Giải Toán tập 2 trang 92
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn ToĂ¡n · Trang 92–93
🔍 Kiến thức cần nhớ
Đạo hàm của hàm số lũy thừa và căn thức
- (u^n)' = n × u^(n-1) × u'
- (√u)' = u' / (2√u)
Đạo hàm của hàm số lượng giác
- (sin u)' = u' × cos u
- (cos u)' = -u' × sin u
- (tan u)' = u' / cos²u
- (cot u)' = -u' / sin²u
Giới hạn cơ bản
- lim(x→0) (1 + x)^(1/x) = e
- lim(x→0) ln(1 + x)/x = 1
- lim(x→0) (e^x - 1)/x = 1
⚙️ Bài tập
Luyện tập 2
Đề bài: Tính đạo hàm của các hàm số sau:
- a) y = (2x - 3)^10
- b) y = √(1 - x²)
Câu a) y = (2x - 3)^10
Cách 1 — Áp dụng công thức đạo hàm hàm hợp
Bước 1: Đặt u = 2x - 3, khi đó y = u^10
Bước 2: Tính đạo hàm
- u' = (2x - 3)' = 2
- Áp dụng công thức: (u^n)' = n × u^(n-1) × u'
Bước 3: Thay vào công thức
y' = 10 × (2x - 3)^9 × 2 = 20(2x - 3)^9
Cách 2 — Trình bày gọn
y' = [(2x - 3)^10]' = 10(2x - 3)^9 × (2x - 3)' = 10(2x - 3)^9 × 2 = 20(2x - 3)^9
💡 Mẹo nhớ: Với (ax + b)^n, đạo hàm là n × a × (ax + b)^(n-1)
Câu b) y = √(1 - x²)
Cách 1 — Áp dụng công thức đạo hàm căn thức
Bước 1: Đặt u = 1 - x², khi đó y = √u
Bước 2: Tính đạo hàm
- u' = (1 - x²)' = -2x
- Áp dụng công thức: (√u)' = u' / (2√u)
Bước 3: Thay vào công thức
y' = (-2x) / (2√(1 - x²)) = -x / √(1 - x²)
Cách 2 — Trình bày gọn
y' = (1 - x²)' / (2√(1 - x²)) = -2x / (2√(1 - x²)) = -x / √(1 - x²)
⚠️ Lưu ý: Điều kiện xác định: 1 - x² > 0, tức -1 < x < 1
Luyện tập 3
Đề bài: Tính đạo hàm của hàm số y = sin(π/3 - 3x)
Cách 1 — Áp dụng công thức đạo hàm hàm hợp
Bước 1: Đặt u = π/3 - 3x, khi đó y = sin u
Bước 2: Tính đạo hàm
- u' = (π/3 - 3x)' = -3
- Áp dụng công thức: (sin u)' = u' × cos u
Bước 3: Thay vào công thức
y' = (-3) × cos(π/3 - 3x) = -3cos(π/3 - 3x)
Cách 2 — Trình bày gọn
y' = (π/3 - 3x)' × cos(π/3 - 3x) = -3 × cos(π/3 - 3x) = -3cos(π/3 - 3x)
💡 Mẹo nhớ: (sin(ax + b))' = a × cos(ax + b)
Luyện tập 4
Đề bài: Tính đạo hàm của hàm số y = 2cos(π/4 - 2x)
Cách 1 — Áp dụng công thức đạo hàm hàm hợp
Bước 1: Đặt u = π/4 - 2x, khi đó y = 2cos u
Bước 2: Tính đạo hàm
- u' = (π/4 - 2x)' = -2
- Áp dụng công thức: (cos u)' = -u' × sin u
Bước 3: Thay vào công thức
y' = 2 × [-(−2)] × sin(π/4 - 2x) = 2 × 2 × sin(π/4 - 2x) = 4sin(π/4 - 2x)
Cách 2 — Trình bày gọn
y' = 2 × [-(π/4 - 2x)'] × sin(π/4 - 2x) = 2 × (-(-2)) × sin(π/4 - 2x) = 4sin(π/4 - 2x)
💡 Mẹo nhớ: (cos(ax + b))' = -a × sin(ax + b)
Luyện tập 5
Đề bài: Tính đạo hàm của hàm số y = 2tan²x + 3cot(π/3 - 2x)
Cách 1 — Tính từng phần riêng biệt
Phần 1: Tính đạo hàm của 2tan²x
- Đặt u = tan x, khi đó 2tan²x = 2u²
- (2u²)' = 4u × u' = 4tan x × (tan x)'
- (tan x)' = 1/cos²x
- Vậy: (2tan²x)' = 4tan x / cos²x = 4tan x / cos²x
Phần 2: Tính đạo hàm của 3cot(π/3 - 2x)
- Đặt v = π/3 - 2x, khi đó có 3cot v
- v' = -2
- (cot v)' = -v' / sin²v = -(-2) / sin²(π/3 - 2x) = 2 / sin²(π/3 - 2x)
- Vậy: [3cot(π/3 - 2x)]' = 3 × 2 / sin²(π/3 - 2x) = 6 / sin²(π/3 - 2x)
Kết quả:
y' = 4tan x / cos²x + 6 / sin²(π/3 - 2x)
Cách 2 — Biến đổi sử dụng công thức
Với phần 2tan²x, ta có thể viết lại:
- 4tan x / cos²x = 4sin x / cos³x
Kết quả cuối cùng:
y' = 4tan x / cos²x + 6 / sin²(π/3 - 2x)
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng bài kết hợp nhiều hàm lượng giác, cần tính cẩn thận từng phần.
