Giải Giáo dục Kinh Tế và Pháp Luật 12 trang 105

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luật · Trang 105–106

🔍 Kiến thức cần nhớ

Khái niệm Pháp luật quốc tế

Pháp luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật được các quốc gia và chủ thể khác của luật quốc tế thoả thuận xây dựng nên trên cơ sở sự bình đẳng và tự nguyện để điều chỉnh những quan hệ phát sinh giữa các quốc gia và các chủ thể đó trong mọi lĩnh vực của đời sống quốc tế.

Vai trò cơ bản của Pháp luật quốc tế

1. Điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia hoặc giữa các chủ thể khác của pháp luật quốc tế phát sinh trong các lĩnh vực (chính trị, kinh tế, xã hội,...) của đời sống quốc tế nhằm giữ gìn hoà bình, an ninh, bảo đảm nhân quyền và vì sự phát triển của thế giới.

2. Là cơ sở để thiết lập các mối quan hệ ngoại giao, hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia trên các lĩnh vực của đời sống quốc tế.

3. Là cơ sở để giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia và các chủ thể khác của pháp luật quốc tế.

Các nguyên tắc cơ bản của Pháp luật quốc tế

1. Nguyên tắc cấm dùng vũ lực hay đe dọa dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế

  • Tất cả các quốc gia đều có nghĩa vụ từ bỏ việc dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực trong quan hệ quốc tế chống lại sự toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của bất kì quốc gia nào.

2. Nguyên tắc giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình

  • Tất cả các quốc gia sẽ giải quyết các tranh chấp quốc tế với những quốc gia khác bằng các biện pháp hoà bình mà không làm phương hại đến hoà bình, an ninh và công lí quốc tế.
💡 Mẹo nhớ: Pháp luật quốc tế có 3 vai trò chính: Điều chỉnh - Thiết lập - Giải quyết (quan hệ quốc tế, hợp tác, tranh chấp)

⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Em hãy cho biết nội dung thông tin trên phản ánh vai trò gì của pháp luật quốc tế.

Cách 1 — Phân tích từ thông tin cụ thể

Bước 1: Đọc và phân tích thông tin

Thông tin cho biết: Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hoa Kỳ được điều chỉnh bởi Hiệp định thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ, một điều ước quốc tế song phương được kí kết năm 2000. Quá trình đàm phán và kí kết Hiệp định này được tiến hành theo trình tự, thủ tục đã được quy định trong Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế năm 1969.

Bước 2: Xác định vai trò

Từ thông tin trên, ta thấy pháp luật quốc tế thể hiện vai trò:

  • Vai trò điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia: Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ điều chỉnh quan hệ thương mại giữa hai nước trong lĩnh vực kinh tế.
  • Vai trò là cơ sở để thiết lập quan hệ hợp tác: Hiệp định này tạo cơ sở pháp lý cho việc thiết lập và phát triển quan hệ thương mại, hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.

Đáp án: Thông tin trên phản ánh vai trò điều chỉnh quan hệ giữa các quốc giavai trò là cơ sở để thiết lập các mối quan hệ hợp tác của pháp luật quốc tế trong lĩnh vực thương mại, kinh tế giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.

Cách 2 — Liên hệ trực tiếp với lý thuyết

Phân tích:

  • Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ là một điều ước quốc tế song phương → thể hiện pháp luật quốc tế
  • Hiệp định này điều chỉnh quan hệ thương mại → vai trò điều chỉnh
  • Hiệp định tạo cơ sở cho hợp tác kinh tế → vai trò thiết lập quan hệ hợp tác

Đáp án: Pháp luật quốc tế đóng vai trò điều chỉnh quan hệ quốc tế (trong lĩnh vực thương mại) và thiết lập cơ sở cho hợp tác giữa các quốc gia (Việt Nam - Hoa Kỳ).


Câu 2

Đề bài: Theo em, pháp luật quốc tế thể hiện vai trò gì trong vụ việc được nêu ở tình huống trên?

Cách 1 — Phân tích tình huống cụ thể

Bước 1: Đọc và phân tích tình huống

Tình huống: A và B là hai nước láng giềng có tranh chấp với nhau về chủ quyền quốc gia đối với một số đảo trên biển. Sau một thời gian dài thương lượng không thành, nước A đã nộp đơn kiện nước B lên Toà án Trọng tài Thường trực của Liên hợp quốc tại Hà Lan, yêu cầu Toà án này chiều theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) để tuyên bố về chủ quyền quốc gia đối với các đảo đó.

Bước 2: Xác định vai trò

Trong tình huống này:

  • Có tranh chấp về chủ quyền quốc gia giữa hai nước
  • Thương lượng không thành → nộp đơn kiện lên Toà án Trọng tài
  • Yêu cầu áp dụng Công ước Luật Biển 1982 để giải quyết

Đáp án: Pháp luật quốc tế thể hiện vai trò là cơ sở để giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia bằng biện pháp hoà bình. Cụ thể, Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) là cơ sở pháp lý để Toà án Trọng tài giải quyết tranh chấp về chủ quyền đảo giữa nước A và nước B thông qua con đường pháp lý, hoà bình.

