Giải Giáo dục Kinh Tế và Pháp Luật 12 trang 111
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luáºt · Trang 111–112
⚙️ Bài tập
Câu 3: Đọc trường hợp sau và trả lời câu hỏi
Đề bài:
a. Sau hàng chục năm có xung đột vũ trang với nhau, Việt Nam và Mỹ đã đàm phán, thoả thuận với nhau kí kết Hiệp định Pari năm 1973 để chấm dứt chiến tranh Việt Nam.
Việc kí kết Hiệp định Pari năm 1973 giữa Việt Nam và Mỹ là phù hợp với nguyên tắc cơ bản nào của pháp luật quốc tế? Vì sao?
b. Do tranh chấp lãnh thổ nên xung đột vũ trang đã nổ ra giữa hai nước N và nước U. Sau khi nổ ra vu xung đột này, Liên hợp quốc đã thông qua nghị quyết kêu gọi chấm dứt xung đột giữa hai nước và nhấn mạnh sự cần thiết phải tuân thủ pháp luật quốc tế, Hiến chương Liên hợp quốc, nhất là các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế.
1/ Em hãy cho biết, trong cuộc xung đột vũ trang giữa hai nước N và U, những nguyên tắc cơ bản nào của pháp luật quốc tế đã bị vi phạm? Vì sao?
2/ Để chấm dứt cuộc xung đột này, hai nước N và U cần tuân thủ những nguyên tắc cơ bản nào của pháp luật quốc tế?
Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế
Câu 3a:
Bước 1: Xác định nguyên tắc được áp dụng
Việc kí kết Hiệp định Paris năm 1973 giữa Việt Nam và Mỹ phù hợp với nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình.
Bước 2: Giải thích lý do
Vì sao phù hợp với nguyên tắc này:
- Sau hàng chục năm xung đột vũ trang, hai bên đã chọn con đường đàm phán, thoả thuận thay vì tiếp tục chiến tranh
- Hiệp định Paris là kết quả của quá trình đàm phán ngoại giao, thể hiện ý chí hoà bình của các bên
- Việc kí kết hiệp định thể hiện sự tôn trọng pháp luật quốc tế, cam kết chấm dứt chiến tranh bằng biện pháp hoà bình
- Đây là biểu hiện của nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực hoặc đe doạ sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế
💡 Mẹo nhớ: Mọi tranh chấp quốc tế đều phải được giải quyết bằng biện pháp hoà bình như: đàm phán, hoà giải, trọng tài, toà án quốc tế... không được dùng vũ lực.
Câu 3b:
Phần 1: Nguyên tắc bị vi phạm trong xung đột giữa N và U
Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế bị vi phạm:
- Nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực hoặc đe doạ sử dụng vũ lực
- Hai nước đã sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp lãnh thổ
- Xung đột vũ trang là hành vi vi phạm trực tiếp nguyên tắc này
- Nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình
- Thay vì đàm phán, hai nước đã chọn con đường vũ lực
- Không tìm kiếm các biện pháp hoà bình như trọng tài, toà án quốc tế
- Nguyên tắc tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ
- Việc sử dụng vũ lực xâm phạm lãnh thổ là vi phạm chủ quyền quốc gia
Phần 2: Nguyên tắc cần tuân thủ để chấm dứt xung đột
Để chấm dứt xung đột, hai nước N và U cần tuân thủ:
- Nguyên tắc giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình
- Ngừng bắn, đàm phán trực tiếp
- Có thể nhờ bên thứ ba hoà giải hoặc đưa ra trọng tài quốc tế
- Nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực hoặc đe doạ sử dụng vũ lực
- Cam kết không tiếp tục sử dụng vũ lực
- Rút quân về vị trí ban đầu
- Nguyên tắc tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ
- Tôn trọng biên giới quốc tế đã được công nhận
- Không xâm phạm lãnh thổ của nhau
- Nguyên tắc thiện chí thực hiện các nghĩa vụ quốc tế
- Tuân thủ nghị quyết của Liên hợp quốc
- Thực hiện đúng các cam kết trong Hiến chương LHQ
Cách 2 — Phân tích theo tình huống thực tế
Câu 3a:
Phân tích ngắn gọn:
Hiệp định Paris 1973 là ví dụ điển hình về nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hoà bình. Đây là một trong 7 nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế, được ghi nhận trong Hiến chương Liên hợp quốc.
