Giải Công Nghệ trang 21
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 21–22
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Điều kiện để công nhận giống vật nuôi
Theo Hình 3.2, để được công nhận là giống vật nuôi cần có các điều kiện:
- Các vật nuôi trong cùng một giống phải có chung nguồn gốc
- Có ngoại hình, năng suất giống nhau
- Có tính di truyền ổn định
- Số lượng vật nuôi đủ lớn, phân bố rộng
- Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận
2. Vai trò của giống trong chăn nuôi
- Quyết định đến năng suất chăn nuôi: Trong cùng điều kiện nuôi dưỡng, chăm sóc thì các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho năng suất khác nhau
- Quyết định đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi: Giống là yếu tố quan trọng nhất quyết định đến chất lượng các sản phẩm chăn nuôi
💡 Mẹo nhớ: Số lượng tối thiểu để công nhận giống: Gia cầm – 10.000 con; Lợn – 5.000 con; Trâu, bò – 300 con.
⚙️ Bài tập
Câu hỏi Kết nối năng lực (Trang 21)
Đề bài: Mô tả đặc điểm của một số giống vật nuôi mà em biết. Chúng thuộc giống nội hay giống nhập nội?
Cách 1 — Phương pháp mô tả theo đặc điểm cơ bản
Bước 1: Chọn một số giống vật nuôi phổ biến
Bước 2: Mô tả đặc điểm và phân loại
| Giống vật nuôi | Đặc điểm | Phân loại |
|---|---|---|
| Lợn Móng Cái | Thân ngắn, bụng xệ, lưng võng, đầu to, mõm dài. Màu lông đen trắng đặc trưng (đen ở đầu, mông, lưng; trắng ở bụng, chân). Khả năng sinh sản tốt (10-14 con/lứa) | Giống nội |
| Gà Ri | Thân nhỏ, lông màu vàng rơm hoặc nâu đỏ, chân nhỏ màu vàng. Thịt thơm ngon, thích nghi tốt với điều kiện Việt Nam | Giống nội |
| Bò vàng Việt Nam | Tầm vóc nhỏ, lông màu vàng, sừng ngắn. Chịu kham khổ tốt, thích nghi với khí hậu nhiệt đới | Giống nội |
| Lợn Landrace | Thân dài, tai to rủ về phía trước, lông trắng. Tỉ lệ nạc cao (54-56%), tăng trọng nhanh | Giống nhập nội (từ Đan Mạch) |
| Gà Leghorn | Thân nhỏ gọn, lông trắng, mào đơn đỏ tươi. Năng suất trứng cao (160-220 quả/năm) | Giống nhập nội (từ Ý) |
Cách 2 — Phương pháp so sánh giống nội và giống nhập nội
| Tiêu chí | Giống nội | Giống nhập nội |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Hình thành tại Việt Nam | Nhập từ nước ngoài |
| Khả năng thích nghi | Tốt với điều kiện Việt Nam | Cần điều kiện chăm sóc tốt hơn |
| Năng suất | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Chất lượng sản phẩm | Thịt thơm ngon, đặc trưng | Tỉ lệ nạc cao, sản lượng lớn |
| Ví dụ | Lợn Móng Cái, Gà Ri, Bò vàng | Lợn Landrace, Gà Leghorn, Bò Holstein |
⚠️ Lưu ý thi: Cần phân biệt rõ giống nội (bản địa) và giống nhập nội (ngoại nhập). Giống nội thường có ưu điểm về khả năng thích nghi, giống nhập nội thường có ưu điểm về năng suất.
Câu hỏi Khám phá (Trang 21)
Đề bài: Quan sát Hình 3.2 và cho biết để được công nhận là giống vật nuôi thì cần có những điều kiện gì?
