Giải Toán tập 2 trang 8
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn ToĂ¡n · Trang 8–9
🔍 Kiến thức cần nhớ
Luỹ thừa với số mũ hữu tỉ
- Với a > 0 và r = m/n (m là số nguyên, n là số nguyên dương):
- a^(1/n) = ⁿ√a (căn bậc n của a)
- a^(m/n) = ⁿ√(a^m) = (ⁿ√a)^m
Luỹ thừa với số mũ thực
- Với a > 0 và α là số vô tỉ: a^α = lim(n→+∞) a^(rₙ) với (rₙ) là dãy số hữu tỉ hội tụ về α
Tính chất
- Luỹ thừa với số mũ hữu tỉ và số mũ thực có đầy đủ các tính chất như luỹ thừa với số mũ nguyên
⚙️ Bài tập
Luyện tập 3
Đề bài: Tính:
- a) ³√5 : ³√625
- b) ⁵√(−25√5)
Cách 1 — Phương pháp cơ bản (sử dụng tính chất căn thức)
Câu a) ³√5 : ³√625
Bước 1: Áp dụng tính chất chia hai căn cùng bậc: ⁿ√a : ⁿ√b = ⁿ√(a/b)
³√5 : ³√625 = ³√(5/625) = ³√(1/125)
Bước 2: Nhận xét 125 = 5³
³√(1/125) = ³√(1/5³) = ³√(5^(−3)) = 5^(−3/3) = 5^(−1) = 1/5
Kết quả: ³√5 : ³√625 = 1/5
Câu b) ⁵√(−25√5)
Bước 1: Biểu diễn 25 và √5 theo luỹ thừa của 5
- 25 = 5²
- √5 = 5^(1/2)
Bước 2: Tính −25√5
−25√5 = −5² × 5^(1/2) = −5^(2 + 1/2) = −5^(5/2)
Bước 3: Tính căn bậc 5
⁵√(−5^(5/2)) = (−5^(5/2))^(1/5) = (−1)^(1/5) × 5^(5/2 × 1/5) = −1 × 5^(1/2) = −√5
Kết quả: ⁵√(−25√5) = −√5
Cách 2 — Phương pháp nhanh (chuyển về luỹ thừa)
Câu a)
³√5 : ³√625 = 5^(1/3) : 5^(4/3) = 5^(1/3 − 4/3) = 5^(−1) = 1/5
(Vì 625 = 5⁴ nên ³√625 = 5^(4/3))
Câu b)
−25√5 = −5^(5/2)
⁵√(−5^(5/2)) = −5^(1/2) = −√5
💡 Mẹo nhớ: Khi chia/nhân các căn cùng bậc, nên chuyển về dạng luỹ thừa rồi áp dụng quy tắc cộng/trừ số mũ.
HĐ4 — Nhận biết luỹ thừa với số mũ hữu tỉ
Đề bài: Cho a là một số thực dương.
a) Với n là số nguyên dương, hãy thử định nghĩa a^(1/n) sao cho (a^(1/n))^n = a.
b) Từ kết quả của câu a, hãy thử định nghĩa a^(m/n), với m là số nguyên và n là số nguyên dương, sao cho a^(m/n) = (a^(1/n))^m.