Lý do cụ thể:
- Chuyển từ chiến tranh → đàm phán → kí kết hiệp định
- Thể hiện ý chí hoà bình, tôn trọng pháp luật quốc tế
- Là biện pháp ngoại giao thay thế cho vũ lực
Câu 3b:
Sơ đồ phân tích:
Xung đột vũ trang vì tranh chấp lãnh thổ
↓
Vi phạm 3 nguyên tắc:
1. Cấm dùng vũ lực
2. Giải quyết tranh chấp bằng hoà bình
3. Tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ
↓
Giải pháp: Tuân thủ các nguyên tắc trên + Thiện chí thực hiện nghĩa vụ quốc tế
⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích tình huống vi phạm pháp luật quốc tế, cần: - Xác định rõ hành vi vi phạm - Chỉ ra nguyên tắc bị vi phạm - Đưa ra giải pháp tuân thủ pháp luật quốc tế
Câu 4: Phân tích mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia
Đề bài:
Công ước Xoá bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW) được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua ngày 18 – 12 – 1979. Việt Nam đã kí tham gia Công ước này vào ngày 29 – 7 – 1980 và phê chuẩn vào ngày 27 – 11 – 1981. Sau đó, Quốc hội đã ban hành Luật Bình đẳng giới năm 2006 và Luật Phòng chống bạo lực gia đình năm 2007 để nội luật hoá một số điều khoản nhằm thực hiện Công ước ở Việt Nam. Điều 3 Luật Bình đẳng giới năm 2006 quy định: "Trong trường hợp điều ước quốc tế mà Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác với quy định của Luật này thì áp dụng quy định của điều ước quốc tế đó".
Em hãy phân tích mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia được thể hiện qua thông tin trên.
Cách 1 — Phân tích theo trình tự thời gian
Bước 1: Xác định các giai đoạn
- Giai đoạn 1 (1979): Công ước CEDAW được LHQ thông qua
- Giai đoạn 2 (1980-1981): Việt Nam kí và phê chuẩn Công ước
- Giai đoạn 3 (2006-2007): Việt Nam ban hành luật quốc gia để thực hiện Công ước
Bước 2: Phân tích mối quan hệ
1. Pháp luật quốc tế tác động đến luật quốc gia:
- Công ước CEDAW (pháp luật quốc tế) là cơ sở để Việt Nam xây dựng Luật Bình đẳng giới và Luật Phòng chống bạo lực gia đình (luật quốc gia)
- Việt Nam đã "nội luật hoá" các điều khoản của Công ước, tức là đưa nội dung của điều ước quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia
- Điều này thể hiện nghĩa vụ của quốc gia thành viên phải tuân thủ và thực thi điều ước quốc tế đã kí kết
2. Pháp luật quốc tế có hiệu lực ưu tiên:
- Điều 3 Luật Bình đẳng giới quy định: khi có sự khác biệt giữa điều ước quốc tế và luật quốc gia → áp dụng điều ước quốc tế
- Điều này thể hiện nguyên tắc ưu tiên áp dụng pháp luật quốc tế khi có mâu thuẫn với luật quốc gia
- Đây là biểu hiện của nguyên tắc "thiện chí thực hiện các nghĩa vụ quốc tế"
3. Luật quốc gia cụ thể hoá pháp luật quốc tế:
- Luật quốc gia không chỉ sao chép mà còn cụ thể hoá, chi tiết hoá các quy định của điều ước quốc tế cho phù hợp với điều kiện Việt Nam
- Luật quốc gia tạo cơ chế, thủ tục để thực thi các cam kết quốc tế
💡 Mẹo nhớ: Mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia: - Pháp luật quốc tế → Luật quốc gia (nội luật hoá) - Khi mâu thuẫn → Ưu tiên pháp luật quốc tế - Luật quốc gia cụ thể hoá để thực thi
Cách 2 — Phân tích theo các khía cạnh của mối quan hệ
Khía cạnh 1: Tính bổ sung và hỗ trợ lẫn nhau
- Pháp luật quốc tế (Công ước CEDAW) đặt ra các chuẩn mực chung về bình đẳng giới
- Luật quốc gia (Luật Bình đẳng giới, Luật Phòng chống bạo lực gia đình) cụ thể hoá và tạo công cụ thực thi
- Hai hệ thống pháp luật bổ sung cho nhau để đạt mục tiêu chung
Khía cạnh 2: Tính ưu tiên của pháp luật quốc tế
Điều 3 Luật Bình đẳng giới thể hiện rõ:
- Khi có xung đột giữa điều ước quốc tế và luật quốc gia → áp dụng điều ước quốc tế
- Đây là nguyên tắc phổ biến trong các quốc gia theo chế độ "nhất nguyên" (monism)
- Thể hiện cam kết của Việt Nam với cộng đồng quốc tế
Khía cạnh 3: Quá trình chuyển hoá (transformation)
- Việt Nam không tự động áp dụng điều ước quốc tế
- Cần có quá trình "nội luật hoá": ban hành luật quốc gia để thực thi điều ước
- Quá trình: Kí kết → Phê chuẩn → Ban hành luật quốc gia → Thực thi
Khía cạnh 4: Trách nhiệm quốc tế
- Việt Nam có nghĩa vụ thực hiện đúng cam kết quốc tế (nguyên tắc "pacta sunt servanda" - điều ước phải được tôn trọng)
- Nếu luật quốc gia trái với điều ước quốc tế → Việt Nam có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ quốc tế
- Do đó, quy định ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế là cần thiết
⚠️ Lưu ý thi: Khi phân tích mối quan hệ pháp luật quốc tế - luật quốc gia, cần nêu: 1. Pháp luật quốc tế là cơ sở cho luật quốc gia 2. Quá trình nội luật hoá 3. Nguyên tắc ưu tiên áp dụng 4. Ý nghĩa của việc tuân thủ cam kết quốc tế
Phần VẬN DỤNG (trang 110)
Đề bài:
Em hãy cùng các bạn trong nhóm tìm hiểu về việc Việt Nam tham gia kí kết hay gia nhập một điều ước quốc tế hoặc kí kết điều ước quốc tế để thiết lập quan hệ với quốc gia khác và chia sẻ ý nghĩa của việc làm đó.
