Giải Toán tập 2 trang 26
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn ToĂ¡n · Trang 26–27
Đây là phần Bài tập cuối chương VI (Hàm số mũ và hàm số logarit), gồm phần trắc nghiệm và tự luận. Mình giải chi tiết từng câu nhé.
Tóm tắt lý thuyết cần dùng
- Lũy thừa: $x^\alpha \cdot x^\beta = x^{\alpha+\beta}$, $(x^\alpha)^\beta = x^{\alpha\beta}$, $(xy)^\alpha = x^\alpha y^\alpha$.
- Logarit: $\log_a(xy)=\log_a x+\log_a y$, $\log_a\frac{x}{y}=\log_a x-\log_a y$, $\log_a x^n = n\log_a x$, đổi cơ số $\log_a x = \dfrac{\log_b x}{\log_b a}$.
- Hàm mũ $y=a^x$ và hàm logarit $y=\log_a x$: đồng biến khi $a>1$, nghịch biến khi $0
A – TRẮC NGHIỆM
Bài 6.27: Tính chất lũy thừa
Đề: Cho $x,y>0$ và $\alpha,\beta$ tùy ý. Khẳng định nào sai?
Lần lượt kiểm tra:
- A. $x^\alpha\cdot x^\beta=x^{\alpha+\beta}$ — đúng.
- B. $x^\alpha\cdot y^\beta=(xy)^{\alpha+\beta}$ — sai (chỉ đúng khi $\alpha=\beta$).
- C. $(x^\alpha)^\beta=x^{\alpha\beta}$ — đúng.
- D. $(xy)^\alpha=x^\alpha y^\alpha$ — đúng.
Đáp án: B
Bài 6.28: Rút gọn biểu thức căn
Đề: Rút gọn $\sqrt{x\sqrt{x\sqrt{x}}}\ :\ x^{\frac{5}{8}}$ với $x>0$.
Đi từ trong ra ngoài:
$$\sqrt{x}=x^{1/2},\quad x\sqrt{x}=x^{3/2},\quad \sqrt{x^{3/2}}=x^{3/4}$$
$$x\cdot x^{3/4}=x^{7/4},\quad \sqrt{x^{7/4}}=x^{7/8}$$
Chia tiếp:
$$x^{7/8}:x^{5/8}=x^{2/8}=x^{1/4}=\sqrt[4]{x}$$
Đáp án: A
Bài 6.29: Logarit của tích lũy thừa
Đề: Cho $a,b>0$, $a\neq1$. Khẳng định nào đúng?
$$\log_a(a^3b^2)=\log_a a^3+\log_a b^2=3+2\log_a b$$
Đáp án: B
Bài 6.30: Tính chất logarit
Đề: Cho $a,b,x,y>0$, $a,b\neq1$. Khẳng định nào sai?
- A. $\log_a(xy)=\log_a x+\log_a y$ — đúng.
- B. $\log_a\frac{x}{y}=\log_a x-\log_a y$ — đúng.
- C. $\log_a\frac{1}{x}=\dfrac{1}{\log_a x}$ — sai, vì thực ra $\log_a\frac{1}{x}=-\log_a x$.
- D. $\log_a b\cdot\log_b x=\log_a x$ — đúng (công thức đổi cơ số).
Đáp án: C
Bài 6.31: Đổi cơ số logarit
Đề: Đặt $\log_2 5=a$, $\log_3 5=b$. Tính $\log_6 5$ theo $a,b$.
$$\log_6 5=\frac{1}{\log_5 6}=\frac{1}{\log_5 2+\log_5 3}=\frac{1}{\frac{1}{a}+\frac{1}{b}}=\frac{1}{\frac{a+b}{ab}}=\frac{ab}{a+b}$$
Đáp án: A
Bài 6.32: Hàm số mũ $y=2^x$
Đề: Khẳng định nào sai?
- A. TXĐ là $\mathbb{R}$ — đúng.
- B. Tập giá trị $(0;+\infty)$ — đúng.
- C. Đồ thị cắt trục $Ox$ tại đúng một điểm — sai (vì $2^x>0$ luôn, đồ thị không cắt $Ox$).
- D. Hàm đồng biến (vì cơ số $2>1$) — đúng.
Đáp án: C
Bài 6.33: Hàm đồng biến
Đề: Hàm nào đồng biến trên tập xác định?
- A. $y=\log_{0,5}x$: cơ số $<1$ → nghịch biến.
- B. $y=e^{-x}=(1/e)^x$: cơ số $<1$ → nghịch biến.
- C. $y=(1/3)^x$: nghịch biến.
- D. $y=\ln x$: cơ số $e>1$ → đồng biến.
Đáp án: D
Bài 6.34: So sánh cơ số qua đồ thị
Đề: Cho đồ thị $y=\log_a x$, $y=\log_b x$, $y=\log_c x$ như hình. Mệnh đề nào đúng?
Quan sát đồ thị:
- $y=\log_a x$ và $y=\log_b x$ đều đồng biến → $a,b>1$.
- $y=\log_c x$ nghịch biến → $0
- Với $x>1$, đồ thị $y=\log_a x$ nằm trên $y=\log_b x$, tức $\log_a x>\log_b x$ → cơ số $a$ nhỏ hơn $b$.
Vậy $b>a>c$.
