Giải Toán tập 2 trang 16
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn ToĂ¡n · Trang 16–17
🔍 Kiến thức cần nhớ
Logarit và các tính chất
- Đổi cơ số: log_a(b) = 1/log_b(a)
- Công thức: log_a(M^k) = k × log_a(M)
- Logarit tích: log_a(b) × log_b(c) = log_a(c)
- Công thức áp suất: a = 15500(5 - log p)
- Công thức cường độ âm: L(I) = 10 × log(I/I₀), với I₀ = 10^(-12) W/m²
Hàm số mũ
- Hàm số y = a^x (a > 0, a ≠ 1) được gọi là hàm số mũ cơ số a
- Tập xác định: ℝ (mọi số thực x)
⚙️ Bài tập
Câu 6.11
Đề bài: Rút gọn các biểu thức sau:
a) A = log_(1/3)(5) + 2×log_9(25) - log_√5(1/5)
b) B = log_a(M²) + log_(a²)(M⁴)
Câu 6.11a
Đề bài: A = log_(1/3)(5) + 2×log_9(25) - log_√5(1/5)
Cách 1 — Đổi về cùng cơ số
Bước 1: Xử lý từng số hạng
• Số hạng 1: log_(1/3)(5)
- Ta có: 1/3 = 3^(-1)
- log_(1/3)(5) = log_(3^(-1))(5) = 1/(-1) × log_3(5) = -log_3(5)
• Số hạng 2: 2×log_9(25)
- Ta có: 9 = 3² và 25 = 5²
- log_9(25) = log_(3²)(5²) = (2/2) × log_3(5) = log_3(5)
- Vậy: 2×log_9(25) = 2×log_3(5)
• Số hạng 3: log_√5(1/5)
- Ta có: √5 = 5^(1/2) và 1/5 = 5^(-1)
- log_√5(1/5) = log_(5^(1/2))(5^(-1)) = (-1)/(1/2) = -2
Bước 2: Tính A
A = -log_3(5) + 2×log_3(5) - (-2)
A = -log_3(5) + 2×log_3(5) + 2
A = log_3(5) + 2
Đáp số: A = log_3(5) + 2
Cách 2 — Dùng công thức log_(a^m)(b^n) = (n/m)×log_a(b)
Áp dụng trực tiếp công thức:
- log_(1/3)(5) = log_(3^(-1))(5) = -log_3(5)
- 2×log_9(25) = 2×log_(3²)(5²) = 2×(2/2)×log_3(5) = 2×log_3(5)
- log_√5(1/5) = log_(5^(1/2))(5^(-1)) = (-1)/(1/2) = -2
A = -log_3(5) + 2×log_3(5) + 2 = log_3(5) + 2
💡 Mẹo nhớ: log_(a^m)(b^n) = (n/m)×log_a(b)
Câu 6.11b
Đề bài: B = log_a(M²) + log_(a²)(M⁴)
Cách 1 — Áp dụng tính chất logarit
Bước 1: Xử lý từng số hạng
• Số hạng 1: log_a(M²) = 2×log_a(M)
• Số hạng 2: log_(a²)(M⁴)
- log_(a²)(M⁴) = (4/2)×log_a(M) = 2×log_a(M)
Bước 2: Tính B
B = 2×log_a(M) + 2×log_a(M) = 4×log_a(M)
Đáp số: B = 4×log_a(M)
Cách 2 — Đặt t = log_a(M)
Đặt t = log_a(M), ta có:
- log_a(M²) = 2t
- log_(a²)(M⁴) = (4/2)×t = 2t
B = 2t + 2t = 4t = 4×log_a(M)
Câu 6.12
Đề bài: Tính giá trị của các biểu thức sau:
a) A = log_2(3) × log_3(4) × log_4(5) × log_5(6) × log_6(7) × log_7(8)
b) B = log_2(2) × log_2(4) × log_2(8) × ... × log_2(2^n)
Câu 6.12a
Đề bài: A = log_2(3) × log_3(4) × log_4(5) × log_5(6) × log_6(7) × log_7(8)
Cách 1 — Dùng công thức đổi cơ số
