Giải Giáo dục Kinh Tế và Pháp Luật 12 trang 109

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luật · Trang 109–110

🔍 Kiến thức cần nhớ

Mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia

Khái niệm cơ bản:

  • Pháp luật quốc tế và luật quốc gia có quan hệ biện chứng, tác động qua lại
  • Pháp luật quốc tế là cơ sở để xây dựng và hoàn thiện quy định của luật quốc gia
  • Luật quốc gia bảo đảm cho luật quốc gia phù hợp với yêu cầu của pháp luật quốc tế

Vai trò của luật quốc gia:

  • Tạo cơ sở cho sự hình thành và góp phần thúc đẩy sự phát triển của pháp luật quốc tế
  • Khi các chủ thể có thẩm quyền xây dựng pháp luật của mỗi quốc gia tiến hành nội luật hóa các quy định của pháp luật quốc tế → cụ thể hóa các quy định của pháp luật quốc tế

Nguyên tắc quan trọng:

  • Quy định trong các đạo luật của quốc gia phải phù hợp, không được trái với quy định của pháp luật quốc tế
💡 Mẹo nhớ: Pháp luật quốc tế = "khung lớn", Luật quốc gia = "chi tiết hóa" → Luật quốc gia không được trái với pháp luật quốc tế

⚙️ Bài tập

Câu hỏi 1

Đề bài: Theo em, các thông tin trên đề cập tới mối quan hệ nào giữa pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia? Mối quan hệ đó được biểu hiện như thế nào?

Cách 1 — Phân tích từ nội dung thông tin

Bước 1: Xác định nội dung các thông tin

Thông tin 1: Công ước về Án định lương tối thiểu năm 1970 của Tổ chức Lao động Quốc tế → Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam quy định về lương tối thiểu

Thông tin 2: Việt Nam tham gia WTO → nội luật hóa các quy định của WTO, sửa đổi, bổ sung các quy định trong các đạo luật của nước ta

Bước 2: Phân tích mối quan hệ

Các thông tin đề cập đến mối quan hệ: Pháp luật quốc tế tác động đến luật quốc gia

Bước 3: Biểu hiện cụ thể

  • Thông tin 1: Việt Nam căn cứ vào Công ước quốc tế về lao động để xây dựng các quy định về lương tối thiểu trong Bộ luật Lao động 2019
  • Thông tin 2: Việt Nam nội luật hóa các quy định của WTO bằng cách sửa đổi, bổ sung các đạo luật trong nước cho phù hợp
🎯 Kết luận: Pháp luật quốc tế là cơ sở để các quốc gia xây dựng và hoàn thiện hệ thống luật quốc gia của mình
Cách 2 — Sơ đồ hóa mối quan hệ

Bước 1: Vẽ sơ đồ mối quan hệ

PHÁP LUẬT QUỐC TÉ
        ↓
   (tác động)
        ↓
  LUẬT QUỐC GIA

Bước 2: Điền nội dung cụ thể

  • Công ước ILO 1970Bộ luật Lao động VN 2019 (quy định về lương tối thiểu)
  • Các quy định WTOCác đạo luật VN (sửa đổi, bổ sung)

Bước 3: Rút ra biểu hiện

Mối quan hệ được biểu hiện qua:

  1. Nội luật hóa: Chuyển các quy định quốc tế thành luật trong nước
  2. Sửa đổi, bổ sung: Điều chỉnh luật quốc gia cho phù hợp với cam kết quốc tế
  3. Xây dựng mới: Tạo ra các quy định mới dựa trên chuẩn mực quốc tế
⚠️ Lưu ý thi: Cần nêu rõ cả hai chiều tác động: Pháp luật quốc tế → Luật quốc gia (chủ yếu trong các ví dụ này)

Câu hỏi 2

Đề bài: Từ các thông tin trên, em hãy nêu khái quát tác động qua lại giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia, cho ví dụ minh họa.