Cách 1 — Liệt kê trực tiếp từ sơ đồ
Dựa vào Hình 3.2, để được công nhận là giống vật nuôi cần có 5 điều kiện:
- Chung nguồn gốc: Các vật nuôi trong cùng một giống phải có chung nguồn gốc
- Ngoại hình và năng suất giống nhau: Có ngoại hình, năng suất giống nhau
- Tính di truyền ổn định: Có tính di truyền ổn định qua các thế hệ
- Số lượng và phân bố: Số lượng vật nuôi đủ lớn, phân bố rộng
- Được công nhận chính thức: Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận
Cách 2 — Phân tích theo nhóm tiêu chí
Nhóm 1 - Tiêu chí về di truyền:
- Chung nguồn gốc
- Có tính di truyền ổn định
Nhóm 2 - Tiêu chí về biểu hiện:
- Ngoại hình giống nhau
- Năng suất giống nhau
Nhóm 3 - Tiêu chí về quy mô:
- Số lượng đủ lớn
- Phân bố rộng
Nhóm 4 - Tiêu chí pháp lý:
- Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận
💡 Mẹo nhớ: Nhớ 5 điều kiện bằng từ khóa: Gốc - Hình - Truyền - Lượng - Nhận (Nguồn gốc - Ngoại hình - Di truyền - Số lượng - Công nhận)
Câu hỏi Kết nối năng lực (Trang 22)
Đề bài: Bác Nam và bác Sáu đều đang nuôi gà đẻ trứng, bác Nam nuôi giống gà Ai Cập, bác Sáu nuôi giống gà Ri. Gà nhà bác Nam đẻ trung bình 280 quả/năm, trong khi gà nhà bác Sáu đẻ trung bình chỉ 90 quả/năm. Thấy vậy, bác Sáu có ý định học hỏi bác Nam kinh nghiệm chăm sóc gà để tăng khả năng đẻ trứng cho gà nhà mình như gà nhà bác Nam. Theo em, ý định của bác Sáu có thành công không? Vì sao?
Cách 1 — Phân tích dựa trên vai trò của giống
Trả lời: Ý định của bác Sáu KHÔNG thể thành công như mong đợi.
Lý do:
Bước 1: Phân tích năng suất theo giống (dựa vào Bảng 3.1)
- Gà Ai Cập: Năng suất trứng khoảng 250 – 280 quả/mái/năm
- Gà Ri: Năng suất trứng khoảng 90 – 120 quả/mái/năm
Bước 2: So sánh với thực tế
- Gà nhà bác Nam (Ai Cập): 280 quả/năm → Đạt mức tối đa của giống
- Gà nhà bác Sáu (Ri): 90 quả/năm → Đạt mức trung bình của giống
Bước 3: Kết luận
- Năng suất trứng của gà phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố giống
- Dù bác Sáu có học hỏi kinh nghiệm chăm sóc tốt nhất, gà Ri cũng chỉ có thể đạt tối đa khoảng 120 quả/năm (giới hạn của giống)
- Không thể đạt được 280 quả/năm như gà Ai Cập vì đây là giới hạn di truyền của giống
Cách 2 — Phân tích theo công thức năng suất
Năng suất = Giống + Chăm sóc + Môi trường
Trong đó, giống là yếu tố quyết định (chiếm vai trò quan trọng nhất).
| Yếu tố | Bác Nam (Gà Ai Cập) | Bác Sáu (Gà Ri) |
|---|---|---|
| Tiềm năng giống | 250-280 quả/năm | 90-120 quả/năm |
| Thực tế đạt được | 280 quả/năm | 90 quả/năm |
| Mức độ khai thác | Tối đa | Trung bình |
Kết luận:
- Nếu bác Sáu cải thiện chăm sóc, gà Ri có thể tăng lên khoảng 100-120 quả/năm (cải thiện 10-30%)
- Nhưng không bao giờ đạt được 280 quả/năm như gà Ai Cập
- Muốn đạt năng suất cao như bác Nam, bác Sáu cần thay đổi giống chứ không chỉ thay đổi cách chăm sóc
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng bài vận dụng kiến thức về vai trò của giống. Cần nhấn mạnh: Giống quyết định năng suất, chăm sóc chỉ giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống.
