Giải Giáo dục Kinh Tế và Pháp Luật 12 trang 120
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luáºt · Trang 120–121
Lưu ý: Hai trang được cung cấp là trang 120 và 121. Trong đó:
- Trang 120 có phần Trường hợp và 2 câu hỏi khám phá.
- Trang 121 là phần lý thuyết (mục b – Các vùng biển thuộc quyền chủ quyền của quốc gia), không có bài tập/câu hỏi.
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Các vùng biển thuộc chủ quyền của quốc gia ven biển (gồm 2 vùng):
| Vùng biển | Chế độ chủ quyền |
|---|---|
| Vùng nội thuỷ | Chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ (như trên đất liền). Mọi tàu thuyền muốn ra vào, hoạt động đều phải xin phép và chỉ được hoạt động khi đã được phép. |
| Vùng lãnh hải | Chủ quyền hoàn toàn và đầy đủ, trừ quyền đi qua không gây hại của tàu thuyền nước ngoài. Chủ quyền mở rộng đến vùng trời, đáy và lòng đất của biển. |
2. Các vùng biển thuộc quyền chủ quyền của quốc gia (trang 121 – gồm 3 vùng):
- Vùng tiếp giáp lãnh hải: rộng 12 hải lí, tiếp liền phía ngoài lãnh hải.
- Vùng đặc quyền kinh tế: rộng 200 hải lí tính từ đường cơ sở.
- Vùng thềm lục địa: đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, kéo dài tự nhiên của lãnh thổ; tối đa 350 hải lí từ đường cơ sở hoặc 100 hải lí từ đường đẳng sâu 2 500 mét.
💡 Mẹo nhớ: Phân biệt 2 nhóm vùng biển: - Chủ quyền (nội thuỷ + lãnh hải) → quốc gia "làm chủ" thực sự. - Quyền chủ quyền (tiếp giáp + đặc quyền kinh tế + thềm lục địa) → quốc gia chỉ có quyền về kinh tế, thăm dò, khai thác, kiểm soát.
⚙️ Bài tập
Câu 1
Đề bài: Chủ quyền của quốc gia ven biển đối với vùng nội thuỷ và vùng lãnh hải được thể hiện như thế nào?
Trả lời
a) Đối với vùng nội thuỷ
Quốc gia ven biển có chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ, tương tự như chủ quyền trên lãnh thổ đất liền. Cụ thể:
- Bất kì ai (tàu thuyền, phương tiện nước ngoài) muốn ra vào hoặc hoạt động trong vùng nội thuỷ đều phải xin phép.
- Các phương tiện này chỉ được lưu thông, hoạt động khi đã được phép của quốc gia ven biển.
→ Đây là chủ quyền ở mức cao nhất, không có ngoại lệ.
b) Đối với vùng lãnh hải
Quốc gia ven biển có chủ quyền hoàn toàn và đầy đủ, nhưng không tuyệt đối như vùng nội thuỷ, thể hiện ở các điểm:
- Chủ quyền được mở rộng đến vùng trời trên lãnh hải, đến đáy và lòng đất của biển này.
- Có chủ quyền toàn vẹn và đầy đủ đối với tài nguyên sinh vật biển, mọi hiện vật khảo cổ, lịch sử trong lãnh hải.
- Có thể thi hành các biện pháp cần thiết để ngăn cản mọi việc đi qua có gây hại.
- Phương tiện bay nước ngoài muốn vào vùng trời trên lãnh hải phải xin phép.
Tuy nhiên, chủ quyền này bị giới hạn bởi một ngoại lệ: tàu thuyền nước ngoài có quyền đi qua không gây hại trong vùng lãnh hải, và quốc gia ven biển có nghĩa vụ không được cản trở quyền này (trừ các trường hợp Công ước đã trù định).
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi rất dễ nhầm. Hãy nhớ điểm khác biệt cốt lõi: - Nội thuỷ: chủ quyền tuyệt đối → muốn vào phải xin phép. - Lãnh hải: chủ quyền đầy đủ trừ quyền đi qua không gây hại → tàu nước ngoài đi qua không cần xin phép.