Đáp án: B
B – TỰ LUẬN
Bài 6.35: Tính giá trị biểu thức
Đề: Cho $0$$B=\log_a\!\left(\frac{a^2\cdot\sqrt[3]{a}\cdot\sqrt[5]{a^4}}{\sqrt[4]{a}}\right)+a^{2\log_a\frac{\sqrt{105}}{30}}$$
Phần 1. Gộp số mũ của $a$:
$$2+\frac{1}{3}+\frac{4}{5}-\frac{1}{4}=\frac{120+20+48-15}{60}=\frac{173}{60}$$
Nên $\log_a\!\left(a^{173/60}\right)=\dfrac{173}{60}$.
Phần 2. Dùng $a^{\log_a M}=M$:
$$a^{2\log_a\frac{\sqrt{105}}{30}}=\left(\frac{\sqrt{105}}{30}\right)^2=\frac{105}{900}=\frac{7}{60}$$
Cộng lại:
$$B=\frac{173}{60}+\frac{7}{60}=\frac{180}{60}=3$$
Kết quả: $B=3$
Bài 6.36: Giải phương trình
a) $3^{1-2x}=4^x$
Lấy logarit hai vế:
$$(1-2x)\ln 3=x\ln 4\Rightarrow \ln 3=x(\ln 4+2\ln 3)=x\ln 36$$
$$x=\frac{\ln 3}{\ln 36}=\log_{36}3\approx0,307$$
b) $\log_3(x+1)+\log_3(x+4)=2$
Điều kiện: $x>-1$. Khi đó:
$$\log_3\big[(x+1)(x+4)\big]=2\Rightarrow (x+1)(x+4)=9$$
$$x^2+5x-5=0\Rightarrow x=\frac{-5\pm 3\sqrt5}{2}$$
So điều kiện: $x=\dfrac{-5+3\sqrt5}{2}\approx0,85$ (nhận), nghiệm còn lại $<-1$ (loại).
Nghiệm: $x=\dfrac{-5+3\sqrt5}{2}$
Bài 6.37: Tìm tập xác định
a) $y=\sqrt{4^x-2^{x+1}}$
Cần $4^x-2^{x+1}\ge0$. Đặt $t=2^x>0$:
$$t^2-2t\ge0\Rightarrow t(t-2)\ge0\Rightarrow t\ge2$$
$$2^x\ge2\Rightarrow x\ge1$$
TXĐ: $D=[1;+\infty)$
b) $y=\ln(1-\ln x)$
Cần $x>0$ và $1-\ln x>0\Rightarrow\ln x<1\Rightarrow x TXĐ: $D=(0;e)$ Công thức: $A=P\left(1-\dfrac{r}{100}\right)^n$. a) $r=8$, $P=100$ triệu, $n=2$: b) $A=90$, $P=100$, $n=2$: c) $r=5$, cần $A=\dfrac{P}{2}$: Vậy sau khoảng 14 năm sức mua chỉ còn lại một nửa. $N(t)=N_0e^{rt}$, với $N_0=500$, $N(1)=800$. Tìm $r$: a) Sau 5 giờ: b) Tăng gấp đôi: $e^{rt}=2$ Công thức: $P=\log\dfrac{d+1}{d}$. a) Tìm $d$ theo $P$: b) $P=9,7\%=0,097$: Kiểm tra lại: $\log\dfrac{5}{4}=\log1,25\approx0,0969=9,7\%$. Vậy chữ số $d=4$. c) Xác suất chữ số đầu tiên là $1$ (thay $d=1$): Tổng kết phần trắc nghiệm: 6.27‑B, 6.28‑A, 6.29‑B, 6.30‑C, 6.31‑A, 6.32‑C, 6.33‑D, 6.34‑B. Phần tự luận trọng tâm là vận dụng tính chất lũy thừa, logarit và mô hình hàm mũ vào bài toán thực tế (lạm phát, vi khuẩn, định luật Benford).Bài 6.38: Bài toán lạm phát
$$A=100(1-0,08)^2=100\cdot0,92^2=100\cdot0,8464=84,64\ \text{triệu đồng}$$
$$(1-\tfrac{r}{100})^2=0,9\Rightarrow 1-\tfrac{r}{100}=\sqrt{0,9}\approx0,9487$$
$$\frac{r}{100}\approx0,0513\Rightarrow r\approx5,13\%$$
$$0,95^n=0,5\Rightarrow n=\frac{\ln0,5}{\ln0,95}\approx13,5$$Bài 6.39: Tăng trưởng vi khuẩn
$$800=500e^{r}\Rightarrow e^{r}=1,6\Rightarrow r=\ln1,6\approx0,470$$
$$N(5)=500\cdot(e^r)^5=500\cdot1,6^5=500\cdot10,48576\approx5243\ \text{con}$$
$$t=\frac{\ln2}{\ln1,6}\approx1,47\ \text{giờ}\ (\approx 1\ \text{giờ}\ 28\ \text{phút})$$Bài 6.40: Định luật Benford
$$P=\log\frac{d+1}{d}\Rightarrow 10^P=1+\frac{1}{d}\Rightarrow d=\frac{1}{10^P-1}$$
$$d=\frac{1}{10^{0,097}-1}=\frac{1}{1,2502-1}\approx\frac{1}{0,2502}\approx4$$
$$P=\log\frac{2}{1}=\log2\approx0,301=30,1\%$$