Cách 1 — Phương pháp suy luận logic
Câu a) Định nghĩa a^(1/n)
Yêu cầu: Tìm a^(1/n) sao cho (a^(1/n))^n = a
Phân tích:
- Theo tính chất luỹ thừa: (a^(1/n))^n = a^(n × 1/n) = a^1 = a ✓
- Mặt khác, ta biết (ⁿ√a)^n = a theo định nghĩa căn bậc n
Kết luận: Ta định nghĩa a^(1/n) = ⁿ√a (căn bậc n của a)
Câu b) Định nghĩa a^(m/n)
Yêu cầu: Định nghĩa a^(m/n) sao cho a^(m/n) = (a^(1/n))^m
Phân tích:
- Từ câu a: a^(1/n) = ⁿ√a
- Do đó: (a^(1/n))^m = (ⁿ√a)^m
Cách khác: a^(m/n) = a^(m × 1/n) = (a^m)^(1/n) = ⁿ√(a^m)
Kết luận: Ta định nghĩa a^(m/n) = (ⁿ√a)^m = ⁿ√(a^m)
Cách 2 — Phương pháp kiểm chứng bằng ví dụ
Câu a) Kiểm tra với a = 8, n = 3:
- a^(1/3) = 8^(1/3) = ³√8 = 2
- Kiểm tra: 2³ = 8 = a ✓
Câu b) Kiểm tra với a = 8, m = 2, n = 3:
- a^(2/3) = 8^(2/3) = (³√8)² = 2² = 4
- Hoặc: 8^(2/3) = ³√(8²) = ³√64 = 4 ✓
⚠️ Lưu ý thi: Điều kiện a > 0 rất quan trọng để đảm bảo căn bậc chẵn luôn xác định.
Câu hỏi (?)
Đề bài: Vì sao trong định nghĩa luỹ thừa với số mũ hữu tỉ lại cần điều kiện cơ số a > 0?
Giải thích
Lý do cần điều kiện a > 0:
1. Với căn bậc chẵn:
- Khi n là số chẵn, ⁿ√a chỉ xác định khi a ≥ 0
- Ví dụ: √(−4) không xác định trong tập số thực
2. Đảm bảo tính nhất quán:
- Nếu cho phép a < 0, có thể xảy ra mâu thuẫn
- Ví dụ: (−8)^(2/6) = (−8)^(1/3) = −2
- Nhưng: (−8)^(2/6) = ⁶√((−8)²) = ⁶√64 = 2
- Hai kết quả khác nhau!
3. Đảm bảo các tính chất luỹ thừa vẫn đúng:
- Với a > 0, ta có: a^(r₁) × a^(r₂) = a^(r₁+r₂)
- Tính chất này có thể không đúng nếu a ≤ 0
Kết luận: Điều kiện a > 0 đảm bảo luỹ thừa với số mũ hữu tỉ luôn xác định và có giá trị duy nhất.
Luyện tập 4
Đề bài: Rút gọn biểu thức A = (x^(3/2)×y + x×y^(3/2)) / (√x + √y), với x, y > 0
Cách 1 — Phương pháp đặt nhân tử chung
Bước 1: Phân tích tử số
- x^(3/2)×y = x × x^(1/2) × y = xy × √x
- x×y^(3/2) = x × y × y^(1/2) = xy × √y
Tử số = xy×√x + xy×√y = xy(√x + √y)
Bước 2: Rút gọn
A = xy(√x + √y) / (√x + √y) = xy
Kết quả: A = xy
Cách 2 — Phương pháp chuyển về luỹ thừa
Bước 1: Viết lại với √x = x^(1/2), √y = y^(1/2)
Tử số = x^(3/2) × y + x × y^(3/2)
= x^(3/2) × y^1 + x^1 × y^(3/2)
= x × y × (x^(1/2) + y^(1/2))
= xy(x^(1/2) + y^(1/2))
Bước 2: Rút gọn
A = xy(x^(1/2) + y^(1/2)) / (x^(1/2) + y^(1/2)) = xy
💡 Mẹo nhớ: Khi rút gọn biểu thức chứa căn, hãy tìm nhân tử chung ở tử số và mẫu số.
HĐ5 — Nhận biết luỹ thừa với số mũ thực
Đề bài: Ta biết rằng √2 là một số vô tỉ và √2 = 1,4142135624...
Gọi (rₙ) là dãy số hữu tỉ dùng để xấp xỉ số √2, với r₁ = 1; r₂ = 1,4; r₃ = 1,41; r₄ = 1,4142;...
a) Dùng máy tính cầm tay, hãy tính: 3^(r₁); 3^(r₂); 3^(r₃); 3^(r₄) và 3^√2
b) Có nhận xét gì về sai số tuyệt đối giữa 3^√2 và 3^(rₙ), tức là |3^√2 − 3^(rₙ)|, khi n càng lớn?