Vận dụng 1
Đề bài: Một vật chuyển động có phương trình s(t) = 4cos(2πt - π/8) (m), với t là thời gian tính bằng giây. Tính vận tốc của vật khi t = 5 giây (làm tròn kết quả đến chữ số thập phân thứ nhất).
Cách 1 — Tính đạo hàm rồi thay giá trị
Bước 1: Tính vận tốc (đạo hàm của quãng đường theo thời gian)
- v(t) = s'(t)
- s(t) = 4cos(2πt - π/8)
Bước 2: Áp dụng công thức đạo hàm
- Đặt u = 2πt - π/8
- u' = 2π
- (cos u)' = -u' × sin u
Bước 3: Tính đạo hàm
v(t) = s'(t) = 4 × (-(2π)) × sin(2πt - π/8) = -8π × sin(2πt - π/8)
Bước 4: Thay t = 5 vào
v(5) = -8π × sin(2π × 5 - π/8)
v(5) = -8π × sin(10π - π/8)
v(5) = -8π × sin(-π/8) [vì sin(10π - π/8) = sin(-π/8) do sin(10π + α) = sin α]
v(5) = -8π × (-sin(π/8))
v(5) = 8π × sin(π/8)
Bước 5: Tính giá trị số
- sin(π/8) = sin(22,5°) ≈ 0,3827
- v(5) = 8 × 3,14159 × 0,3827 ≈ 9,6 (m/s)
Kết quả: v(5) ≈ 9,6 m/s
Cách 2 — Sử dụng máy tính
Bước 1: Tính đạo hàm như trên: v(t) = -8π × sin(2πt - π/8)
Bước 2: Dùng máy tính (chế độ Radian)
- Nhập: -8 × π × sin(2 × π × 5 - π/8)
- Kết quả: ≈ 9,6
Kết quả: v(5) ≈ 9,6 m/s
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): - Chuyển sang chế độ Radian: SHIFT → MENU → 2 - Bấm: (-) 8 × SHIFT π × sin(2 × SHIFT π × 5 - SHIFT π ÷ 8) =
⚠️ Lưu ý thi: Vận tốc = đạo hàm của quãng đường. Nhớ chuyển máy tính sang chế độ Radian khi tính toán với đơn vị góc là radian.
HĐ8 (Hoạt động 8)
Đề bài: Giới hạn cơ bản của hàm số mũ và hàm số lôgarit
a) Sử dụng phép đổi biến t = 1/x, tìm giới hạn lim(x→0) (1 + x)^(1/x)
b) Với y = (1 + x)^(1/x), tính ln y và tìm giới hạn của lim(x→0) ln y
c) Đặt t = e^x - 1. Tính x theo t và tìm giới hạn lim(x→0) (e^x - 1)/x
Câu a)
Cách 1 — Đổi biến
Bước 1: Đặt t = 1/x, khi x → 0 thì t → ∞
Bước 2: Khi đó x = 1/t, nên:
(1 + x)^(1/x) = (1 + 1/t)^t
Bước 3: Áp dụng giới hạn đặc biệt
lim(t→∞) (1 + 1/t)^t = e
Kết quả: lim(x→0) (1 + x)^(1/x) = e
Câu b)
Cách 1 — Sử dụng logarit
Bước 1: Đặt y = (1 + x)^(1/x)
Bước 2: Lấy logarit tự nhiên hai vế
ln y = (1/x) × ln(1 + x) = ln(1 + x)/x
Bước 3: Tìm giới hạn
lim(x→0) ln y = lim(x→0) ln(1 + x)/x = 1 (giới hạn cơ bản)
Kết quả: lim(x→0) ln y = 1
💡 Mẹo nhớ: lim(x→0) ln(1 + x)/x = 1 là giới hạn cơ bản quan trọng
Câu c)
Cách 1 — Đổi biến
Bước 1: Đặt t = e^x - 1, khi x → 0 thì t → 0
Bước 2: Từ t = e^x - 1, suy ra e^x = t + 1, nên x = ln(t + 1)
Bước 3: Thay vào biểu thức
(e^x - 1)/x = t/ln(t + 1)
Bước 4: Tìm giới hạn
lim(x→0) (e^x - 1)/x = lim(t→0) t/ln(t + 1) = lim(t→0) 1/(ln(t + 1)/t) = 1/1 = 1
Kết quả: lim(x→0) (e^x - 1)/x = 1
🎯 Ghi nhớ:
| Công thức đạo hàm | Giới hạn cơ bản |
|---|---|
| (sin u)' = u' × cos u | lim(x→0) (1 + x)^(1/x) = e |
| (cos u)' = -u' × sin u | lim(x→0) ln(1 + x)/x = 1 |
| (tan u)' = u'/cos²u | lim(x→0) (e^x - 1)/x = 1 |
| (cot u)' = -u'/sin²u |
