Giải Công Nghệ 12 (Lâm Nghiệp - Thủy Sản) trang 96
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 96–97
⚠️ Lưu ý: Hai trang ảnh được cung cấp thực tế là trang 94 và 95 (không phải 96 – 97). Mình sẽ giải đúng theo nội dung có trong ảnh.
Hai trang này thuộc phần mở đầu và lý thuyết của Bài 19: Công nghệ nuôi một số loài thủy sản phổ biến ở Việt Nam (mục I – Nuôi cá rô phi trong lồng). Phần lớn là nội dung kiến thức; chỉ có một câu hỏi khởi động (biểu tượng dấu ?) ở trang 94.
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Chuẩn bị lồng
a) Lựa chọn vị trí đặt lồng
- Đặt ở nơi đã quy hoạch trên sông, hồ chứa, hồ thủy điện; nguồn nước sạch, lưu thông, chất lượng đảm bảo; tránh xa khu vực tàu thuyền neo đậu, qua lại.
- Trên sông: nơi thoáng gió, mặt nước rộng, tốc độ dòng chảy ổn định khoảng 0,2 – 0,3 m/s; tổng diện tích lồng dưới 0,2% diện tích mặt sông; mỗi cụm nhỏ hơn 40 ô lồng, các cụm cách nhau 50 – 100 m.
- Trên hồ chứa: nơi thoáng gió, cách bờ trên 15 m, tránh eo ngách nhiều cây che phủ; mỗi cụm nhỏ hơn 30 ô lồng, các cụm cách nhau 150 – 200 m. Lồng HDPE bố trí độc lập hoặc thành cụm 6 – 8 ô, cách nhau 30 – 50 m.
Bảng 19.1 – Yêu cầu chất lượng nước nơi đặt lồng
| STT | Thông số | Đơn vị | Giá trị giới hạn |
|---|---|---|---|
| 1 | pH | 6,5 – 8,5 | |
| 2 | Oxygen hòa tan (DO) | mg/L | ≥ 4 |
| 3 | Amoni (NH₄⁺, NH₃) | mg/L | < 1 |
| 4 | NO₂ | mg/L | 0,02 |
| 5 | H₂S | mg/L | 0 |
| 6 | Độ trong | cm | ≥ 30 |
| 7 | Độ kiềm | mg CaCO₃/L | 60 – 180 |
b) Kích thước lồng và nguyên vật liệu
- Phổ biến: lồng lưới, khung thép không rỉ (ống thép tuýp cỡ Φ = 44), lồng lưới 2 lớp, sâu 3 m; bề mặt thêm lưới lửng sâu khoảng 80 cm (50 cm trên mặt nước + 30 cm chìm để chắn thức ăn).
- Kích cỡ thông dụng: 6 × 6 × 3 m (108 m³) hoặc 9 × 6 × 3 m (162 m³).
- Mỗi ô lồng nâng đỡ bằng 8 – 12 phao (thùng phi nhựa khoảng 200 L); neo bằng dây dù.
- Cần có nhà ăn/nghỉ cho công nhân, kho chứa thức ăn – thuốc, phương tiện bảo hộ, phao cứu sinh.
2. Lựa chọn và thả giống
- Chọn cá khỏe, đồng đều, màu sắc tươi sáng, phản ứng nhanh, không mang mầm bệnh.
- Thả vào tháng 3 – 4 hằng năm, lúc sáng sớm hoặc chiều mát.
- Trước khi thả tắm cá bằng nước muối loãng 2% khoảng 5 – 10 phút, thả từ từ cho cá quen môi trường mới.
Bảng 19.2 – Kích cỡ và mật độ thả cá rô phi trong lồng trên sông, hồ
| Loài cá | Kích cỡ (cm/con) | Khối lượng (g/con) | Mật độ (con/m³) |
|---|---|---|---|
| Cá rô phi đỏ (cá diêu hồng) | 6 – 8 | 5 – 10 | 40 – 50 |
| 8 – 10 | 15 – 20 | 30 – 40 | |
| Cá rô phi vằn | 6 – 8 | 5 – 10 | 40 – 50 |
| 8 – 10 | 15 – 20 | 30 – 40 |
3. Quản lí và chăm sóc
a) Thức ăn và cho cá ăn:
- Cá mới thả: thức ăn viên nổi, protein ~ 30 – 35%, cỡ 1 – 2 mm.
