Giải Công Nghệ trang 87
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 87–88
⚠️ Lưu ý: Hai trang này không có câu hỏi hay bài tập (không có mục Khám phá, Luyện tập, Vận dụng hay Câu hỏi). Toàn bộ nội dung là lý thuyết về quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc bò sữa và phần thực hành chế biến thức ăn bổ sung khoáng. Dưới đây mình tóm tắt và hệ thống lại kiến thức trọng tâm để các em dễ ôn tập.
🔍 Tóm tắt nội dung kiến thức
III – QUY TRÌNH NUÔI DƯỠNG VÀ CHĂM SÓC BÒ SỮA
1. Chuồng nuôi và phương thức nuôi
Bò sữa thường được nuôi trong chuồng thông thoáng tự nhiên (chuồng hở) theo hai phương thức:
| Phương thức | Đặc điểm |
|---|---|
| Bán công nghiệp (Hình 17.5) | Bò được chăn thả trên đồng cỏ kết hợp nuôi nhốt |
| Công nghiệp (Hình 17.6) | Nuôi nhốt trong hệ thống chuồng có lắp đặt quạt mát |
2. Thức ăn và cho ăn
Thức ăn cho bò sữa gồm ba nhóm chính:
- Thức ăn thô: thức ăn xanh (cỏ tự nhiên, cỏ trồng), thức ăn ủ chua (từ ủ chua thức ăn xanh), cỏ khô và rơm lúa, thức ăn củ quả (khoai lang, khoai tây, cà rốt, củ cải, bầu bí…).
- Thức ăn tinh: các loại hạt ngũ cốc và bột từ hạt ngũ cốc (ngô, sắn, gạo), bột và khô dầu đậu tương, hạt các loại cây họ Đậu, bã bia và thức ăn tinh hỗn hợp sản xuất công nghiệp.
- Thức ăn bổ sung: urea và hỗn hợp khoáng – vitamin…
💡 Mẹo nhớ: Ba nhóm thức ăn của bò sữa → THÔ – TINH – BỔ SUNG. Khi cho ăn nên trộn thức ăn tinh với thức ăn thô thành hỗn hợp hoàn chỉnh để tăng tỉ lệ tiêu hoá.
3. Chăm sóc bò sữa
a) Chống nóng cho bò sữa: thiết kế và xây dựng chuồng trại hợp lí; lắp thiết bị điều hoà nhiệt độ (tường nước, quạt, giàn phun nước…); trồng cây bóng mát quanh chuồng và trên đồng cỏ; có chế độ tắm thích hợp vào ngày/giờ nắng nóng.
b) Chiếu sáng hợp lí:
- Bò đang vắt sữa: 16 giờ sáng + 8 giờ tối
- Bò cạn sữa: 8 giờ sáng + 16 giờ tối
💡 Mẹo nhớ: Bò đang vắt sữa cần nhiều sáng (16 giờ sáng) để kích thích tiết sữa; bò cạn sữa thì ngược lại (8 sáng – 16 tối). Hai con số chỉ cần đảo cho nhau.
c) Giảm thiểu tối đa các stress: ổn định các yếu tố ngoại cảnh như nhiệt độ, độ ẩm, cảnh quan, ánh sáng, âm thanh, thái độ ứng xử của người nuôi… để giảm nhân tố gây stress cho bò.
d) Vệ sinh và quản lí sức khoẻ: giữ vệ sinh sạch sẽ chuồng trại và cơ thể bò (chú ý chỗ nằm, bầu vú); ghi chép, theo dõi thường xuyên sức khoẻ, sinh sản từng bò cái; tiêm phòng theo yêu cầu của cơ quan thú y.
e) Khai thác sữa: vắt sữa bằng tay, bằng máy hoặc bằng robot (mô phỏng động tác của bê khi bú mẹ); cần ổn định quy trình, thời gian, thiết bị để tránh stress; đảm bảo vệ sinh trước và sau khi khai thác sữa.
IV – CHẾ BIẾN THỨC ĂN BỔ SUNG KHOÁNG CHO VẬT NUÔI (Thực hành)
Làm bánh dinh dưỡng (đá liếm) bổ sung khoáng cho trâu, bò
Mục đích: cung cấp một số muối khoáng cần thiết thường thiếu trong thức ăn của trâu, bò. Yêu cầu của bánh: hợp khẩu vị, dễ sử dụng, độ cứng thích hợp, không bị vỡ khi vận chuyển và sử dụng.
a) Chuẩn bị
- Dụng cụ: khuôn bánh (nhựa, inox…), cân (chính xác đến gram), xô, chậu nhựa, thùng đựng nước, thìa trộn, chày nén…
- Nguyên liệu: dùng các nguyên liệu đơn giản để sản xuất 1 kg bánh dinh dưỡng.
Bảng 17.2. Thành phần nguyên liệu làm bánh dinh dưỡng bổ sung khoáng cho trâu, bò
| STT | Tên nguyên liệu | Công thức hoá học | Khối lượng (g) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Xi măng trắng | – | 100 | Hỗn hợp 1 (tạo độ kết dính) |
| 2 | Đất sét | – | 50 | Hỗn hợp 1 (tạo độ kết dính) |
| 3 | Calcium hydrogen phosphate | CaHPO₄·2H₂O | 300 | Hỗn hợp 2 (cung cấp khoáng) |
| 4 | Calcium carbonate | CaCO₃ | 300 | Hỗn hợp 2 (cung cấp khoáng) |
| 5 | Muối ăn | NaCl | 200 | Hỗn hợp 3 (cung cấp khoáng) |
| 6 | Magnesium sulfate | MgSO₄ | 50 | Hỗn hợp 3 (cung cấp khoáng) |
| 7 | Nước | H₂O | 150 (mL) | – |
💡 Mẹo nhớ: Nhóm nguyên liệu chia làm 3 vai trò: Hỗn hợp 1 – kết dính (xi măng trắng, đất sét), Hỗn hợp 2 và 3 – cung cấp khoáng (CaHPO₄·2H₂O, CaCO₃, NaCl, MgSO₄). Nước dùng để nhào trộn.
⚠️ Lưu ý thi: Đề thường hỏi "thức ăn bò sữa gồm mấy nhóm" (3 nhóm: thô – tinh – bổ sung) và chế độ chiếu sáng cho bò vắt sữa / cạn sữa. Đây là hai điểm dễ ra trắc nghiệm nhất ở mục này.
🎯 Ghi nhớ: Trang 87 – 88 là phần lý thuyết và thực hành (không có bài tập). Cần nắm: (1) hai phương thức nuôi bò sữa (bán công nghiệp, công nghiệp); (2) ba nhóm thức ăn; (3) bốn nội dung chăm sóc (chống nóng, chiếu sáng, giảm stress, vệ sinh – khai thác sữa); (4) cách phối trộn nguyên liệu làm bánh dinh dưỡng (đá liếm) bổ sung khoáng cho trâu, bò.