Cách 1 — Hướng dẫn thực hiện hoạt động nhóm
Bước 1: Chọn điều ước quốc tế để nghiên cứu
Gợi ý một số điều ước quan trọng:
- Hiệp định Thương mại Tự do (FTA):
- CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương)
- EVFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU)
- RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực)
- Công ước về quyền con người:
- Công ước về Quyền Trẻ em (CRC)
- Công ước chống tra tấn
- Công ước về Quyền người khuyết tật
- Hiệp định song phương:
- Hiệp định Khung Việt Nam - Hoa Kỳ
- Hiệp định Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Nhật Bản
Bước 2: Tìm hiểu thông tin
Cần thu thập:
- Thời gian kí kết/gia nhập
- Nội dung chính của điều ước
- Quá trình phê chuẩn tại Việt Nam
- Các luật quốc gia được ban hành để thực thi
Bước 3: Phân tích ý nghĩa
Ý nghĩa chính trị:
- Khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế
- Mở rộng quan hệ đối ngoại, tăng cường hợp tác quốc tế
- Thể hiện cam kết với các giá trị chung của cộng đồng quốc tế
Ý nghĩa kinh tế:
- Mở rộng thị trường xuất khẩu
- Thu hút đầu tư nước ngoài
- Tiếp cận công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến
- Thúc đẩy cải cách kinh tế trong nước
Ý nghĩa xã hội:
- Nâng cao đời sống nhân dân
- Bảo vệ quyền con người, quyền công dân
- Cải thiện môi trường pháp lý
Ý nghĩa pháp lý:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia
- Nâng cao năng lực thực thi pháp luật
- Hội nhập pháp luật quốc tế
Bước 4: Trình bày và chia sẻ
- Chuẩn bị slide hoặc poster
- Trình bày ngắn gọn, rõ ràng
- Thảo luận và trao đổi với các nhóm khác
Cách 2 — Ví dụ cụ thể: CPTPP
Giới thiệu:
CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) là hiệp định thương mại tự do giữa 11 quốc gia khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Quá trình Việt Nam tham gia:
- 2016: Việt Nam kí kết TPP (tiền thân của CPTPP)
- 2018: Quốc hội phê chuẩn CPTPP
- 14/1/2019: CPTPP chính thức có hiệu lực với Việt Nam
Nội dung chính:
- Xoá bỏ hoặc giảm thuế quan
- Cam kết về lao động, môi trường
- Bảo hộ sở hữu trí tuệ
- Mở cửa thị trường dịch vụ, đầu tư
Ý nghĩa với Việt Nam:
- Kinh tế:
- Xuất khẩu tăng trưởng mạnh (đặc biệt nông sản, thủy sản, dệt may)
- Thu hút FDI chất lượng cao
- Thúc đẩy cải cách doanh nghiệp nhà nước
- Pháp lý:
- Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung hơn 10 luật để phù hợp với CPTPP
- Nâng cao tính minh bạch, công khai trong hoạt động nhà nước
- Cải thiện môi trường kinh doanh
- Xã hội:
- Tạo thêm việc làm
- Nâng cao quyền lợi người lao động
- Bảo vệ môi trường tốt hơn
- Chính trị:
- Nâng cao vị thế Việt Nam trong khu vực
- Đa dạng hoá quan hệ đối ngoại
- Tăng cường hội nhập quốc tế
🎯 Ghi nhớ: Việc tham gia các điều ước quốc tế không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn thúc đẩy cải cách pháp luật, nâng cao vị thế quốc tế và cải thiện đời sống nhân dân.
🔍 Tổng kết
Các bài tập trong trang 111-112 tập trung vào:
- Nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế - đặc biệt là nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hoà bình và cấm sử dụng vũ lực
- Mối quan hệ giữa pháp luật quốc tế và luật quốc gia - quá trình nội luật hoá và nguyên tắc ưu tiên áp dụng
- Thực hành nghiên cứu - tìm hiểu về các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia
⚠️ Lưu ý thi: Dạng bài phân tích tình huống về pháp luật quốc tế thường yêu cầu: - Xác định nguyên tắc được áp dụng hoặc bị vi phạm - Giải thích lý do, căn cứ pháp lý - Đưa ra giải pháp tuân thủ pháp luật quốc tế