Cách 1 — Khái quát theo lý thuyết

Bước 1: Khái quát tác động qua lại

A. Pháp luật quốc tế tác động đến luật quốc gia:

  • Là cơ sở để xây dựng và hoàn thiện quy định của luật quốc gia
  • Bảo đảm cho luật quốc gia phù hợp với yêu cầu của pháp luật quốc tế
  • Các quốc gia nội luật hóa các quy định của pháp luật quốc tế

B. Luật quốc gia tác động đến pháp luật quốc tế:

  • Tạo cơ sở cho sự hình thành pháp luật quốc tế
  • Góp phần thúc đẩy sự phát triển của pháp luật quốc tế
  • Quy định trong các đạo luật của quốc gia phải phù hợp, không được trái với quy định của pháp luật quốc tế

Bước 2: Ví dụ minh họa

Ví dụ 1 (Pháp luật quốc tế → Luật quốc gia):

  • Công ước về Án định lương tối thiểu năm 1970 của ILO → Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam quy định về lương tối thiểu, mức lương theo công việc hoặc chức danh

Ví dụ 2 (Pháp luật quốc tế → Luật quốc gia):

  • Việt Nam tham gia WTO → sửa đổi, bổ sung các quy định trong các đạo luật của nước ta cho phù hợp với quy định của tổ chức quốc tế này

Ví dụ 3 (Luật quốc gia → Pháp luật quốc tế):

  • Các quốc gia thành viên Liên hợp quốc đóng góp ý kiến, đề xuất → hình thành các công ước, điều ước quốc tế mới
Cách 2 — Sử dụng bảng phân tích

Bước 1: Lập bảng phân tích

Chiều tác độngNội dungVí dụ minh họa
Pháp luật quốc tế → Luật quốc gia- Cơ sở xây dựng luật
- Nội luật hóa
- Sửa đổi, bổ sung
- Công ước ILO 1970 → BL Lao động VN 2019
- WTO → sửa đổi các đạo luật VN
Luật quốc gia → Pháp luật quốc tế- Tạo cơ sở hình thành
- Thúc đẩy phát triển
- Phải phù hợp, không trái
- Các quốc gia đóng góp ý kiến → hình thành công ước quốc tế mới

Bước 2: Khái quát

Tác động qua lại giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia là mối quan hệ biện chứng, hai chiều:

  • Chiều 1: Pháp luật quốc tế định hướng, làm cơ sở cho luật quốc gia
  • Chiều 2: Luật quốc gia góp phần hình thành và phát triển pháp luật quốc tế
🎯 Ghi nhớ: Mối quan hệ này đảm bảo sự hài hòa giữa luật trong nước và luật quốc tế, giúp các quốc gia hội nhập và phát triển bền vững

📝 LUYỆN TẬP

Bài 1

Đề bài: Em hãy cho biết nhận định nào dưới đây phù hợp với khái niệm pháp luật quốc tế. Vì sao?

a. Pháp luật quốc tế là hệ thống các quy phạm pháp luật được các quốc gia thỏa thuận xây dựng nên trên cơ sở sự bình đẳng và tự nguyện để điều chỉnh những quan hệ phát sinh giữa các quốc gia trong mọi lĩnh vực của đời sống quốc tế.

b. Pháp luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật được các quốc gia và chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng nên trên cơ sở sự bình đẳng và tự nguyện để điều chỉnh những quan hệ phát sinh giữa các quốc gia và các chủ thể đó trong mọi lĩnh vực của đời sống quốc tế.

