Giải Công Nghệ trang 19

Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 19–20

Trang 19: Trang mở đầu Chương II

Trang này không có bài tập - Đây là trang giới thiệu Chương II: CÔNG NGHỆ GIỐNG VẬT NUÔI

Tóm tắt nội dung chương:

Chương II sẽ đề cập đến 3 nội dung chính:

  1. Khái niệm và vai trò của giống trong chăn nuôi
  2. Phương pháp chọn, nhân giống vật nuôi
  3. Ứng dụng của công nghệ sinh học trong chọn và nhân giống vật nuôi

Hình minh họa: Gà mẹ và đàn gà con


Trang 20: Bài 3 - Khái niệm, vai trò của giống trong chăn nuôi

Mục tiêu bài học:

  • Trình bày được khái niệm giống vật nuôi
  • Trình bày được vai trò của giống trong chăn nuôi

⚙️ Bài tập

Câu hỏi mở đầu (Câu hỏi khởi động)

Đề bài: Thế nào là giống vật nuôi? Điều kiện để công nhận giống vật nuôi là gì? Giống có vai trò gì trong chăn nuôi?

Cách 1 — Trả lời dựa trên định nghĩa sách giáo khoa

1. Giống vật nuôi là gì?

Giống vật nuôi là quần thể vật nuôi cùng loài, cùng nguồn gốc, có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau, được hình thành, củng cố, phát triển do tác động của con người; giống vật nuôi phải có số lượng nhất định để nhân giống và di truyền được những đặc điểm của giống cho thế hệ sau.

2. Điều kiện để công nhận giống vật nuôi:

  • Có nguồn gốc rõ ràng
  • Có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau
  • Có số lượng cá thể đủ lớn để nhân giống
  • Có khả năng di truyền ổn định các đặc điểm của giống cho thế hệ sau

3. Vai trò của giống trong chăn nuôi:

  • Quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi
  • Ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi
  • Giúp thích nghi với điều kiện môi trường và khí hậu địa phương
Cách 2 — Trả lời theo sơ đồ tư duy
Nội dungGiải thích
Định nghĩaQuần thể vật nuôi cùng loài + cùng nguồn gốc + ngoại hình tương tự + di truyền ổn định
Điều kiện công nhậnNguồn gốc rõ → Ngoại hình đồng nhất → Số lượng đủ → Di truyền ổn định
Vai tròNăng suất + Chất lượng + Hiệu quả kinh tế

Câu hỏi Khám phá

Đề bài: Quan sát Hình 3.1 và mô tả các đặc điểm ngoại hình đặc trưng của các giống gà.

Cách 1 — Mô tả chi tiết từng giống

a) Gà Ri:

  • Thân hình nhỏ, gọn
  • Lông màu nâu vàng hoặc nâu đỏ
  • Chân nhỏ, màu vàng
  • Mào đơn, màu đỏ
  • Là giống gà nội địa Việt Nam, thích nghi tốt với điều kiện chăn thả

b) Gà Đông Tảo:

  • Thân hình to, vạm vỡ
  • Đặc trưng nhất: chân to, sần sùi, có vảy lớn
  • Lông màu đỏ tía hoặc mận chín
  • Mào đơn hoặc mào kép, màu đỏ tươi
  • Là giống gà quý hiếm của Việt Nam (Khoái Châu, Hưng Yên)

c) Gà Chọi:

  • Thân hình cao, cơ bắp phát triển
  • Cổ dài, ngực nở
  • Lông thưa, sát thân
  • Chân cao, khỏe, có cựa
  • Đầu nhỏ, mỏ khỏe, mắt sáng

d) Gà Ác:

  • Toàn thân màu đen (da đen, thịt đen, xương đen)
  • Lông màu trắng hoặc đen
  • Thân hình nhỏ
  • Mào cờ hoặc mào hoa hồng
  • Có giá trị dược liệu cao
Cách 2 — Lập bảng so sánh
Giống gàĐặc điểm ngoại hình nổi bậtNguồn gốc
Gà RiNhỏ gọn, lông nâu vàng, chân vàngViệt Nam
Gà Đông TảoTo, chân rất to sần sùi, lông đỏ tíaHưng Yên, VN
Gà ChọiCao, cơ bắp, cổ dài, chân có cựaViệt Nam
Gà ÁcDa-thịt-xương đen, lông trắng/đenViệt Nam

🔍 Kiến thức cần nhớ

Phân loại giống vật nuôi:

Theo nguồn gốc:

  • Giống nội: Giống vốn có của địa phương (VD: Gà Ri, Gà Đông Tảo, Lợn Móng Cái)
  • Giống nhập nội: Giống từ nước ngoài (VD: Gà Lương Phượng, Lợn Yorkshire)

Theo mức độ hoàn thiện:

  • Giống nguyên thủy
  • Giống quá độ
  • Giống gây thành

💡 Mẹo nhớ: "Giống vật nuôi = Cùng loài + Cùng gốc + Giống nhau + Di truyền ổn định"
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về đặc điểm các giống gà Việt Nam thường xuất hiện trong đề thi. Cần nhớ đặc điểm nổi bật nhất của mỗi giống (Gà Đông Tảo = chân to; Gà Ác = da thịt đen).
🎯 Ghi nhớ: Giống vật nuôi đóng vai trò quyết định đến năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Việc chọn giống phù hợp với điều kiện địa phương là yếu tố quan trọng để chăn nuôi thành công.
Chế độ đọc sách →