Công thức: log_a(b) = ln(b)/ln(a)
Bước 1: Viết lại mỗi logarit
- log_2(3) = ln(3)/ln(2)
- log_3(4) = ln(4)/ln(3)
- log_4(5) = ln(5)/ln(4)
- log_5(6) = ln(6)/ln(5)
- log_6(7) = ln(7)/ln(6)
- log_7(8) = ln(8)/ln(7)
Bước 2: Nhân tất cả lại (tích rút gọn - telescoping)
A = [ln(3)/ln(2)] × [ln(4)/ln(3)] × [ln(5)/ln(4)] × [ln(6)/ln(5)] × [ln(7)/ln(6)] × [ln(8)/ln(7)]
A = ln(8)/ln(2) = log_2(8) = log_2(2³) = 3
Đáp số: A = 3
Cách 2 — Dùng tính chất log_a(b) × log_b(c) = log_a(c)
Áp dụng liên tiếp:
- log_2(3) × log_3(4) = log_2(4)
- log_2(4) × log_4(5) = log_2(5)
- log_2(5) × log_5(6) = log_2(6)
- log_2(6) × log_6(7) = log_2(7)
- log_2(7) × log_7(8) = log_2(8) = 3
💡 Mẹo nhớ: Tích chuỗi logarit "nối đuôi nhau" rút gọn thành log của số cuối theo cơ số đầu.
Câu 6.12b
Đề bài: B = log_2(2) × log_2(4) × log_2(8) × ... × log_2(2^n)
Cách 1 — Tính từng thừa số
Bước 1: Tính mỗi logarit
- log_2(2) = log_2(2¹) = 1
- log_2(4) = log_2(2²) = 2
- log_2(8) = log_2(2³) = 3
- ...
- log_2(2^n) = n
Bước 2: Tính tích
B = 1 × 2 × 3 × ... × n = n!
Đáp số: B = n! (n giai thừa)
Cách 2 — Nhận dạng trực tiếp
Vì log_2(2^k) = k, nên:
B = 1 × 2 × 3 × ... × n = n!
⚠️ Lưu ý thi: Dạng tích chuỗi logarit thường gặp. Nhớ công thức log_a(a^k) = k.
Câu 6.13
Đề bài: Biết rằng khi độ cao tăng lên, áp suất không khí sẽ giảm và công thức tính áp suất dựa trên độ cao là:
$$a = 15500(5 - \log p)$$
trong đó a là độ cao so với mực nước biển (tính bằng mét) và p là áp suất không khí (tính bằng pascal).
Tính áp suất không khí ở đỉnh Everest có độ cao 8850 m so với mực nước biển.
Cách 1 — Giải phương trình logarit
Bước 1: Thay a = 8850 vào công thức
8850 = 15500(5 - log p)
Bước 2: Giải tìm log p
8850/15500 = 5 - log p
0,5709677... = 5 - log p
log p = 5 - 0,5709677...
log p ≈ 4,4290
Bước 3: Tìm p
p = 10^(4,4290) ≈ 26863 (Pa)
Đáp số: Áp suất không khí ở đỉnh Everest khoảng 26863 Pa (hay ≈ 26,9 kPa)
Cách 2 — Biến đổi công thức trước
Từ công thức: a = 15500(5 - log p)
⟹ log p = 5 - a/15500
⟹ p = 10^(5 - a/15500)
Thay a = 8850:
p = 10^(5 - 8850/15500)
p = 10^(5 - 0,5709677...)
p = 10^(4,4290...)
p ≈ 26863 Pa
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): Bấm:10^(5-8850÷15500)=Kết quả: ≈ 26863
⚠️ Lưu ý: 1 atm ≈ 101325 Pa, nên áp suất ở đỉnh Everest chỉ bằng khoảng 26,5% áp suất ở mực nước biển.