Cách 1 — So sánh từng yếu tố

Bước 1: Phân tích đáp án a

Yếu tố trong đáp án a:

  • ✓ Hệ thống quy phạm pháp luật
  • ✓ Các quốc gia thỏa thuận xây dựng
  • ✓ Bình đẳng và tự nguyện
  • Thiếu: Chỉ đề cập "các quốc gia" → thiếu các chủ thể khác của pháp luật quốc tế
  • Thiếu: Không đề cập đến "nguyên tắc" của pháp luật quốc tế

Bước 2: Phân tích đáp án b

Yếu tố trong đáp án b:

  • ✓ Hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật
  • ✓ Các quốc gia và chủ thể khác của luật quốc tế
  • ✓ Thỏa thuận xây dựng
  • ✓ Bình đẳng và tự nguyện
  • ✓ Điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể đó
  • ✓ Trong mọi lĩnh vực của đời sống quốc tế

Bước 3: Kết luận

Đáp án đúng: b

Lý do:

  • Đáp án b đầy đủ hơn vì bao gồm cả nguyên tắcquy phạm pháp luật
  • Đáp án b chính xác hơn khi đề cập đến các chủ thể khác của luật quốc tế (không chỉ các quốc gia), ví dụ: các tổ chức quốc tế, các thực thể quốc tế khác
  • Đáp án b phản ánh đúng bản chất của pháp luật quốc tế hiện đại
Cách 2 — Đối chiếu với lý thuyết

Bước 1: Nêu khái niệm chuẩn

Theo lý thuyết, pháp luật quốc tế cần có các yếu tố:

  1. Hệ thống nguyên tắc và quy phạm pháp luật
  2. Chủ thể: các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế
  3. Cơ sở hình thành: thỏa thuận, bình đẳng, tự nguyện
  4. Phạm vi điều chỉnh: quan hệ giữa các chủ thể trong đời sống quốc tế

Bước 2: Đối chiếu

Yếu tốĐáp án aĐáp án b
Nguyên tắc + quy phạm✗ (chỉ có quy phạm)
Chủ thể đầy đủ✗ (chỉ quốc gia)✓ (quốc gia + chủ thể khác)
Cơ sở hình thành
Phạm vi điều chỉnh✗ (thiếu chủ thể khác)

Bước 3: Kết luận

Đáp án đúng: b vì phù hợp đầy đủ với khái niệm pháp luật quốc tế

⚠️ Lưu ý thi: Pháp luật quốc tế không chỉ điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia mà còn giữa các tổ chức quốc tế và các chủ thể khác

Bài 2

Đề bài: Em hãy phân tích vai trò của pháp luật quốc tế được thể hiện qua thông tin dưới đây.

Nội dung: Công ước Viên nam 1980 của Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG) quy định hình thức của hợp đồng mua bán có thể bằng văn bản hoặc telex hoặc điện tín. Phù hợp với quy định này, Luật Thương mại năm 2005 của nước ta quy định: "Mua bán hàng hóa quốc tế phải được thực hiện trên cơ sở hợp đồng bằng văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lí tương đương" (khoản 2 Điều 27). Dựa vào các quy định của hai văn bản trên, Công ty A của Việt Nam đã kí hợp đồng mua bán gạo bằng văn bản với Công ty B của Philipines.

Cách 1 — Phân tích theo cấu trúc

Bước 1: Xác định vai trò của pháp luật quốc tế

Từ thông tin trên, pháp luật quốc tế thể hiện vai trò:

1. Là cơ sở để xây dựng luật quốc gia

  • Công ước Viên nam 1980 (CISG) → Luật Thương mại 2005 của Việt Nam
  • Việt Nam căn cứ vào quy định quốc tế để xây dựng quy định trong nước

2. Bảo đảm luật quốc gia phù hợp với yêu cầu pháp luật quốc tế

  • Luật Thương mại VN 2005 quy định phù hợp với Công ước CISG
  • Đảm bảo tính thống nhất trong giao dịch quốc tế

3. Tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động thực tiễn

  • Công ty A (VN) và Công ty B (Philipines) kí hợp đồng mua bán gạo bằng văn bản
  • Hợp đồng có giá trị pháp lý vì phù hợp với cả pháp luật quốc tế và luật quốc gia