Câu 2
Đề bài: Trong trường hợp trên, sự di chuyển của phương tiện nào là phù hợp với pháp luật quốc tế và phương tiện nào vi phạm pháp luật quốc tế? Vì sao?
Nhắc lại trường hợp:
- Tàu nước A: đi vào vùng lãnh hải và nội thuỷ của Việt Nam mà chỉ thông báo, không xin phép.
- Tàu nước B: đi qua không gây hại trong vùng lãnh hải của nước ta và cũng không xin phép.
Trả lời
a) Tàu thuỷ của nước B — PHÙ HỢP với pháp luật quốc tế
Tàu B chỉ đi qua không gây hại trong vùng lãnh hải Việt Nam. Theo quy định, trong vùng lãnh hải, tàu thuyền nước ngoài có quyền đi qua không gây hại mà không cần xin phép, và quốc gia ven biển có nghĩa vụ không được cản trở quyền này.
→ Việc tàu B đi qua không gây hại mà không xin phép là hoàn toàn hợp pháp, đúng với Công ước quốc tế về Luật Biển năm 1982.
b) Tàu thuỷ của nước A — VI PHẠM pháp luật quốc tế
Tàu A đã đi vào vùng nội thuỷ của Việt Nam. Đối với vùng nội thuỷ, quốc gia ven biển có chủ quyền tuyệt đối, nên mọi tàu thuyền muốn vào bắt buộc phải xin phép và chỉ được hoạt động khi đã được phép.
Tàu A chỉ thông báo mà không xin phép → đã xâm phạm chủ quyền của Việt Nam đối với vùng nội thuỷ.
→ Hành vi của tàu A là vi phạm pháp luật quốc tế (vi phạm chủ quyền quốc gia trong vùng nội thuỷ).
💡 Mẹo nhớ: Mấu chốt nằm ở việc xác định tàu đi vào vùng biển nào: - Vào nội thuỷ → phải xin phép (thông báo suông là chưa đủ → vi phạm). - Chỉ đi qua không gây hại trong lãnh hải → không cần xin phép (hợp pháp).
📄 Phần lý thuyết trang 121
Trang 121 trình bày mục b) Các vùng biển thuộc quyền chủ quyền của quốc gia, không có câu hỏi/bài tập. Tóm tắt nội dung:
- Vùng tiếp giáp lãnh hải: rộng 12 hải lí, tiếp liền phía ngoài lãnh hải. Quốc gia ven biển thi hành sự kiểm soát cần thiết để ngăn ngừa và trừng trị vi phạm về hải quan, thuế khoá, y tế, nhập cư (Điều 33 Công ước 1982). Theo Luật Biển Việt Nam 2012, Nhà nước còn thực hiện quyền chủ quyền và các quyền khác như trong vùng đặc quyền kinh tế.
- Vùng đặc quyền kinh tế: rộng 200 hải lí từ đường cơ sở. Quốc gia ven biển có quyền thăm dò, khai thác, bảo tồn, quản lí tài nguyên thiên nhiên. Các quốc gia khác được hưởng 3 quyền tự do: hàng hải, hàng không, đặt dây cáp ngầm — và không cần xin phép khi ra vào vùng nước, vùng trời này.
- Vùng thềm lục địa: đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, là phần kéo dài tự nhiên của lãnh thổ; rộng tối đa 350 hải lí từ đường cơ sở hoặc 100 hải lí từ đường đẳng sâu 2 500 mét.
🎯 Ghi nhớ: - Nội thuỷ → chủ quyền tuyệt đối → vào phải xin phép. - Lãnh hải → chủ quyền đầy đủ trừ quyền đi qua không gây hại → tàu nước ngoài đi qua không cần xin phép, quốc gia ven biển không được cản trở. - Phân biệt rạch ròi "chủ quyền" (nội thuỷ, lãnh hải) với "quyền chủ quyền" (tiếp giáp lãnh hải, đặc quyền kinh tế, thềm lục địa) là chìa khoá để làm đúng dạng bài này.