Câu 6.14
Đề bài: Mức cường độ âm L đo bằng decibel (dB) của âm thanh có cường độ I (đo bằng oát trên mét vuông, kí hiệu là W/m²) được định nghĩa như sau:
$$L(I) = 10 \times \log(I/I_0)$$
trong đó I₀ = 10^(-12) W/m² là cường độ âm thanh nhỏ nhất mà tai người có thể phát hiện được (gọi là ngưỡng nghe).
Xác định mức cường độ âm của mỗi âm sau:
a) Cuộc trò chuyện bình thường có cường độ I = 10^(-7) W/m²
b) Giao thông thành phố đông đúc có cường độ I = 10^(-3) W/m²
Câu 6.14a
Đề bài: Cuộc trò chuyện bình thường có I = 10^(-7) W/m²
Cách 1 — Thay trực tiếp vào công thức
Bước 1: Áp dụng công thức
L(I) = 10 × log(I/I₀)
L = 10 × log(10^(-7) / 10^(-12))
Bước 2: Tính
L = 10 × log(10^(-7-(-12)))
L = 10 × log(10^5)
L = 10 × 5 = 50
Đáp số: L = 50 dB
Cách 2 — Công thức nhanh
Vì I = 10^(-7) và I₀ = 10^(-12):
L = 10 × log(10^(-7)/10^(-12)) = 10 × (-7 - (-12)) = 10 × 5 = 50 dB
Câu 6.14b
Đề bài: Giao thông thành phố đông đúc có I = 10^(-3) W/m²
Cách 1 — Thay trực tiếp vào công thức
Bước 1: Áp dụng công thức
L = 10 × log(10^(-3) / 10^(-12))
Bước 2: Tính
L = 10 × log(10^(-3-(-12)))
L = 10 × log(10^9)
L = 10 × 9 = 90
Đáp số: L = 90 dB
Cách 2 — Công thức nhanh
L = 10 × (-3 - (-12)) = 10 × 9 = 90 dB
💡 Mẹo nhớ: Khi I = 10^k W/m², ta có L = 10 × (k + 12) dB - k = -7 → L = 10 × 5 = 50 dB - k = -3 → L = 10 × 9 = 90 dB
⚠️ Lưu ý thi: Âm thanh 90 dB được coi là mức ồn cao, có thể gây hại nếu tiếp xúc lâu.
Trang 16 — Bài 20: Hàm số mũ và hàm số logarit
HĐ1 (Hoạt động 1) — Nhận biết hàm số mũ
Đề bài:
a) Tính y = 2^x khi x lần lượt nhận các giá trị -1; 0; 1. Với mỗi giá trị của x có bao nhiêu giá trị của y = 2^x tương ứng?
b) Với những giá trị nào của x, biểu thức y = 2^x có nghĩa?
Câu HĐ1a
Cách 1 — Tính trực tiếp
Bước 1: Tính y khi x = -1
y = 2^(-1) = 1/2 = 0,5
Bước 2: Tính y khi x = 0
y = 2^0 = 1
Bước 3: Tính y khi x = 1
y = 2^1 = 2
Bước 4: Nhận xét
Với mỗi giá trị của x, chỉ có đúng một giá trị y = 2^x tương ứng.
| x | -1 | 0 | 1 |
|---|---|---|---|
| y = 2^x | 1/2 | 1 | 2 |
Đáp số:
- x = -1 → y = 1/2
- x = 0 → y = 1
- x = 1 → y = 2
- Mỗi giá trị x có đúng 1 giá trị y tương ứng.
Câu HĐ1b
Cách 1 — Phân tích tập xác định
Với hàm số y = 2^x:
- Cơ số 2 > 0 và 2 ≠ 1
- Số mũ x có thể nhận mọi giá trị thực (số nguyên, số hữu tỉ, số vô tỉ)
Đáp số: Biểu thức y = 2^x có nghĩa với mọi x ∈ ℝ (tập số thực).
💡 Mẹo nhớ: Hàm số mũ y = a^x (a > 0, a ≠ 1) có tập xác định là ℝ.