Bước 2: Phân tích cụ thể

Vai trò 1: Định hướng xây dựng luật

  • CISG quy định: hợp đồng mua bán quốc tế có thể bằng văn bản, telex hoặc điện tín
  • Luật Thương mại VN 2005 tiếp thu và mở rộng: "bằng văn bản hoặc bằng hình thức khác có giá trị pháp lí tương đương"
  • → Pháp luật quốc tế là nền tảng để luật quốc gia xây dựng quy định phù hợp

Vai trò 2: Tạo sự thống nhất trong giao dịch quốc tế

  • Khi các quốc gia đều tuân thủ các công ước quốc tế → tạo sự đồng bộ
  • Giảm thiểu tranh chấp, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi
  • Công ty A và B đều có cơ sở pháp lý rõ ràng khi giao dịch

Vai trò 3: Bảo vệ quyền lợi các bên

  • Hợp đồng được kí theo đúng quy định → có giá trị pháp lý
  • Nếu có tranh chấp, có thể giải quyết dựa trên cơ sở pháp luật quốc tế và luật quốc gia

Bước 3: Kết luận

Pháp luật quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc:

  • Định hướng và làm cơ sở cho luật quốc gia
  • Tạo sự thống nhất, đồng bộ trong quan hệ quốc tế
  • Bảo vệ quyền lợi của các chủ thể tham gia giao dịch quốc tế
Cách 2 — Sơ đồ hóa vai trò

Bước 1: Vẽ sơ đồ luồng tác động

CÔNG ƯỚC VIÊN NAM 1980 (CISG)
         ↓
    (làm cơ sở)
         ↓
LUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM 2005
         ↓
    (áp dụng)
         ↓
HỢP ĐỒNG MUA BÁN GIỮA CÔNG TY A (VN) VÀ CÔNG TY B (PHILIPINES)

Bước 2: Phân tích từng mắt xích

Mắt xích 1: CISG → Luật TM VN

  • Vai trò: Cơ sở xây dựng luật quốc gia
  • Biểu hiện: VN nội luật hóa quy định về hình thức hợp đồng mua bán quốc tế

Mắt xích 2: Luật TM VN → Hợp đồng thực tế

  • Vai trò: Cơ sở pháp lý cho giao dịch
  • Biểu hiện: Công ty A và B kí hợp đồng bằng văn bản theo đúng quy định

Mắt xích 3: Tổng thể

  • Vai trò: Tạo sự thống nhất quốc tế
  • Biểu hiện: Cả VN và Philipines đều tuân thủ chuẩn mực chung

Bước 3: Tổng hợp vai trò

Pháp luật quốc tế thể hiện 3 vai trò chính:

  1. Vai trò định hướng: Là kim chỉ nam cho luật quốc gia
  2. Vai trò thống nhất: Tạo chuẩn mực chung cho các quốc gia
  3. Vai trò bảo vệ: Đảm bảo quyền lợi các bên trong giao dịch quốc tế
🎯 Ghi nhớ: Pháp luật quốc tế không chỉ là "lý thuyết" mà có tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh thực tế của doanh nghiệp
⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích vai trò, cần liên hệ cụ thể với ví dụ trong đề bài, không chỉ nêu lý thuyết chung chung

🎯 Tổng kết

Kiến thức trọng tâm cần nhớ:

  1. Mối quan hệ biện chứng: Pháp luật quốc tế ↔ Luật quốc gia (hai chiều)
  2. Nguyên tắc vàng: Luật quốc gia không được trái với pháp luật quốc tế
  3. Nội luật hóa: Quá trình chuyển quy định quốc tế thành luật trong nước
  4. Vai trò của pháp luật quốc tế: Định hướng - Thống nhất - Bảo vệ
💡 Mẹo ôn thi: Học thuộc các ví dụ cụ thể (Công ước ILO, WTO, CISG) để minh họa cho bài luận
Chế độ đọc sách →