Giải Giáo dục Kinh Tế và Pháp Luật 12 trang 137

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luật · Trang 137–138

⚠️ Lưu ý: Hai ảnh được cung cấp thực tế là trang 136 (phần cuối bài Luyện tập – các ý b, c, d và mục Vận dụng) và trang 137 (mục "Một số thuật ngữ dùng trong sách"). Thầy sẽ giải đầy đủ toàn bộ nội dung có bài tập trong các trang này. Phần ý a của bài Luyện tập nằm ở trang trước (135) nên không xuất hiện trong ảnh; thầy sẽ tập trung vào các ý b, c, d và Vận dụng.

🔍 Kiến thức cần nhớ

Trước khi giải, các em cần nắm vững hai nhóm kiến thức trọng tâm của bài:

1. Một số nguyên tắc cơ bản của WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới):

  • Nguyên tắc không phân biệt đối xử (Đãi ngộ tối huệ quốc – MFN và Đãi ngộ quốc gia – NT).
  • Nguyên tắc thương mại công bằng (Fair Trade): cấm gian lận, bán phá giá, trợ cấp trái phép, làm giả xuất xứ hàng hóa.
  • Nguyên tắc minh bạch hóa: thông tin về hàng hóa, xuất xứ, chất lượng phải rõ ràng, trung thực.
  • Nguyên tắc bảo hộ thông qua thuế quanmở cửa thị trường.

2. Hợp đồng thương mại quốc tế:

  • Là sự thỏa thuận giữa các bên có trụ sở thương mại ở các quốc gia khác nhau về việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ.
  • Các bên phải thực hiện đúng và đầy đủ các điều khoản đã cam kết (chất lượng, số lượng, an toàn…).
  • Khi một bên vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng, bên kia có quyền: yêu cầu khắc phục, tạm ngừng thực hiện, từ chối nhận hàng hoặc hủy hợp đồng và đòi bồi thường thiệt hại.
💡 Mẹo nhớ: WTO có "3 trụ cột nguyên tắc" dễ nhớ là CÔNG – BÌNH – MINH: thương mại CÔNG bằng, đối xử BÌNH đẳng (không phân biệt), thông tin MINH bạch.

⚙️ Bài tập

Câu Luyện tập (ý b, c, d)

Đề bài (suy ra từ ngữ cảnh): Em hãy nhận xét hành vi của các chủ thể trong những trường hợp dưới đây. Hành vi đó có vi phạm các nguyên tắc của WTO hoặc quy định về hợp đồng thương mại quốc tế hay không? Vì sao?


Ý b

Đề bài: Khi thực hiện hợp đồng xuất khẩu tôm thương phẩm vào nước N, công ty xuất nhập khẩu của nước X đã bơm thêm tạp chất vào tôm để tăng trọng lượng.

Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc thương mại công bằng

Hành vi bơm tạp chất vào tôm để tăng trọng lượng là hành vi gian lận thương mại, vi phạm:

  • Nguyên tắc thương mại công bằng của WTO: làm sai lệch trọng lượng, chất lượng thực của hàng hóa, gây thiệt hại cho bên nhập khẩu nước N.
  • Nguyên tắc minh bạch hóa: thông tin về hàng hóa (trọng lượng, độ tinh khiết) không trung thực.
  • Điều khoản về chất lượng trong hợp đồng thương mại quốc tế: hàng giao không đúng tiêu chuẩn cam kết.
  • Đồng thời có thể vi phạm quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm, ảnh hưởng sức khỏe người tiêu dùng.

Kết luận: Đây là hành vi vi phạm pháp luật và đạo đức kinh doanh. Công ty của nước X phải chịu trách nhiệm: bị từ chối nhận hàng, bồi thường thiệt hại, có thể bị xử phạt và mất uy tín trên thị trường quốc tế.

Cách 2 — Nhận diện nhanh theo "dấu hiệu gian dối"

Bất kỳ hành vi nào cố ý làm sai lệch giá trị thực của hàng hóa (cân thiếu, độn tạp chất, pha trộn…) đều rơi vào nhóm gian lận thương mại → tự động vi phạm nguyên tắc công bằng và trung thực. Bơm tạp chất = độn trọng lượng giả = gian lận → sai.


Ý c

Đề bài: Công ty dịch vụ H đã nhập khẩu một loại khăn lụa từ nước ngoài, xoá bỏ thương hiệu của nước ngoài trên khăn, thay bằng nhãn thương hiệu của Công ty H, rồi xuất khẩu sang nước thứ ba.

Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc về xuất xứ và sở hữu trí tuệ

Hành vi của Công ty H là hành vi gian lận về xuất xứ hàng hóa và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, vi phạm:

  • Nguyên tắc minh bạch và trung thực về xuất xứ: khăn lụa thực chất do nước ngoài sản xuất, nhưng lại gắn nhãn của Công ty H → làm giả nguồn gốc, đánh lừa người tiêu dùng nước thứ ba.
  • Quy định về sở hữu trí tuệ (Hiệp định TRIPS của WTO): tự ý gỡ bỏ thương hiệu hợp pháp của nhà sản xuất và thay bằng thương hiệu của mình là xâm phạm nhãn hiệu, gian lận thương mại.
  • Nguyên tắc thương mại công bằng: tạo lợi thế cạnh tranh không trung thực.

Kết luận: Đây là hành vi vi phạm pháp luật về thương mại quốc tế và sở hữu trí tuệ. Công ty H có thể bị xử lý vi phạm, hàng hóa bị tịch thu, mất uy tín và bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.

Cách 2 — Nhận diện nhanh theo "ai làm – ai ghi tên"

Quy tắc đơn giản: sản phẩm do ai làm thì phải ghi đúng tên người làm và xuất xứ thật. Khăn do nước ngoài làm nhưng dán nhãn "Công ty H" = nói dối về nguồn gốc và nhãn hiệu → vi phạm. Đây là dạng "mượn đầu heo nấu cháo", làm giả xuất xứ.


Ý d

Đề bài: Công ty Y đã kí hợp đồng nhập khẩu 100.000 hộp phấn rôm dùng cho trẻ em của Hãng dược phẩm nước ngoài D với điều kiện phấn rôm phải có chất lượng tốt như đã thoả thuận và bảo đảm an toàn khi sử dụng. Sau khi nhập về 10.000 hộp và bán ra thị trường, một số trẻ em sử dụng đã bị dị ứng nặng. Thấy vậy, Công ty Y đã không tiếp nhận số phấn rôm còn lại đã được giao kết trong hợp đồng với Hãng dược phẩm D.

Cách 1 — Phân tích theo quyền của bên bị vi phạm hợp đồng

Trong tình huống này cần xác định ai vi phạm trước:

  • Hợp đồng quy định rõ điều kiện: phấn rôm phải có chất lượng tốt và an toàn khi sử dụng. Đây là điều khoản cơ bản của hợp đồng.
  • Thực tế lô hàng đã gây dị ứng nặng cho trẻ em → chứng tỏ hàng hóa không đảm bảo chất lượng và an toàn như cam kết. Như vậy, Hãng dược phẩm D đã vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng.
  • Khi một bên vi phạm cơ bản nghĩa vụ, bên kia (Công ty Y) có quyền tạm ngừng, từ chối nhận phần hàng còn lại để bảo vệ quyền lợi của mình và người tiêu dùng.

Kết luận: Việc Công ty Y không tiếp nhận số phấn rôm còn lại là hành vi đúng đắn và hợp pháp. Đây là cách Công ty Y thực hiện quyền của bên bị vi phạm hợp đồng, đồng thời thể hiện trách nhiệm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Công ty Y còn có quyền yêu cầu Hãng D bồi thường thiệt hại đã phát sinh.

Cách 2 — Nhận diện nhanh theo "ai sai trước thì người kia có quyền"

Logic nhanh: Hợp đồng có điều kiện "an toàn" → hàng gây dị ứng = hàng không an toàn = D làm sai cam kết trước. Bên bị thiệt hại được phép ngừng nhận hàng mà không bị coi là vi phạm. Vậy hành vi của Y là hợp lý, hợp pháp.

⚠️ Lưu ý thi: Dạng câu hỏi này rất hay ra thi. Mẹo phân biệt: nếu chủ thể gian lận, làm giả, vi phạm cam kết → kết luận vi phạm; nếu chủ thể phản ứng lại với việc bên kia vi phạm trước (như từ chối nhận hàng kém chất lượng) → kết luận đúng, hợp pháp. Đừng nhầm "từ chối nhận hàng" với "đơn phương vi phạm hợp đồng".

Câu Vận dụng

Đề bài: Em hãy viết bài chia sẻ về một (hoặc một số) điều mà Việt Nam đã cam kết khi gia nhập WTO và ý nghĩa của việc thực hiện những cam kết đó.

📝 Đây là câu hỏi mở, thầy gợi ý một bài viết mẫu để các em tham khảo và phát triển ý theo cách của mình.

