Giải Giáo dục Kinh Tế và Pháp Luật 12 trang 134

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luật · Trang 134–135

🔍 Kiến thức cần nhớ

Các nguyên tắc cơ bản của hợp đồng thương mại quốc tế:

1. Nguyên tắc tự do hợp đồng:

  • Các bên được tự do giao kết, lựa chọn đối tác
  • Tự do thiết lập các điều khoản, nội dung, hình thức hợp đồng
  • Tự do chọn luật điều chỉnh, cơ quan giải quyết tranh chấp
  • Giới hạn: Không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không gây thiệt hại cho bên thứ ba và lợi ích công cộng

2. Nguyên tắc thiện chí và trung thực:

  • Các bên phải hoạt động với tinh thần thiện chí và trung thực ở tất cả các giai đoạn
  • Không bên nào được lừa dối bên nào

3. Nguyên tắc tuân thủ hợp đồng đã giao kết và xử lí việc không thực hiện hợp đồng:

  • Hợp đồng hợp pháp, không trái đạo đức xã hội → có hiệu lực bắt buộc các bên phải tôn trọng và thực hiện
  • Hợp đồng chỉ được thay đổi, chấm dứt hiệu lực theo quy định của chính hợp đồng, thỏa thuận của các bên, hoặc quy định pháp luật
  • Khi một bên không thực hiện hợp đồng, bên bị vi phạm có thể yêu cầu:
  • Buộc thực hiện đúng hợp đồng
  • Chịu phạt do vi phạm hợp đồng
  • Bồi thường thiệt hại (trừ trường hợp được miễn trách nhiệm)

⚙️ Bài tập

TÌNH HUỐNG 2

Đề bài:
Công ty D (nước V) kí hợp đồng cung cấp cho Công ty H (nước Q) 150 tấn quả vải thiều, giao hàng tại Ga đường sắt B (nước Q). Khi quả vải thiều chuẩn bị được chuyển đi thì cửa khẩu giữa nước V và nước Q bị đóng do dịch bệnh và không biết khi nào sẽ mở lại. Công ty D đã tìm mọi cách nhưng vẫn không thực hiện được việc giao hàng đúng thời hạn theo quy định của hợp đồng.


Câu 1

Đề bài: Nội dung cơ bản của nguyên tắc tuân thủ hợp đồng đã giao kết và xử lí việc không thực hiện hợp đồng là gì?

Cách 1 — Trình bày theo lý thuyết SGK

Nội dung cơ bản của nguyên tắc tuân thủ hợp đồng đã giao kết và xử lí việc không thực hiện hợp đồng bao gồm:

a) Về tuân thủ hợp đồng:

  • Hợp đồng thương mại hợp pháp, không trái đạo đức xã hội thì có hiệu lực bắt buộc các bên tham gia ký kết phải tôn trọng và thực hiện
  • Hợp đồng chỉ có thể được thay đổi, chấm dứt hiệu lực từng phần hoặc toàn bộ theo:
  • Quy định của chính hợp đồng đó
  • Thỏa thuận của các bên
  • Quy định của pháp luật (trừ một số trường hợp nhất định)

b) Về xử lí việc không thực hiện hợp đồng:
Khi một bên không thực hiện hợp đồng thì bên bị vi phạm có thể yêu cầu bên không thực hiện:

  • Buộc phải thực hiện đúng hợp đồng
  • Chịu phạt do vi phạm hợp đồng
  • Buộc phải bồi thường thiệt hại cho bên bị vi phạm (trừ những trường hợp được miễn trách nhiệm)
Cách 2 — Tóm tắt theo sơ đồ logic
Nội dungChi tiết
Hiệu lực hợp đồngHợp đồng hợp pháp → bắt buộc thực hiện
Thay đổi/chấm dứtTheo hợp đồng, thỏa thuận, hoặc pháp luật
Xử lí vi phạmBuộc thực hiện + Phạt vi phạm + Bồi thường
Miễn tráchCó trường hợp được miễn trách nhiệm
💡 Mẹo nhớ: "Tuân thủ - Thay đổi - Xử lí" (3T): Tuân thủ nghiêm túc, Thay đổi theo quy định, xử lí vi phạm bằng 3 biện pháp.

