Giải Toán tập 2 trang 22

Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn ToĂ¡n · Trang 22–23

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Phương trình mũ

  • Phương trình mũ cơ bản: a^x = b (a > 0, a ≠ 1)
  • Phương pháp: Đưa về cùng cơ số hoặc lấy logarit hai vế

2. Phương trình logarit

  • Phương trình logarit cơ bản: log_a(x) = b (0 < a ≠ 1)
  • Nghiệm duy nhất: x = a^b
  • Điều kiện: Số mũ logarit phải dương

3. Bất phương trình mũ

  • Dạng a^x > b (hoặc ≥, <, ≤) với a > 0, a ≠ 1
  • Nếu a > 1: a^u > a^v ⇔ u > v
  • Nếu 0 < a < 1: a^u > a^v ⇔ u < v

⚙️ Bài tập


Luyện tập 1

Đề bài: Giải các phương trình sau:

  • a) 2^(3x-1) = 1/2^(x+1)
  • b) 2e^(2x) = 5

Câu a) 2^(3x-1) = 1/2^(x+1)

Cách 1 — Đưa về cùng cơ số

Bước 1: Biến đổi vế phải về dạng lũy thừa cơ số 2

Ta có: 1/2^(x+1) = 2^(-(x+1)) = 2^(-x-1)

Bước 2: Giải phương trình

Phương trình trở thành:
2^(3x-1) = 2^(-x-1)

Vì cơ số 2 > 1 nên:

3x - 1 = -x - 1

Bước 3: Giải phương trình bậc nhất

3x - 1 = -x - 1

⇔ 3x + x = -1 + 1
⇔ 4x = 0
⇔ x = 0

Kết luận: Phương trình có nghiệm duy nhất x = 0

Cách 2 — Kiểm tra nhanh bằng thử nghiệm

Thử x = 0:

  • VT = 2^(3×0-1) = 2^(-1) = 1/2
  • VP = 1/2^(0+1) = 1/2

Vì VT = VP nên x = 0 là nghiệm.

Do hàm mũ đơn điệu, phương trình chỉ có nghiệm duy nhất x = 0.

💡 Mẹo nhớ: Khi có dạng a^(f(x)) = 1/a^(g(x)), hãy viết lại thành a^(f(x)) = a^(-g(x)), rồi so sánh số mũ.

Câu b) 2e^(2x) = 5

Cách 1 — Lấy logarit tự nhiên hai vế

Bước 1: Biến đổi phương trình

2e^(2x) = 5
⇔ e^(2x) = 5/2

Bước 2: Lấy logarit tự nhiên (ln) hai vế

ln(e^(2x)) = ln(5/2)
⇔ 2x = ln(5/2)
⇔ x = ln(5/2)/2

Bước 3: Tính giá trị (nếu cần)

x = ln(5/2)/2 = (ln 5 - ln 2)/2

Kết luận: Phương trình có nghiệm duy nhất x = ln(5/2)/2 hoặc x = (ln 5 - ln 2)/2

Cách 2 — Sử dụng tính chất logarit

e^(2x) = 5/2 = 2.5

⇔ 2x = ln(2.5)
⇔ x = ln(2.5)/2 ≈ 0.458

Kết luận: x = ln(2.5)/2 ≈ 0.458

💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): - Bấm: ln(2.5) ÷ 2 = - Kết quả: ≈ 0.4581
⚠️ Lưu ý thi: Với phương trình chứa e, luôn dùng ln để lấy logarit. Kết quả có thể để dạng chính xác ln(5/2)/2 hoặc tính gần đúng tùy yêu cầu đề.

HĐ2 (Hoạt động 2) — Nhận biết nghiệm của phương trình logarit

Đề bài: Xét phương trình: 2log₂(x) = -3

  • a) Từ phương trình trên, hãy tính log₂(x)
  • b) Từ kết quả ở câu a và sử dụng định nghĩa logarit, hãy tìm x

Câu a) Tính log₂(x)

Cách 1 — Giải trực tiếp

Từ phương trình: 2log₂(x) = -3

Chia cả hai vế cho 2:
log₂(x) = -3/2

Kết luận: log₂(x) = -3/2

Cách 2 — Kiểm tra lại

Nếu log₂(x) = -3/2 thì 2log₂(x) = 2 × (-3/2) = -3 ✓


Câu b) Tìm x

Cách 1 — Sử dụng định nghĩa logarit

Từ log₂(x) = -3/2

Theo định nghĩa logarit: log_a(x) = b ⇔ x = a^b

Áp dụng: x = 2^(-3/2)

Bước tính:
x = 2^(-3/2) = 1/2^(3/2) = 1/(2 × √2) = 1/(2√2) = √2/4

Kết luận: x = 2^(-3/2) = √2/4 ≈ 0.354

Cách 2 — Biến đổi số mũ

x = 2^(-3/2) = (2^3)^(-1/2) = 8^(-1/2) = 1/√8 = 1/(2√2) = √2/4

💡 Mẹo bấm máy: - Bấm: 2 ^ (-3/2) = - Kết quả: ≈ 0.3536

Luyện tập 2

Đề bài: Giải các phương trình sau:

  • a) 4 - log(3 - x) = 3
  • b) log₂(x + 2) + log₂(x - 1) = 1

Câu a) 4 - log(3 - x) = 3

Cách 1 — Phương pháp cơ bản

Bước 1: Tìm điều kiện

Để log(3 - x) có nghĩa: 3 - x > 0 ⇔ x < 3

Bước 2: Biến đổi phương trình

4 - log(3 - x) = 3

⇔ -log(3 - x) = 3 - 4

⇔ -log(3 - x) = -1

⇔ log(3 - x) = 1

Bước 3: Giải phương trình logarit

log(3 - x) = 1 (logarit thập phân, cơ số 10)

Theo định nghĩa: 3 - x = 10^1 = 10

⇔ x = 3 - 10 = -7

Bước 4: Kiểm tra điều kiện

x = -7 < 3 ✓ (thỏa mãn điều kiện)

Kết luận: Phương trình có nghiệm duy nhất x = -7

Cách 2 — Giải nhanh

log(3 - x) = 1 ⇒ 3 - x = 10 ⇒ x = -7

⚠️ Lưu ý thi: Luôn nhớ kiểm tra điều kiện của logarit (số mũ > 0). Đây là lỗi sai phổ biến trong các bài thi!

Câu b) log₂(x + 2) + log₂(x - 1) = 1

Cách 1 — Sử dụng tính chất logarit của tích

Bước 1: Tìm điều kiện

  • x + 2 > 0 ⇔ x > -2
  • x - 1 > 0 ⇔ x > 1

Điều kiện: x > 1

Bước 2: Áp dụng tính chất log_a(M) + log_a(N) = log_a(M×N)

log₂(x + 2) + log₂(x - 1) = 1

⇔ log₂[(x + 2)(x - 1)] = 1

Bước 3: Giải phương trình logarit

log₂[(x + 2)(x - 1)] = 1

⇔ (x + 2)(x - 1) = 2^1 = 2

Bước 4: Khai triển và giải phương trình bậc hai

(x + 2)(x - 1) = 2

⇔ x² - x + 2x - 2 = 2

⇔ x² + x - 2 = 2

⇔ x² + x - 4 = 0

Bước 5: Áp dụng công thức nghiệm

Δ = 1² - 4×1×(-4) = 1 + 16 = 17

x = (-1 ± √17)/2

Vậy: x₁ = (-1 + √17)/2 ≈ 1.56

x₂ = (-1 - √17)/2 ≈ -2.56

Bước 6: Kiểm tra điều kiện x > 1

  • x₁ = (-1 + √17)/2 ≈ 1.56 > 1 ✓ (thỏa mãn)
  • x₂ = (-1 - √17)/2 ≈ -2.56 < 1 ✗ (loại)

Kết luận: Phương trình có nghiệm duy nhất x = (-1 + √17)/2

Cách 2 — Kiểm tra bằng máy tính
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): - Vào MODE → EQUATION → ax² + bx + c = 0 - Nhập a = 1, b = 1, c = -4 - Kết quả: x₁ ≈ 1.562, x₂ ≈ -2.562 - Chọn x₁ vì thỏa điều kiện x > 1
⚠️ Lưu ý thi: Với phương trình logarit có tổng/hiệu, hãy nhớ: - Dùng tính chất gộp logarit - Luôn tìm điều kiện TRƯỚC khi giải - Kiểm tra nghiệm SAU khi giải

HĐ3 (Hoạt động 3) — Nhận biết nghiệm của bất phương trình mũ

Đề bài: Cho đồ thị của các hàm số y = 2^x và y = 4 như Hình 6.7. Tìm khoảng giá trị của x mà đồ thị hàm số y = 2^x nằm phía trên đường thẳng y = 4 và từ đó suy ra tập nghiệm của bất phương trình 2^x > 4.

Cách 1 — Quan sát đồ thị

Phân tích:

  • Đường y = 2^x cắt đường y = 4 tại điểm có hoành độ x = 2 (vì 2² = 4)
  • Đồ thị y = 2^x nằm phía trên đường y = 4 khi x > 2

Kết luận: Tập nghiệm của bất phương trình 2^x > 4 là x > 2 hay (2; +∞)

Cách 2 — Giải đại số

2^x > 4
⇔ 2^x > 2²

Vì cơ số 2 > 1, hàm mũ đồng biến, nên:
x > 2

Kết luận: Tập nghiệm S = (2; +∞)

💡 Mẹo nhớ: - Cơ số a > 1: a^u > a^v ⇔ u > v (giữ nguyên chiều) - Cơ số 0 < a < 1: a^u > a^v ⇔ u < v (đổi chiều)

🎯 Ghi nhớ: 1. Phương trình mũ: Đưa về cùng cơ số hoặc logarit hóa 2. Phương trình logarit: log_a(x) = b ⇔ x = a^b, luôn kiểm tra điều kiện 3. Bất phương trình mũ: Chiều bất đẳng thức phụ thuộc vào cơ số (a > 1 hay 0 < a < 1) 4. Quy tắc vàng: Luôn tìm điều kiện → Giải → Kiểm tra nghiệm với điều kiện
Chế độ đọc sách →