Bài viết tham khảo:

Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007. Khi gia nhập, nước ta đã đưa ra nhiều cam kết quan trọng, trong đó em xin chia sẻ về hai cam kết tiêu biểu:

Thứ nhất, cam kết cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường hàng hóa. Việt Nam cam kết ràng buộc toàn bộ biểu thuế nhập khẩu và cắt giảm dần mức thuế đối với nhiều mặt hàng theo lộ trình. Đồng thời, nước ta mở cửa thị trường cho hàng hóa và dịch vụ nước ngoài trên nguyên tắc không phân biệt đối xử.

Thứ hai, cam kết tuân thủ nguyên tắc minh bạch hóa và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (theo Hiệp định TRIPS), cũng như công khai các chính sách thương mại.

Ý nghĩa của việc thực hiện các cam kết:

  • Về kinh tế: mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tiếp cận công nghệ và phương thức quản lý hiện đại, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nhiều mặt hàng của Việt Nam (gạo, thủy sản, dệt may, cà phê…) đã vươn ra thị trường thế giới.
  • Về thể chế: buộc Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật theo chuẩn mực quốc tế, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, bình đẳng.
  • Về vị thế: nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế, tăng cường hợp tác và hội nhập sâu rộng.
  • Về người tiêu dùng: được tiếp cận hàng hóa đa dạng, chất lượng với giá cả cạnh tranh.

Việc nghiêm túc thực hiện các cam kết WTO không chỉ giúp Việt Nam tận dụng cơ hội hội nhập mà còn thể hiện uy tín, trách nhiệm của một quốc gia thành viên có trách nhiệm trong nền kinh tế toàn cầu.

💡 Mẹo nhớ: Khi viết bài Vận dụng dạng này, hãy theo cấu trúc "3C": nêu Cam kết → giải thích Cách thực hiện → phân tích Cái lợi (ý nghĩa). Cách viết này giúp bài rõ ràng, đủ ý và dễ đạt điểm cao.

📄 Về trang 137 — "Một số thuật ngữ dùng trong sách"

Trang này không có bài tập. Đây là phần bảng giải thích thuật ngữ (phụ lục cuối sách), thuộc Phần một: Giáo dục Kinh tế. Thầy tóm tắt nội dung để các em tiện ôn tập:

Thuật ngữNội dung cốt lõi
Cơ cấu kinh tếMối quan hệ tỉ lệ giữa các ngành, các vùng và các thành phần kinh tế; là tổng thể cơ cấu ngành, vùng và thành phần kinh tế.
FTAViết tắt của Free Trade Area – Hiệp định thương mại tự do; hình thức liên kết quốc tế giúp giảm/xóa bỏ rào cản thuế quan và phi thuế quan.
Hợp đồng bảo hiểmThỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm: bên mua đóng phí, doanh nghiệp chi trả/bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
Người được bảo hiểmTổ chức, cá nhân có tài sản, trách nhiệm dân sự, tính mạng, sức khỏe… được bảo hiểm theo hợp đồng.
Người thụ hưởngTổ chức, cá nhân được bên mua bảo hiểm (hoặc người được bảo hiểm) chỉ định để hưởng quyền lợi bảo hiểm.
Phí bảo hiểmKhoản tiền bên mua bảo hiểm phải đóng cho tổ chức bảo hiểm theo quy định pháp luật hoặc thỏa thuận.
Sự kiện bảo hiểmSự kiện khách quan mà khi xảy ra thì tổ chức bảo hiểm phải bồi thường/trả tiền theo hợp đồng.
Tổ chức bảo hiểmDoanh nghiệp được thành lập, hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh bảo hiểm, tái bảo hiểm.

🎯 Ghi nhớ: - Gian lận hàng hóa (bơm tạp chất – ý b, làm giả xuất xứ/nhãn hiệu – ý c) luôn là hành vi vi phạm nguyên tắc thương mại công bằng và minh bạch của WTO. - Từ chối nhận hàng kém chất lượng/không an toàn (ý d) là quyền hợp pháp của bên bị vi phạm hợp đồng – không phải hành vi vi phạm. - WTO vận hành trên các nguyên tắc cốt lõi: không phân biệt đối xử, thương mại công bằng, minh bạch hóamở cửa thị trường. - Cam kết WTO của Việt Nam mang lại cơ hội mở rộng thị trường, thu hút đầu tư và nâng cao vị thế quốc gia, đồng thời đòi hỏi hoàn thiện thể chế pháp luật.
Chế độ đọc sách →