Câu 2

Đề bài: Ở tình huống trên, việc làm của Công ty G có phù hợp với nguyên tắc tuân thủ hợp đồng thương mại đã giao kết? Vì sao?

Cách 1 — Phân tích chi tiết

Lưu ý: Trong tình huống 2 chỉ đề cập đến Công ty D và Công ty H, không có Công ty G. Có thể đây là lỗi in ấn, câu hỏi muốn hỏi về Công ty D.

Trả lời về Công ty D:

Kết luận: Việc làm của Công ty D phù hợp với nguyên tắc tuân thủ hợp đồng thương mại đã giao kết.

Lí do:

  • Công ty D đã thể hiện thiện chí tuân thủ hợp đồng khi "đã tìm mọi cách" để thực hiện việc giao hàng
  • Công ty D không cố tình vi phạm hay từ chối thực hiện hợp đồng
  • Việc không giao hàng đúng hạn là do nguyên nhân khách quan (cửa khẩu bị đóng do dịch bệnh) - đây là sự kiện bất khả kháng, nằm ngoài tầm kiểm soát của Công ty D
  • Công ty D đã nỗ lực tìm cách khắc phục nhưng không thể thực hiện được
Cách 2 — Phân tích theo tiêu chí
Tiêu chí đánh giáHành vi của Công ty DKết luận
Có ý định thực hiện hợp đồng?Có - đã chuẩn bị hàng, tìm mọi cách giao✓ Phù hợp
Có cố tình vi phạm?Không - do sự kiện bất khả kháng✓ Phù hợp
Có nỗ lực khắc phục?Có - "đã tìm mọi cách"✓ Phù hợp
⚠️ Lưu ý thi: Cần phân biệt giữa vi phạm do lỗi chủ quan và vi phạm do sự kiện bất khả kháng. Sự kiện bất khả kháng là căn cứ để miễn trách nhiệm.

Câu 3

Đề bài: Ở tình huống trên, Công ty D có phải chịu trách nhiệm khi đã không thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng không? Vì sao? Công ty H có thể áp dụng chế tài đối với Công ty D được không? Vì sao?

Cách 1 — Phân tích pháp lý chi tiết

Phần 1: Công ty D có phải chịu trách nhiệm không?

Kết luận: Công ty D có thể được miễn trách nhiệm (không phải chịu trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm hạn chế).

Lí do:

  • Việc cửa khẩu bị đóng do dịch bệnh là sự kiện bất khả kháng (force majeure):
  • Xảy ra một cách khách quan
  • Không thể lường trước được
  • Không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết
  • Công ty D đã "tìm mọi cách" nhưng vẫn không thể thực hiện được → đã thể hiện sự nỗ lực tối đa
  • Theo nguyên tắc của hợp đồng thương mại quốc tế, bên vi phạm được miễn trách nhiệm trong "những trường hợp được miễn trách nhiệm" - sự kiện bất khả kháng là một trong những trường hợp đó

Phần 2: Công ty H có thể áp dụng chế tài không?

Kết luận: Công ty H khó có thể áp dụng chế tài đối với Công ty D, hoặc chỉ áp dụng ở mức hạn chế.

Lí do:

  • Sự kiện bất khả kháng (dịch bệnh dẫn đến đóng cửa khẩu) là căn cứ miễn trách nhiệm được thừa nhận trong thương mại quốc tế
  • Công ty D không có lỗi trong việc không thực hiện hợp đồng
  • Tuy nhiên, việc áp dụng chế tài còn phụ thuộc vào:
  • Điều khoản về bất khả kháng trong hợp đồng (nếu có)
  • Luật điều chỉnh hợp đồng mà các bên đã thỏa thuận
  • Công ty D có thông báo kịp thời cho Công ty H về sự kiện bất khả kháng hay không
Cách 2 — Phân tích theo bảng so sánh
Vấn đềPhân tíchKết luận
Tính chất sự việcCửa khẩu đóng do dịch bệnh = Sự kiện bất khả khángKhách quan, không lường trước
Lỗi của Công ty DĐã tìm mọi cách khắc phụcKhông có lỗi
Trách nhiệmThuộc trường hợp miễn tráchĐược miễn/giảm trách nhiệm
Chế tàiKhông đủ căn cứ áp dụngCông ty H khó áp dụng chế tài
💡 Mẹo nhớ: Sự kiện bất khả kháng cần đủ 3 yếu tố: Khách quan - Không lường trước - Không khắc phục được (KKK).
⚠️ Lưu ý thi: Trong thực tế, để được miễn trách nhiệm do sự kiện bất khả kháng, bên vi phạm cần: (1) Chứng minh sự kiện bất khả kháng, (2) Thông báo kịp thời cho bên kia, (3) Đã nỗ lực khắc phục hậu quả.