Cách 1 — Phương pháp tính trực tiếp bằng máy tính
Câu a) Tính các giá trị:
| n | rₙ | 3^(rₙ) |
|---|---|---|
| 1 | 1 | 3^1 = 3 |
| 2 | 1,4 | 3^1,4 ≈ 4,6555 |
| 3 | 1,41 | 3^1,41 ≈ 4,7070 |
| 4 | 1,4142 | 3^1,4142 ≈ 4,7287 |
| ∞ | √2 | 3^√2 ≈ 4,7288 |
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): - Tính 3^1,4: Bấm3x^1.4=- Tính 3^√2: Bấm3x^√2=
Câu b) Nhận xét về sai số tuyệt đối:
| n | rₙ | 3^(rₙ) | 3^√2 − 3^(rₙ) |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 3 | ≈ 1,7288 |
| 2 | 1,4 | 4,6555 | ≈ 0,0733 |
| 3 | 1,41 | 4,7070 | ≈ 0,0218 |
| 4 | 1,4142 | 4,7287 | ≈ 0,0001 |
Nhận xét: Khi n càng lớn (rₙ càng gần √2), sai số tuyệt đối |3^√2 − 3^(rₙ)| càng nhỏ, tiến dần về 0.
Kết luận: Điều này cho thấy dãy số (3^(rₙ)) hội tụ về 3^√2, hay nói cách khác: lim(n→+∞) 3^(rₙ) = 3^√2
Cách 2 — Giải thích lý thuyết
Đây chính là cơ sở để định nghĩa luỹ thừa với số mũ vô tỉ:
- Với a > 0 và α là số vô tỉ
- Chọn dãy số hữu tỉ (rₙ) sao cho lim(n→+∞) rₙ = α
- Khi đó: a^α = lim(n→+∞) a^(rₙ)
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi này giúp hiểu ý nghĩa của định nghĩa luỹ thừa với số mũ thực thông qua giới hạn.
Luyện tập 5
Đề bài: Rút gọn biểu thức A = (a^(√2−1))^(1+√2) / (a^(√5−1) × a^(3−√5)), với a > 0
Cách 1 — Phương pháp áp dụng tính chất luỹ thừa
Bước 1: Tính tử số
(a^(√2−1))^(1+√2) = a^((√2−1)(1+√2))
Tính số mũ: (√2−1)(1+√2) = √2 + 2 − 1 − √2 = 1
Vậy tử số = a^1 = a
Bước 2: Tính mẫu số
a^(√5−1) × a^(3−√5) = a^((√5−1)+(3−√5)) = a^(√5−1+3−√5) = a^2
Bước 3: Rút gọn
A = a / a² = a^(1−2) = a^(−1) = 1/a
Kết quả: A = 1/a
Cách 2 — Phương pháp gộp một bước
A = a^((√2−1)(1+√2)) / a^((√5−1)+(3−√5))
Số mũ tử: (√2−1)(√2+1) = (√2)² − 1² = 2 − 1 = 1
Số mũ mẫu: √5 − 1 + 3 − √5 = 2
A = a^1 / a^2 = a^(1−2) = a^(−1) = 1/a
💡 Mẹo nhớ: Nhận dạng hằng đẳng thức (a−b)(a+b) = a² − b² giúp tính nhanh (√2−1)(√2+1) = 1
Vận dụng
Đề bài: Giải bài toán trong tình huống mở đầu.
(Lưu ý: Bài toán tình huống mở đầu không có trong trang này, nhưng thường liên quan đến ứng dụng luỹ thừa)
🎯 Ghi nhớ: 1. Luỹ thừa với số mũ hữu tỉ: a^(m/n) = ⁿ√(a^m) = (ⁿ√a)^m (với a > 0) 2. Luỹ thừa với số mũ thực: a^α = lim a^(rₙ) khi rₙ → α 3. Các tính chất quan trọng: - a^m × a^n = a^(m+n) - a^m : a^n = a^(m−n) - (a^m)^n = a^(m×n) - (ab)^n = a^n × b^n 4. Điều kiện a > 0 đảm bảo biểu thức luôn xác định và có giá trị duy nhất.