Câu hỏi nhận dạng hàm số mũ
Đề bài: Trong các hàm số sau, những hàm số nào là hàm số mũ? Khi đó hãy chỉ ra cơ số.
a) y = (√2)^x
b) y = 2^(-x)
c) y = 8^(x/3)
d) y = x^(-2)
Câu a: y = (√2)^x
Phân tích:
- Dạng: y = a^x với a = √2
- √2 ≈ 1,414 > 0 và √2 ≠ 1
- ✅ Là hàm số mũ, cơ số a = √2
Câu b: y = 2^(-x)
Phân tích:
- Viết lại: y = 2^(-x) = (2^(-1))^x = (1/2)^x
- Dạng: y = a^x với a = 1/2
- 1/2 = 0,5 > 0 và 1/2 ≠ 1
- ✅ Là hàm số mũ, cơ số a = 1/2 (hoặc có thể viết a = 2 với số mũ -x)
Câu c: y = 8^(x/3)
Phân tích:
- Viết lại: y = 8^(x/3) = (8^(1/3))^x = 2^x
- Vì 8^(1/3) = ∛8 = 2
- Dạng: y = a^x với a = 2
- 2 > 0 và 2 ≠ 1
- ✅ Là hàm số mũ, cơ số a = 2 (hoặc a = 8^(1/3) = ∛8)
Câu d: y = x^(-2)
Phân tích:
- Dạng: y = x^(-2) = 1/x²
- Đây là hàm lũy thừa (biến x ở cơ số, số mũ cố định)
- ❌ Không phải hàm số mũ
⚠️ Lưu ý thi: Phân biệt: - Hàm số mũ: y = a^x (cơ số cố định, số mũ là biến) - Hàm lũy thừa: y = x^a (cơ số là biến, số mũ cố định)
HĐ2 (Hoạt động 2) — Nhận dạng đồ thị và tính chất của hàm số mũ
Đề bài: Cho hàm số mũ y = 2^x.
a) Hoàn thành bảng giá trị sau:
| x | -3 | -2 | -1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| y = 2^x | ? | ? | ? | ? | ? | ? | ? |
Cách 1 — Tính trực tiếp
Bước 1: Tính từng giá trị
- x = -3: y = 2^(-3) = 1/2³ = 1/8 = 0,125
- x = -2: y = 2^(-2) = 1/2² = 1/4 = 0,25
- x = -1: y = 2^(-1) = 1/2 = 0,5
- x = 0: y = 2^0 = 1
- x = 1: y = 2^1 = 2
- x = 2: y = 2^2 = 4
- x = 3: y = 2^3 = 8
Bảng giá trị hoàn chỉnh:
| x | -3 | -2 | -1 | 0 | 1 | 2 | 3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| y = 2^x | 1/8 | 1/4 | 1/2 | 1 | 2 | 4 | 8 |
Cách 2 — Nhận dạng quy luật
- Khi x tăng 1 đơn vị, y nhân đôi
- Khi x = 0, y = 1 (luôn đúng với mọi hàm số mũ y = a^x)
- Với x < 0: y < 1
- Với x > 0: y > 1
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): Dùng chức năng TABLE: 1. BấmMENU→ chọnTABLE2. Nhập f(x) = 2^x 3. Đặt Start = -3, End = 3, Step = 1 4. Bấm=để xem bảng giá trị
🎯 Ghi nhớ
- Tính chất logarit quan trọng:
- log_(a^m)(b^n) = (n/m) × log_a(b)
- log_a(b) × log_b(c) = log_a(c) (quy tắc chuỗi)
- log_a(a^k) = k
- Hàm số mũ y = a^x (a > 0, a ≠ 1):
- Tập xác định: ℝ
- Luôn dương: a^x > 0 với mọi x
- a^0 = 1
- Công thức ứng dụng:
- Áp suất theo độ cao: a = 15500(5 - log p)
- Cường độ âm: L = 10 × log(I/I₀) với I₀ = 10^(-12) W/m²