Câu hỏi Khám phá (Trang 22)
Đề bài: Đọc nội dung mục II, nêu vai trò của giống đối với năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Cho ví dụ minh họa.
Cách 1 — Trình bày theo từng vai trò
1. Vai trò đối với năng suất chăn nuôi:
- Giống quyết định đến năng suất chăn nuôi
- Trong cùng điều kiện nuôi dưỡng, chăm sóc, các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho năng suất khác nhau
Ví dụ minh họa (Bảng 3.1):
| Giống gà | Năng suất trứng |
|---|---|
| Gà Ai Cập | 250 – 280 quả/mái/năm |
| Gà Leghorn | 160 – 220 quả/mái/năm |
| Gà Ri | 90 – 120 quả/mái/năm |
| Gà Mía | 60 – 70 quả/mái/năm |
→ Gà Ai Cập có năng suất trứng cao gấp 3-4 lần gà Mía
2. Vai trò đối với chất lượng sản phẩm chăn nuôi:
- Giống là yếu tố quan trọng nhất quyết định đến chất lượng sản phẩm
- Các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho chất lượng sản phẩm khác nhau
- Giống còn ảnh hưởng đến khả năng thích nghi và hiệu quả sử dụng thức ăn
Ví dụ minh họa (Bảng 3.2):
| Giống | Chất lượng sản phẩm |
|---|---|
| Lợn Móng Cái | Tỉ lệ nạc khoảng 32 – 35% |
| Lợn Landrace | Tỉ lệ nạc khoảng 54 – 56% |
| Bò sữa Hà Lan (Holstein Friesian) | Tỉ lệ mỡ sữa trung bình khoảng 2 – 3,7% |
| Bò nâu Thụy Sĩ (Brown Swiss) | Tỉ lệ mỡ sữa trung bình khoảng 3,5 – 4,0% |
| Bò Red Sindhi | Tỉ lệ mỡ sữa trung bình khoảng 4,0 – 4,5% |
→ Lợn Landrace có tỉ lệ nạc cao gần gấp đôi lợn Móng Cái
Cách 2 — Trình bày dạng sơ đồ tư duy
VAI TRÒ CỦA GIỐNG TRONG CHĂN NUÔI
│
├── 1. QUYẾT ĐỊNH NĂNG SUẤT
│ ├── Cùng điều kiện → giống khác nhau → năng suất khác nhau
│ └── VD: Gà Ai Cập (280 quả/năm) > Gà Ri (90 quả/năm)
│
└── 2. QUYẾT ĐỊNH CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM
├── Yếu tố quan trọng nhất
├── Ảnh hưởng đến thành phần dinh dưỡng
└── VD: Lợn Landrace (56% nạc) > Lợn Móng Cái (35% nạc)
💡 Mẹo nhớ: Giống = Nền tảng. Chăm sóc tốt chỉ giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống, không thể vượt qua giới hạn di truyền.
Luyện tập - Câu 1
Đề bài: Giống vật nuôi là gì? Trình bày vai trò của các giống vật nuôi và cho ví dụ minh họa.
Cách 1 — Trình bày đầy đủ theo cấu trúc
A. Khái niệm giống vật nuôi:
Giống vật nuôi là một tập hợp các vật nuôi có:
- Chung nguồn gốc
- Có ngoại hình và năng suất giống nhau
- Có tính di truyền ổn định
- Có số lượng đủ lớn và phân bố rộng
- Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận
B. Vai trò của giống vật nuôi:
Vai trò 1: Quyết định đến năng suất chăn nuôi
- Trong cùng điều kiện nuôi dưỡng, chăm sóc, các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho năng suất khác nhau
- Ví dụ: Gà Ai Cập đẻ 250-280 quả/năm, trong khi gà Ri chỉ đẻ 90-120 quả/năm
Vai trò 2: Quyết định đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi
- Giống là yếu tố quan trọng nhất quyết định chất lượng sản phẩm
- Ví dụ: Lợn Landrace có tỉ lệ nạc 54-56%, lợn Móng Cái chỉ có 32-35%
Vai trò 3: Ảnh hưởng đến khả năng thích nghi và hiệu quả sử dụng thức ăn
- Ví dụ: Giống nội như bò vàng Việt Nam thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới, chịu kham khổ tốt
Cách 2 — Trình bày dạng bảng tổng hợp
A. Khái niệm: Giống vật nuôi là tập hợp vật nuôi có chung nguồn gốc, ngoại hình và năng suất giống nhau, tính di truyền ổn định, số lượng đủ lớn và được công nhận chính thức.