PHẦN LUYỆN TẬP (Trang 135)

Câu 1

Đề bài: Em hãy cho biết các nhận định dưới đây đúng hay sai. Vì sao?


Câu 1a

Nhận định: Một nước thành viên của WTO có thể đối xử thuận lợi đối với nhà cung cấp dịch vụ của nước thành viên khác, nhưng lại có thể đối xử kém thuận lợi hơn đối với nhà cung cấp dịch vụ tương tự của nước mình.

Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc WTO

Kết luận: Nhận định này SAI.

Lí do:

  • Theo nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment - NT) của WTO: Các nước thành viên phải đối xử với hàng hóa, dịch vụ và nhà cung cấp nước ngoài không kém thuận lợi hơn so với hàng hóa, dịch vụ và nhà cung cấp trong nước tương tự
  • Nguyên tắc này không cho phép đối xử với nhà cung cấp trong nước kém thuận lợi hơn nhà cung cấp nước ngoài
  • Mục đích: Đảm bảo cạnh tranh công bằng, không phân biệt đối xử
Cách 2 — Giải thích ngắn gọn
Nguyên tắcNội dungÁp dụng vào nhận định
Đối xử quốc giaKhông phân biệt trong nước - nước ngoàiKhông được đối xử kém thuận lợi với nhà cung cấp trong nước

→ Nhận định SAI vì vi phạm tinh thần của nguyên tắc đối xử quốc gia (dù theo hướng ngược lại).


Câu 1b

Nhận định: Các nước thành viên của WTO có thể giới hạn số lượng đối với một loại hàng hoá nhập khẩu nào đó từ các nước thành viên khác vào nước mình tuỳ thuộc vào nhu cầu của nước mình đối với loại hàng hoá đó bằng việc áp dụng các biện pháp thuế quan.

Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc WTO

Kết luận: Nhận định này SAI (một phần).

Lí do:

  • Theo nguyên tắc của WTO, các nước thành viên không được áp dụng hạn chế số lượng (quota) đối với hàng hóa nhập khẩu, trừ một số trường hợp ngoại lệ
  • Thuế quan là biện pháp được phép sử dụng để điều tiết thương mại, nhưng phải tuân thủ cam kết về mức thuế trần đã đàm phán
  • Nhận định sai ở chỗ: Không thể tùy tiện giới hạn số lượng "tùy thuộc vào nhu cầu" mà phải tuân theo các quy định và cam kết của WTO
  • Biện pháp thuế quan ≠ Biện pháp hạn chế số lượng
Cách 2 — So sánh các biện pháp
Biện phápĐược phép theo WTO?Ghi chú
Thuế quanCó (trong mức cam kết)Phải minh bạch, không phân biệt
Hạn chế số lượng (quota)Không (trừ ngoại lệ)Bị cấm theo nguyên tắc chung
Tùy tiện theo nhu cầuKhôngVi phạm nguyên tắc minh bạch

→ Nhận định SAI


Câu 1c

Nhận định: Chính phủ của một nước thành viên WTO có thể được phép trợ cấp cho những mặt hàng mà nước đó lần đầu tiên xuất khẩu sang các nước thành viên khác.

Cách 1 — Phân tích theo quy định WTO về trợ cấp

Kết luận: Nhận định này SAI.

