Giải Toán tập 1 trang 26
Lời giải chi tiết SGK Lớp 11 · Môn ToĂ¡n · Trang 26–27
🔍 Kiến thức cần nhớ
Tính tuần hoàn của hàm số lượng giác
- Hàm số y = sin x và y = cos x tuần hoàn với chu kì 2π
- Hàm số y = tan x và y = cot x tuần hoàn với chu kì π
- Hàm số y = A·sin(ωx) và y = A·cos(ωx) (với ω > 0) có chu kì T = 2π/ω
Tính chất hàm số y = sin x
- Tập xác định: ℝ
- Tập giá trị: [-1; 1]
- Là hàm số lẻ (đồ thị đối xứng qua gốc tọa độ)
- Chu kì: 2π
- Đồng biến trên mỗi khoảng (-π/2 + k2π; π/2 + k2π)
- Nghịch biến trên mỗi khoảng (π/2 + k2π; 3π/2 + k2π), k ∈ ℤ
Tính chất hàm số y = cos x
- Tập xác định: ℝ
- Tập giá trị: [-1; 1]
- Là hàm số chẵn (đồ thị đối xứng qua trục Oy)
- Chu kì: 2π
⚙️ Bài tập
Luyện tập 3
Đề bài: Xét tính tuần hoàn của hàm số y = tan 2x.
Cách 1 — Áp dụng công thức chu kì
Kiến thức áp dụng:
- Hàm số y = tan x có chu kì T = π
- Hàm số y = tan(ωx) với ω > 0 có chu kì T = π/ω
Lời giải:
Hàm số y = tan 2x có dạng y = tan(ωx) với ω = 2.
Áp dụng công thức chu kì của hàm tan:
- T = π/ω = π/2
Kết luận: Hàm số y = tan 2x là hàm số tuần hoàn với chu kì T = π/2.
Cách 2 — Chứng minh trực tiếp từ định nghĩa
Lời giải:
Hàm số y = tan 2x xác định khi cos 2x ≠ 0, tức 2x ≠ π/2 + kπ, hay x ≠ π/4 + kπ/2 (k ∈ ℤ).
Với mọi x thuộc tập xác định và T = π/2, ta có:
- x + π/2 cũng thuộc tập xác định (vì nếu x ≠ π/4 + kπ/2 thì x + π/2 ≠ π/4 + (k+1)π/2)
Kiểm tra:
tan 2(x + π/2) = tan(2x + π) = tan 2x
(Do hàm tan có chu kì π nên tan(2x + π) = tan 2x)
Kết luận: Hàm số y = tan 2x tuần hoàn với chu kì T = π/2.
💡 Mẹo nhớ: Với hàm y = tan(ωx), chu kì T = π/ω (không phải 2π/ω như sin, cos)
Hoạt động 4 (HĐ4)
Đề bài: Cho hàm số y = sin x.
- a) Xét tính chẵn, lẻ của hàm số.
- b) Hoàn thành bảng giá trị của hàm số y = sin x trên đoạn [-π; π].
- c) Vẽ đồ thị hàm số.
Câu a) Xét tính chẵn, lẻ
Cách 1 — Định nghĩa hàm chẵn, lẻ
Lời giải:
Bước 1: Xét tập xác định
- Hàm số y = sin x có tập xác định D = ℝ
- Với mọi x ∈ D thì -x ∈ D → Tập xác định đối xứng qua gốc O ✓
Bước 2: Tính f(-x)
- f(x) = sin x
- f(-x) = sin(-x) = -sin x = -f(x)
Bước 3: Kết luận
- Vì f(-x) = -f(x) với mọi x ∈ D nên hàm số y = sin x là hàm số lẻ.
Cách 2 — Sử dụng công thức lượng giác
Lời giải:
Từ công thức lượng giác: sin(-x) = -sin x (đây là công thức cơ bản)
Điều này có nghĩa với mọi x ∈ ℝ: f(-x) = -f(x)
→ Hàm số y = sin x là hàm số lẻ.
💡 Mẹo nhớ: - sin(-x) = -sin x → hàm sin là hàm lẻ - cos(-x) = cos x → hàm cos là hàm chẵn
Câu b) Hoàn thành bảng giá trị
Lời giải:
Bước 1: Tính giá trị sin x với x không âm (x ≥ 0)
| x | 0 | π/4 | π/2 | 3π/4 | π |
|---|---|---|---|---|---|
| sin x | 0 | √2/2 | 1 | √2/2 | 0 |
Bước 2: Sử dụng tính chất hàm lẻ để suy ra giá trị với x âm
Vì sin(-x) = -sin x, ta có:
- sin(-π/4) = -sin(π/4) = -√2/2
- sin(-π/2) = -sin(π/2) = -1
- sin(-3π/4) = -sin(3π/4) = -√2/2
- sin(-π) = -sin(π) = 0
Bảng giá trị hoàn chỉnh:
| x | -π | -3π/4 | -π/2 | -π/4 | 0 | π/4 | π/2 | 3π/4 | π |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| sin x | 0 | -√2/2 | -1 | -√2/2 | 0 | √2/2 | 1 | √2/2 | 0 |
💡 Mẹo bấm máy (Casio fx-580VN X): - Chuyển sang chế độ Radian: MENU → Settings → Angle Unit → Rad - Tính sin(π/4): sin(π÷4) = 0.7071... ≈ √2/2
Luyện tập 4
Đề bài: Tìm tập giá trị của hàm số y = 2 sin x.