B. Vai trò và ví dụ:
| Vai trò | Nội dung | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Quyết định năng suất | Giống khác nhau → năng suất khác nhau | Gà Ai Cập: 280 quả/năm; Gà Ri: 90 quả/năm |
| Quyết định chất lượng | Giống khác nhau → chất lượng sản phẩm khác nhau | Lợn Landrace: 56% nạc; Lợn Móng Cái: 35% nạc |
| Khả năng thích nghi | Ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng thức ăn | Giống nội thích nghi tốt với điều kiện Việt Nam |
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi này thường xuất hiện trong đề kiểm tra. Cần trả lời đủ 2 phần: khái niệm và vai trò (kèm ví dụ).
Luyện tập - Câu 2
Đề bài: Để được công nhận giống vật nuôi cần các điều kiện nào sau đây?
| STT | Điều kiện |
|---|---|
| 1 | Có đặc điểm ngoại hình và năng suất giống nhau |
| 2 | Cùng sống chung trong một địa bàn |
| 3 | Có tính di truyền ổn định |
| 4 | Vật nuôi phải sinh ra từ cùng bố mẹ |
| 5 | Có số lượng đủ lớn và địa bàn phân bố rộng |
| 6 | Vật nuôi cùng giống phải có chung nguồn gốc |
| 7 | Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận |
Cách 1 — Đối chiếu với Hình 3.2
Bước 1: Liệt kê các điều kiện đúng theo Hình 3.2:
- Các vật nuôi trong cùng một giống phải có chung nguồn gốc
- Có ngoại hình, năng suất giống nhau
- Có tính di truyền ổn định
- Số lượng vật nuôi đủ lớn, phân bố rộng
- Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận
Bước 2: Đối chiếu và chọn đáp án đúng:
| STT | Điều kiện | Đúng/Sai | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Có đặc điểm ngoại hình và năng suất giống nhau | ✅ ĐÚNG | Phù hợp với điều kiện trong Hình 3.2 |
| 2 | Cùng sống chung trong một địa bàn | ❌ SAI | Điều kiện là "phân bố rộng", không phải sống chung một địa bàn |
| 3 | Có tính di truyền ổn định | ✅ ĐÚNG | Phù hợp với điều kiện trong Hình 3.2 |
| 4 | Vật nuôi phải sinh ra từ cùng bố mẹ | ❌ SAI | Điều kiện là "chung nguồn gốc", không phải cùng bố mẹ |
| 5 | Có số lượng đủ lớn và địa bàn phân bố rộng | ✅ ĐÚNG | Phù hợp với điều kiện trong Hình 3.2 |
| 6 | Vật nuôi cùng giống phải có chung nguồn gốc | ✅ ĐÚNG | Phù hợp với điều kiện trong Hình 3.2 |
| 7 | Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận | ✅ ĐÚNG | Phù hợp với điều kiện trong Hình 3.2 |
Đáp án: Các điều kiện đúng là: 1, 3, 5, 6, 7
Cách 2 — Phương pháp loại trừ nhanh
Các điều kiện SAI cần loại:
- Điều kiện 2 (Cùng sống chung trong một địa bàn): SAI vì giống vật nuôi cần có "phân bố rộng" chứ không phải tập trung một nơi. Ví dụ: Gà Ri được nuôi ở nhiều tỉnh thành khác nhau.
