại sao? Vì nếu không đảm bảo tính khoa học, vật nuôi sẽ không hấp thu được dinh dưỡng tối ưu, ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất.
b) Tính kinh tế:
- Sử dụng tối đa nguồn nguyên liệu có ở địa phương để giảm chi phí vận chuyển, hạ giá thành sản phẩm
Tại sao? Vì mục tiêu chăn nuôi là đạt hiệu quả kinh tế cao nhất, nếu chi phí thức ăn quá cao sẽ không có lãi.
Câu 2: Phối trộn thức ăn
Khái niệm: Phối trộn thức ăn là phương pháp kết hợp nhiều nguyên liệu thức ăn lại với nhau để tạo thành thức ăn hỗn hợp.
Mục đích của việc phối trộn thức ăn:
- Giúp người nuôi dễ dàng xây dựng được chế độ ăn uống phù hợp
- Giúp vật nuôi tăng trưởng nhanh
- Giảm chi phí trong chăn nuôi
- Nâng cao giá trị sản xuất
- Tăng hiệu quả kinh tế và lợi nhuận
Cách 2 — Sơ đồ tóm tắt
NGUYÊN TẮC LẬP KHẨU PHẦN ĂN
├── TÍNH KHOA HỌC
│ ├── Đúng tiêu chuẩn ăn
│ ├── Phù hợp khẩu vị
│ └── Phù hợp sinh lí
└── TÍNH KINH TẾ
└── Tận dụng nguyên liệu địa phương
PHỐI TRỘN THỨC ĂN
├── Khái niệm: Kết hợp nhiều nguyên liệu → Thức ăn hỗn hợp
└── Mục đích:
├── Xây dựng chế độ ăn phù hợp
├── Vật nuôi tăng trưởng nhanh
├── Giảm chi phí
└── Tăng lợi nhuận
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về nguyên tắc lập khẩu phần ăn thường xuất hiện trong đề thi. Cần nhớ 2 nguyên tắc: KHOA HỌC và KINH TẾ.
Câu 1 - Luyện tập (Trang 44)
Đề bài: Kể tên ba loại thức ăn tương ứng với nhóm thức ăn: giàu năng lượng, giàu protein, giàu khoáng và giàu vitamin.
Cách 1 — Liệt kê theo từng nhóm
Lời giải:
1. Nhóm thức ăn giàu năng lượng:
- Ngô (bắp)
- Gạo, tấm, cám gạo
- Khoai lang, sắn (khoai mì)
2. Nhóm thức ăn giàu protein:
- Bột cá
- Khô đậu tương (đậu nành)
- Khô lạc (đậu phộng)
3. Nhóm thức ăn giàu khoáng:
- Bột xương
- Bột vỏ sò, vỏ ốc
- Đá liếm
4. Nhóm thức ăn giàu vitamin:
- Rau xanh các loại
- Cỏ tươi
- Cà rốt, bí đỏ
Cách 2 — Bảng tổng hợp
| Nhóm thức ăn | Ví dụ 1 | Ví dụ 2 | Ví dụ 3 |
|---|---|---|---|
| Giàu năng lượng | Ngô | Gạo/cám | Khoai lang |
| Giàu protein | Bột cá | Khô đậu tương | Khô lạc |
| Giàu khoáng | Bột xương | Bột vỏ sò | Đá liếm |
| Giàu vitamin | Rau xanh | Cỏ tươi | Cà rốt |
💡 Mẹo nhớ: - Năng lượng → Tinh bột (ngũ cốc, củ) - Protein → Động vật (bột cá) + Đậu đỗ - Khoáng → Xương, vỏ sò - Vitamin → Rau củ tươi
Câu 2 - Luyện tập (Trang 44)
Đề bài: Nêu vai trò của protein, khoáng chất, vitamin đối với cơ thể vật nuôi.
Cách 1 — Trình bày chi tiết từng chất
Lời giải:
1. Vai trò của Protein:
- Xây dựng và tái tạo cơ thể: Protein là thành phần chính cấu tạo nên các mô, cơ quan (cơ, da, lông, móng...)
- Tham gia cấu tạo enzyme và hormone: Điều khiển các phản ứng sinh hóa trong cơ thể
- Tạo kháng thể: Giúp cơ thể chống lại bệnh tật
- Cung cấp năng lượng: Khi cần thiết, protein có thể chuyển hóa thành năng lượng
- Tham gia tạo sản phẩm: Thịt, trứng, sữa đều chứa nhiều protein
2. Vai trò của Khoáng chất:
- Cấu tạo xương và răng: Canxi, phosphorus là thành phần chính của xương
- Tham gia cấu tạo tế bào: Khoáng chất có mặt trong thành phần của nhiều tế bào
- Điều hòa các hoạt động sinh lí: Cân bằng áp suất thẩm thấu, cân bằng acid-base
- Tham gia các phản ứng sinh hóa: Là thành phần của nhiều enzyme
- Duy trì hoạt động thần kinh và cơ: Natri, kali, canxi cần cho dẫn truyền thần kinh và co cơ
3. Vai trò của Vitamin:
- Điều hòa các quá trình trao đổi chất: Vitamin tham gia vào hầu hết các phản ứng chuyển hóa trong tế bào
- Tăng cường sức đề kháng: Giúp cơ thể chống lại bệnh tật
- Hỗ trợ hấp thu các chất dinh dưỡng khác: Ví dụ vitamin D giúp hấp thu canxi
- Bảo vệ tế bào: Một số vitamin có tác dụng chống oxy hóa
Cách 2 — Bảng so sánh
| Chất dinh dưỡng | Vai trò chính |
|---|---|
| Protein | Xây dựng cơ thể, tạo enzyme/hormone/kháng thể, tạo sản phẩm chăn nuôi |
| Khoáng chất | Cấu tạo xương răng, điều hòa sinh lí, tham gia phản ứng sinh hóa |
| Vitamin | Điều hòa trao đổi chất, tăng sức đề kháng, hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng |
⚠️ Lưu ý thi: Đây là câu hỏi thường gặp. Cần phân biệt rõ: - Protein → XÂY DỰNG cơ thể - Khoáng → CẤU TẠO xương + ĐIỀU HÒA sinh lí - Vitamin → ĐIỀU HÒA trao đổi chất
Câu 3 - Luyện tập (Trang 44)
Đề bài: Khẩu phần ăn là gì? Khi lập khẩu phần ăn cần thực hiện theo nguyên tắc nào?