- Cá lớn: thức ăn viên nổi, protein ~ 28 – 30%, cỡ 3 – 4 mm.
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Câu hỏi khởi động – trang 94)
Đề bài: Nuôi cá thương phẩm trong lồng (Hình 19.1) gồm những công việc gì và được thực hiện như thế nào?
Cách 1 — Trả lời theo quy trình nuôi (bám sát SGK)
Nuôi cá thương phẩm trong lồng gồm các công việc chính theo trình tự sau:
1. Chuẩn bị lồng nuôi
- Lựa chọn vị trí đặt lồng: trên sông, hồ chứa, hồ thủy điện đã được quy hoạch, nước sạch, lưu thông tốt, chất lượng nước đạt yêu cầu (theo Bảng 19.1: pH 6,5 – 8,5; DO ≥ 4 mg/L; độ trong ≥ 30 cm…), tránh khu vực tàu thuyền.
- Làm lồng: dùng lồng lưới khung thép không rỉ, kích cỡ phổ biến 6 × 6 × 3 m hoặc 9 × 6 × 3 m, nâng đỡ bằng phao và neo cố định bằng dây dù.
2. Lựa chọn và thả giống
- Chọn cá giống khỏe, đồng đều, không mang mầm bệnh.
- Thả vào tháng 3 – 4, lúc sáng sớm hoặc chiều mát; tắm cá bằng nước muối loãng 2% trước khi thả; thả từ từ với mật độ phù hợp kích cỡ (Bảng 19.2).
3. Quản lí và chăm sóc
- Cho ăn thức ăn viên nổi đúng hàm lượng protein và kích cỡ theo giai đoạn phát triển của cá.
- Theo dõi môi trường nước, sức khỏe cá, phòng và trị bệnh.
4. Thu hoạch
- Khi cá đạt kích cỡ thương phẩm thì tiến hành thu hoạch.
Cách 2 — Trả lời theo sơ đồ tư duy (dễ nhớ)
Có thể tóm gọn quy trình thành 4 bước nối tiếp:
Chuẩn bị lồng → Thả giống → Chăm sóc, quản lí → Thu hoạch
Mỗi bước trả lời nhanh ba ý: Làm gì? – Khi nào? – Như thế nào?
| Bước | Làm gì | Cách thực hiện chính |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị lồng | Chọn vị trí nước sạch, lưu thông; làm lồng lưới khung thép, neo chắc |
| 2 | Thả giống | Cá khỏe, đồng đều; thả tháng 3 – 4, tắm muối 2%, thả từ từ |
| 3 | Chăm sóc | Cho ăn đúng loại/lượng, theo dõi môi trường và bệnh |
| 4 | Thu hoạch | Khi cá đạt cỡ thương phẩm |
💡 Mẹo nhớ: Quy trình nuôi thủy sản trong lồng nhớ theo cụm "Lồng – Giống – Chăm – Thu" (Chuẩn bị lồng → Thả giống → Chăm sóc → Thu hoạch).
⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi quy trình rất hay xuất hiện. Khi trình bày phải đúng thứ tự các bước; nếu đảo lộn trình tự sẽ bị trừ điểm dù nội dung đúng. Nên gắn mỗi bước với một dữ kiện cụ thể (ví dụ: thả giống tháng 3 – 4, tắm nước muối 2%, mật độ theo Bảng 19.2) để câu trả lời có căn cứ.
🎯 Ghi nhớ: Trang 94 – 95 chủ yếu cung cấp kiến thức nền về nuôi cá rô phi trong lồng. Nội dung trọng tâm cần nắm: (1) yêu cầu chất lượng nước nơi đặt lồng (Bảng 19.1), (2) kích cỡ – mật độ thả giống (Bảng 19.2), và (3) quy trình 4 bước "Lồng – Giống – Chăm – Thu". Câu hỏi khởi động yêu cầu trình bày được toàn bộ quy trình này theo đúng trình tự.