Lí do:

  • Theo Hiệp định về Trợ cấp và các Biện pháp đối kháng (SCM) của WTO:
  • Trợ cấp xuất khẩu (trợ cấp gắn với điều kiện xuất khẩu) bị cấm
  • Việc "lần đầu tiên xuất khẩu" không phải là căn cứ để được phép trợ cấp
  • Trợ cấp xuất khẩu bị coi là gây bóp méo thương mại, tạo lợi thế cạnh tranh không công bằng
  • Chỉ một số loại trợ cấp nhất định (trợ cấp không gây bóp méo thương mại, trợ cấp cho R&D, môi trường...) mới được phép trong điều kiện nhất định
Cách 2 — Tóm tắt quy định
Loại trợ cấpQuy định WTO
Trợ cấp xuất khẩuBị cấm
Trợ cấp thay thế nhập khẩuBị cấm
Trợ cấp có thể bị kiệnĐược phép nhưng có thể bị đối kháng
Trợ cấp không gây hạiĐược phép

→ Nhận định SAI vì trợ cấp xuất khẩu bị cấm, không phân biệt lần đầu hay không.


Câu 1d

Nhận định: Các bên khi giao kết hợp đồng thương mại quốc tế không được phép chọn luật của nước mình mà phải chọn luật điều chỉnh từ các điều ước quốc tế.

Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc tự do hợp đồng

Kết luận: Nhận định này SAI.

Lí do:

  • Theo nguyên tắc tự do hợp đồng trong thương mại quốc tế:
  • Các bên được quyền tự do chọn luật điều chỉnh hợp đồng
  • Có thể chọn luật của nước mình, luật của nước đối tác, luật của nước thứ ba, hoặc các điều ước quốc tế
  • Việc chọn luật điều chỉnh là quyền của các bên, không bị bắt buộc phải chọn từ điều ước quốc tế
  • Điều ước quốc tế (như Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế - CISG) chỉ là một trong những lựa chọn, không phải bắt buộc
Cách 2 — Liệt kê các lựa chọn luật điều chỉnh

Các bên có thể chọn:

  • ✓ Luật của nước bên bán
  • ✓ Luật của nước bên mua
  • ✓ Luật của nước thứ ba
  • ✓ Điều ước quốc tế (CISG, Incoterms...)
  • ✓ Tập quán thương mại quốc tế

→ Nhận định SAI vì các bên có quyền tự do chọn luật điều chỉnh.

💡 Mẹo nhớ: Nguyên tắc tự do hợp đồng = Tự do chọn đối tác + Tự do nội dung + Tự do hình thức + Tự do chọn luật.

Câu 2

Đề bài: Em hãy cho biết các hành vi dưới đây vi phạm nguyên tắc cơ bản nào của WTO. Vì sao?


Câu 2a

Tình huống: Công ty X của nước Q (nước Q là thành viên của WTO) bào chế được một loại vắc-xin ngừa dịch bệnh và đã chuyển giao công nghệ, cho phép nước T (thành viên của WTO) bào chế loại vắc-xin này nhưng lại từ chối cung cấp cho một số nước khác không phải là thành viên của WTO khi các nước đó có yêu cầu.

Cách 1 — Phân tích chi tiết

Kết luận: Hành vi này KHÔNG vi phạm nguyên tắc cơ bản nào của WTO.

Lí do:

  • Các nguyên tắc của WTO (MFN, NT...) chỉ áp dụng trong quan hệ giữa các nước thành viên WTO với nhau
  • Các nước "không phải là thành viên của WTO" không được hưởng các quyền lợi theo quy định của WTO
  • Công ty X (nước Q - thành viên WTO) không có nghĩa vụ phải đối xử bình đẳng với các nước không phải thành viên WTO
  • Việc chuyển giao công nghệ cho nước T (thành viên WTO) và từ chối các nước không phải thành viên là quyền của Công ty X
Cách 2 — Phân tích theo phạm vi áp dụng
Đối tượngLà thành viên WTO?Được hưởng nguyên tắc MFN?
Nước T
Các nước khác bị từ chốiKhôngKhông

→ Không vi phạm vì nguyên tắc WTO không áp dụng cho nước không phải thành viên.