Cách 1 — Trình bày đầy đủ
Lời giải:
1. Khẩu phần ăn là gì?
Khẩu phần ăn của vật nuôi là tiêu chuẩn ăn đã được cụ thể hóa bằng các loại thức ăn xác định với khối lượng hoặc tỉ lệ nhất định.
Nói cách khác, khẩu phần ăn là lượng các loại thức ăn cung cấp hàng ngày, đảm bảo cho vật nuôi duy trì sự sống và sản xuất (thịt, trứng, sữa...) đạt tiêu chuẩn do người chăn nuôi đề ra.
Khẩu phần ăn bao gồm:
- Khẩu phần duy trì: Đảm bảo cho vật nuôi duy trì sự sống
- Khẩu phần sản xuất: Đảm bảo cho vật nuôi tạo ra sản phẩm
2. Nguyên tắc lập khẩu phần ăn:
a) Nguyên tắc khoa học:
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn ăn của vật nuôi (đủ năng lượng, protein, khoáng, vitamin...)
- Phù hợp với "khẩu vị" của vật nuôi (vật nuôi thích ăn)
- Phù hợp với đặc điểm sinh lí của từng loại vật nuôi (động vật nhai lại, động vật dạ dày đơn...)
b) Nguyên tắc kinh tế:
- Sử dụng tối đa nguồn nguyên liệu có ở địa phương
- Mục đích: Giảm chi phí vận chuyển, hạ giá thành sản phẩm
Cách 2 — Sơ đồ tóm tắt
KHẨU PHẦN ĂN = Tiêu chuẩn ăn + Thức ăn cụ thể (khối lượng xác định)
= Khẩu phần duy trì + Khẩu phần sản xuất
NGUYÊN TẮC LẬP KHẨU PHẦN ĂN:
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÍNH KHOA HỌC │ TÍNH KINH TẾ │
│ • Đúng tiêu chuẩn ăn │ • Tận dụng nguyên liệu │
│ • Phù hợp khẩu vị │ địa phương │
│ • Phù hợp sinh lí │ • Giảm chi phí │
└─────────────────────────────────────────────────────┘
💡 Mẹo nhớ: Khẩu phần ăn = "THỰC ĐƠN" cụ thể cho vật nuôi mỗi ngày
Câu hỏi Vận dụng (Trang 44)
Đề bài: Từ nguồn thức ăn sẵn có ở địa phương, em hãy đề xuất vật nuôi phù hợp để chăn nuôi tại địa phương.
Cách 1 — Phân tích theo vùng miền
Lời giải:
Bước 1: Xác định nguồn thức ăn sẵn có ở địa phương
Tùy theo đặc điểm từng vùng miền:
| Vùng miền | Nguồn thức ăn sẵn có |
|---|---|
| Đồng bằng | Lúa gạo, cám, rau xanh, phụ phẩm nông nghiệp |
| Trung du, miền núi | Ngô, sắn, cỏ tự nhiên, lá cây |
| Ven biển | Cá tạp, phụ phẩm thủy sản, rong biển |
Bước 2: Đề xuất vật nuôi phù hợp
Ví dụ 1: Vùng đồng bằng (nhiều lúa gạo, cám, rau)
- Đề xuất: Nuôi lợn, gà, vịt
- Lý do:
- Lợn, gà, vịt là động vật dạ dày đơn, tiêu hóa tốt thức ăn tinh (cám, gạo)
- Tận dụng được phụ phẩm nông nghiệp (cám, rau thừa)
- Vịt còn tận dụng được lúa rơi vãi sau thu hoạch
Ví dụ 2: Vùng trung du, miền núi (nhiều cỏ, ngô, sắn)
- Đề xuất: Nuôi trâu, bò, dê
- Lý do:
- Trâu, bò, dê là động vật nhai lại, tiêu hóa tốt thức ăn thô xanh (cỏ, lá cây)
- Tận dụng được đồng cỏ tự nhiên, bãi chăn thả
- Ngô, sắn làm thức ăn bổ sung
Ví dụ 3: Vùng ven biển (nhiều cá tạp, phụ phẩm thủy sản)
- Đề xuất: Nuôi vịt biển, lợn
- Lý do:
- Tận dụng được cá tạp, tôm tép nhỏ làm thức ăn giàu protein
- Vịt biển thích nghi tốt với môi trường nước mặn
Cách 2 — Mẫu đề xuất cụ thể (học sinh tự điền theo địa phương mình)
Mẫu trả lời:
"Địa phương em là vùng _____________ (đồng bằng/trung du/miền núi/ven biển).
Nguồn thức ăn s