- Điều kiện 4 (Vật nuôi phải sinh ra từ cùng bố mẹ): SAI vì "chung nguồn gốc" có nghĩa là có chung tổ tiên, không phải cùng bố mẹ trực tiếp. Nếu cùng bố mẹ thì đó là anh chị em ruột, không phải một giống.
Đáp án: 1, 3, 5, 6, 7
💡 Mẹo nhớ: Phân biệt "chung nguồn gốc" (cùng tổ tiên) ≠ "cùng bố mẹ" (anh chị em ruột). Phân biệt "phân bố rộng" ≠ "sống chung một địa bàn".
Vận dụng
Đề bài: Quan sát các giống vật nuôi ở gia đình, địa phương em, nêu những đặc điểm đặc trưng của từng giống.
Cách 1 — Mô tả theo từng loại vật nuôi
1. Giống lợn:
| Giống | Đặc điểm đặc trưng |
|---|---|
| Lợn Móng Cái | Đầu to, mõm dài, tai nhỏ dựng. Lưng võng, bụng xệ. Lông đen trắng (đen ở đầu, lưng, mông; trắng ở bụng, chân). Sinh sản tốt, nuôi con khéo |
| Lợn Landrace | Thân dài, tai to rủ về phía trước. Lông trắng, da hồng. Tỉ lệ nạc cao, tăng trọng nhanh |
2. Giống gà:
| Giống | Đặc điểm đặc trưng |
|---|---|
| Gà Ri | Thân nhỏ, lông vàng rơm hoặc nâu đỏ. Chân nhỏ màu vàng. Thịt thơm ngon, chịu kham khổ tốt |
| Gà Lương Phượng | Thân trung bình, lông màu vàng đốm đen. Tăng trọng nhanh, thịt ngon |
3. Giống bò:
| Giống | Đặc điểm đặc trưng |
|---|---|
| Bò vàng Việt Nam | Tầm vóc nhỏ, lông vàng. Sừng ngắn, cong về phía sau. Chịu kham khổ, thích nghi tốt |
| Bò lai Sind | Tầm vóc lớn hơn bò vàng. Có u vai, yếm phát triển. Lông màu vàng hoặc nâu đỏ |
4. Giống vịt:
| Giống | Đặc điểm đặc trưng |
|---|---|
| Vịt Cỏ | Thân nhỏ, lông màu cánh sẻ hoặc trắng. Chân ngắn, mỏ vàng. Đẻ trứng tốt, thích nghi với điều kiện chăn thả |
| Vịt Bầu | Thân to, lông trắng hoặc xám. Nuôi lấy thịt, tăng trọng nhanh |
Cách 2 — Mô tả theo bảng tổng hợp đặc điểm
| Loại | Giống | Nguồn gốc | Ngoại hình | Năng suất/Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Lợn | Móng Cái | Nội | Đen trắng, bụng xệ | Sinh sản tốt (10-14 con/lứa) |
| Lợn | Landrace | Nhập nội | Trắng, thân dài | Tỉ lệ nạc cao (54-56%) |
| Gà | Ri | Nội | Vàng rơm, nhỏ | Thịt thơm ngon |
| Gà | Ai Cập | Nhập nội | Lông đen, mào đỏ | Đẻ trứng cao (250-280 quả/năm) |
| Bò | Vàng VN | Nội | Vàng, nhỏ | Chịu kham khổ tốt |
| Bò | Lai Sind | Lai | Vàng/nâu, có u | Tầm vóc lớn, cho thịt |
⚠️ Lưu ý: Khi làm bài này, học sinh nên quan sát thực tế tại địa phương mình và mô tả các giống vật nuôi cụ thể mà gia đình hoặc hàng xóm đang nuôi.
🎯 Ghi nhớ
- Điều kiện công nhận giống vật nuôi: Chung nguồn gốc + Ngoại hình/năng suất giống nhau + Di truyền ổn định + Số lượng đủ lớn, phân bố rộng + Được Hội đồng Giống Quốc gia công nhận
- Vai trò của giống: Quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Giống là yếu tố quan trọng nhất, chăm sóc tốt chỉ giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống.
- Phân biệt: "Chung