Cách 2 — Liên hệ với nguyên tắc pháp luật quốc tế

Phân tích:

  • Tranh chấp giữa hai quốc gia → cần giải quyết
  • Không dùng vũ lực mà dùng Toà án → giải quyết bằng biện pháp hoà bình
  • Áp dụng UNCLOS 1982 → cơ sở pháp lý quốc tế

Đáp án: Pháp luật quốc tế thể hiện:

  1. Vai trò giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia
  2. Thực hiện nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình (thông qua Toà án Trọng tài thay vì dùng vũ lực)
⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích vai trò pháp luật quốc tế trong tình huống cụ thể, cần chỉ rõ: (1) Vai trò nào được thể hiện, (2) Căn cứ pháp lý cụ thể (điều ước, công ước), (3) Cách thức thực hiện vai trò đó.

Câu 3

Đề bài: Từ các thông tin và sự hiểu biết của bản thân, em hiểu thế nào là pháp luật quốc tế? Vai trò của pháp luật quốc tế được thể hiện ở những điểm cơ bản nào?

Cách 1 — Trình bày theo cấu trúc lý thuyết

Phần 1: Khái niệm pháp luật quốc tế

Pháp luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật được các quốc gia và chủ thể khác của luật quốc tế thoả thuận xây dựng nên trên cơ sở sự bình đẳng và tự nguyện để điều chỉnh những quan hệ phát sinh giữa các quốc gia và các chủ thể đó trong mọi lĩnh vực của đời sống quốc tế.

Đặc điểm:

  • Được xây dựng trên cơ sở thoả thuận, bình đẳng và tự nguyện
  • Chủ thể: các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế
  • Phạm vi điều chỉnh: các quan hệ quốc tế trong mọi lĩnh vực

Phần 2: Vai trò của pháp luật quốc tế

Pháp luật quốc tế có những vai trò cơ bản sau:

1. Vai trò điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia

  • Điều chỉnh các quan hệ phát sinh giữa các quốc gia hoặc giữa các chủ thể khác của pháp luật quốc tế trong các lĩnh vực: chính trị, kinh tế, xã hội, văn hoá, giáo dục,...
  • Nhằm mục đích giữ gìn hoà bình, an ninh quốc tế, bảo đảm nhân quyền và vì sự phát triển của thế giới

2. Vai trò là cơ sở để thiết lập các mối quan hệ hợp tác

  • Là cơ sở pháp lý để thiết lập các mối quan hệ ngoại giao, hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia
  • Tạo khuôn khổ pháp lý cho các hoạt động hợp tác quốc tế

3. Vai trò là cơ sở để giải quyết các tranh chấp

  • Cung cấp cơ sở pháp lý để giải quyết các tranh chấp giữa các quốc gia và các chủ thể khác của pháp luật quốc tế
  • Thúc đẩy giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hoà bình
Cách 2 — Trình bày kết hợp ví dụ minh hoạ

Khái niệm pháp luật quốc tế:

Pháp luật quốc tế là hệ thống quy tắc do các quốc gia cùng thoả thuận xây dựng để điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia trong đời sống quốc tế.

Ví dụ: Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ, Công ước Luật Biển 1982, Hiến chương Liên hợp quốc,...

Vai trò của pháp luật quốc tế:

1. Điều chỉnh quan hệ quốc tế

  • Ví dụ: Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ điều chỉnh quan hệ thương mại giữa hai nước

2. Thiết lập cơ sở hợp tác

  • Ví dụ: Các hiệp định, điều ước quốc tế tạo cơ sở pháp lý cho hợp tác song phương và đa phương

3. Giải quyết tranh chấp

  • Ví dụ: Công ước Luật Biển 1982 là cơ sở để Toà án Trọng tài giải quyết tranh chấp về chủ quyền biển đảo giữa các quốc gia
🎯 Ghi nhớ: - Pháp luật quốc tế được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng, tự nguyện, thoả thuận - Ba vai trò cơ bản: Điều chỉnh - Thiết lập - Giải quyết - Mục tiêu cao nhất: Giữ gìn hoà bình, an ninh, bảo đảm nhân quyền và phát triển
💡 Mẹo nhớ vai trò: Nhớ cụm "ĐI - THIẾT - GIẢI" (Điều chỉnh quan hệ - Thiết lập hợp tác - Giải quyết tranh chấp)
⚠️ Lưu ý thi: Khi trả lời câu hỏi về vai trò pháp luật quốc tế, cần nêu đủ 3 vai trò cơ bản và giải thích rõ nội dung từng vai trò. Nếu có thể, kết hợp ví dụ minh hoạ để làm rõ.
Chế độ đọc sách →