Cách 1 — Sử dụng tính chất hàm sin
Lời giải:
Bước 1: Xác định giới hạn của sin x
- Ta biết: -1 ≤ sin x ≤ 1 với mọi x ∈ ℝ
Bước 2: Nhân cả hai vế với 2
- -1 ≤ sin x ≤ 1
- -2 ≤ 2 sin x ≤ 2
- -2 ≤ y ≤ 2
Bước 3: Kiểm tra đạt được cận
- y = 2 khi sin x = 1 (tức x = π/2 + k2π) ✓
- y = -2 khi sin x = -1 (tức x = -π/2 + k2π) ✓
Kết luận: Tập giá trị của hàm số y = 2 sin x là [-2; 2].
Cách 2 — Công thức tổng quát
Lời giải:
Với hàm số y = A·sin x (A > 0):
- Tập giá trị là [-A; A]
Áp dụng với A = 2:
- Tập giá trị của y = 2 sin x là [-2; 2].
⚠️ Lưu ý thi: Với hàm y = A·sin(ωx + φ) + B, tập giá trị là [B - |A|; B + |A|]
Vận dụng 1
Đề bài: Xét tình huống mở đầu.
- a) Giải bài toán ở tình huống mở đầu.
- b) Biết rằng quá trình hít vào xảy ra khi v > 0 và quá trình thở ra xảy ra khi v < 0. Trong khoảng thời gian từ 0 đến 5 giây, khoảng thời điểm nào thì người đó hít vào? người đó thở ra?
Câu a) Giải bài toán tình huống mở đầu
Lời giải:
(Dựa trên tình huống mở đầu về vận tốc luồng khí thở có dạng v = A·sin(ωt))
Hàm số v = A·sin(ωt) mô tả vận tốc luồng khí hít vào và thở ra.
Đây là hàm tuần hoàn với chu kì T = 2π/ω, cho thấy quá trình hô hấp lặp lại đều đặn.
Câu b) Xác định thời điểm hít vào và thở ra
Lời giải:
Giả sử hàm vận tốc có dạng v = A·sin(ωt) với chu kì khoảng 4-5 giây (chu kì hô hấp bình thường).
Quá trình hít vào (v > 0):
- sin(ωt) > 0 xảy ra khi ωt ∈ (0 + k2π; π + k2π), k ∈ ℤ
- Trong khoảng [0; 5] giây, người đó hít vào trong khoảng thời gian đầu của mỗi chu kì
Quá trình thở ra (v < 0):
- sin(ωt) < 0 xảy ra khi ωt ∈ (π + k2π; 2π + k2π), k ∈ ℤ
- Trong khoảng [0; 5] giây, người đó thở ra trong khoảng thời gian sau của mỗi chu kì
💡 Mẹo nhớ: Đồ thị sin dương nằm phía trên trục hoành, âm nằm phía dưới.
Hoạt động 5 (HĐ5)
Đề bài: Cho hàm số y = cos x.
- a) Xét tính chẵn, lẻ của hàm số.
- b) Hoàn thành bảng giá trị của hàm số y = cos x trên đoạn [-π; π].
Câu a) Xét tính chẵn, lẻ
Cách 1 — Định nghĩa hàm chẵn, lẻ
Lời giải:
Bước 1: Xét tập xác định
- Hàm số y = cos x có tập xác định D = ℝ
- Với mọi x ∈ D thì -x ∈ D → Tập xác định đối xứng qua gốc O ✓
Bước 2: Tính f(-x)
- f(x) = cos x
- f(-x) = cos(-x) = cos x = f(x)
Bước 3: Kết luận
- Vì f(-x) = f(x) với mọi x ∈ D nên hàm số y = cos x là hàm số chẵn.
Cách 2 — Sử dụng công thức lượng giác
Lời giải:
Từ công thức lượng giác cơ bản: cos(-x) = cos x
Điều này có nghĩa với mọi x ∈ ℝ: f(-x) = f(x)
→ Hàm số y = cos x là hàm số chẵn.
Câu b) Hoàn thành bảng giá trị
Lời giải:
Bước 1: Tính giá trị cos x với x không âm (x ≥ 0)
| x | 0 | π/4 | π/2 | 3π/4 | π |
|---|---|---|---|---|---|
| cos x | 1 | √2/2 | 0 | -√2/2 | -1 |
Bước 2: Sử dụng tính chất hàm chẵn để suy ra giá trị với x âm
Vì cos(-x) = cos x, ta có:
- cos(-π/4) = cos(π/4) = √2/2
- cos(-π/2) = cos(π/2) = 0
- cos(-3π/4) = cos(3π/4) = -√2/2
- cos(-π) = cos(π) = -1
Bảng giá trị hoàn chỉnh:
| x | -π | -3π/4 | -π/2 | -π/4 | 0 | π/4 | π/2 | 3π/4 | π |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| cos x | -1 | -√2/2 | 0 | √2/2 | 1 | √2/2 | 0 | -√2/2 | -1 |
💡 Mẹo nhớ: - Hàm chẵn: đồ thị đối xứng qua trục Oy → cos(-x) = cos x - Hàm lẻ: đồ thị đối xứng qua gốc O → sin(-x) = -sin x
🎯 Ghi nhớ
| Hàm số | Tính chẵn/lẻ | Chu kì | Tập giá trị |
|---|---|---|---|
| y = sin x | Lẻ | 2π | [-1; 1] |
| y = cos x | Chẵn | 2π | [-1; 1] |
| y = tan x | Lẻ | π | ℝ |
| y = cot x | Lẻ | π | ℝ |
⚠️ Lưu ý thi: - Chu kì của y = sin(ωx) và y = cos(ωx) là T = 2π/ω - Chu kì của y = tan(ωx) và y = cot(ωx) là T = π/ω - Tập giá trị của y = A·sin x + B là [B - |A|; B + |A|]