Câu 2b

Tình huống: Nước A (thành viên của WTO) chỉ thực hiện giảm thuế đối với mặt hàng thép hộp mạ kẽm cho nước B (không là thành viên của WTO), mà không thực hiện giảm thuế với cùng mặt hàng trên cho các thành viên khác của WTO.

Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc MFN

Kết luận: Hành vi này VI PHẠM nguyên tắc Tối huệ quốc (Most Favoured Nation - MFN).

Lí do:

  • Theo nguyên tắc MFN: Bất kỳ ưu đãi, đặc quyền nào mà một nước thành viên WTO dành cho sản phẩm của một nước (dù là thành viên hay không) thì phải ngay lập tức và vô điều kiện dành cho sản phẩm tương tự của tất cả các nước thành viên WTO khác
  • Nước A giảm thuế cho nước B (không phải thành viên WTO) → phải áp dụng mức giảm thuế tương tự cho tất cả thành viên WTO khác
  • Việc chỉ giảm thuế cho nước B mà không giảm cho các thành viên WTO khác là phân biệt đối xử, vi phạm MFN
Cách 2 — Minh họa bằng sơ đồ
Nước A (thành viên WTO) giảm thuế thép hộp mạ kẽm cho:
├── Nước B (không phải thành viên WTO) → ✓ Được giảm
└── Các thành viên WTO khác → ✗ Không được giảm
    → VI PHẠM nguyên tắc MFN!
⚠️ Lưu ý thi: Nguyên tắc MFN yêu cầu ưu đãi dành cho BẤT KỲ nước nào (kể cả không phải thành viên) phải được mở rộng cho TẤT CẢ thành viên WTO.

Câu 2c

Tình huống: Việt Nam (thành viên của WTO) đã đàm phán với M (nước M không phải thành viên của WTO) và đồng ý cắt giảm thuế quan đối với mặt hàng tôm đông lạnh là 8%, nhưng không đồng ý mức cắt giảm thuế quan 8% với các nước thành viên khác của WTO với lí do đây là hiệp định song phương giữa Việt Nam và nước M.

Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc MFN

Kết luận: Hành vi này VI PHẠM nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN).

Lí do:

  • Tương tự câu 2b, theo nguyên tắc MFN: Khi Việt Nam dành ưu đãi giảm thuế 8% cho nước M (dù M không phải thành viên WTO), Việt Nam phải tự động áp dụng mức giảm thuế tương tự cho tất cả thành viên WTO khác
  • Lí do "hiệp định song phương" không phải là căn cứ hợp lệ để từ chối áp dụng MFN
  • Các ngoại lệ của MFN chỉ bao gồm: Khu vực thương mại tự do (FTA), Liên minh thuế quan, Ưu đãi cho nước đang phát triển (GSP)... và phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt
Cách 2 — So sánh với ngoại lệ MFN
Ngoại lệ MFN được chấp nhậnTrường hợp của Việt Nam
FTA/Liên minh thuế quanKhông phải - chỉ là hiệp định song phương đơn lẻ
GSP cho nước đang phát triểnKhông áp dụng
Biện pháp tự vệKhông áp dụng

→ Vi phạm MFN vì không thuộc ngoại lệ được phép.


Câu 2d

Tình huống: Nước thành viên X đã đánh thuế nhập khẩu rất cao đối với rượu vang nhập khẩu từ các nước thành viên khác của WTO, làm cho rượu vang nhập khẩu vào nước X không thể cạnh tranh được về giá cả so với rượu vang sản xuất trong nước.

Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc Đối xử quốc gia

Kết luận: Hành vi này VI PHẠM nguyên tắc Đối xử quốc gia (National Treatment - NT).

Lí do:

  • Theo nguyên tắc Đối xử quốc gia: Hàng hóa nhập khẩu sau khi đã qua biên giới (đã nộp thuế nhập khẩu) phải được đối xử không kém thuận lợi hơn hàng hóa tương tự sản xuất trong nước
  • Việc đánh thuế nhập khẩu "rất cao" với mục đích làm cho rượu vang nhập kh
Chế độ đọc sách →